Tổng phí bảo hiểm ghi nhận là gì?

Gross Written Premium (GWP) Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) ~10 phút đọc

Tổng phí bảo hiểm ghi nhận là gì?

Tổng phí bảo hiểm ghi nhận (tiếng Anh: Gross Written Premium, viết tắt GWP) là toàn bộ phí bảo hiểm mà doanh nghiệp bảo hiểm hoặc ngân hàng (thông qua kênh bancassurance) ghi nhận thu được từ khách hàng khi tham gia hợp đồng bảo hiểm trong một kỳ báo cáo nhất định, được tính trước khi trừ đi các khoản nhượng tái bảo hiểm, hoa hồng và các chi phí liên quan. Đây là chỉ tiêu phản ánh quy mô doanh thu phí bảo hiểm thô, chưa loại bỏ bất kỳ khoản chi phí phân phối hay chia sẻ rủi ro nào, giúp đánh giá sức hút sản phẩm và năng lực khai thác khách hàng của đơn vị bán bảo hiểm.

Trong mô hình bancassurance, khi khách hàng mua sản phẩm bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm phi nhân thọ thông qua ngân hàng, toàn bộ số phí bảo hiểm mà khách hàng đóng sẽ được ghi nhận vào GWP của doanh nghiệp bảo hiểm phát hành sản phẩm. Số liệu này chưa loại trừ phần phí mà doanh nghiệp bảo hiểm phải chuyển cho công ty tái bảo hiểm (để chia sẻ rủi ro) cũng như chưa trừ hoa hồng trả cho ngân hàng phân phối. Theo đó, GWP thường là con số lớn nhất trong các chỉ tiêu doanh thu phí bảo hiểm và là cơ sở để tính ra các chỉ tiêu khác như Phí bảo hiểm thuần (Net Written Premium - NWP) hay Phí bảo hiểm đã kiếm (Earned Premium). GWP phản ánh cả phí đóng một lần lẫn phí đóng định kỳ, và thường được công bố trong báo cáo thường niên, báo cáo quản trị của các công ty bảo hiểm niêm yết.

Về mặt bản chất, GWP đo lường "đầu vào" dòng tiền phí bảo hiểm ở góc độ thô — tức là phản ánh năng lực bán hàng và quy mô hợp đồng ký mới hoặc tái tục. Đây là một trong những KPI (Key Performance Indicator) quan trọng nhất đối với bất kỳ công ty bảo hiểm nào, đặc biệt khi so sánh giữa các kênh phân phối: đại lý truyền thống, ngân hàng (bancassurance), bán hàng trực tuyến (digital insurance) và kênh môi giới. Trong bối cảnh thị trường Việt Nam, bancassurance từ năm 2018 đến nay đã trở thành kênh phân phối bảo hiểm nhân thọ tăng trưởng nhanh nhất, đóng góp tới 35-40% tổng GWP toàn ngành bảo hiểm nhân thọ, theo số liệu thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV).

Thuật ngữ tiếng Anh: Gross Written Premium (GWP) Lĩnh vực: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) / Bảo hiểm nhân thọ / Bảo hiểm phi nhân thọ

Đặc điểm và phân loại

GWP sở hữu nhiều đặc điểm riêng biệt khiến nó trở thành chỉ tiêu "đầu tiên cần nhìn vào" khi đánh giá hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Dưới đây là các đặc điểm cốt lõi:

Đặc điểm chính của GWP

  • Tính thô (gross): Chưa trừ nhượng tái bảo hiểm, hoa hồng, chi phí khai thác hay chi phí quản lý.
  • Ghi nhận theo nguyên tắc dồn tích (accrual basis): Phí được ghi nhận khi hợp đồng phát sinh nghĩa vụ bảo hiểm, không phụ thuộc vào thời điểm thu tiền mặt.
  • Phản ánh cả phí đóng một lần và phí đóng định kỳ: Trong đó phí đóng một lần có giá trị lớn hơn nhiều lần nhưng rủi ro rút phí/bỏ hợp đồng cũng cao hơn.
  • Là chỉ tiêu phổ quát: Được công bố bắt buộc theo chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 4 / IFRS 17Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
  • Có tính mùa vụ: Doanh thu GWP bảo hiểm nhân thọ thường tăng mạnh vào quý IV hàng năm (mùa cuối năm, khách hàng có tiền thưởng Tết).

Phân loại GWP theo nhiều tiêu chí

Tiêu chí Loại Đặc điểm nhận biết
Theo hình thức đóng phí GWP đóng một lần (Single Premium) Khách hàng đóng toàn bộ phí 1 lần, ví dụ gói tiết kiệm 500 triệu đồng kèm bảo hiểm
GWP đóng định kỳ (Regular Premium) Đóng hàng năm/quý/tháng, ví dụ 15 triệu đồng/năm × 15 năm
Theo kênh phân phối GWP qua bancassurance Bán qua ngân hàng, hoa hồng 15-30% phí năm đầu
GWP qua đại lý truyền thống Bán qua tổng đại lý, hoa hồng 20-40% phí năm đầu
GWP qua kênh số (digital) Bán qua app/website, hoa hồng dưới 10%
Theo loại hình bảo hiểm GWP bảo hiểm nhân thọ Liên kết ngân hàng, hỗn hợp, tử kỳ, trọn đời
GWP bảo hiểm phi nhân thọ Xe cơ giới, sức khỏe, tài sản, du lịch
Theo nguồn gốc GWP mới (New Business Premium) Từ hợp đồng ký mới trong kỳ
GWP tái tục (Renewal Premium) Từ hợp đồng gia hạn sau năm đầu

So sánh GWP với các chỉ tiêu phí bảo hiểm khác

Chỉ tiêu Ký hiệu Cách tính Ý nghĩa
Tổng phí bảo hiểm ghi nhận GWP Tổng phí thu từ khách hàng Quy mô doanh thu thô
Phí bảo hiểm thuần NWP GWP – Phí nhượng tái bảo hiểm Phần giữ lại của công ty
Phí bảo hiểm đã kiếm Earned Premium Phân bổ theo thời gian bảo hiểm Doanh thu thực tế trong kỳ
Tỷ lệ bồi thường Loss Ratio Bồi thường / Phí đã kiếm Hiệu quả bồi thường
Tỷ lệ kết hợp Combined Ratio (Bồi thường + Chi phí) / Phí đã kiếm Hiệu quả kinh doanh tổng thể

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Khách hàng cá nhân mua bảo hiểm liên kết với tiền gửi tại Ngân hàng A

Anh Nguyễn Văn X, 35 tuổi, nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh, gửi tiết kiệm 500 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng tại Ngân hàng A. Trong quá trình tư vấn, nhân viên ngân hàng giới thiệu gói bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư (Unit-Linked) với mức phí đóng định kỳ hàng năm là 18 triệu đồng/năm, đóng trong 15 năm. Anh X đồng ý ký hợp đồng.

  • GWP ghi nhận năm 1: 18.000.000 đồng
  • Hoa hồng ngân hàng A nhận (năm đầu): khoảng 30% × 18 triệu = 5,4 triệu đồng
  • Phí nhượng tái bảo hiểm (giả định 20%): 3,6 triệu đồng
  • NWP = GWP – Phí nhượng tái = 18.000.000 – 3.600.000 = 14.400.000 đồng

Con số 18 triệu đồng này sẽ được tính vào GWP của công ty bảo hiểm phát hành, đồng thời góp vào tổng GWP của kênh bancassurance trong báo cáo tài chính hợp nhất.

Ví dụ 2: Khách hàng doanh nghiệp mua bảo hiểm sức khỏe nhóm qua Ngân hàng B

Công ty TNHH Y, doanh nghiệp sản xuất với 200 nhân viên, mua bảo hiểm sức khỏe nhóm thông qua Ngân hàng B (ngân hàng cho vay và quản lý tài khoản lương của công ty). Mức phí trung bình là 3,5 triệu đồng/người/năm.

  • Tổng GWP = 200 × 3.500.000 = 700.000.000 đồng (700 triệu đồng)
  • Phí được đóng một lần đầu năm
  • Hoa hồng ngân hàng B nhận: ~10% × 700 triệu = 70 triệu đồng
  • NWP (sau nhượng tái 30%): 700 triệu × 70% = 490 triệu đồng

Trong báo cáo quản trị 6 tháng đầu năm của Ngân hàng B, khoản 70 triệu đồng hoa hồng bảo hiểm được phân loại là thu nhập ngoài lãi (Non-Interest Income - NII), một mảng ngày càng quan trọng giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào tín dụng.

Ví dụ 3: Phân tích hiệu quả GWP của Ngân hàng C trong 3 năm

Ngân hàng C triển khai chiến lược bancassurance từ năm 2021. Số liệu GWP qua kênh ngân hàng trong 3 năm:

Năm GWP (tỷ đồng) Tăng trưởng Hoa hồng thu về (tỷ đồng) Tỷ lệ bồi thường
2021 850 153 28%
2022 1.250 +47% 225 35%
2023 1.580 +26% 285 42%

Nhận xét của chuyên gia phân tích:GWP tăng mạnh 86% trong 3 năm, tỷ lệ bồi thường cũng tăng từ 28% lên 42%, cho thấy chất lượng hợp đồng có dấu hiệu suy giảm. Ngân hàng cần kết hợp chỉ tiêu GWP với Combined Ratio (tỷ lệ kết hợp) để đánh giá toàn diện — trường hợp này cho thấy "GWP cao chưa chắc đã tốt" nếu đi kèm tỷ lệ bỏ hợp đồng (lapse rate) cao.

Tổng phí bảo hiểm ghi nhận trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Gross Written Premium (GWP) /ɡroʊs ˈrɪtən ˈpriːmiəm/
Tiếng Nhật 総収入保険料 (Sō Shūnyū Hokenryō) Sō shūnyū hokenryō
Tiếng Hàn 총 작성 보험료 (Chong Sajeong Boheomryo) Chong sajeong boheomryo
Tiếng Trung 总承保保费 (Zǒng Chéngbǎo Bǎofèi) Zǒng chéngbǎo bǎofèi
Tiếng Tây Ban Nha Prima Bruta Emitida (PBE) /ˈpɾima ˈβɾuta eˈmitiða/

Câu hỏi thường gặp

Tổng phí bảo hiểm ghi nhận (GWP) khác gì Phí bảo hiểm thuần (NWP)?

GWP là tổng phí thô ghi nhận từ tất cả khách hàng, chưa trừ bất kỳ khoản nào, bao gồm cả phần chuyển cho công ty tái bảo hiểm. NWP (Net Written Premium) là phần phí còn lại sau khi trừ đi phí nhượng tái bảo hiểm (ceded premium) — tức phần rủi ro mà công ty bảo hiểm thực sự giữ lại trên sổ sách của mình. Ví dụ: GWP = 100 tỷ đồng, nhượng tái 30 tỷ → NWP = 70 tỷ đồng. Trong phân tích tài chính bảo hiểm, NWP phản ánh rủi ro thực sự mà công ty chịu, còn GWP phản ánh sức mạnh bán hàng.

Khi nào cần biết về Tổng phí bảo hiểm ghi nhận?

Cần nắm rõ GWP trong các trường hợp sau: (1) Ôn thi Chứng chỉ nghiệp vụ bảo hiểm hoặc các chương trình CFA, FRM khi phân tích báo cáo tài chính công ty bảo hiểm; (2) Làm việc tại bộ phận bancassurance của ngân hàng để đánh giá hiệu quả bán chéo (cross-selling); (3) Phân tích đầu tư cổ phiếu công ty bảo hiểm niêm yết trên sàn chứng khoán; (4) Làm báo cáo quản trị rủi ro cho ban lãnh đạo ngân hàng vì GWP tăng nhanh thường đi kèm rủi ro tập trung vào một số sản phẩm nhất định.

Tổng phí bảo hiểm ghi nhận ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Với khách hàng cá nhân, GWP tăng thường phản ánh rằng ngân hàng/công ty bảo hiểm đang bán được nhiều hợp đồng hơn, điều này có thể mang lại lợi ích (sản phẩm đa dạng, tư vấn tốt hơn) nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu nhân viên tư vấn "ép" mua sản phẩm không phù hợp để đạt KPI doanh số. Với khách hàng doanh nghiệp, GWP cao từ kênh bancassurance có thể đồng nghĩa với các gói bảo hiểm nhóm ưu đãi kèm theo quan hệ vay vốn ngân hàng. Khách hàng nên đọc kỹ hợp đồng, đặc biệt mục quyền lợi bảo hiểm và điều khoản loại trừ, trước khi ký bất kỳ hợp đồng bảo hiểm nào, bất kể GWP kênh đó cao đến đâu.

Tổng kết

Tổng phí bảo hiểm ghi nhận (Gross Written Premium - GWP) là "chỉ số huyết mạch" phản ánh quy mô và sức mạnh phân phối sản phẩm bảo hiểm, đặc biệt quan trọng trong mô hình bancassurance tại Việt Nam. Tuy nhiên, người làm ngân hàng và ứng viên thi tuyển cần nhớ nguyên tắc vàng: GWP cao chưa chắc đã tốt — cần kết hợp với NWP, Earned Premium, Combined Ratiotỷ lệ duy trì hợp đồng (persistency rate) để có đánh giá toàn diện. Nắm vững khái niệm GWP cùng các chỉ tiêu liên quan sẽ giúp bạn tự tin xử lý các tình huống phân tích tài chính bảo hiểm trong đề thi và trong thực tế công việc tại ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo kết quả kinh doanh

Kế toán ngân hàng

Báo cáo kết quả kinh doanh là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của ngân hàng và các...

B

Báo cáo thường niên

Báo cáo tài chính

Báo cáo tổng hợp do doanh nghiệp phát hành hằng năm, bao gồm báo cáo tài chính đã kiểm toán, thuyết ...

B

Bảo hiểm nhân thọ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm nhân thọ là loại hình bảo hiểm trong đó công ty bảo hiểm cam kết chi trả một khoản tiền (ho...

B

Bảo hiểm phi nhân thọ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm phi nhân thọ là loại hình bảo hiểm có phạm vi bồi thường tập trung vào các rủi ro liên quan...

D

Doanh nghiệp bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Pháp nhân được thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm...

D

Doanh thu phí bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Toàn bộ phí bảo hiểm thu được từ hợp đồng đã phát hành trong kỳ, là chỉ tiêu quan trọng đánh giá quy...

H

Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

Thuế & Pháp luật

Hợp đồnh giữa bên mua bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm cam kết chi trả quyền lợi bảo hiểm khi xảy ...

N

Nhượng tái bảo hiểm

Bảo hiểm

Là giao dịch mà doanh nghiệp tái bảo hiểm tiếp tục chuyển giao một phần rủi ro đã nhận từ công ty bả...