Quyền yêu cầu thanh toán khi nhận bảo lãnh ngân hàng pháp lý (Demand Right under Bank Guarantee) là quyền hợp pháp của bên thụ hưởng bảo lãnh được yêu cầu ngân hàng bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thanh toán khi bên được bảo lãnh vi phạm hoặc không thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng bảo lãnh đã ký kết. Đây là một quyền quan trọng được thừa nhận trong các điều ước quốc tế và pháp luật dân sự Việt Nam, đảm bảo cho bên thụ hưởng có thể thu hồi các khoản tiền đã ứng trước hoặc được bồi thường thiệt hại khi sự kiện bảo lãnh thực sự xảy ra.
Theo nguyên tắc hoạt động của bảo lãnh ngân hàng, cam kết thanh toán của ngân hàng bảo lãnh hoàn toàn độc lập với hợp đồng cơ sở giữa bên được bảo lãnh và bên thụ hưởng. Khi bên thụ hưởng gửi yêu cầu thanh toán kèm theo các chứng từ theo đúng điều kiện đã thỏa thuận trong thư bảo lãnh, ngân hàng có nghĩa vụ phải thanh toán mà không cần điều tra hay xem xét lại quan hệ giao dịch nội địa giữa các bên. Quyền yêu cầu thanh toán chỉ bị giới hạn trong trường hợp yêu cầu đó có dấu hiệu lừa đảo rõ ràng hoặc vi phạm nguyên tắc thiện ý theo tập quán quốc tế. Ngân hàng bảo lãnh phải xem xét và phản hồi yêu cầu trong thời hạn hợp lý, thường là từ 3 đến 7 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu hợp lệ. Trường hợp ngân hàng từ chối thanh toán trái với cam kết bảo lãnh, bên thụ hưởng có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, ví dụ điển hình là trong lĩnh vực xây dựng khi nhà thầu Việt Nam tham gia dự án quốc tế phải cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng từ một ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Khi nhà thầu không hoàn thành công trình đúng tiến độ cam kết, chủ đầu tư nước ngoài với tư cách bên thụ hưởng có quyền gửi yêu cầu thanh toán đến ngân hàng kèm theo thông báo vi phạm và các chứng từ theo quy định trong thư bảo lãnh. Ngân hàng sẽ kiểm tra tính phù hợp của yêu cầu và tiến hành thanh toán theo số tiền bảo lãnh đã cam kết mà không cần xem xét nguyên nhân vi phạm giữa hai bên. Tương tự, trong hoạt động đấu thầu, bên mời thầu có quyền yêu cầu ngân hàng thanh toán bảo lãnh dự thầu khi nhà thầu rút lui khỏi gói thầu hoặc từ chối ký kết hợp đồng sau khi được công nhận trúng thầu.
Cơ sở pháp lý điều chỉnh quyền này tại Việt Nam được quy định cụ thể tại Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13), trong đó các điều từ 335 đến 343 quy định chi tiết về hợp đồng bảo lãnh, nghĩa vụ của bên bảo lãnh và quyền yêu cầu thanh toán của bên nhận bảo lãnh. Đối với các giao dịch bảo lãnh quốc tế, Quy tắc thống nhất về Bảo lãnh theo yêu cầu URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees) do Phòng Thương mại Quốc tế ICC ban hành năm 2010 là văn bản tham chiếu quan trọng và được nhiều ngân hàng Việt Nam áp dụng. Bên cạnh đó, hoạt động bảo lãnh của các ngân hàng thương mại còn chịu sự điều chỉnh của các thông tư hướng dẫn do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành về các nghiệp vụ tín dụng và bảo đảm trong hoạt động ngân hàng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa bảo lãnh ngân hàng và thư tín dụng (L/C) vì cả hai đều có tính độc lập nhưng bản chất pháp lý và mục đích sử dụng có sự khác biệt rõ rệt. Quyền yêu cầu thanh toán chỉ phát sinh hiệu lực khi sự kiện bảo lãnh thực sự xảy ra và bên thụ hưởng phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện đã ghi trong thư bảo lãnh. Một điểm đặc biệt quan trọng cần nhớ là ngoại lệ lừa đảo rõ ràng (manifest fraud exception) - đây là cơ sở pháp lý duy nhất để ngân hàng có thể từ chối thanh toán bảo lãnh theo quy định của URDG 758 và được Tòa án các nước thừa nhận. Ngoài ra, thí sinh cần nắm vững quy trình xử lý yêu cầu thanh toán bảo lãnh và thời hiệu khởi kiện liên quan để làm bài thi đạt kết quả tốt nhất.