Phí bảo lãnh phát hành là gì?

Underwriting Fee Ngân hàng đầu tư ~7 phút đọc

Phí bảo lãnh phát hành là gì?

Phí bảo lãnh phát hành là khoản phí mà tổ chức bảo lãnh (ngân hàng đầu tư hoặc công ty chứng khoán) thu từ nhà phát hành để đổi lấi việc đứng ra cam kết mua toàn bộ hoặc một phần lớn chứng khoán trong đợt phát hành ra công chúng. Đây là hình thức đảm bảo giúp nhà phát hành chắc chắn huy động được vốn theo mục tiêu đề ra, bất kể điều kiện thị trường như thế nào.

Nói cách khác, khi một doanh nghiệp hoặc chính phủ cần huy động vốn thông qua phát hành trái phiếu, cổ phiếu hay các công cụ tài chính khác, họ sẽ thuê một tổ chức bảo lãnh để chuyển giao rủi ro phát hành. Phí bảo lãnh chính là "giá" mà nhà phát hành trả để được bảo đảm về mặt huy động vốn.

Tại sao phí bảo lãnh phát hành quan trọng trong ngân hàng?

Phí bảo lãnh phát hành đóng vai trò then chốt trong hoạt động ngân hàng đầu tư vì những lý do sau:

  • Đảm bảo huy động vốn thành công: Nhà phát hành có thể yên tâm huy động đủ vốn mục tiêu mà không lo thị trường không hấp thụ hết khối lượng chứng khoán phát hành.
  • Chuyển giao rủi ro: Ngân hàng bảo lãnh chịu trách nhiệm về phần chứng khoán không bán được, từ đó chấp nhận rủi ro thay cho nhà phát hành.
  • Nguồn thu nhập quan trọng: Đối với ngân hàng đầu tư, phí bảo lãnh là một trong những nguồn thu lớn, thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng doanh thu từ hoạt động nghiệp vụ.
  • Tạo thanh khoản cho thị trường: Quá trình bảo lãnh và phân phối chứng khoán giúp tăng tính thanh khoản và ổn định cho thị trường vốn.
  • Xác lập uy tín phát hành: Sự tham gia bảo lãnh của tổ chức tài chính có uy tín tạo niềm tin cho nhà đầu tư về chất lượng đợt phát hành.

Cách hoạt động và cách tính phí bảo lãnh phát hành

Cơ chế hoạt động

Hoạt động bảo lãnh phát hành được thực hiện theo quy trình chặt chẽ với hai hình thức chính:

Hình thức cam kết chắc chắn (Firm Commitment): Tổ chức bảo lãnh cam kết mua toàn bộ số chứng khoán phát hành theo giá đã thỏa thuận, bất kể thị trường có hấp thụ hết hay không. Đây là hình thức phổ biến nhất và cũng là hình thức có mức phí cao hơn do rủi ro tổ chức bảo lãnh phải gánh chịu lớn hơn.

Hình thức cam kết tối thiểu (Best Efforts): Tổ chức bảo lãnh chỉ cam kết mua phần chứng khoán còn lại chưa được nhà đầu tư mua hết. Mức phí cho hình thức này thường thấp hơn vì rủi ro được phân bổ hợp lý hơn giữa các bên.

Cách tính phí

Phí bảo lãnh phát hành được tính dựa trên tổng giá trị chứng khoán phát hành theo công thức:

Phí bảo lãnh = Tổng giá trị phát hành × Tỷ lệ phí bảo lãnh

Trong đó, tỷ lệ phí bảo lãnh thông thường dao động từ 0,5% đến 3%, phụ thuộc vào các yếu tố:

Yếu tố ảnh hưởng Mô tả
Quy mô đợt phát hành Đợt phát hành càng lớn, tỷ lệ phí trên giá trị càng giảm (economies of scale)
Mức độ rủi ro Nhà phát hành có tình hình tài chính yếu hoặc ít uy tín sẽ chịu mức phí cao hơn
Uy tín nhà phát hành Doanh nghiệp niêm yết lớn, có lịch sử tín dụng tốt thường được giảm phí
Điều kiện thị trường Thị trường thuận lợi giúp giảm phí bảo lãnh
Loại chứng khoán Trái phiếu chính phủ có rủi ro thấp nên phí thấp hơn trái phiếu doanh nghiệp

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 - Phát hành trái phiếu doanh nghiệp:

Công ty cổ phần Sản xuất Việt Nam muốn huy động 1.000 tỷ đồng bằng cách phát hành trái phiếu doanh nghiệp với thời hạn 5 năm. Ngân hàng đầu tư A đứng ra bảo lãnh phát hành theo hình thức cam kết chắc chắn với mức phí 1,5% giá trị trái phiếu.

  • Tổng giá trị phát hành: 1.000 tỷ đồng
  • Phí bảo lãnh = 1.000 tỷ × 1,5% = 15 tỷ đồng
  • Ngân hàng A cam kết mua toàn bộ 1.000 tỷ đồng trái phiếu nếu nhà đầu tư không mua hết, sau đó phân phối lại cho các quỹ đầu tư, tổ chức và nhà đầu tư cá nhân.

Ví dụ 2 - Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO):

Công ty cổ phần Công nghệ B niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh muốn huy động 500 tỷ đồng qua đợt IPO với giá chào bán 50.000 đồng/cổ phiếu. Tổ chức bảo lãnh X áp dụng mức phí 2,5% do công ty chưa có lịch sử niêm yết và thuộc ngành công nghệ có rủi ro cao hơn.

  • Số cổ phiếu phát hành: 10 triệu cổ phiếu
  • Tổng giá trị phát hành: 500 tỷ đồng
  • Phí bảo lãnh = 500 tỷ × 2,5% = 12,5 tỷ đồng

Ví dụ 3 - Trái phiếu chính phủ:

Kho bạc Nhà nước phát hành trái phiếu chính phủ trị giá 5.000 tỷ đồng. Do rủi ro thấp và tính chất an toàn cao, các tổ chức bảo lãnh chỉ áp dụng mức phí 0,3%.

  • Phí bảo lãnh = 5.000 tỷ × 0,3% = 15 tỷ đồng

Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Phí bảo lãnh phát hành Phí tư vấn M&A Phí quản lý quỹ Phí giao dịch
Bản chất Thu khi thực hiện bảo lãnh phát hành chứng khoán Thu khi tư vấn chiến lược, sáp nhập, mua lại Thu định kỳ theo giá trị tài sản quản lý Thu khi thực hiện giao dịch chứng khoán
Cách tính % giá trị phát hành (0,5-3%) % giá trị giao dịch hoặc phí cố định % giá trị tài sản quản lý/năm (0,5-2%) % giá trị giao dịch hoặc phí cố định/lệnh
Thời điểm thu Một lần khi hoàn tất phát hành Khi hoàn tất thương vụ Định kỳ hàng quý hoặc hàng năm Mỗi lần giao dịch
Cam kết rủi ro Có cam kết mua chứng khoán Không cam kết về kết quả tài chính Không cam kết lợi nhuận Không cam kết

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Tỷ lệ phí bảo lãnh phát hành chứng khoán thông thường dao động trong khoảng bao nhiêu phần trăm giá trị phát hành?

  2. Hình thức bảo lãnh phát hành nào mà tổ chức bảo lãnh cam kết mua toàn bộ chứng khoán, bất kể thị trường có hấp thụ hết hay không?

  3. Khi nhà phát hành có uy tín cao và tình hình tài chính tốt, tỷ lệ phí bảo lãnh sẽ có xu hướng như thế nào so với doanh nghiệp rủi ro cao?

  4. Điểm khác biệt cơ bản giữa phí bảo lãnh phát hành và phí tư vấn M&A là gì?

  5. Theo quy định tại Việt Nam, hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán được điều chỉnh bởi văn bản pháp luật nào?

Tổng kết

Phí bảo lãnh phát hành là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư, thể hiện "giá" cho việc chuyển giao rủi ro từ nhà phát hành sang tổ chức bảo lãnh. Mức phí dao động từ 0,5% đến 3% tùy thuộc vào quy mô, rủi ro và uy tín của đợt phát hành. Hai hình thức bảo lãnh chính là cam kết chắc chắn (firm commitment) và cam kết tối thiểu (best efforts) có mức phí khác nhau do chênh lệch về mức độ rủi ro chịu trách nhiệm.

Để ôn thi hiệu quả, thí sinh cần nắm vững công thức tính phí, phân biệt rõ các hình thức bảo lãnh, và so sánh được phí bảo lãnh với các loại phí ngân hàng đầu tư khác. Kiến thức về khung pháp lý Việt Nam điều chỉnh hoạt động này cũng là phần thường xuất hiện trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng. Chúc các bạn ôn luyện thành công!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh phát hành chứng khoán

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là dịch vụ tổ chức bảo lãnh cam kết mua số chứng khoán còn lại không bán hết hoặc hỗ trợ phân phối c...

C

Công ty chứng khoán

Thị trường vốn & Chứng khoán

Công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh chứng khoán được thành lập và hoạt động theo quy định của ...

L

Luật Chứng khoán 2019

Thuế & Pháp luật

Văn bản điều chỉnh hoạt động phát hành, niêm yết, giao dịch chứng khoán, công ty quản lý quỹ và các ...

L

Luật Doanh nghiệp 2020

Thuế & Pháp luật

Luật Doanh nghiệp 2020 là đạo luật được Quốc hội Việt Nam khóa XIV thông qua ngày 17 tháng 6 năm 202...

N

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng là tổng hợp các hoạt động kinh doanh, dịch vụ tài chính mà các tổ chức tín dụng ...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thông tư hướng dẫn

Thuế & Pháp luật

Văn bản do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành để hướng dẫn thi hành nghị định và luật.

T

Trái phiếu doanh nghiệp

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu doanh nghiệp là loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành nhằm huy động vốn trung và ...