Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 15/45 · 1331 thuật ngữ
Chỉ số duy trì hợp đồng Persistency
Policy Persistency Rate
Tỷ lệ phần trăm khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm sau một khoảng thời gian nhất định, phản ánh chất lượng tư vấn và sản phẩm.
Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng bancassurance
Bancassurance customer experience score
Thang đo đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng trong toàn bộ hành trình tư vấn, ký hợp đồng và bồi thường.
Chỉ tiêu ANP bancassurance
Annualized New Premium (ANP)
Phí bảo hiểm mới tính theo năm, là chỉ tiêu KPI chính đánh giá hiệu quả kinh doanh bancassurance và đo lường hoa hồng cho nhân viên ngân hàng.
Chỉ tiêu APE bancassurance
Annual Premium Equivalent (APE)
Chỉ tiêu quy đổi tổng phí bảo hiểm nhiều năm và phí một lần về cùng cơ sở phí hằng năm để so sánh hiệu quả giữa các kênh phân phối.
Chỉ tiêu FYP bancassurance
First Year Premium (FYP)
Tổng phí bảo hiểm thu được trong năm đầu tiên của hợp đồng, dùng để tính hoa hồng trả cho ngân hàng phân phối và đại lý.
Chỉ tiêu KPI bancassurance
Bancassurance KPI
Các chỉ số đo lường hiệu quả bán bảo hiểm của chi nhánh như doanh thu phí, số hợp đồng và tỷ lệ duy trì.
Chỉ tiêu KPI bán bảo hiểm ngân hàng
Bank Insurance Sales KPI
Các chỉ số đánh giá hiệu quả bán bảo hiểm của nhân viên và chi nhánh ngân hàng, bao gồm doanh số phí, số hợp đồng, tỷ lệ duy trì và chất lượng tư vấn.
Chỉ tiêu KPI doanh số bảo hiểm cho nhân viên ngân hàng
Insurance Sales KPI for Bank Staff
Các chỉ số đánh giá hiệu quả bán bảo hiểm của nhân viên ngân hàng: số hợp đồng, doanh thu phí, tỷ lệ chuyển đổi và chất lượng tư vấn.
Chỉ tiêu KPI tư vấn viên bancassurance
Bancassurance Advisor KPI
Các chỉ số đánh giá hiệu suất công việc của nhân viên tư vấn bảo hiểm tại ngân hàng như doanh số, tỷ lệ duy trì hợp đồng và chất lượng dịch vụ.
Chỉ tiêu RYP bancassurance
Renewal Year Premium (RYP)
Phí bảo hiểm tái tục từ các hợp đồng năm thứ hai trở đi, phản ánh chất lượng danh mục hợp đồng đang duy trì của kênh bancassurance.
Chỉ tiêu doanh số bancassurance
Bancassurance Sales Target
Mục tiêu doanh thu phí bảo hiểm mà ngân hàng cam kết đạt được theo từng quý hoặc năm tài chính, là cơ sở đánh giá thi đua giữa các chi nhánh.
Chỉ tiêu doanh thu phí bancassurance theo quý
Quarterly bancassurance premium target
Mục tiêu doanh thu phí bảo hiểm mà từng chi nhánh/ngân hàng phải đạt theo kế hoạch kinh doanh quý/năm.
Chỉ tiêu thâm nhập bancassurance
Bancassurance penetration KPI
Tỷ lệ phần trăm khách hàng ngân hàng đã mua bảo hiểm so với tổng khách hàng hoạt động, là chỉ tiêu KPI chính của ngân hàng trong chiến lược bảo hiểm.
Chỉ định người thụ hưởng bảo hiểm
Beneficiary Designation
Việc bên mua bảo hiểm xác định cá nhân hoặc tổ chức nhận quyền lợi bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Chống rửa tiền trong bảo hiểm
Anti-Money Laundering in Insurance
Quy trình ngân hàng và công ty bảo hiểm tuân thủ Luật Phòng chống rửa tiền khi phát hành hợp đồng và chi trả quyền lợi.
Chứng chỉ hành nghề bảo hiểm
Insurance Practitioner Certificate
Chứng chỉ bắt buộc do cơ quan có thẩm quyền cấp cho cá nhân tham gia hoạt động phân phối sản phẩm bảo hiểm.
Chứng chỉ tư vấn tài chính bảo hiểm
Financial Insurance Advisory Certificate
Chứng chỉ nghề nghiệp bắt buộc đối với nhân viên ngân hàng tham gia tư vấn bảo hiểm, do cơ quan có thẩm quyền cấp sau khi hoàn thành khóa đào tạo và thi đạt yêu cầu.
Chứng chỉ đại lý bảo hiểm
Insurance Agent Certificate
Chứng chỉ hành nghề do cơ quan quản lý cấp cho nhân viên ngân hàng khi bán bảo hiểm qua kênh bancassurance.
Chứng nhận bảo hiểm kỹ thuật số
e-Certificate of Insurance
Bản xác nhận bảo hiểm điện tử được cấp ngay sau khi ký hợp đồng, lưu trữ trên ứng dụng ngân hàng và có mã QR xác thực.
Chứng từ y tế bảo hiểm
Insurance medical evidence
Hồ sơ khám sức khoẻ, xét nghiệm, chẩn đoán bệnh và đơn thuốc mà khách hàng cung cấp cho công ty bảo hiểm khi yêu cầu bồi thường. Một số sản phẩm bancassurance cho phép bồi thường không cần chứng từ đến 5 triệu đồng.
Chữ ký số trong hợp đồng bảo hiểm
Digital signature in policy
Phương thức xác thực danh tính khách hàng khi ký kết hợp đồng bảo hiểm trực tuyến, đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực của văn bản.
Chữ ký số trên hợp đồng bảo hiểm
Digital Signature on Insurance Contract
Chữ ký điện tử có giá trị pháp lý thay thế chữ ký tay trong hợp đồng bảo hiểm, giúp đẩy nhanh quy trình bancassurance.
Chữ ký điện tử hợp đồng bảo hiểm
Digital Signature for Insurance Contract
Phương thức xác thực danh tính khách hàng bằng OTP, sinh trắc học hoặc chữ ký số trên hợp đồng bancassurance trực tuyến.
Chữ ký điện tử trong hợp đồng bảo hiểm
Digital signature in insurance contracts
Việc sử dụng chữ ký điện tử hợp pháp (CKS) để ký hợp đồng bảo hiểm trực tuyến theo quy định pháp luật Việt Nam về giao dịch điện tử.
Cán bộ giải quyết bồi thường bảo hiểm
Insurance claims handler
Nhân sự chuyên trách tiếp nhận, xác minh và giải quyết hồ sơ bồi thường bảo hiểm phát sinh tại kênh bancassurance.
Công cụ tính phí bảo hiểm online
Online Insurance Premium Calculator
Phần mềm cho phép khách hàng ước lượng phí bảo hiểm theo độ tuổi, số tiền bảo hiểm và kỳ hạn mong muốn.
Công thức ANP bảo hiểm mới
Annualized New Premium Formula
Công thức quy đổi phí bảo hiểm đóng một lần và đóng định kỳ về cùng giá trị phí hàng năm để đo lường doanh số bancassurance.
Công thức EV bảo hiểm nhân thọ
Embedded Value Formula
EV = PVFP + FVC trong đó PVFP là giá trị hiện tại lợi nhuận tương lai dự kiến và FVC là vốn tự do của công ty bảo hiểm.
Công thức chi phí bảo hiểm tổng hợp
Combined Cost Formula
Công thức tỷ lệ kết hợp = Tỷ lệ bồi thường + Tỷ lệ chi phí dùng để đo lường hiệu quả hoạt động bancassurance.
Công thức giá trị giảm thuế
Tax Relief Value Formula
Giá trị giảm thuế = phí bảo hiểm nhân thọ đủ điều kiện × thuế suất thu nhập cá nhân, theo quy định tại Luật Thuế TNCN hiện hành.