Phá sản tổ chức tín dụng theo luật là một thủ tục đặc biệt trong hệ thống pháp luật Việt Nam, được áp dụng riêng cho các ngân hàng thương mại, công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, tổ chức tài chính vi mô và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng khi rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán. Đây là biện pháp cuối cùng trong chuỗi xử lý khủng hoảng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, được thực hiện theo quy trình riêng biệt so với phá sản doanh nghiệp thông thường nhằm đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng và quyền lợi của người gửi tiền.
Quy trình phá sản tổ chức tín dụng được thực hiện theo Luật Phá sản năm 2014 kết hợp với các quy định chuyên ngành về ngân hàng. Trước khi tuyên bố phá sản, tổ chức tín dụng thường phải trải qua các giai đoạn can thiệp sớm như đặt vào diện kiểm soát đặc biệt, thành lập Ban Kiểm soát đặc biệt, sau đó là các biện pháp xử lý như chuyển giao bắt buộc, sáp nhập, hợp nhất hoặc tái cơ cấu. Chỉ khi các biện pháp trên không thành công và tổ chức tín dụng vẫn mất khả năng thanh toán thì Ngân hàng Nhà nước mới trình Thủ tướng Chính phủ hoặc trực tiếp nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Quá trình phá sản bao gồm các bước: mở thủ tục phá sản, thành lập Hội đồng quản lý tài sản, xác định và phân loại chủ nợ, thu hồi tài sản, phân chia tài sản theo thứ tự ưu tiên, và cuối cùng là tuyên bố phá sản. Một điểm đặc biệt là quyền ưu tiên thanh toán cho người gửi tiền được đặt lên hàng đầu trong thứ tự phân chia tài sản.
Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, trường hợp điển hình nhất là vụ Ngân hàng Đông Á (DAB) và Ngân hàng Xây dựng (VNCB) - những tổ chức tín dụng yếu kém bị NHNN mua lại bắt buộc với giá 0 đồng và chuyển giao cho các ngân hàng khác quản lý. Đối với Ngân hàng Sài Gòn United (SGi), đây là trường hợp hiếm hoi được đưa ra xử lý phá sản theo đúng thủ tục tố tụng tại Tòa án. Gần đây, một số quỹ tín dụng nhân dân và công ty tài chính cũng đã được xem xét áp dụng quy trình này khi rơi vào tình trạng thua lỗ kéo dài, nợ xấu vượt quá khả năng xử lý. Các vụ việc này cho thấy phá sản tổ chức tín dụng là công cụ pháp lý quan trọng giúp lành mạnh hóa hệ thống ngân hàng, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người gửi tiền thông qua cơ chế bảo hiểm tiền gửi.
Về mặt pháp lý, thủ tục phá sản tổ chức tín dụng được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Phá sản 2014 (Luật số 51/2014/QH13), đặc biệt là các điều khoản liên quan đến phá sản doanh nghiệp có điều kiện kinh doanh đặc biệt. Ngoài ra, Luật các Tổ chức tín dụng 2024 (Luật số 32/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024) và Nghị định 86/2024/NĐ-CP quy định chi tiết về các biện pháp can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt và xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Nghị quyết 42/2017/QH14 về xử lý nợ xấu cũng có vai trò hỗ trợ quan trọng trong quá trình thu hồi tài sản. Các văn bản pháp lý này tạo thành một khung pháp lý hoàn chỉnh, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong xử lý tổ chức tín dụng phá sản.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng phá sản tổ chức tín dụng là biện pháp cuối cùng sau khi đã áp dụng các biện pháp can thiệp sớm như kiểm soát đặc biệt, mua lại bắt buộc, chuyển giao bắt buộc và sáp nhập. Chủ thể có quyền yêu cầu mở thủ tục phá sản gồm: chủ nợ có khoản nợ đến hạn, người lao động, đại diện công đoàn và đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước với tư cách là cơ quan quản lý nhà nước. Thứ tự ưu tiên thanh toán khi phá sản cũng cần được ghi nhớ: chi phí phá sản, khoản nợ lương, bảo hiểm xã hội cho người lao động, nghĩa vụ tài chính với Nhà nước, tiền gửi của khách hàng (được bảo hiểm tiền gửi chi trả trước), và các khoản nợ khác theo thứ tự ưu tiên. Việc nắm vững quy trình này rất quan trọng đối với các chuyên viên ngân hàng, kiểm toán viên và cán bộ làm việc trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.