Hợp đồng vay tiền (tiếng Anh: Loan Agreement) là một dạng hợp đồng dân sự được ký kết giữa bên cho vay và bên vay, theo đó bên cho vay chuyển giao một khoản tiền (hoặc giá trị bằng tiền) cho bên vay sử dụng trong một thời hạn nhất định, còn bên vay có nghĩa vụ hoàn trả cả gốc lẫn lãi (nếu có) theo các điều khoản đã thỏa thuận. Đây là công cụ pháp lý nền tảng trong hoạt động tín dụng ngân hàng, đảm bảo quyền và nghĩa vụ hợp pháp của các bên tham gia quan hệ vay vốn.
Theo quy định pháp luật, hợp đồng vay tiền phải có các yếu tố cơ bản bao gồm: thông tin đầy đủ về các bên (bên cho vay, bên vay, đồng sở hữu, bên bảo lãnh nếu có), số tiền vay cụ thể bằng số và bằng chữ, mục đích sử dụng vốn vay, thời hạn vay, lãi suất và phương pháp tính lãi, phương thức trả nợ gốc và lãi, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, các trường hợp vi phạm và chế tài xử lý. Hợp đồng vay tiền có thể được lập dưới dạng văn bản thông thường, văn bản công chứng, chứng thực hoặc hình thức khác theo quy định của pháp luật. Đối với các khoản vay có giá trị lớn tại ngân hàng, hợp đồng thường kèm theo các phụ lục về lịch trả nợ, biện pháp bảo đảm (thế chấp, cầm cố, bảo lãnh) và các điều kiện ràng buộc đặc biệt (covenants). Khi hợp đồng có hiệu lực, bên cho vay có quyền yêu cầu bên vay thực hiện đúng nghĩa vụ và áp dụng các biện pháp xử lý nợ khi bên vay vi phạm.
Ví dụ thực tế trong ngân hàng Việt Nam: Khi khách hàng cá nhân vay mua nhà tại Vietcombank hoặc BIDV với số tiền 2 tỷ đồng trong thời hạn 20 năm, hai bên sẽ ký kết hợp đồng tín dụng (một dạng đặc thù của hợp đồng vay tiền) với các nội dung chính như lãi suất ưu đãi 8,5%/năm trong 12 tháng đầu, sau đó điều chỉnh theo lãi suất thả nổi; tài sản bảo đảm là chính căn nhà mua; phương thức trả nợ theo phương pháp niên kim cố định. Trường hợp doanh nghiệp vay vốn lưu động tại Techcombank hoặc MB, hợp đồng vay sẽ quy định rõ hạn mức tín dụng, mục đích vay để bổ sung vốn hoạt động sản xuất kinh doanh, lãi suất theo từng kỳ và điều kiện giải ngân qua từng khế ước nhận nợ cụ thể.
Về cơ sở pháp lý, hợp đồng vay tiền được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 463 đến Điều 471 quy định về hợp đồng vay tài sản), Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2024) và các văn bản hướng dẫn thi hành. Ngoài ra, các Thông tư của Ngân hàng Nhà nước như Thông tư 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng cũng quy định chi tiết về nội dung hợp đồng tín dụng, quy trình cho vay, lãi suất cho vay và xử lý nợ xấu. Đối với hợp đồng vay có tài sản bảo đảm, cần tuân thủ thêm quy định về giao dịch bảo đảm tại Bộ luật Dân sự và Nghị định 21/2021/NĐ-CP.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa hợp đồng vay tài sản (theo Bộ luật Dân sự) và hợp đồng tín dụng (theo Luật Các TCTD), trong đó hợp đồng tín dụng là trường hợp đặc biệt của hợp đồng vay tiền khi bên cho vay là tổ chức tín dụng. Ngoài ra, cần nắm vững nguyên tắc lãi suất cho vay không vượt quá 20%/năm (theo quy định tại Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015), cũng như quy tắc về thời hiệu khởi kiện đòi nợ là 3 năm kể từ ngày phát sinh tranh chấp. Khi gặp câu hỏi trắc nghiệm, thí sinh cần chú ý các trường hợp hợp đồng vay vô hiệu (không có giao dịch bảo đảm đối với khoản vay vượt quá 20 triệu đồng không có văn bản) và hậu quả pháp lý kèm theo.