Quy trình phê duyệt phát hành vốn mới là gì?

New Capital Issuance Approval Process Quản lý vốn ~11 phút đọc

Quy trình phê duyệt phát hành vốn mới là gì?

Quy trình phê duyệt phát hành vốn mới (New Capital Issuance Approval Process) là tập hợp có hệ thống các bước thủ tục pháp lý, nội bộ và quản trị mà một tổ chức tín dụng phải tuân thủ để được các cơ quan có thẩm quyền chấp thuận cho việc phát hành các công cụ vốn nhằm gia tăng vốn pháp định và vốn kinh tế. Quy trình này không đơn thuần là một thủ tục hành chính đơn lẻ, mà là một chuỗi các hoạt động bao gồm: xây dựng phương án phát hành, lấy ý kiến cổ đông, thẩm định nội bộ, nộp hồ sơ cho cơ quan quản lý nhà nước, đăng ký chứng khoán và cuối cùng là thực hiện phân phối công cụ vốn ra thị trường. Mục tiêu cốt lõi của quy trình là đảm bảo rằng mọi đợt huy động vốn mới đều đáp ứng các yêu cầu về an toàn vốn tối thiểu, bảo vệ quyền lợi của cổ đông hiện hữu, nhà đầu tư mới và toàn hệ thống ngân hàng.

Quy trình này được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật quan trọng tại Việt Nam, bao gồm Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Luật Chứng khoán năm 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2020, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) như Thông tư 22/2019/TT-NHNN về giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Bên cạnh đó, đối với các đợt phát hành chứng khoán ra công chúng, hồ sơ còn phải tuân thủ quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCK) về điều kiện chào bán, công bố thông tin và niêm yết. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật là một trong những lý do khiến quy trình này thường kéo dài từ 6 tháng đến hơn 18 tháng tuỳ quy mô phát hành.

Trong bối cảnh Việt Nam đang trong lộ trình triển khai Basel II và chuẩn bị cho Basel III, quy trình phê duyệt phát hành vốn mới ngày càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khi các ngân hàng phải đáp ứng tỷ lệ CAR (Capital Adequacy Ratio - Tỷ lệ an toàn vốn) tối thiểu theo chuẩn quốc tế, nhu cầu bổ sung vốn tự có cấp 1 (Tier 1) và cấp 2 (Tier 2) tăng mạnh. Điều này buộc các tổ chức tín dụng phải thường xuyên thực hiện các đợt phát hành cổ phiếu, trái phiếu vốn phụ thuộc hoặc không phụ thuộc, qua đó thúc đẩy việc hoàn thiện và chuẩn hoá quy trình phê duyệt nội bộ lẫn bên ngoài.

Thuật ngữ tiếng Anh: New Capital Issuance Approval Process Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)

Đặc điểm và phân loại

Quy trình phê duyệt phát hành vốn mới có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm: cấp phê duyệt, loại công cụ vốn phát hành, hình thức chào bán và mục đích sử dụng vốn. Việc phân loại rõ ràng giúp các bên liên quan xác định đúng thủ tục, thời gian và chi phí cần chuẩn bị.

Phân loại theo cấp phê duyệt

Cấp phê duyệt Cơ quan/Đơn vị Nội dung chính Thời gian dự kiến
Cấp nội bộ 1 Hội đồng quản trị (HĐQT) Thông qua nghị quyết phương án phát hành 2 - 4 tuần
Cấp nội bộ 2 Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) Biểu quyết thông qua với tỷ lệ tối thiểu 65% 4 - 8 tuần
Cấp cơ quan quản lý NHNN Đánh giá an toàn vốn, điều kiện phát hành 2 - 6 tháng
Cấp cơ quan chứng khoán UBCKNN Đăng ký/xin phép chào bán chứng khoán 1 - 3 tháng
Cấp lưu ký - niêm yết VSD, Sở GDCK Chấp thuận đăng ký, niêm yết bổ sung 2 - 6 tuần

Phân loại theo loại công cụ vốn

  • Cổ phiếu thường (Common Equity Tier 1 - CET1): Công cụ vốn chất lượng cao nhất, có khả năng hấp thụ lỗ tốt nhất. Phát hành cổ phiếu thường phải thông qua ĐHĐCĐ với tỷ lệ biểu quyết tối thiểu 65% theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Cổ phiếu ưu đãi (Additional Tier 1 - AT1): Có tính chất lai ghép giữa cổ phiếu và trái phiếu, được tính vào vốn cấp 1 bổ sung nếu đáp ứng điều kiện theo Thông tư hướng dẫn.
  • Trái phiếu vốn phụ thuộc (Tier 2 - T2): Có kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm, khả năng hấp thụ lỗ hạn chế hơn, được tính vào vốn cấp 2.
  • Trái phiếu thường không phụ thuộc (Senior Unsecured Bonds): Không được tính vào vốn tự có, nhưng vẫn phải tuân thủ quy trình phê duyệt phát hành theo Luật Chứng khoán.

Đặc điểm nhận biết quy trình chuẩn

  • Tính tuân thủ nhiều lớp (Multi-layered Compliance): Phải đáp ứng yêu cầu của ít nhất 3 - 4 cơ quan quản lý khác nhau.
  • Tính minh bạch cao (High Transparency): Mọi thông tin về đợt phát hành phải được công bố công khai trên phương tiện truyền thông và website của ngân hàng.
  • Tính thời gian kéo dài (Time-consuming): Trung bình một đợt phát hành lớn có thể mất từ 6 đến 18 tháng.
  • Tính nhạy cảm về thị trường (Market Sensitivity): Kết quả phê duyệt và phản ứng thị trường có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, lãi suất huy động và niềm tin của nhà đầu tư.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu riêng lẻ

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần có vốn điều lệ khoảng 25.000 tỷ đồng, hoạt động trong nhóm các ngân hàng có quy mô tài sản lớn. Cuối năm 2022, để đáp ứng yêu cầu tỷ lệ CAR tối thiểu theo chuẩn Basel II và phục vụ kế hoạch mở rộng tín dụng, ngân hàng quyết định phát hành riêng lẻ 500 triệu cổ phiếu với giá 25.000 đồng/cổ phiếu, dự kiến huy động 12.500 tỷ đồng.

Quy trình thực hiện diễn ra như sau:

  1. HĐQT phê duyệt phương án phát hành vào tháng 3, đề xuất phát hành riêng lẻ cho dưới 100 nhà đầu tư chuyên nghiệp.
  2. ĐHĐCĐ thường niên vào tháng 4 thông qua nghị quyết với tỷ lệ biểu quyết 87% đồng ý.
  3. Hồ sơ trình NHNN hoàn tất vào tháng 6, bao gồm: báo cáo tài chính kiểm toán 2021, phương án sử dụng vốn chi tiết, đánh giá tác động đến các tỷ lệ an toàn.
  4. NHNN phản hồi vào tháng 9 với yêu cầu bổ sung kế hoạch tăng cường năng lực quản trị rủi ro và phương án xử lý nợ xấu.
  5. UBCKNN chấp thuận đăng ký chào bán riêng lẻ vào tháng 11.
  6. Ngân hàng hoàn tất phân phối trong vòng 60 ngày, nâng vốn điều lệ từ 25.000 tỷ lên 37.500 tỷ đồng, giúp CAR cải thiện từ 9,2% lên 11,8%.

Ví dụ 2: Ngân hàng B phát hành trái phiếu vốn cấp 2

Ngân hàng B có vốn điều lệ khoảng 15.000 tỷ đồng, đang cần bổ sung vốn cấp 2 để tối ưu cơ cấu vốn tự có. Ngân hàng quyết định phát hành 10.000 tỷ đồng trái phiếu vốn phụ thuộc kỳ hạn 10 năm với lãi suất cố định 9,5%/năm. Trái phiếu được niêm yết trên sàn chứng khoán, có tính chất hấp thụ lỗ khi ngân hàng rơi vào tình trạng không thể tiếp tục hoạt động.

Quy trình phê duyệt gặp thách thức khi UBCKNN yêu cầu ngân hàng phải chứng minh được rằng phương án phát hành không vi phạm giới hạn sở hữu trái phiếu của nhà đầu tư cá nhân (không quá 5% tổng giá trị đợt phát hành theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP). Đồng thời, NHNN yêu cầu ngân hàng phải có kế hoạch cụ thể cho việc hoàn trả gốc tại thời điểm đáo hạn, tránh rủi ro thanh khoản. Tổng thời gian từ khi HĐQT phê duyệt đến khi hoàn tất phát hành là khoảng 11 tháng.

Ví dụ 3: Ngân hàng C phát hành cổ phiếu trả cổ tức

Ngân hàng C với vốn điều lệ 30.000 tỷ đồng quyết định trả cổ tức bằng cổ phiếu với tỷ lệ 18%, tức cổ đông sở hữu 100 cổ phiếu sẽ được nhận thêm 18 cổ phiếu mới. Phương án này giúp ngân hàng giữ lại lợi nhuận sau thuế khoảng 5.400 tỷ đồng để bổ sung vốn tự có mà không cần huy động tiền mặt từ cổ đông. Quy trình phê duyệt tương đối đơn giản hơn so với phát hành riêng lẻ, chỉ mất khoảng 4 - 5 tháng do không phải đăng ký với UBCKNN. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn phải báo cáo NHNN về việc thay đổi vốn điều lệ và cập nhật Giấy phép hoạt động.

Quy trình phê duyệt phát hành vốn mới trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh New Capital Issuance Approval Process /nuː ˈkæpɪtəl ˈɪʃuːəns əˈpruːvəl ˈprɑːses/
Tiếng Nhật 新規資本発行承認プロセス Shinki Shihon Hakkō Shōnin Purosesu
Tiếng Hàn 신규 자본 발행 승인 절차 Singyu Jabon Balhaeng Suin Jeolcha
Tiếng Trung 新资本发行审批流程 Xīn Zīběn Fāxíng Shěnpī Liúchéng
Tiếng Tây Ban Nha Proceso de Aprobación de Emisión de Nuevo Capital /pɾoˈθeso ðe a.pɾoβaˈθjon ðe e.miˈsjon ðe ˈnweβo ka.piˈtal/

Câu hỏi thường gặp

Quy trình phê duyệt phát hành vốn mới khác gì với quy trình phát hành chứng khoán nợ thông thường?

Quy trình phê duyệt phát hành vốn mới có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phát hành cổ phiếu và trái phiếu vốn, với sự tham gia của cả NHNN (cơ quan giám sát an toàn vốn) và UBCKNN (cơ quan giám sát thị trường chứng khoán). Trong khi đó, phát hành chứng khoán nợ thông thường (trái phiếu không có tính chất vốn) chỉ cần tuân thủ quy định của Luật Chứng khoán và không nhất thiết phải được NHNN phê duyệt về khía cạnh an toàn vốn. Ngoài ra, phát hành vốn mới còn yêu cầu ĐHĐCĐ biểu quyết với tỷ lệ tối thiểu 65%, trong khi phát hành trái phiếu doanh nghiệp thông thường chỉ cần HĐQT thông qua.

Khi nào một ngân hàng cần thực hiện quy trình phê duyệt phát hành vốn mới?

Một ngân hàng cần thực hiện quy trình này trong các trường hợp điển hình sau: (1) Khi tỷ lệ CAR có nguy cơ giảm xuống dưới mức tối thiểu theo quy định (thường là 8% theo Basel II và 9% - 11% theo Basel III tuỳ thuộc vào phân loại ngân hàng); (2) Khi có kế hoạch mở rộng mạng lưới, đa dạng hóa sản phẩm hoặc đầu tư vào công nghệ; (3) Khi muốn đáp ứng điều kiện niêm yết trên sàn chứng khoán quốc tế hoặc phát hành chứng chỉ tiền gửi; (4) Khi phải tuân thủ yêu cầu của NHNN về tăng vốn điều lệ tối thiểu (hiện tại là 3.000 tỷ đồng đối với ngân hàng thương mại). Ứng dụng thực tế là các ngân hàng thường lập kế hoạch tăng vốn từ 1 - 2 năm trước khi thực sự cần, để tránh rơi vào tình trạng khẩn cấp.

Quy trình phê duyệt phát hành vốn mới ảnh hưởng thế nào đến khách hàng và cổ đông của ngân hàng?

Quy trình này tác động đến khách hàng và cổ đông ở nhiều khía cạnh. Với cổ đông hiện hữu, việc phát hành cổ phiếu mới có thể gây pha loãng giá trị cổ phần (EPS giảm) nhưng đồng thời tăng tiềm năng tăng trưởng dài hạn của ngân hàng. Với cổ đông mới, họ có cơ hội tham gia vào ngân hàng nhưng phải chấp nhận mức giá phát hành thường thấp hơn giá thị trường 10% - 20%. Đối với khách hàng gửi tiền và vay vốn, ngân hàng có vốn mạnh hơn sẽ nâng cao năng lực cấp tín dụng, cải thiện an toàn hoạt động, từ đó bảo vệ tốt hơn quyền lợi tiền gửi của khách hàng. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, việc phát hành vốn có thể khiến giá cổ phiếu ngân hàng biến động mạnh trên thị trường chứng khoán, gây tâm lý lo ngại cho nhà đầu tư.

Tổng kết

Quy trình phê duyệt phát hành vốn mới là một trong những quy trình cốt lõi và phức tạp nhất trong hoạt động quản lý vốn của ngân hàng thương mại, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cơ quan quản lý nhà nước và các bộ phận nội bộ. Việc nắm vững quy trình này không chỉ giúp người ôn thi ngân hàng hiểu rõ cơ chế tăng vốn, các loại công cụ vốn và tác động đến các tỷ lệ an toàn, mà còn là nền tảng để phân tích chiến lược tăng trưởng bền vững của các tổ chức tín dụng. Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước áp dụng đầy đủ chuẩn mực Basel II/III, quy trình này sẽ ngày càng được chuẩn hoá và minh bạch hơn, đòi hỏi đội ngũ nhân sự ngân hàng phải liên tục cập nhật kiến thức pháp lý, tài chính và quản trị rủi ro để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phát hành cổ phiếu tăng vốn

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu tăng vốn là hoạt động ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu mới ra công chúng hoặc ph...

Q

Quy định về tỷ lệ an toàn

Pháp lý ngân hàng

Quy định về tỷ lệ an toàn (Prudential Regulation) là hệ thống các quy chuẩn pháp lý do Ngân hàng Nhà...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...

Đ

Đại hội đồng cổ đông

Quản trị doanh nghiệp

Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyền lực cao nhất của công ty cổ phần, bao gồm cả các ngân hàng thư...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...