Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 13483 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phí bảo hiểm đơn

Single Premium

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức đóng phí bảo hiểm một lần duy nhất khi ký hợp đồng, phù hợp với khách hàng có khoản tiền nhàn rỗi lớn tại ngân hàng.

Phí bảo hiểm định kỳ hàng tháng

Monthly Insurance Premium

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phí bảo hiểm được đóng mỗi tháng, thường được tự động trích từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng.

Phí bảo hiểm ưu đãi

Premium discount

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức phí bảo hiểm giảm giá dành cho khách hàng ngân hàng đáp ứng điều kiện ưu đãi như gói tài khoản VIP, đóng phí năm, đóng phí theo kỳ dài.

Phí chuyển đổi quỹ liên kết

Fund Switching Fee

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phí áp dụng khi khách hàng thay đổi danh mục quỹ đầu tư trong hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư.

Phí chuyển đổi quỹ đầu tư

Fund switching fee

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phí áp dụng khi khách hàng chuyển đổi giữa các quỹ liên kết đầu tư (bảo thủ, cân bằng, tăng trưởng) trong hợp đồng bảo hiểm liên kết đơn vị.

Phí chấm dứt hợp đồng

Surrender Penalty

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phí phạt áp dụng khi khách hàng mua lại hợp đồng trong những năm đầu tiên.

Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm

Policy Maintenance Fee

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí định kỳ công ty bảo hiểm thu để chi trả chi phí quản lý hợp đồng, thường được tách rời khỏi phí bảo hiểm trong sản phẩm bancassurance.

Phí hoa hồng bancassurance

Bancassurance commission

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản hoa hồng mà công ty bảo hiểm trả cho ngân hàng dựa trên doanh số phí bảo hiểm khai thác qua kênh ngân hàng, thường tính theo tỷ lệ phần trăm phí năm đầu.

Phí hành chính hợp đồng bảo hiểm

Policy administration fee

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí công ty bảo hiểm thu để duy trì và quản lý hợp đồng trong suốt thời hạn. Thường được khấu trừ từ giá trị tài khoản hợp đồng.

Phí phạt rút tiền từ hợp đồng bảo hiểm

Surrender Charge

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí khách hàng phải trả khi rút tiền từ giá trị tích lũy hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn. Thường giảm dần theo số năm duy trì hợp đồng.

Phí quản lý hợp đồng bảo hiểm

Policy Administration Fee

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí hàng tháng hoặc hàng năm công ty bảo hiểm thu để duy trì, quản lý hợp đồng. Được khấu trừ trực tiếp vào giá trị tài khoản hợp đồng.

Phí rút tiền

Surrender charge

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí công ty bảo hiểm khấu trừ khi khách hàng muốn rút giá trị tích lũy từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn, thường giảm dần theo thời gian.

Phí rút tiền mặt từ hợp đồng

Partial Surrender Fee

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí áp dụng khi chủ hợp đồng rút một phần giá trị tiền mặt mà không tất toán toàn bộ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.

Phí rút tiền trước hạn

Surrender charge

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phạt áp dụng khi khách hàng rút giá trị tiền mặt trong những năm đầu của hợp đồng bảo hiểm, giảm dần theo thời gian.

Phí rủi ro

Risk Premium

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phần phí bảo hiểm dùng để chi trả cho rủi ro tử vong hoặc bệnh hiểm nghèo, tăng theo tuổi và mệnh giá. Khách hàng ngân hàng thường xem trên sao kê hàng năm.

Phí rủi ro bảo hiểm

Cost of Insurance (COI)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí hàng tháng tính trên số tiền bảo hiểm thực tế để chi trả chi phí rủi ro tử vong.

Phí tiết kiệm

Savings Premium

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phần phí nhân thọ được tích lũy vào tài khoản hợp đồng, có thể sinh lãi theo lãi suất kỹ thuật cam kết.

Phí tăng vốn

Top-up premium

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí bảo hiểm bổ sung mà bên mua đóng thêm vào hợp đồng liên kết đầu tư để gia tăng giá trị tài khoản tích lũy.

Phí tư vấn bảo hiểm

Insurance Advisory Fee

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí khách hàng trả cho dịch vụ tư vấn lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp, tách biệt với phí bảo hiểm và thường chỉ áp dụng với tư vấn viên chuyên nghiệp.

Phòng phân phối bảo hiểm

Insurance Distribution Unit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ phận trong ngân hàng chuyên trách đào tạo, giám sát và thúc đẩy hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng.

Phụ phí bảo hiểm

Premium Loading

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí cộng thêm vào phí bảo hiểm thuần để trang trải chi phí quản lý, hoa hồng, dự phòng rủi ro của công ty bảo hiểm và ngân hàng phân phối.

Phụ phí sức khỏe

Health loading

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phụ phí thêm vào phí bảo hiểm chuẩn do khách hàng có yếu tố sức khỏe/bệnh lý làm tăng rủi ro bảo hiểm.

Phụ thu phí bảo hiểm

Insurance Premium Loading

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức phí bảo hiểm tăng thêm áp dụng cho khách hàng có rủi ro cao hơn trung bình, ví dụ người hút thuốc lá, làm nghề nguy hiểm. Thường cộng thêm từ 25% đến 100% phí chuẩn.

Phục hồi hợp đồng

Reinstatement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Việc khôi phục hiệu lực hợp đồng đã mất do không đóng phí đúng hạn, thường có điều kiện về thời gian và phí phạt.

Phục hồi hợp đồng bảo hiểm

Policy reinstatement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khôi phục hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm đã bị mất hiệu lực do không đóng phí, sau khi đáp ứng các điều kiện của công ty bảo hiểm.

Quota doanh số bảo hiểm

Insurance Sales Quota

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ tiêu doanh số bảo hiểm mà ngân hàng hoặc chi nhánh phải đạt được trong kỳ (tháng, quý, năm). Là một phần KPI của nhân viên tín dụng và giao dịch viên.

Quy chế phân phối bảo hiểm qua kênh ngân hàng

Insurance distribution regulation via banks

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tập hợp các quy định của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước về việc phân phối sản phẩm bảo hiểm qua tổ chức tín dụng tại Việt Nam.

Quy trình KYC bảo hiểm

Insurance Know Your Customer Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình xác minh danh tính, đánh giá nhu cầu và mức độ chấp nhận rủi ro của khách hàng trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và bán sai sản phẩm.

Quy trình e-KYC bảo hiểm

E-KYC insurance process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình định danh khách hàng điện tử trong bancassurance, sử dụng sinh trắc học và xác thực OTP để phát hành hợp đồng bảo hiểm trực tuyến.

Quy trình giải quyết bồi thường bancassurance

Bancassurance claims settlement process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình 6 bước từ tiếp nhận yêu cầu, thu thập hồ sơ, thẩm tra, phê duyệt, chi trả đến đóng hồ sơ. Khách hàng có thể nộp hồ sơ trực tuyến qua app ngân hàng hoặc tại bất kỳ chi nhánh nào.