Luật áp dụng bảo lãnh là gì?

Governing Law of Guarantee Bảo lãnh ~7 phút đọc

Luật áp dụng bảo lãnh là gì?

Luật áp dụng bảo lãnh (tiếng Anh: Governing Law of Guarantee) là hệ thống quy phạm pháp luật mà các bên tham gia giao dịch bảo lãnh cùng thỏa thuận lựa chọn để điều chỉnh toàn bộ các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ thư bảo lãnh. Đây là yếu tố pháp lý cốt lõi, quyết định cách thức diễn giải nội dung cam kết bảo lãnh, điều kiện phát sinh nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng bảo lãnh, cũng như căn cứ pháp lý để giải quyết tranh chấp giữa bên được bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh và tổ chức tín dụng phát hành bảo lãnh. Nói cách khác, luật áp dụng đóng vai trò như "bộ khung pháp lý" cho cả giao dịch, đảm bảo mọi tình huống phát sinh đều có hệ thống quy tắc rõ ràng để áp dụng, tránh tình trạng mơ hồ hoặc mâu thuẫn trong quá trình thực thi thư bảo lãnh.

Trong thực tiễn ngân hàng, việc lựa chọn Governing Law of Guarantee được thực hiện ngay từ giai đoạn đàm phán và thường được ghi cụ thể trong điều khoản "Luật áp dụng" (Governing Law Clause) của thư bảo lãnh. Đối với bảo lãnh trong nước, các bên thường lựa chọn hệ thống pháp luật Việt Nam để thuận tiện cho việc thi hành và giải quyết tranh chấp tại Tòa án nhân dân Việt Nam. Đối với bảo lãnh quốc tế, luật Anh (English Law), luật bang New York (New York Law) hoặc luật Singapore là những lựa chọn phổ biến nhờ hệ thống pháp luật thương mại ổn định, lâu đời và được cộng đồng ngân hàng quốc tế công nhận rộng rãi. Bên cạnh đó, các bên có thể kết hợp áp dụng các quy tắc thông lệ quốc tế như URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees), UCP 600 (đối với thư tín dụng) hoặc ISP98 (đối với bảo lãnh standby) để bổ trợ cho luật áp dụng.

Tầm quan trọng của luật áp dụng bảo lãnh càng thể hiện rõ khi phát sinh tranh chấp. Tòa án hoặc Trọng tài sẽ căn cứ vào hệ thống pháp luật đã được các bên thỏa thuận để phán quyết về hiệu lực của thư bảo lãnh, nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng, quyền yêu cầu bồi hoàn của bên được bảo lãnh, thời hiệu khởi kiện, cũng như các trường hợp ngân hàng được miễn trách nhiệm. Vì vậy, việc lựa chọn luật áp dụng không chỉ là thủ tục hành chính mà còn mang ý nghĩa chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và rủi ro pháp lý của cả ba bên tham gia giao dịch.

Thuật ngữ tiếng Anh: Governing Law of Guarantee Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Luật áp dụng bảo lãnh có những đặc điểm riêng biệt so với các yếu tố pháp lý khác trong giao dịch bảo lãnh. Để nắm rõ, có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau:

1. Phân loại theo phạm vi áp dụng

Loại Đặc điểm Trường hợp áp dụng điển hình
Luật áp dụng trong nước Hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh toàn bộ quan hệ bảo lãnh Bảo lãnh giữa các doanh nghiệp Việt Nam, đối tác cùng quốc gia
Luật áp dụng nước ngoài Hệ thống pháp luật quốc gia khác (Anh, Mỹ, Singapore) điều chỉnh Bảo lãnh quốc tế, giao dịch xuyên biên giới
Luật áp dụng kết hợp Kết hợp giữa luật quốc gia với thông lệ quốc tế Bảo lãnh quốc tế tuân thủ URDG 758 kèm luật Anh

2. Phân loại theo hệ thống pháp luật

Hệ thống Common Law (Anh, Mỹ, Singapore, Australia): Đặc trưng bởi nguyên tắc tôn trọng ý chí của các bên, các án lệ (case law) đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích nghĩa vụ bảo lãnh. Ngân hàng bảo lãnh thường có nghĩa vụ thanh toán độc lập, ít bị can thiệp bởi các vấn đề của hợp đồng cơ sở.

Hệ thống Civil Law (Việt Nam, Pháp, Đức, Nhật Bản): Pháp luật được thể hiện chủ yếu qua các văn bản luật thành văn. Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam tại Điều 683 đến Điều 687 quy định chi tiết về hợp đồng bảo lãnh, theo đó bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

3. Phân loại theo tính chất cam kết

Bảo lãnh phụ thuộc (Conditional Guarantee/Surety): Nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng phụ thuộc vào việc chứng minh bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ. Thường gặp trong bảo lãnh dân sự, bảo lãnh vay vốn giữa các tổ chức tín dụng.

Bảo lãnh độc lập (Independent Guarantee): Nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng độc lập với hợp đồng cơ sở, chỉ cần bên nhận bảo lãnh xuất trình hồ sơ yêu cầu trả tiền phù hợp với điều kiện thư bảo lãnh. Phổ biến trong bảo lãnh quốc tế theo URDG 758.

4. Đặc điểm nhận biết

  • Tính tự định (Autonomy): Luật áp dụng phải đảm bảo tính độc lập của thư bảo lãnh với hợp đồng cơ sở.
  • Tính quyết định (Decisive): Là căn cứ duy nhất để giải quyết tranh chấp nếu các bên không có thỏa thuận khác.
  • Tính thống nhất (Uniformity): Áp dụng nhất quán cho toàn bộ thư bảo lãnh và các văn bản sửa đổi, bổ sung.
  • Nguyên tắc tự do thỏa thuận: Các bên có quyền lựa chọn luật áp dụng phù hợp với Bộ luật Dân sự 2015 và thông lệ quốc tế, nhưng không được trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam và trật tự công cộng.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh trong nước với luật Việt Nam

Công ty X là một doanh nghiệp xây dựng tại TP. Hồ Chí Minh, tham gia đấu thầu gói thầu xây lắp trị giá 150 tỷ đồng do Ban Quản lý dự án Y làm chủ đầu tư. Theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu, Công ty X phải nộp bảo lãnh dự thầu (Bid Bond) tương đương 2% giá trị gói thầu, tức 3 tỷ đồng. Công ty X đề nghị Ngân hàng A phát hành thư bảo lãnh dự thầu.

Trong trường hợp này, cả Công ty X, Ban Quản lý dự án Y và Ngân hàng A đều là các chủ thể Việt Nam, do đó các bên thỏa thuận lựa chọn luật áp dụng là pháp luật Việt Nam. Thư bảo lãnh được phát hành tuân thủ theo Thông tư 04/2018/TT-NHNN quy định về cho vay, bảo lãnh trong hoạt động kinh doanh của tổ chức tín dụng và Bộ luật Dân sự 2015. Điều khoản luật áp dụng được ghi rõ: "Thư bảo lãnh này được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam. Mọi tranh chấp phát sinh sẽ được giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền tại Việt Nam". Nếu Công ty X rút khỏi đấu thầu hoặc vi phạm cam kết, Ban Quản lý dự án Y sẽ yêu cầu Ngân hàng A thanh toán số tiền bảo lãnh theo đúng điều kiện đã thỏa thuận.

Ví dụ 2: Bảo lãnh quốc tế với luật Anh và URDG 758

Công ty TNHH Thương mại B tại Hà Nội ký hợp đồng xuất khẩu lô hàng thiết bị công nghiệp trị giá 5 triệu USD với đối tác C tại Dubai, UAE. Theo yêu cầu của phía UAE, Công ty B phải cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee) trị giá 10% giá trị hợp đồng, tức 500.000 USD, do một ngân hàng tại Việt Nam phát hành nhưng được đối tác nước ngoài chấp nhận.

Công ty B đề nghị Ngân hàng B (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam) phát hành thư bảo lãnh. Do đối tác C tại Dubai yêu cầu áp dụng luật quốc tế, các bên thỏa thuận lựa chọn luật Anh (English Law) làm luật áp dụng, đồng thời tuân thủ Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu URDG 758 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Tranh chấp được đưa ra giải quyết tại Trọng tài Quốc tế ICC tại Paris.

Sau khi giao hàng, đối tác C phát hiện thiết bị có lỗi nghiêm trọng và yêu cầu Công ty B khắc phục trong 30 ngày nhưng Công ty B không thực hiện. Đối tác C gửi yêu cầu trả tiền đến Ngân hàng B kèm theo bản tuyên bố vi phạm. Ngân hàng B căn cứ vào URDG 758 và luật Anh để xem xét hồ sơ yêu cầu trả tiền. Theo Điều 20 URDG 758,

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8