Quyền thu giữ tài sản bảo đảm theo thỏa thuận là gì?

Right to seize collateral by agreement Pháp lý ~9 phút đọc

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm theo thỏa thuận (tên tiếng Anh: Right to seize collateral by agreement) là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự được quy định tại Điều 320 Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam. Đây là quyền của bên nhận bảo đảm (thường là tổ chức tín dụng, ngân hàng) được phép thu giữ tài sản thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm khi bên bảo đảm vi phạm nghĩa vụ thanh toán, hoàn trả nợ theo thỏa thuận trước đó mà không cần phải thông qua quyết định của Tòa án nhân dân hay cơ quan thi hành án.

Về bản chất pháp lý, đây là một thỏa thuận dân sự mang tính dự phòng, được ghi nhận ngay trong hợp đồng tín dụng hoặc hợp đồng bảo đảm giữa hai bên. Khi khách hàng vay vốn ký hợp đồng thế chấp, cầm cố hoặc có các hình thức bảo đảm khác với ngân hàng, hai bên có thể thỏa thuận rằng: nếu khách hàng không trả được nợ đúng hạn, ngân hàng có quyền trực tiếp thu giữ tài sản bảo đảm mà không phải khởi kiện ra Tòa. Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý nợ xấu, giảm chi phí tố tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên cho vay.

Trong thực tiễn hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, biện pháp này thường được áp dụng song song với quyền xử lý tài sản bảo đảm theo Điều 299 Bộ luật Dân sự 2015Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi của quyền thu giữ tài sản theo thỏa thuận là tính tự nguyệnhòa giải — tài sản được thu giữ trên cơ sở thỏa thuận có sẵn giữa các bên, không phải bằng biện pháp cưỡng chế hành chính hay tư pháp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Right to seize collateral by agreement Lĩnh vực: Pháp lý ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Cơ sở pháp lý Điều 320 Bộ luật Dân sự 2015; Nghị định 21/2021/NĐ-CP
Chủ thể thực hiện Bên nhận bảo đảm (ngân hàng, tổ chức tín dụng)
Điều kiện phát sinh Bên bảo đảm vi phạm nghĩa vụ thanh toán
Hình thức thỏa thuận Bằng văn bản, có công chứng/chứng thực (tùy loại tài sản)
Phạm vi áp dụng Tài sản thế chấp, cầm cố, bảo lãnh, đặt cọc
Trình tự thực hiện Thông báo → thu giữ → xử lý tài sản
Thời hiện Theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật
Tính chất Biện pháp dân sự, tự nguyện, không cần phán quyết tòa án

Phân loại quyền thu giữ tài sản bảo đảm

1. Phân loại theo loại tài sản bảo đảm

  • Thu giữ bất động sản: áp dụng với quyền sử dụng đất, nhà ở, công trình xây dựng đã thế chấp tại ngân hàng
  • Thu giữ động sản: ô tô, máy móc thiết bị, hàng hóa trong kho
  • Thu giữ tài sản hình thành trong tương lai: đối với các dự án bất động sản đang xây dựng
  • Thu giữ giấy tờ có giá: sổ tiết kiệm, trái phiếu, cổ phiếu

2. Phân loại theo phương thức thu giữ

  • Thu giữ trực tiếp: ngân hàng trực tiếp tiếp nhận tài sản từ khách hàng
  • Thu giữ thông qua bên thứ ba: ủy quyền cho công ty quản lý tài sản, đơn vị định giá độc lập
  • Thu giữ kết hợp xử lý: vừa thu giữ vừa đấu giá bán tài sản

3. Phân loại theo mức độ tự nguyện của bên bảo đảm

  • Thu giữ hoàn toàn tự nguyện: khách hàng tự giao tài sản cho ngân hàng
  • Thu giữ kết hợp biện pháp hỗ trợ: có sự hỗ trợ của chính quyền địa phương, công an

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Xử lý khoản vay mua ô tô

Khách hàng B ký hợp đồng tín dụng với Ngân hàng A vào ngày 15/03/2023 để mua một chiếc xe ô tô trị giá 1,2 tỷ đồng. Trong hợp đồng thế chấp có điều khoản: "Nếu Khách hàng B chậm trả nợ quá 90 ngày, Ngân hàng A có quyền thu giữ tài sản thế chấp theo Điều 320 Bộ luật Dân sự 2015."

Đến tháng 06/2024, Khách hàng B đã quá hạn thanh toán 4 tháng liên tiếp, tổng dư nợ gốc và lãi là 850 triệu đồng. Ngân hàng A gửi thông báo bằng văn bản yêu cầu khách hàng tự nguyện bàn giao xe trong vòng 15 ngày. Sau khi hết thời hạn mà khách hàng không thực hiện, Ngân hàng A tiến hành thu giữ xe theo thỏa thuận. Xe được định giá 900 triệu đồng thông qua công ty thẩm định độc lập, sau đó bán đấu giá để thu hồi nợ.

Ví dụ 2: Thu giữ bất động sản thế chấp

Ngân hàng B cho Công ty C vay 30 tỷ đồng để đầu tư dự án khu đô thị, với tài sản bảo đảm là 5.000 m² đất nền đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại tỉnh Đồng Nai. Do thị trường bất động sản đóng băng, Công ty C không thể bán sản phẩm và rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán từ tháng 09/2023. Dư nợ gốc còn lại28,5 tỷ đồng.

Ngân hàng B áp dụng quyền thu giữ tài sản theo thỏa thuận tại Điều 320 BLDS. Quy trình được thực hiện như sau: thông báo lần 1 (tháng 10/2023), thông báo lần 2 (tháng 11/2023), thông báo lần 3 kèm cảnh báo thu giữ (tháng 12/2023). Đến tháng 02/2024, Ngân hàng B phối hợp với Sở Tư pháp tỉnh Đồng Nai, UBND huyện và công an địa phương tổ chức thu giữ tài sản. Toàn bộ 5.000 m² đất nền được bán đấu giá thu về 32 tỷ đồng, ngân hàng thu hồi đủ gốc, lãi và chi phí phát sinh.

Ví dụ 3: Thu giữ hàng hóa trong kho

Khách hàng D là doanh nghiệp xuất nhập khẩu, vay Ngân hàng A 5 tỷ đồng để nhập hàng hóa, thế chấp bằng lô hàng điện tử trị giá 6 tỷ đồng lưu kho tại cảng Cát Lái (TP. HCM). Khách hàng D thông báo không có khả năng thanh toán do đối tác nước ngoài hủy đơn hàng. Ngân hàng A ngay lập tức kích hoạt điều khoản thu giữ tài sản theo thỏa thuận. Trong vòng 48 giờ, lô hàng được niêm phong, thu giữ và bán đấu giá thông qua sàn giao dịch, thu về 5,8 tỷ đồng, giải quyết 100% khoản nợ và giảm thiểu tổn thất cho cả hai bên.

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm theo thỏa thuận trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Right to seize collateral by agreement /raɪt tuː siːz kəˈlætərəl baɪ əˈɡriːmənt/
Tiếng Nhật 合意による担保物の差押え権 gōi ni yoru tanpomotsu no sashiosae-ken
Tiếng Hàn 합의에 따른 담보물 압류권 hap-e ddeulan dambo-mul amnyu-gwon
Tiếng Trung 协议扣押担保物的权利 xiéyì kòuyā dānbǎo wù de quánlì
Tiếng Tây Ban Nha Derecho de incautación de garantía por acuerdo /deˈrexo ðe iŋkawtaˈsjon ðe ɡaˈrantja poɾ aˈkweɾðo/

Câu hỏi thường gặp

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm theo thỏa thuận khác gì với quyền xử lý tài sản bảo đảm theo Nghị quyết 42?

Quyền thu giữ tài sản theo thỏa thuận được thực hiện trên cơ sở Điều 320 Bộ luật Dân sự 2015, mang tính chất dân sự thuần túy, hai bên tự thỏa thuận với nhau. Trong khi đó, quyền xử lý tài sản bảo đảm theo Nghị quyết 42/2017/QH14 là biện pháp đặc thù áp dụng riêng cho các tổ chức tín dụng, có sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ chính quyền địa phương và lực lượng công an, thậm chí có thể cưỡng chế nếu khách hàng không hợp tác. Nói cách khác, quyền thu giữ theo thỏa thuận có phạm vi hẹp hơn và yêu cầu tính tự nguyện cao hơn.

Khi nào ngân hàng cần áp dụng quyền thu giữ tài sản bảo đảm theo thỏa thuận?

Ngân hàng thường áp dụng biện pháp này khi khách hàng vay vốn vi phạm nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng tín dụng, cụ thể là chậm trả nợ quá hạn (thường từ 60-90 ngày trở lên), mất khả năng thanh toán, hoặc có dấu hiệu tẩu tán tài sản. Trước khi thu giữ, ngân hàng phải gửi thông báo bằng văn bản cho khách hàng ít nhất một lần và tạo cơ hội để khách hàng tự khắc phục. Biện pháp này đặc biệt phù hợp với các khoản vay có tài sản bảo đảm rõ ràng, dễ định giá và có thị trường thanh khoản tốt như ô tô, máy móc, hàng hóa.

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm theo thỏa thuận ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng, biện pháp này có tác động kép: mặt tích cực là giúp khách hàng chủ động trong việc giải quyết nghĩa vụ nợ mà không phải ra Tòa, tiết kiệm thời gian và chi phí; mặt tiêu cực là nếu khách hàng không hợp tác, ngân hàng hoàn toàn có quyền thu giữ tài sản và bán đấu giá để thu hồi nợ, dẫn đến mất trắng tài sản. Điều này đòi hỏi khách hàng phải đánh giá kỹ khả năng tài chính trước khi ký hợp đồng tín dụng và đọc kỹ các điều khoản về quyền thu giữ tài sản trong hợp đồng bảo đảm.

Tổng kết

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm theo thỏa thuận là một công cụ pháp lý quan trọng trong hoạt động ngân hàng, giúp cân bằng lợi ích giữa bên cho vay và bên vay. Đối với ngân hàng, đây là "lá chắn" bảo vệ quyền lợi khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ; đối với khách hàng, đây vừa là áp lực buộc phải thực hiện nghĩa vụ đúng hạn, vừa là cơ hội để giải quyết vấn đề nợ một cách nhanh chóng, minh bạch. Trong bối cảnh nợ xấu ngân hàng tại Việt Nam vẫn ở mức đáng lo ngại (theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ nợ xấu nội bảng năm 2023 khoảng 4,47%), việc hiểu rõ và vận dụng đúng đắn quyền thu giữ tài sản theo thỏa thuận tại Điều 320 Bộ luật Dân sự 2015 là kỹ năng không thể thiếu đối với cả nhân viên tín dụng lẫn khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

BEPS chống chuyển giá ngân hàng

Pháp lý

Các biện pháp ngăn ngừa chuyển lợi nhuận ra nước ngoài qua giao dịch liên ngân hàng theo chương trìn...

B

Ba tuyến phòng thủ ngân hàng pháp lý

Pháp lý

Mô hình ba tuyến phòng thủ gồm đơn vị kinh doanh, quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ, giúp ngân hàng ...

B

Basel III pháp lý ngân hàng

Pháp lý

Basel III là hiệp định quốc tế về tiêu chuẩn an toàn vốn, thanh khoản và đòn bẩy, được áp dụng tại V...

B

Biên bản giao nhận tài sản bảo đảm ngân hàng

Pháp lý

Văn bản ghi nhận việc giao nhận tài sản bảo đảm giữa bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm, làm căn cứ phá...

B

Biên bản làm việc giải quyết nợ xấu

Pháp lý

Văn bản ghi nhận nội dung thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng về phương án xử lý nợ xấu, có giá ...

B

Biên bản vi phạm hành chính ngân hàng

Pháp lý

Văn bản lập biên khi phát hiện vi phạm pháp luật về ngân hàng, là căn cứ ban hành quyết định xử phạt...

B

Biên bản xác nhận nợ ngân hàng

Pháp lý

Văn bản ghi nhận hai bên thống nhất về số dư nợ, lãi và thời hạn, có giá trị làm chứng cứ trong tố t...

B

Biên bản đàm phán lại hợp đồng tín dụng

Pháp lý

Văn bản ghi nhận kết quả đàm phán lại điều khoản hợp đồng tín dụng giữa ngân hàng và khách hàng khi ...