Thuật ngữ: Bảo hiểm & Chứng khoán

Hiển thị 364 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm & Chứng khoán

Trang 4/13 · 364 thuật ngữ

Bảo hiểm đứt gãy chuỗi cung ứng

Supply Chain Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bồi thường tổn thất tài chính khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn do thiên tai, dịch bệnh hoặc sự cố bất khả kháng.

Bảo lãnh phát hành chứng khoán

Underwriting

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là dịch vụ tổ chức bảo lãnh cam kết mua số chứng khoán còn lại không bán hết hoặc hỗ trợ phân phối cho doanh nghiệp phát hành.

Bồi thường tổn thất

Indemnification

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả cho người được bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, dựa trên giá trị thiệt hại thực tế theo hợp đồng.

Bộ dao động Stochastic

Stochastic Oscillator

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ báo so sánh giá đóng cửa với phạm vi giá trong một khoảng thời gian, hỗ trợ phát hiện vùng quá mua và quá bán.

Chào bán ra công chúng

Public offering

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hình thức phát hành chứng khoán rộng rãi đến công chúng, phải thực hiện thủ tục đăng ký với UBCKNN và nộp hồ sơ niêm yết.

Chỉ báo ADX

Average Directional Index (ADX)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ báo đo lường sức mạnh của xu hướng giá hiện tại mà không phân biệt chiều tăng hay giảm.

Chỉ báo RSI

Relative Strength Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ báo dao động từ 0-100 đo lường tốc độ và sự thay đổi của biến động giá, RSI trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.

Chỉ số EPS

Earnings Per Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ tiêu tài chính thể hiện lợi nhuận sau thuế trên mỗi cổ phiếu, được sử dụng rộng rãi để đánh giá khả năng sinh lời và định giá cổ phiếu.

Chỉ số HNX-Index

HNX Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, phản ánh xu hướng chung của thị trường cổ phiếu vừa và nhỏ.

Chỉ số P/B

Price to Book Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu, giúp nhà đầu tư đánh giá cổ phiếu so với tài sản ròng.

Chỉ số P/E

Price to Earnings Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hệ số giữa giá cổ phiếu trên thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), dùng để đánh giá mức độ đắt/rẻ của cổ phiếu so với lợi nhuận.

Chỉ số ROE

Return on Equity

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, đo lường hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp; ROE càng cao thì khả năng sinh lời càng tốt.

Chỉ số UPCOM-Index

UPCOM Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số đo lường biến động giá cổ phiếu trên thị trường UPCoM dành cho doanh nghiệp chưa niêm yết nhưng đã đăng ký giao dịch tập trung.

Chỉ số VN-Index

VN-Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số chứng khoán đại diện cho tất cả cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán.

Chỉ số thanh khoản chứng khoán

Securities Liquidity Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ tiêu đo lường khả năng chuyển đổi cổ phiếu thành tiền mặt nhanh chóng với mức giá hợp lý, phản ánh hiệu quả hoạt động của thị trường.

Chứng chỉ quỹ

Fund Certificate

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn góp của quỹ đầu tư, có thể chuyển nhượng tùy loại quỹ.

Chứng khoán hoá

Securitization

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quá trình chuyển đổi các khoản cho vay thành chứng khoán có thể giao dịch trên thị trường.

Chứng khoán nợ vs chứng khoán vốn

Debt Securities vs Equity Securities

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán nợ (trái phiếu) đại diện cho khoản vay phải trả lãi và gốc, còn chứng khoán vốn (cổ phiếu) đại diện cho quyền sở hữu.

Chứng khoán phái sinh tín dụng

Credit Derivative

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công cụ tài chính cho phép chuyển giao rủi ro tín dụng từ bên mua bảo vệ sang bên bán bảo vệ mà không cần chuyển giao tài sản cơ sở. Bao gồm hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) và trái phiếu liên kết tín dụng (CLN).

Chứng quyền có bảo đảm

Covered Warrant

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sản phẩm phái sinh cho phép người nắm giữ quyền mua hoặc bán chứng khoán cơ sở.

Công bố thông tin

Information Disclosure

Bảo hiểm & Chứng khoán

Nghĩa vụ của tổ chức phát hành cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và kịp thời cho công chúng đầu tư theo quy định UBCKNN.

Cảnh báo rủi ro chứng khoán

Securities Risk Warning

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hệ thống của UBCKNN và các sàn giao dịch cảnh báo về biến động bất thường hoặc giao dịch có dấu hiệu vi phạm pháp luật.

Cắt lỗ

Stop Loss

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chiến lược đặt lệnh bán tự động khi giá giảm xuống mức nhất định nhằm hạn chế tổn thất cho nhà đầu tư.

Cổ phiếu

Stock / Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán vốn xác nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty cổ phần.

Cổ phiếu bluechip vs penny

Blue-chip vs Penny Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bluechip là cổ phiếu của doanh nghiệp lớn, vốn hoá cao và ổn định; penny stock là cổ phiếu giá rẻ, vốn hoá nhỏ, biến động mạnh và rủi ro cao.

Cổ phiếu chuyển đổi

Convertible stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu ưu đãi có quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông sau một thời gian nhất định.

Cổ phiếu phổ thông

Common Stock / Ordinary Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Loại cổ phiếu cơ bản nhất, mang lại quyền biểu quyết và nhận cổ tức theo lợi nhuận.

Cổ phiếu quỹ

Treasury stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu đã phát hành và được công ty mua lại từ cổ đông, không bị huỷ bỏ và có thể được tái phát hành sau này.

Cổ phiếu vs trái phiếu

Stocks vs bonds

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu là chứng khoán vốn, người nắm giữ trở thành cổ đông; trái phiếu là chứng khoán nợ, người nắm giữ là chủ nợ được trả lãi định kỳ.

Cổ phiếu vốn hoá lớn vs vốn hoá nhỏ

Large-cap vs Small-cap Stocks

Bảo hiểm & Chứng khoán

So sánh rủi ro, thanh khoản và tiềm năng tăng trưởng giữa nhóm cổ phiếu vốn hoá lớn (ổn định) và vốn hoá nhỏ (tăng trưởng cao).