Thuật ngữ: Báo cáo tài chính
Hiển thị 759 thuật ngữ trong danh mục Báo cáo tài chính.
Trang 21/26 · 759 thuật ngữ
Giả định hoạt động liên tục
Going Concern
Giả định cơ bản trong kế toán rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần, không có ý định giải thể.
Hoàn nhập tổn thất suy giảm
Impairment reversal
Việc ghi nhận lại phần giá trị đã suy giảm khi các nguyên nhân suy giảm trước đây không còn tồn tại, thường giới hạn áp dụng cho một số loại tài sản theo chuẩn mực.
Hoạt động bị dừng
Discontinued Operations
Thành phần doanh nghiệp đã được thanh lý hoặc phân loại là nắm giữ để bán, được trình bày tách biệt trên báo cáo kết quả kinh doanh theo VAS 12 và IFRS 5.
Hàng tồn kho
Inventory
Tài sản nắm giữ để bán trong quá trình kinh doanh hoặc nguyên vật liệu chờ sản xuất.
Hệ số Tobin's Q
Tobin's Q Ratio
Chỉ tiêu so sánh giá trị thị trường của doanh nghiệp với giá trị tài sản hữu hình theo sổ sách, thường được sử dụng trong phân tích định giá và đánh giá hiệu quả đầu tư dài hạn.
Hệ số bao phủ dịch vụ nợ DSCR
Debt Service Coverage Ratio (DSCR)
Tỷ lệ dòng tiền hoạt động trên tổng nghĩa vụ nợ gốc và lãi đến hạn, dùng phổ biến trong thẩm định dự án và cho vay bất động sản theo Circular 22.
Hệ số chi phí trên thu nhập CIR
Cost-to-Income Ratio (CIR)
Chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động bằng tỷ số giữa tổng chi phí hoạt động và tổng thu nhập hoạt động; chỉ số càng thấp thể hiện hiệu quả càng cao.
Hệ số chi trả cổ tức
Dividend Payout Ratio
Tỷ lệ giữa cổ tức chi trả bằng tiền trên lợi nhuận sau thuế, phản ánh chính sách phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp cho cổ đông.
Hệ số cho vay trên tiền gửi (LDR)
Loan-to-Deposit Ratio (LDR)
Chỉ tiêu so sánh tổng dư nợ cho vay khách hàng với tổng tiền gửi khách hàng, phản ánh mức độ sử dụng nguồn vốn huy động để cho vay. NHNN quy định trần LDR theo từng thời kỳ.
Hệ số khả năng trả lãi
Interest Coverage Ratio (ICR)
Tỷ lệ EBIT / Chi phí lãi vay, cho biết khả năng tạo lợi nhuận để trang trải chi phí lãi; ngân hàng yêu cầu tối thiểu 1,5 lần theo quy định cấp tín dụng.
Hệ số khả năng trả nợ (DSCR)
Debt Service Coverage Ratio (DSCR)
Chỉ tiêu đánh giá khả năng trang trải nghĩa vụ nợ gồm gốc và lãi từ dòng tiền hoạt động. DSCR được sử dụng rộng rãi trong thẩm định dự án và cho vay doanh nghiệp.
Hệ số nợ dài hạn
Long-Term Debt Ratio
Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn dài hạn, đánh giá mức độ phụ thuộc vào nợ dài hạn trong cơ cấu vốn.
Hệ số thanh toán hiện hành
Current Ratio
Tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng doanh nghiệp trang trải các khoản nợ đến hạn trong 12 tháng; ngưỡng an toàn phổ biến là ≥ 2.
Hệ số thanh toán nhanh
Quick Ratio (Acid-Test Ratio)
Tỷ số đo khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao, loại trừ hàng tồn kho, thường dùng ngưỡng 1,0 để đánh giá rủi ro thanh khoản.
Hệ số thanh toán tức thời
Cash Ratio
Tỷ số giữa tiền và tương đương tiền với nợ ngắn hạn, đo lường khả năng thanh toán nợ ngay lập tức mà không phải bán tồn kho hay thu nợ.
Hệ số tự tài trợ
Equity Ratio
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, phản ánh mức độ doanh nghiệp tài trợ tài sản bằng vốn tự có thay vì đi vay.
Hệ số vòng quay hàng tồn kho
Inventory Turnover Ratio
Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân, phản ánh tốc độ luân chuyển hàng hóa, ảnh hưởng đến chi phí lưu kho và dòng tiền ngắn hạn.
Hệ số vòng quay khoản phải thu
Receivables Turnover Ratio
Doanh thu thuần / Khoản phải thu bình quân, đo lường tốc độ thu hồi công nợ; hệ số càng cao thể hiện quản trị tín dụng thương mại hiệu quả.
Hệ số vòng quay tổng tài sản
Total Asset Turnover
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng tài sản, được tính bằng doanh thu thuần chia cho tổng tài sản bình quân trong kỳ.
Hệ số vòng quay vốn chủ sở hữu
Equity Turnover
Chỉ tiêu phản ánh mức độ sử dụng vốn chủ sở hữu để tạo ra doanh thu, tính bằng doanh thu thuần chia cho vốn chủ sở hữu bình quân.
Hệ số đòn bẩy tài chính
Financial Leverage Ratio
Chỉ tiêu đo lường mức độ sử dụng nợ để tài trợ tài sản, là một trong các tỷ lệ an toàn vốn theo Basel III. Ngân hàng cần duy trì đòn bẩy tối thiểu 3% theo quy định NHNN.
Hệ thống tài khoản kế toán
Chart of Accounts
Danh mục các tài khoản kế toán được tổ chức theo cấp, phù hợp với Thông tư 200/2014/TT-BTC và đặc thù ngành, làm nền tảng cho hệ thống ERP.
Hồ sơ kiểm toán
Audit Working Papers
Tập tài liệu ghi chép toàn bộ quá trình kiểm toán, thể hiện các thủ tục đã thực hiện, kết quả thu được và kết luận của kiểm toán viên.
Hợp nhất kinh doanh
Business Combination
Giao dịch trong đó một đơn vị mua lại quyền kiểm soát đơn vị khác, hạch toán theo phương pháp mua (acquisition method) theo chuẩn mực VAS 11 hoặc IFRS 3.
IFRS 9 - Công cụ tài chính
IFRS 9 - Financial Instruments
Chuẩn mực quốc tế quy định phân loại, đo lường, ghi nhận ban đầu và hạch toán suy giảm giá trị đối với tài sản và nợ phải trả tài chính.
Khoản đầu tư tài chính
Financial Investments
Các khoản đầu tư vào chứng khoán, công ty con, công ty liên kết hoặc công cụ tài chính khác nhằm mục đích sinh lời.
Khấu hao luỹ kế
Accumulated Depreciation
Tổng khấu hao đã ghi nhận từ đầu đến thời điểm báo cáo cho tài sản cố định hữu hình.
Khấu hao đường thẳng so với số dư giảm dần
Straight-Line vs Declining-Balance Depreciation
Hai phương pháp khấu hao phổ biến: đường thẳng phân bổ đều giá trị qua thời gian sử dụng, số dư giảm dần tập trung chi phí lớn ở những năm đầu tài sản.
Kiểm toán báo cáo tài chính
Financial Statement Audit
Quá trình kiểm tra độc lập xem báo cáo tài chính có trình bày trung thực và hợp lý theo chuẩn mực không.
Kiểm toán nhóm
Group Audit
Cuộc kiểm toán báo cáo tài chính hợp nhất của tập đoàn, trong đó kiểm toán viên nhóm chịu trách nhiệm về ý kiến và phối hợp với kiểm toán viên thành viên.