Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 486 thuật ngữ trong danh mục Báo cáo tài chính
Sự kiện phát sinh sau niên độ kế toán
Events After the Reporting Period
Các sự kiện phát sinh giữa ngày kết thúc niên độ kế toán và ngày phê duyệt báo cáo tài chính, có thể yêu cầu điều chỉnh hoặc trình bày thuyết minh bổ sung.
Sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán
Events after the reporting period
Các sự kiện phát sinh giữa ngày kết thúc kỳ kế toán và ngày phát hành báo cáo tài chính, có thể yêu cầu điều chỉnh hoặc thuyết minh tùy theo tính chất.
Sự kiện sau niên độ
Events After the Reporting Period
Các sự kiện phát sinh giữa ngày kết thúc niên độ kế toán và ngày phê duyệt BCTC, được phân loại thành sự kiện cần điều chỉnh và không cần điều chỉnh theo VAS 24.
Thay đổi chính sách kế toán
Change in Accounting Policy
Việc doanh nghiệp chuyển từ nguyên tắc hoặc phương pháp kế toán này sang phương pháp khác, thường áp dụng hồi tố.
Thay đổi ước tính kế toán
Change in Accounting Estimate
Việc điều chỉnh giá trị ghi sổ của tài sản, nợ phải trả hoặc chi phí khi có sự thay đổi về thông tin, kinh nghiệm hoặc diễn biến thực tế mới; áp dụng triển vọng.
Thu nhập khác
Other Income
Các khoản thu nhập phát sinh ngoài hoạt động sản xuất kinh doanh chính như thu từ thanh lý tài sản, phạt khách hàng vi phạm hợp đồng.
Thu nhập lãi thuần NII
Net Interest Income (NII)
Chênh lệch giữa thu nhập lãi nhận được và chi phí lãi trả, phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi của ngân hàng trong hoạt động cho vay và huy động vốn.
Thu nhập toàn diện khác OCI
Other Comprehensive Income
Phần lãi lỗ chưa thực hiện không đưa vào báo cáo kết quả kinh doanh mà ghi thẳng vào vốn chủ.
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu EPS
Earnings Per Share
Lợi nhuận sau thuế chia số cổ phiếu bình quân đang lưu hành, là chỉ số quan trọng với nhà đầu tư chứng khoán.
Thuế TNDN hoãn lại
Deferred Corporate Income Tax
Khoản thuế thu nhập doanh nghiệp phát sinh do chênh lệch tạm thời giữa giá trị sổ sách và giá trị tính thuế, được ghi nhận theo phương pháp nghĩa vụ thuế trên bảng cân đối kế toán.
Thông tư 200/2014/TT-BTC
Circular 200/2014/TT-BTC
Thông tư hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành năm 2014, quy định hệ thống tài khoản, hình thức sổ kế toán và trình bày báo cáo tài chính áp dụng cho doanh nghiệp.
Thư quản lý kiểm toán
Management Letter
Văn bản kiểm toán viên gửi cho Ban quản lý ngân hàng nhằm kiến nghị cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ, quy trình kế toán và quản lý rủi ro phát hiện qua kiểm toán.
Thư xác nhận ngân hàng
Bank Confirmation Letter
Văn bản ngân hàng xác nhận các thông tin tài khoản tiền gửi, dư nợ cho thuê, bảo lãnh theo yêu cầu của kiểm toán viên độc lập khi kiểm toán báo cáo tài chính khách hàng.
Tiền và các khoản tương đương tiền
Cash and Cash Equivalents
Bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các khoản đầu tư ngắn hạn có khả năng thanh khoản cao, dễ chuyển đổi thành tiền.
Trình bày báo cáo tài chính
Financial Statement Presentation
Quy định về cấu trúc, nội dung và thứ tự trình bày các báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán áp dụng để đảm bảo khả năng so sánh và hiểu được.
Trọng yếu trong kiểm toán
Audit Materiality
Mức độ quan trọng của thông tin tài chính, nếu bị thiếu hoặc sai lệch có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng BCTC.
Tài sản cố định vô hình
Intangible Fixed Assets
Tài sản không có hình thái vật chất như bằng sáng chế, thương hiệu, bản quyền, có giá trị và mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.
Tài sản thuế TNDN hoãn lại
Deferred Tax Assets
Khoản thuế thu nhập hoàn lại phát sinh khi có chênh lệch tạm thời được khấu trừ hoặc lỗ thuế chưa sử dụng, được ghi nhận khi xác suất có thu nhập chịu thuế trong tương lai để sử dụng khoản này là chắc chắn.
Tài sản tiềm tàng
Contingent Asset
Tài sản có thể phát sinh trong tương lai tuỳ thuộc vào sự kiện không chắc chắn, không ghi nhận vào bảng cân đối kế toán.
Tài sản tiềm ẩn
Contingent Assets
Tài sản tiềm tàng phát sinh từ sự kiện trong quá khứ, sự tồn tại chỉ được xác nhận bởi sự kiện không hoàn toàn nằm trong kiểm soát của đơn vị.
Tài sản tài chính
Financial assets
Tiền, công cụ vốn của đơn vị khác, quyền hợp đồng nhận tiền hoặc tài sản tài chính khác, được phân loại theo IFRS 9 thành các nhóm theo mục đích nắm giữ.
Tài sản tài chính FVOCI
Financial Assets at Fair Value Through Other Comprehensive Income
Tài sản tài chính đo lường theo giá trị hợp lý qua thu nhập toàn diện khác, áp dụng cho một số công cụ nợ và công cụ vốn theo mô hình kinh doanh đã định.
Tài sản tài chính FVTPL
Financial Assets at Fair Value Through Profit or Loss
Tài sản tài chính được đo lường và ghi nhận theo giá trị hợp lý qua báo cáo kết quả kinh doanh, thường gồm tài sản nắm giữ cho mục đích kinh doanh.
Tài sản tài chính nắm giữ đến đáo hạn
Held-to-Maturity Investments (HTM)
Tài sản tài chính phi phái sinh với thanh toán cố định và đáo hạn cố định mà ngân hàng có ý định và khả năng nắm giữ đến ngày đáo hạn, đo lường theo giá trị phân bổ.
Tổn thất suy giảm giá trị tài sản
Impairment loss
Khoản lỗ ghi nhận khi giá trị ghi sổ của tài sản vượt quá giá trị thu hồi được, làm giảm lợi nhuận trong kỳ phát sinh.
Tổn thất tín dụng dự kiến 12 tháng
12-month Expected Credit Loss
Phần tổn thất tín dụng kỳ vọng từ các sự kiện vỡ nợ có thể xảy ra trong vòng 12 tháng tới, áp dụng cho các khoản nợ thuộc Stage 1 theo IFRS 9.
Tổn thất tín dụng dự kiến vòng đời
Lifetime Expected Credit Loss
Tổn thất tín dụng kỳ vọng từ tất cả các sự kiện vỡ nợ có thể xảy ra trong suốt vòng đời còn lại của công cụ tài chính, áp dụng cho Stage 2 và Stage 3 theo IFRS 9.
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR
Cost-to-Income Ratio
Chi phí hoạt động chia thu nhập hoạt động, đo hiệu quả vận hành của ngân hàng — càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ dự phòng bao phủ nợ xấu (PCR)
Provision Coverage Ratio (PCR)
Chỉ tiêu so sánh dự phòng rủi ro tín dụng với tổng nợ xấu, phản ánh năng lực hấp thụ tổn thất của ngân hàng khi nợ xấu phát sinh.
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản LTV
Loan-to-Value Ratio
Tỷ lệ giữa giá trị khoản vay so với giá trị tài sản đảm bảo, là căn cứ quan trọng để ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng khi phê duyệt cho vay.