Quyền chọn mua vs quyền chọn bán là gì?

Call vs put option Bảo hiểm & Chứng khoán ~11 phút đọc

Quyền chọn mua vs Quyền chọn bán là gì?

Quyền chọn mua (tiếng Anh: Call Option) và Quyền chọn bán (tiếng Anh: Put Option) là hai dạng chứng khoán phái sinh cơ bản và phổ biến nhất trên thị trường tài chính quốc tế. Theo đó, quyền chọn mua là hợp đồng trong đó người nắm giữ (holder) có quyền – nhưng không có nghĩa vụ – được mua một tài sản cơ sở (có thể là cổ phiếu, chỉ số, ngoại tệ, hàng hóa…) ở một mức giá thực hiện (strike price) định trước, vào hoặc trước một ngày đáo hạn nhất định. Đổi lại quyền này, người mua phải trả trước cho người bán một khoản phí quyền chọn (tiếng Anh: premium). Ngược lại, quyền chọn bán là hợp đồng trao cho người nắm giữ quyền được bán tài sản cơ sở ở mức giá thực hiện định trước, cũng kèm theo nghĩa vụ trả phí quyền chọn cho bên bán.

Về mặt bản chất, cả Call OptionPut Option đều là công cụ phân bổ rủi ro: bên bán quyền chọn nhận phí và đồng ý gánh chịu rủi ro biến động giá không thuận lợi, còn bên mua trả phí để có "quyền" – không phải "nghĩa vụ" – thực hiện giao dịch. Chính vì vậy, rủi ro tối đa của người mua chỉ giới hạn ở khoản phí đã bỏ ra, trong khi lợi nhuận tiềm năng có thể rất lớn nếu thị trường biến động đúng dự báo. Ngược lại, người bán quyền chọn nhận được phí ngay từ đầu nhưng phải đối mặt với mức lỗ tiềm năng rất lớn (về lý thuyết là vô hạn đối với quyền chọn mua và rất lớn đối với quyền chọn bán). Đặc điểm đối xứng này khiến quyền chọn trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều chiến lược quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư.

Thuật ngữ tiếng Anh: Call Option và Put Option Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm so sánh giữa quyền chọn mua và quyền chọn bán

Tiêu chí Quyền chọn mua (Call Option) Quyền chọn bán (Put Option)
Quyền của người nắm giữ Được mua tài sản cơ sở ở giá thực hiện Được bán tài sản cơ sở ở giá thực hiện
Kỳ vọng thị trường Giá tài sản cơ sở sẽ tăng Giá tài sản cơ sở sẽ giảm
Trạng thái có lợi – "Trong tiền" (In-the-money) Giá thị trường > giá thực hiện Giá thị trường < giá thực hiện
Lợi nhuận tối đa (lý thuyết) Không giới hạn (giá tăng bao nhiêu, lời bấy nhiêu) Giá tài sản về 0 (giảm tối đa)
Rủi ro tối đa của người mua Giới hạn bằng phí quyền chọn đã trả Giới hạn bằng phí quyền chọn đã trả
Lỗ tối đa của người bán Rất lớn, về lý thuyết là vô hạn Giới hạn bằng (giá thực hiện – 0) trừ phí nhận

Phân loại theo thời điểm thực hiện

  • Quyền chọn kiểu châu Âu (tiếng Anh: European Option): chỉ có thể thực hiện đúng vào ngày đáo hạn. Ví dụ, hợp đồng tương lai và quyền chọn trên chỉ số VN30 niêm yết tại Việt Nam hiện vận hành theo phong cách châu Âu để dễ quản lý thanh toán bù trừ.
  • Quyền chọn kiểu Mỹ (tiếng Anh: American Option): có thể thực hiện bất kỳ thời điểm nào trước hoặc đúng vào ngày đáo hạn. Đa số quyền chọn mua cổ phiếu trên các sàn quốc tế đều là kiểu Mỹ.

Các trạng thái của quyền chọn

  1. Trong tiền (In-the-money – ITM): quyền chọn có giá trị nội tại dương. Call ITM khi giá thị trường > giá thực hiện; Put ITM khi giá thị trường < giá thực hiện.
  2. Tại tiền (At-the-money – ATM): giá thị trường xấp xỉ giá thực hiện, giá trị nội tại bằng 0.
  3. Ngoài tiền (Out-of-the-money – OTM): quyền chọn không có giá trị nội tại, chỉ còn giá trị thời gian.

Cấu thành phí quyền chọn (Premium)

Phí quyền chọn = Giá trị nội tại + Giá trị thời gian. Trong đó:

  • Giá trị nội tại (tiếng Anh: Intrinsic Value): phần chênh lệch giữa giá thị trường và giá thực hiện nếu quyền chọn đang ở trạng thái ITM; bằng 0 nếu ATM hoặc OTM.
  • Giá trị thời gian (tiếng Anh: Time Value): phản ánh xác suất quyền chọn trở nên ITM trong tương lai, phụ thuộc vào thời gian đáo hạn, biến động giá (volatility) và lãi suất.

Ngoài ra, các yếu tố ảnh hưởng đến phí quyền chọn phải kể đến giá tài sản cơ sở, giá thực hiện, thời gian đáo hạn, độ biến động (tiếng Anh: Volatility), lãi suất phi rủi rocổ tức dự kiến của tài sản cơ sở. Đây chính là các biến số trong mô hình Black-Scholes nổi tiếng trong tài chính hiện đại.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Khách hàng cá nhân dùng quyền chọn mua để đầu cơ giá cổ phiếu

Anh Nguyễn Văn An – khách hàng của Ngân hàng A – tin rằng cổ phiếu VHM đang ở mức 95.000 đồng/CP sẽ tăng lên trong 3 tháng tới. Anh mua 1 Call Option với giá thực hiện 100.000 đồng, đáo hạn 3 tháng, phí 5.000 đồng/CP.

  • Kịch bản 1: Sau 3 tháng, giá VHM tăng lên 115.000 đồng. Anh thực hiện quyền mua ở 100.000 đồng rồi bán ra thị trường, lãi (115.000 – 100,000 – 5.000) = 10.000 đồng/CP.
  • Kịch bản 2: Giá VHM giảm còn 85.000 đồng. Anh không thực hiện quyền, lỗ toàn bộ phí là 5.000 đồng/CP – đây cũng là rủi ro tối đa của người mua quyền chọn.

Ví dụ 2: Doanh nghiệp xuất khẩu dùng quyền chọn bán để phòng ngừa rủi ro tỷ giá

Công ty B – doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản – phải thanh toán bằng USD trong 6 tháng tới với tổng giá trị 500.000 USD. Để phòng ngừa rủi ro tỷ giá USD/VND tăng (khiến chi phí nhập khẩu nguyên liệu đội lên), Ngân hàng B đề xuất doanh nghiệp mua Put Option trên cặp USD/VND với giá thực hiện 24.500 VND/USD, phí 200 VND/USD.

  • Nếu tỷ giá tăng lên 25.500 VND/USD, doanh nghiệp thực hiện quyền bán USD ở 24.500, tiết kiệm được (25.500 – 24.500) × 500.000 = 500 triệu VND so với thị trường, sau khi trừ phí 200 × 500.000 = 100 triệu VND, lợi ích ròng đạt 400 triệu VND.
  • Nếu tỷ giá giảm còn 23.500 VND/USD, doanh nghiệp không thực hiện quyền, tỷ giá thấp lại có lợi cho nhà nhập khẩu; doanh nghiệp chỉ mất phí 100 triệu VND như một chi phí bảo hiểm rủi ro.

Ví dụ 3: Chứng quyền có bảo đảm tại Việt Nam

Từ tháng 6/2020, Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) triển khai sản phẩm chứng quyền có bảo đảm (tiếng Anh: Covered Warrant) – về bản chất là quyền chọn mua do các công ty chứng khoán phát hành. Chẳng hạn, Công ty Chứng khoán C phát hành chứng quyền CWXXX.VHM với giá thực hiện 100.000 đồng, tỷ lệ chuyển đổi 1:1, đáo hạn 6 tháng, giá phát hành 7.200 đồng/chứng quyền.

  • Nhà đầu tư mua 1.000 chứng quyền với tổng chi phí 7,2 triệu đồng.
  • Đến ngày đáo hạn, nếu giá VHM = 112.000 đồng, nhà đầu tư thực hiện quyền, lãi (112.000 – 100.000) × 1.000 – 7.200 × 1.000 = 12 triệu – 7,2 triệu = 4,8 triệu đồng (~67% lợi nhuận trên vốn bỏ ra).
  • Nếu giá VHM ≤ 100.000 đồng, chứng quyền hết giá trị, nhà đầu tư chịu lỗ toàn bộ 7,2 triệu đồng – thể hiện đặc tính "lỗ giới hạn, lời tiềm năng lớn" đặc trưng của quyền chọn mua.

Lưu ý về khung pháp lý tại Việt Nam

Hoạt động chứng khoán phái sinh nói chung và quyền chọn nói riêng tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Chứng khoán 2019 (Luật số 54/2019/QH14, có hiệu lực từ 01/01/2021), Nghị định 153/2020/NĐ-CP (thay thế Nghị định 60/2015/NĐ-CP), cùng các thông tư hướng dẫn như Thông tư 107/2016/TT-BTC, Thông tư 15/2018/TT-BTCThông tư 23/2019/TT-BTC đối với chứng quyền có bảo đảm. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng mà thí sinh ôn thi ngân hàng cần nắm vững vì các câu hỏi về phái sinh ngày càng xuất hiện nhiều trong đề thi tuyển dụng.

Quyền chọn mua vs quyền chọn bán trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Quyền chọn mua (Call) Quyền chọn bán (Put) Phiên âm
Tiếng Anh Call Option Put Option /kɔːl ˈɒpʃən/ – /pʊt ˈɒpʃən/
Tiếng Nhật コールオプション プットオプション Kōru opushon – Putto opushon
Tiếng Hàn 콜옵션 풋옵션 Kol opsiŏn – Put opsiŏn
Tiếng Trung 看涨期权 (Kàn zhǎng qī quán) 看跌期权 (Kàn diē qī quán) Kàn zhǎng qī quán – Kàn diē qī quán
Tiếng Tây Ban Nha Opción de compra Opción de venta /opˈsjon ðe ˈkompɾa/ – /opˈsjon ðe ˈβenta/

Câu hỏi thường gặp

Quyền chọn mua khác gì quyền chọn bán về bản chất?

Về bản chất, quyền chọn muaquyền chọn bán đối lập nhau hoàn toàn: một bên trao quyền mua ở giá thực hiện, một bên trao quyền bán ở giá thực hiện. Điều này dẫn đến sự khác biệt về kỳ vọng thị trường: nhà đầu tư mua Call khi dự báo giá tăng, mua Put khi dự báo giá giảm. Về mặt lợi nhuận, lợi nhuận tối đa của Call về lý thuyết là vô hạn (giá tăng không giới hạn), trong khi lợi nhuận tối đa của Put được giới hạn bởi mức giảm tối đa về 0 của tài sản cơ sở.

Khi nào cần biết về quyền chọn mua và quyền chọn bán?

Kiến thức về Call OptionPut Option đặc biệt cần thiết trong ba tình huống chính: (i) Khi tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng – đề thi thường hỏi cách phân biệt hai loại quyền chọn, cách tính lợi nhuận và các trạng thái ITM/ATM/OTM; (ii) Khi phòng ngừa rủi ro cho danh mục đầu tư hoặc rủi ro tỷ giá trong doanh nghiệp; (iii) Khi triển khai chiến lược giao dịch nâng cao như bull call spread, bear put spread, protective put, straddle – đều yêu cầu hiểu rõ cấu trúc quyền chọn. Tại Việt Nam, dù chưa có sàn quyền chọn tiêu chuẩn, các ngân hàng thương mại vẫn tích cực cung cấp sản phẩm phái sinh tỷ giá và chứng quyền có bảo đảm có bản chất tương tự quyền chọn mua.

Quyền chọn mua và quyền chọn bán ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân, quyền chọn cho phép tham gia thị trường với số vốn nhỏ, kiểm soát rủi ro chặt chẽ (lỗ tối đa = phí) và tận dụng đòn bẩy linh hoạt; tuy nhiên cần cảnh giác với phí quyền chọn – đặc biệt giá trị thời gian sẽ hao hụt nhanh khi cận ngày đáo hạn. Đối với doanh nghiệp, đây là công cụ phòng ngừa rủi ro giá cả hàng hóa, lãi suất và tỷ giá rất hiệu quả, giúp ổn định dòng tiền và kế hoạch tài chính dài hạn. Đối với ngân hàng, sản phẩm phái sinh gắn với quyền chọn giúp đa dạng hóa dịch vụ, tăng nguồn thu phí và nâng cao năng lực quản trị rủi ro – đây cũng là xu hướng phát triển mà Ngân hàng ANgân hàng B đang đẩy mạnh trong chiến lược chuyển đổi số.

Tổng kết

Quyền chọn muaquyền chọn bán là hai mảnh ghép cốt lõi của thị trường phái sinh, đóng vai trò then chốt trong quản trị rủi ro và tìm kiếm lợi nhuận. Đối với thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững khái niệm Call Option/Put Option, các trạng thái ITM/ATM/OTM, cấu thành phí quyền chọn (giá trị nội tại + giá trị thời gian) và đặc biệt là cách tính lợi nhuận cho cả người mua lẫn người bán là yêu cầu bắt buộc. Trong bối cảnh Việt Nam, dù thị trường quyền chọn truyền thống còn sơ khai, sự ra đời của chứng quyền có bảo đảm từ năm 2020 và khung pháp lý ngày càng hoàn thiện theo Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 153/2020/NĐ-CP đang tạo nền tảng để sản phẩm phái sinh phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi cán bộ ngân hàng cần trang bị kiến thức chuyên sâu ngay từ giai đoạn đào tạo và tuyển dụng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8