Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm & Chứng khoán

Hiển thị 229 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán

Hủy niêm yết

Delisting

Bảo hiểm & Chứng khoán

Việc Sở Giao dịch Chứng khoán chấm dứt giao dịch cổ phiếu của công ty đại chúng do vi phạm nghiêm trọng hoặc theo đề nghị của công ty, phải mua lại cổ phiếu của cổ đông.

Ichimoku

Ichimoku Cloud

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hệ thống chỉ báo kỹ thuật Nhật Bản gồm 5 đường, hiển thị đồng thời mức hỗ trợ, kháng cự và xu hướng trên cùng một biểu đồ.

Khối lượng giao dịch

Trading Volume

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổng số lượng chứng khoán được mua bán trong một phiên hoặc khoảng thời gian.

Khớp lệnh

Order Matching

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khớp lệnh là quá trình hệ thống giao dịch so khớp lệnh mua và lệnh bán theo nguyên tắc ưu tiên giá và thời gian để tạo thành giao dịch hoàn chỉnh.

Loại trừ bảo hiểm

Insurance exclusion

Bảo hiểm & Chứng khoán

Các trường hợp mà doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường, được quy định rõ trong hợp đồng bảo hiểm.

Lãi suất đáo hạn

Yield to Maturity (YTM)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lãi suất đáo hạn (YTM) là tổng lợi suất mà nhà đầu tư nhận được nếu nắm giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, bao gồm cả lãi coupon và lãi vốn.

Lưu ký chứng khoán

Securities Depository

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hoạt động lưu giữ, bảo quản chứng khoán và quản lý quyền sở hữu cho nhà đầu tư.

Lệnh ATO/ATC

At The Opening / At The Close Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh khớp tập trung tại phiên mở cửa (ATO) hoặc đóng cửa (ATC), dùng để tham gia đầu tư với giá khớp đầu phiên hoặc cuối phiên.

Lệnh GTC

Good Till Cancelled

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh giới hạn có hiệu lực cho đến khi khớp hoặc nhà đầu tư chủ động hủy, thường có thời hạn tối đa 30 ngày trên các sàn Việt Nam.

Lệnh IOC

Immediate or Cancel

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh yêu cầu khớp ngay phần có thể trong phiên, phần còn lại sẽ tự động bị hủy nếu không khớp được.

Lệnh Stop Loss

Stop Loss Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh tự động bán khi giá chứng khoán giảm xuống mức ngưỡng do nhà đầu tư đặt trước, giúp giới hạn thua lỗ.

Lệnh Take Profit

Take Profit Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh tự động chốt lời khi giá chứng khoán đạt mức lợi nhuận mục tiêu mà nhà đầu tư đã đặt sẵn.

Lệnh giới hạn

Limit Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh mua hoặc bán chứng khoán chỉ thực hiện tại mức giá xác định hoặc tốt hơn.

Lệnh gọi ký quỹ

Margin Call

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh gọi ký quỹ là yêu cầu của công ty chứng khoán khi tài khoản ký quỹ của nhà đầu tư giảm xuống dưới mức duy trì, buộc nộp thêm tiền hoặc bán chứng khoán để bảo đảm tỷ lệ ký quỹ.

Lệnh thị trường

Market Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh mua hoặc bán chứng khoán ngay lập tức tại mức giá tốt nhất sẵn có trên thị trường.

Lệnh điều kiện

Conditional Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh chỉ được kích hoạt khi điều kiện về giá hoặc khối lượng được đáp ứng.

Lợi suất trái phiếu

Bond Yield

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ suất sinh lời của trái phiếu tính theo giá thị trường hiện tại, phản ánh mức lãi thực nhận.

Lợi suất đáo hạn

Yield to Maturity (YTM)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ suất sinh lời tổng thể nếu giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn.

Margin call - Bắt buộc ký quỹ

Margin Call

Bảo hiểm & Chứng khoán

Yêu cầu của công ty chứng khoán đối với nhà đầu tư khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, buộc nộp thêm tiền hoặc bán chứng khoán để bổ sung tài sản đảm bảo.

Margin trading

Margin Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch ký quỹ cho phép nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu.

Mua lại cổ phiếu

Share Buyback

Bảo hiểm & Chứng khoán

Doanh nghiệp sử dụng vốn để mua lại cổ phiếu đã phát hành, giúp giảm số lượng cổ phiếu lưu hành và thường có lợi cho cổ đông.

Mô hình DCF

Discounted Cash Flow

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mô hình DCF là phương pháp định giá chiết khấu dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại để xác định giá trị nội tại của doanh nghiệp hoặc cổ phiếu.

Mô hình nến Nhật

Japanese Candlestick

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phương pháp biểu diễn biến động giá bằng các cây nến với 4 mức giá mở/đóng/cao/thấp, phổ biến trong phân tích kỹ thuật chứng khoán châu Á.

Môi giới chứng khoán

Securities Brokerage

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là nghiệp vụ mà công ty chứng khoán đứng ra kết nối mua bán chứng khoán thay mặt khách hàng và thu phí hoa hồng theo tỷ lệ quy định.

Mệnh giá trái phiếu

Face Value / Par Value

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giá trị gốc ghi trên trái phiếu, là số tiền trái chủ sẽ nhận lại khi trái phiếu đáo hạn.

Ngày chốt danh sách cổ đông

Record date

Bảo hiểm & Chứng khoán

Ngày mà công ty xác định danh sách cổ đông để thực hiện quyền nhận cổ tức, quyền mua cổ phiếu hoặc các quyền khác.

Nhà đầu tư nước ngoài

Foreign Investor

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài tham gia đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam với giới hạn tỷ lệ sở hữu (room ngoại) tùy ngành.

Niêm yết chứng khoán

Securities Listing

Bảo hiểm & Chứng khoán

Việc đưa chứng khoán vào giao dịch tại sở giao dịch chứng khoán sau khi đáp ứng đủ điều kiện.

Niên kim bảo hiểm

Insurance Annuity

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng bảo hiểm trong đó công ty chi trả khoản thu nhập định kỳ cho người thụ hưởng trong tương lai.

OBV

On-Balance Volume

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ báo kỹ thuật tích lũy khối lượng giao dịch theo hướng giá tăng hoặc giảm để dự đoán xu hướng sắp tới của giá cổ phiếu.