Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm & Chứng khoán

Hiển thị 229 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán

Thị trường OTC

Over-the-Counter Market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thị trường phi tập trung nơi chứng khoán được giao dịch trực tiếp giữa các bên, không qua sàn.

Thị trường bò

Bull Market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giai đoạn thị trường chứng khoán có xu hướng giá tăng mạnh và kéo dài, chỉ số VN-Index tăng trên 20%, tâm lý nhà đầu tư lạc quan.

Thị trường gấu

Bear Market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giai đoạn thị trường chứng khoán suy giảm ít nhất 20% so với đỉnh gần nhất, đặc trưng bởi tâm lý bi quan và khối lượng giao dịch thấp.

Thị trường sơ cấp vs thị trường thứ cấp

Primary vs secondary market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thị trường sơ cấp là nơi chứng khoán được phát hành lần đầu; thị trường thứ cấp là nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán qua tay.

Thị trường sơ cấp vs thứ cấp

Primary vs Secondary Market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thị trường sơ cấp là nơi chứng khoán được phát hành lần đầu; thị trường thứ cấp là nơi giao dịch các chứng khoán đã phát hành.

Thời gian chờ bảo hiểm

Waiting Period

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoảng thời gian từ khi hợp đồng có hiệu lực mà người được bảo hiểm chưa được hưởng quyền lợi cho một số rủi ro nhất định, thường áp dụng với bệnh hiểm nghèo, sức khỏe.

Thời hạn bảo hiểm

Insurance period

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoảng thời gian mà hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực, ngoài thời hạn này doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm.

Trung tâm lưu ký

Securities Depository (VSD)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức cung cấp dịch vụ lưu ký, thanh toán bù trừ, đăng ký chứng khoán tập trung tại Việt Nam.

Trung tâm lưu ký chứng khoán Việt Nam

Vietnam Securities Depository (VSDC)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là đơn vị trực thuộc UBCKNN thực hiện chức năng lưu ký, thanh toán bù trừ và đăng ký chứng khoán tập trung tại Việt Nam.

Trách nhiệm bảo hiểm

Insured Liability

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giới hạn tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường cho một sự kiện hoặc toàn bộ hợp đồng bảo hiểm, được ghi rõ trong hợp đồng.

Trái phiếu chính phủ

Government Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu do chính phủ phát hành để huy động vốn cho ngân sách nhà nước.

Trái phiếu có bảo đảm

Secured Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu được đảm bảo bằng tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh của bên thứ ba, giúp giảm rủi ro cho người sở hữu.

Trái phiếu có thể chuyển đổi

Convertible Bonds

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu có thể chuyển đổi là loại trái phiếu cho phép người sở hữu quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông của tổ chức phát hành theo các điều kiện định trước.

Trái phiếu có thể mua lại

Callable Bonds

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là trái phiếu mà tổ chức phát hành có quyền mua lại trước ngày đáo hạn theo giá và điều kiện đã thỏa thuận trước trong hợp đồng.

Trái phiếu có tài sản đảm bảo

Asset-Backed Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu được bảo đảm bằng một nhóm tài sản cụ thể như khoản phải thu, khoản cho vay thế chấp. Nếu tổ chức phát hành vỡ nợ, nhà đầu tư có quyền ưu tiên đối với tài sản bảo đảm.

Trái phiếu cấu trúc

Structured Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu có lợi suất gắn với biến số thị trường như chỉ số chứng khoán, giá hàng hóa hoặc tỷ giá, kết hợp đặc điểm của chứng khoán nợ và phái sinh.

Trái phiếu doanh nghiệp

Corporate Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn trung dài hạn từ thị trường.

Trái phiếu doanh nghiệp vs trái phiếu chính phủ

Corporate vs Government Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

So sánh mức độ rủi ro, lợi suất và tính thanh khoản; trái phiếu chính phủ an toàn hơn nhưng lãi thấp, trong khi trái phiếu doanh nghiệp có lợi suất hấp dẫn hơn kèm rủi ro tín dụng cao.

Trái phiếu không coupon

Zero Coupon Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu không trả lãi định kỳ mà được phát hành với giá thấp hơn mệnh giá, nhà đầu tư lãi qua chênh lệch khi đáo hạn.

Tách cổ phiếu

Stock Split

Bảo hiểm & Chứng khoán

Doanh nghiệp tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành và giảm giá mỗi cổ phiếu theo tỷ lệ (ví dụ 1:2) để tăng tính thanh khoản.

Tái bảo hiểm

Reinsurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hoạt động bảo hiểm cho chính công ty bảo hiểm, chia sẻ rủi ro giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.

Tái tục hợp đồng bảo hiểm

Policy Renewal

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quy trình gia hạn hợp đồng bảo hiểm khi hết thời hạn, thường đánh giá lại tình trạng sức khỏe và có thể điều chỉnh phí.

Tổn thất toàn bộ vs tổn thất bộ phận

Total Loss vs Partial Loss

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổn thất toàn bộ là khi tài sản bị phá hủy hoàn toàn hoặc chi phí khôi phục vượt giá trị; tổn thất bộ phận là khi tài sản chỉ bị hư hại một phần.

Từ chối bảo hiểm

Insurance Denial

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là quyết định của doanh nghiệp bảo hiểm không chấp nhận chi trả bồi thường khi sự kiện xảy ra nằm ngoài phạm vi bảo hiểm hoặc vi phạm điều khoản hợp đồng.

Từ chối bồi thường

Claim Denial

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là quyết định của doanh nghiệp bảo hiểm không chi trả quyền lợi bảo hiểm khi sự kiện thuộc trường hợp loại trừ hoặc vi phạm điều khoản hợp đồng.

Tự doanh

Proprietary trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hoạt động mua bán chứng khoán bằng vốn của chính công ty chứng khoán để tìm kiếm lợi nhuận, có quy định quản lý rủi ro riêng.

Tỷ lệ chi phí

Expense Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là tỷ lệ giữa tổng chi phí hoạt động (không bao gồm bồi thường) trên tổng doanh thu phí bảo hiểm, dùng để đánh giá hiệu quả quản lý doanh nghiệp.

Tỷ lệ free-float

Free-float ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ phần trăm cổ phiếu tự do chuyển nhượng trên tổng số cổ phiếu đang lưu hành, phản ánh mức độ thanh khoản thực tế trên thị trường.

Tỷ lệ ký quỹ

Margin Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản mà nhà đầu tư phải ký quỹ khi giao dịch phái sinh hoặc margin.

Tỷ lệ thanh toán ròng

Net Settlement Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ giữa số tiền thanh toán ròng và tổng giao dịch sau khi bù trừ.