Thỏa thuận xử lý nợ ngoài tố tụng (Out-of-court debt settlement agreement) là một văn bản thỏa thuận giữa ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc các bên liên quan với khách hàng vay nhằm giải quyết các khoản nợ quá hạn, nợ xấu hoặc nợ có vấn đề mà không cần thực hiện thủ tục khởi kiện tại Tòa án nhân dân hoặc giải quyết tại Trọng tài. Đây là biện pháp xử lý nợ được thực hiện trên cơ sở tự thỏa thuận, thương lượng giữa chủ nợ và con nợ, đảm bảo nguyên tắc tự nguyện, công bằng và minh bạch nhằm tái cơ cấu hoặc chấm dứt quan hệ nghĩa vụ trả nợ.
Về bản chất, thỏa thuận xử lý nợ ngoài tố tụng được thực hiện theo nguyên tắc đàm phán hai bên cùng có lợi, trong đó ngân hàng đánh giá lại khả năng tài chính thực tế của khách hàng, đồng thời xem xét giá trị thị trường của tài sản đảm bảo và chi phí tố tụng ước tính. Các phương thức phổ biến bao gồm: cơ cấu lại thời hạn trả nợ, điều chỉnh lãi suất, chuyển đổi nợ thành vốn góp (debt-to-equity swap), tha một phần nợ kèm điều kiện, hoặc thống nhất bán tài sản đảm bảo để trừ nợ. Thỏa thuận phải được lập thành văn bản, có sự chứng kiến hoặc công chứng, xác định rõ nghĩa vụ mới, thời hạn thực hiện, quyền của mỗi bên và chế tài khi vi phạm. Trường hợp con nợ không tuân thủ thỏa thuận, ngân hàng vẫn có quyền chuyển sang biện pháp tố tụng tại Tòa án.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, thỏa thuận xử lý nợ ngoài tố tụng thường được áp dụng đối với các khoản nợ nhóm 3, nhóm 4 hoặc nhóm 5 khi khách hàng có thiện chí hợp tác nhưng gặp khó khăn tài chính tạm thời. Ví dụ, một doanh nghiệp bất động sản không trả được nợ đúng hạn có thể thỏa thuận với ngân hàng kéo dài thời hạn vay thêm 2-3 năm, đồng thời giảm lãi suất từ 12% xuống còn 9%/năm và tái cơ cấu dòng tiền trả nợ theo tiến độ dự án. Một trường hợp khác là ngân hàng chấp thuận cho khách hàng bán tài sản đảm bảo thông qua phương thức tự thỏa thuận với người mua hoặc đấu giá tài sản theo quy định pháp luật, dùng số tiền thu được để thanh toán khoản nợ và xóa phần nợ còn lại.
Về cơ sở pháp lý, thỏa thuận xử lý nợ ngoài tố tụng được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật, trong đó quan trọng nhất là Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Luật số 32/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2025), Luật Dân sự 2015 (các điều 353-357 về hợp đồng), Nghị định 156/2024/NĐ-CP ngày 19/12/2024 của Chính phủ quy định về xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng, cùng các Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro. Ngoài ra, các nguyên tắc về xử lý tài sản đảm bảo còn tuân theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thi hành án dân sự.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ thỏa thuận xử lý nợ ngoài tố tụng với các hình thức khác như xử lý nợ thông qua tòa án, bán nợ cho Công ty quản lý tài sản (VAMC hoặc VAMC thế hệ mới), hay thỏa thuận tái cơ cấu nợ kỹ thuật. Đặc biệt, cần nắm vững nguyên tắc tự nguyện, không ép buộc, đồng thời hiểu rõ trình tự xử lý tài sản đảm bảo theo quy định khi thỏa thuận không thành công để áp dụng linh hoạt trong phần thi tình huống và nghiệp vụ.