Lợi suất đáo hạn là gì?
Lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) là tỷ suất lợi nhuận thực tế mà nhà đầu tư nhận được nếu mua trái phiếu ở mức giá hiện tại và giữ trái phiếu cho đến ngày đáo hạn, với điều kiện toàn bộ các khoản coupon được tái đầu tư theo đúng lợi suất đáo hạn. Đây là chỉ tiêu phản ánh tổng thu nhập từ trái phiếu, bao gồm cả lãi coupon định kỳ và chênh lệch giữa mệnh giá và giá mua.
Nói một cách đơn giản, YTM cho biết nếu bạn mua trái phiếu hôm nay và nắm giữ đến khi đáo hạn, mức lợi suất trung bình hàng năm bạn nhận được là bao nhiêu phần trăm. Đây được coi là thước đo toàn diện nhất về lợi suất thực tế của một trái phiếu.
Tại sao lợi suất đáo hạn quan trọng trong ngân hàng?
Lợi suất đáo hạn đóng vai trò then chốt trong hoạt động của hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán vì những lý do sau:
-
Định giá trái phiếu chính xác: YTM là cơ sở để xác định giá trị hợp lý của trái phiếu trên thị trường, giúp nhà đầu tư và ngân hàng đưa ra quyết định mua bán hợp lý.
-
So sánh các cơ hội đầu tư: Khi có nhiều trái phiếu với mệnh giá, lãi coupon và thời hạn khác nhau, YTM cho phép so sánh mức sinh lời thực tế một cách công bằng.
-
Đánh giá rủi ro lãi suất: Ngân hàng sử dụng YTM để quản lý rủi ro khi danh mục trái phiếu bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất thị trường.
-
Ra quyết định tín dụng: Trong hoạt động cho vay và đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, YTM giúp ngân hàng đánh giá lợi suất kỳ vọng phù hợp với mức độ rủi ro.
-
Tuân thủ quy định pháp lý: Theo Thông tư 122/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính, phương pháp chiết khấu dòng tiền sử dụng YTM là một trong những phương pháp được chấp nhận trong định giá trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ.
Cách hoạt động và cách tính lợi suất đáo hạn
Nguyên lý cốt lõi
Lợi suất đáo hạn được xác định dựa trên nguyên lý giá trị thời gian của tiền tệ. Theo đó, giá trái phiếu hiện tại bằng tổng giá trị hiện tại của toàn bộ dòng tiền tương lai, bao gồm các khoản coupon định kỳ và mệnh giá tại ngày đáo hạn.
Công thức tính YTM
Công thức gốc:
$$P = \sum_{t=1}^{n} \frac{C}{(1+YTM)^t} + \frac{F}{(1+YTM)^n}$$
Trong đó:
- P = Giá trái phiếu hiện tại
- C = Kupông hàng năm (Mệnh giá × Lãi suất coupon)
- F = Mệnh giá trái phiếu
- n = Số năm còn lại đến ngày đáo hạn
- YTM = Lợi suất đáo hạn (cần tìm)
Công thức gần đúng (áp dụng khi trái phiếu bán gần mệnh giá):
$$YTM \approx \frac{C + \frac{F - P}{n}}{\frac{F + P}{2}}$$
Mối quan hệ giữa YTM và giá trái phiếu
| Điều kiện | Giá trái phiếu | Tình trạng |
|---|---|---|
| YTM > Lãi coupon | Giá < Mệnh giá | Chiết khấu (Discount) |
| YTM = Lãi coupon | Giá = Mệnh giá | Ngang giá (Par) |
| YTM < Lãi coupon | Giá > Mệnh giá | Phí bảo hiểm (Premium) |
Quy tắc quan trọng: Giá trái phiếu và lợi suất đáo hạn có mối quan hệ nghịch biến. Khi YTM tăng, giá trái phiếu giảm và ngược lại.
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Trái phiếu giao dịch với chiết khấu
Giả sử Ngân hàng A phát hành trái phiếu doanh nghiệp với các thông số sau:
- Mệnh giá: 100 triệu đồng
- Lãi coupon: 8%/năm (trả hàng năm)
- Thời hạn: 5 năm
- Giá mua trên thị trường: 95 triệu đồng
- Số năm còn lại: 5 năm
Cách tính gần đúng:
- C = 100 triệu × 8% = 8 triệu đồng
- F - P = 100 triệu - 95 triệu = 5 triệu đồng
- (F - P)/n = 5 triệu / 5 = 1 triệu đồng
- (F + P)/2 = (100 triệu + 95 triệu)/2 = 97,5 triệu đồng
YTM ≈ (8 + 1) / 97,5 = 9,23%/năm
Vì YTM (9,23%) > Lãi coupon (8%), nên trái phiếu giao dịch ở mức giá thấp hơn mệnh giá (chiết khấu). Nhà đầu tư được lợi thêm 5 triệu đồng chênh lệch khi nhận lại mệnh giá 100 triệu đồng.
Ví dụ 2: Trái phiếu giao dịch với phí bảo hiểm
Khách hàng B mua trái phiếu với các thông số:
- Mệnh giá: 100 triệu đồng
- Lãi coupon: 10%/năm
- Giá mua: 105 triệu đồng
- Thời hạn còn lại: 3 năm
Cách tính gần đúng:
- C = 10 triệu đồng
- (F - P)/n = (100 triệu - 105 triệu)/3 = -1,67 triệu đồng
- (F + P)/2 = 102,5 triệu đồng
YTM ≈ (10 - 1,67) / 102,5 = 8,13%/năm
Trong trường hợp này, YTM (8,13%) < Lãi coupon (10%) vì nhà đầu tư đã trả giá cao hơn mệnh giá để sở hữu trái phiếu có lãi coupon cao.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
| Tiêu chí | Lợi suất đáo hạn (YTM) | Lãi suất coupon | Lợi suất hiện tại (Current Yield) |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Tổng lợi suất nếu giữ đến đáo hạn | Tỷ lệ lãi trên mệnh giá trái phiếu | Lợi suất tính trên giá thị trường |
| Công thức | Phức tạp, dựa trên chiết khấu dòng tiền | Coupon/Mệnh giá | Coupon/Giá thị trường |
| Bao gồm chênh lệch giá? | Có | Không | Không |
| Phụ thuộc vào giá mua? | Có | Không | Có |
| Thay đổi khi giá thị trường thay đổi? | Có | Không | Có |
Điểm mấu chốt thường xuất hiện trong đề thi: Khi giá trái phiếu bằng mệnh giá, YTM bằng lãi coupon. Khi giá trái phiếu thấp hơn mệnh giá, YTM cao hơn lãi coupon. Khi giá trái phiếu cao hơn mệnh giá, YTM thấp hơn lãi coupon.
Câu hỏi thường gặp trong đề thi
Câu 1: Một trái phiếu có mệnh giá 100 triệu đồng, lãi coupon 7%/năm, thời hạn 4 năm đang được giao dịch ở mức giá 95 triệu đồng. Nhận định nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa YTM và lãi coupon?
Câu 2: Khi lãi suất thị trường tăng, điều gì sẽ xảy ra với giá trái phiếu đang lưu hành có lãi coupon cố định?
Câu 3: Một nhà đầu tư mua trái phiếu với giá cao hơn mệnh giá. Trong trường hợp này, lợi suất đáo hạn (YTM) sẽ như thế nào so với lãi suất coupon của trái phiếu?
Câu 4: Công thức tính lợi suất đáo hạn (YTM) gần đúng cho trái phiếu trả coupon hàng năm là gì?
Câu 5: YTM được xem là thước đo lợi suất toàn diện nhất của trái phiếu vì lý do nào sau đây?
Tổng kết
Lợi suất đáo hạn (YTM) là chỉ tiêu quan trọng bậc nhất trong phân tích trái phiếu, phản ánh tổng thu nhập thực tế mà nhà đầu tư nhận được bao gồm cả lãi coupon và chênh lệch giá. Mối quan hệ nghịch biến giữa giá trái phiếu và YTM là kiến thức trọng tâm mà thí sinh cần nắm vững.
Để ghi nhớ hiệu quả, các bạn nên luyện tập tính YTM qua nhiều bài tập với các bộ số khác nhau, đồng thời phân biệt rõ ràng giữa YTM, lãi coupon và lợi suất hiện tại. Khi nắm chắc nguyên lý này, bạn sẽ tự tin vượt qua các câu hỏi liên quan đến định giá trái phiếu trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.