Thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond hoặc Performance Guarantee) là một cam kết bằng văn bản do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của bên nhà thầu (bên được bảo lãnh), nhằm đảm bảo cho bên chủ đầu tư (bên thụ hưởng) rằng nhà thầu sẽ thực hiện đầy đủ và đúng hạn các nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng đã ký kết giữa hai bên. Loại thư bảo lãnh này thường có hiệu lực kể từ ngày phát hành hoặc ngày hợp đồng có hiệu lực và chấm dứt khi nhà thầu hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng hoặc hết thời hạn bảo lãnh.
Về cơ chế hoạt động, thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng có sự tham gia của ba chủ thể chính: bên yêu cầu bảo lãnh (nhà thầu - Principal), bên thụ hưởng (chủ đầu tư - Beneficiary) và ngân hàng bảo lãnh (Guarantor Bank). Khi nhà thầu vi phạm hợp đồng như không thực hiện đúng tiến độ, không đảm bảo chất lượng hoặc từ bỏ hợp đồng, chủ đầu tư có quyền yêu cầu ngân hàng thanh toán số tiền bảo lãnh theo các điều kiện đã quy định. Giá trị bảo lãnh thường chiếm từ 5% đến 10% tổng giá trị hợp đồng và có thể được điều chỉnh giảm dần theo tiến độ thực hiện. Thư bảo lãnh có thể được phát hành dưới hình thức bảo lãnh trực tiếp hoặc bảo lãnh gián tiếp thông qua ngân hàng đại lý nước ngoài (Counter-Guarantee), tùy thuộc vào yêu cầu của bên thụ hưởng.
Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng được sử dụng rất phổ biến trong các giao dịch xây dựng, cung cấp thiết bị và thương mại quốc tế. Ví dụ, Công ty X (nhà thầu Việt Nam) ký hợp đồng thi công dự án xây dựng nhà máy trị giá 500 tỷ đồng với Chủ đầu tư Y, theo đó Công ty X phải cung cấp thư bảo lãnh trị giá 25 tỷ đồng (tương đương 5% giá trị hợp đồng) do ngân hàng Vietcombank hoặc BIDV phát hành. Nếu Công ty X không hoàn thành công trình đúng tiến độ hoặc bỏ dở dự án, Chủ đầu tư Y có quyền gửi yêu cầu đòi bảo lãnh kèm bằng chứng vi phạm đến ngân hàng để nhận tiền bồi thường thiệt hại.
Về quy định pháp lý, thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi Thông tư 07/2020/TT-NHNN ngày 01/7/2020 của Ngân hàng Nhà nước quy định về bảo lãnh ngân hàng, Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335 đến Điều 353 quy định về hợp đồng bảo lãnh). Đối với bảo lãnh quốc tế, các ngân hàng thường áp dụng Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Ngoài ra, các điều khoản của UCP 600 cũng được tham chiếu trong một số trường hợp liên quan đến thư tín dụng có bảo lãnh kèm theo.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng với thư bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee) - trong đó bảo lãnh tạm ứng đảm bảo hoàn trả khoản tiền đã ứng trước nếu nhà thầu không thực hiện hợp đồng. Đặc biệt lưu ý sự khác biệt giữa bảo lãnh có điều kiện (Conditional Guarantee) và bảo lãnh vô điều kiện (Unconditional/On-demand Guarantee), vì cách thức đòi bảo lãnh và nghĩa vụ chứng minh của bên thụ hưởng hoàn toàn khác nhau. Các yếu tố quan trọng cần nắm vững gồm: thời hạn hiệu lực, số tiền bảo lãnh, điều kiện đòi tiền, loại tiền tệ, quy định giảm trừ tự động và điều khoản về luật áp dụng.