Thuật ngữ: Bảo hiểm & Chứng khoán
Hiển thị 364 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán.
Trang 7/13 · 364 thuật ngữ
Lợi suất đáo hạn YTM
Yield to Maturity
Tỷ suất sinh lợi thực tế của trái phiếu nếu nhà đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn, bao gồm lãi coupon và chênh lệch giá.
Lợi suất đến đáo hạn
Yield to Maturity (YTM)
Tỷ suất sinh lợi tổng thể mà nhà đầu tư nhận được nếu nắm giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, bao gồm cả lãi coupon và chênh lệch giá.
Margin (Giao dịch ký quỹ)
Margin Trading
Hình thức nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu với số vốn lớn hơn vốn tự có ban đầu.
Margin call
Margin Call
Yêu cầu của công ty chứng khoán đòi nhà đầu tư nộp thêm tiền hoặc tài sản khi giá trị ký quỹ giảm xuống dưới mức duy trì tối thiểu.
Margin call (Lệnh gọi ký quỹ)
Margin Call
Yêu cầu nhà đầu tư nộp thêm tiền hoặc bán bớt cổ phiếu khi tài khoản ký quỹ rơi xuống dưới mức duy trì quy định.
Margin call - Bắt buộc ký quỹ
Margin Call
Yêu cầu của công ty chứng khoán đối với nhà đầu tư khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, buộc nộp thêm tiền hoặc bán chứng khoán để bổ sung tài sản đảm bảo.
Margin trading
Margin Trading
Giao dịch ký quỹ cho phép nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu.
Miễn thường
Deductible
Phần tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu trước khi doanh nghiệp bảo hiểm bắt đầu bồi thường, giúp giảm phí bảo hiểm.
Miễn trừ bảo hiểm
Insurance Exclusion
Các trường hợp hoặc rủi ro mà hợp đồng bảo hiểm không chi trả quyền lợi, được quy định rõ trong quy tắc và điều khoản bảo hiểm.
Mua ký quỹ
Buying on Margin
Hình thức mua chứng khoán bằng một phần vốn tự có và phần còn lại vay từ công ty chứng khoán, giúp khuếch đại lợi nhuận cũng như rủi ro.
Mua lại cổ phiếu
Share Buyback
Doanh nghiệp sử dụng vốn để mua lại cổ phiếu đã phát hành, giúp giảm số lượng cổ phiếu lưu hành và thường có lợi cho cổ đông.
Mô hình DCF
Discounted Cash Flow
Mô hình DCF là phương pháp định giá chiết khấu dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại để xác định giá trị nội tại của doanh nghiệp hoặc cổ phiếu.
Mô hình nến Nhật
Japanese Candlestick
Phương pháp biểu diễn biến động giá bằng các cây nến với 4 mức giá mở/đóng/cao/thấp, phổ biến trong phân tích kỹ thuật chứng khoán châu Á.
Môi giới chứng khoán
Securities Brokerage
Là nghiệp vụ mà công ty chứng khoán đứng ra kết nối mua bán chứng khoán thay mặt khách hàng và thu phí hoa hồng theo tỷ lệ quy định.
Mẫu hình vai đầu vai
Head and Shoulders Pattern
Mẫu hình kỹ thuật kinh điển gồm một đỉnh chính giữa và hai đỉnh phụ ở hai bên, thường dự báo đảo chiều xu hướng từ tăng sang giảm.
Mệnh giá trái phiếu
Face Value / Par Value
Giá trị gốc ghi trên trái phiếu, là số tiền trái chủ sẽ nhận lại khi trái phiếu đáo hạn.
Nghiệp vụ repo
Repurchase Agreement (Repo)
Thỏa thuận mua lại chứng khoán với cam kết bán lại theo giá định trước trong ngắn hạn, thường dùng trên thị trường liên ngân hàng.
Ngày chốt danh sách cổ đông
Record date
Ngày mà công ty xác định danh sách cổ đông để thực hiện quyền nhận cổ tức, quyền mua cổ phiếu hoặc các quyền khác.
Nhà đầu tư nước ngoài
Foreign Investor
Tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài tham gia đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam với giới hạn tỷ lệ sở hữu (room ngoại) tùy ngành.
Niêm yết chứng khoán
Securities Listing
Việc đưa chứng khoán vào giao dịch tại sở giao dịch chứng khoán sau khi đáp ứng đủ điều kiện.
Niên kim bảo hiểm
Insurance Annuity
Hợp đồng bảo hiểm trong đó công ty chi trả khoản thu nhập định kỳ cho người thụ hưởng trong tương lai.
Nến Nhật (Candlestick)
Japanese Candlestick
Phương pháp biểu đồ nến thể hiện đồng thời giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất và thấp nhất trong một phiên giao dịch.
OBV
On-Balance Volume
Chỉ báo kỹ thuật tích lũy khối lượng giao dịch theo hướng giá tăng hoặc giảm để dự đoán xu hướng sắp tới của giá cổ phiếu.
Phiên ATO/ATC
ATO/ATC Session
Phiên khớp lệnh định kỳ mở cửa (ATO) và đóng cửa (ATC), xác định giá khớp duy nhất cho toàn bộ lệnh mua bán.
Phiên khớp lệnh ATC
At-The-Close Session
Phiên định kỳ đóng cửa thị trường trong đó lệnh được tập hợp và khớp một lần để xác định giá đóng cửa.
Phiên khớp lệnh ATO
At-The-Open Session
Phiên định kỳ mở cửa thị trường trong đó lệnh được tập hợp và khớp một lần để xác định giá mở cửa.
Phái sinh tài chính
Financial Derivative
Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở như cổ phiếu, lãi suất, tỷ giá.
Phát hành cổ phiếu ESOP
Employee Stock Ownership Plan (ESOP)
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên công ty nhằm khuyến khích gắn bó lâu dài và chia sẻ lợi ích.
Phát hành cổ phiếu mới
New Stock Issuance
Doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng hoặc riêng lẻ để huy động vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư.
Phát hành lần đầu (IPO)
Initial Public Offering
Là lần đầu tiên công ty chào bán cổ phiếu ra công chúng để huy động vốn và đăng ký niêm yết trên sàn chứng khoán.