Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 17/45 · 1331 thuật ngữ
Cổng thanh toán phí bảo hiểm
Insurance Premium Payment Gateway
Nền tảng công nghệ cho phép khách hàng thanh toán phí bảo hiểm qua nhiều phương thức như thẻ, ví điện tử, QR code ngân hàng.
Cổng thông tin khách hàng bảo hiểm
Insurance Customer Portal
Nền tảng trực tuyến tích hợp trong app ngân hàng để khách hàng tra cứu hợp đồng, phí, quyền lợi và yêu cầu bồi thường.
Danh mục quỹ liên kết đầu tư
Linked Investment Fund Portfolio
Tập hợp các quỹ đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu, cân bằng) mà khách hàng có thể lựa chọn trong bảo hiểm liên kết.
Doanh số phí bảo hiểm kênh ngân hàng
Bank channel insurance premium sales
Tổng phí bảo hiểm phát sinh từ kênh phân phối qua ngân hàng, là chỉ tiêu KPI quan trọng của mảng bancassurance.
Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance
Bancassurance gross written premium
Tổng phí bảo hiểm thu được từ kênh phân phối qua ngân hàng trong một kỳ báo cáo, chưa trừ chi phí tái bảo hiểm và hoa hồng. Là chỉ tiêu chiến lược trong báo cáo thường niên ngân hàng.
Doanh thu phí bảo hiểm khai thác mới
New Business Premium Income
Phần doanh thu phí bảo hiểm phát sinh từ các hợp đồng ký mới trong kỳ, phản ánh sức bán của kênh bancassurance ngân hàng.
Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng
Bank-channel Insurance Premium Revenue
Tổng phí bảo hiểm thực tế thu được từ việc bán sản phẩm qua hệ thống ngân hàng. Là chỉ tiêu kinh doanh quan trọng trong chiến lược bancassurance.
Dự phòng bảo hiểm toán học
Mathematical Reserve
Phần dự phòng tính toán dựa trên bảng tỷ lệ tử vong và lãi suất kỹ thuật, đại diện cho nghĩa vụ dài hạn của hợp đồng nhân thọ.
Dự phòng bồi thường IBNR
Incurred But Not Reported Reserve
Dự phòng cho tổn thất đã xảy ra nhưng chưa được báo cáo hoặc chưa thanh toán xong.
Dự phòng bồi thường chưa thông báo
Incurred But Not Reported (IBNR)
Khoản dự phòng kế toán cho các tổn thất đã xảy ra nhưng chưa được thông báo tới công ty bảo hiểm tại thời điểm lập báo cáo.
Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm
Technical Reserves
Tổng các khoản dự phòng công ty bảo hiểm phải trích lập gồm dự phòng phí và dự phòng bồi thường.
Dự phòng phí bảo hiểm chưa được hưởng
Unearned Premium Reserve (UPR)
Phần phí bảo hiểm tương ứng với thời gian chưa cung cấp bảo hiểm, được trích lập theo nguyên tắc phân bổ theo thời gian.
Dự phòng phí chưa kiếm được
Unearned premium reserve
Phần phí bảo hiểm tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa phát sinh, phải trích lập để hoàn trả khi hợp đồng bị hủy.
Dự phòng phí chưa được hưởng UPR
Unearned Premium Reserve
Phần phí bảo hiểm thu trước tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa thực hiện, ghi nhận là nợ phải trả.
Dự phòng toán học bảo hiểm
Mathematical reserve
Phần dự phòng tính toán theo phương pháp bảo hiểm để đảm bảo đủ khả năng thanh toán các quyền lợi trong tương lai của hợp đồng dài hạn.
E-KYC bảo hiểm ngân hàng
E-KYC for Bancassurance
Định danh khách hàng điện tử trước khi ký hợp đồng bảo hiểm, giúp tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Embedded insurance
Embedded Insurance
Mô hình tích hợp sản phẩm bảo hiểm trực tiếp vào sản phẩm tài chính hoặc dịch vụ số, khách hàng được bảo vệ ngay khi sử dụng sản phẩm gốc.
Ghi âm cuộc gọi tư vấn bảo hiểm
Insurance Sales Call Recording
Yêu cầu bắt buộc trong tư vấn bảo hiểm từ xa, dùng để kiểm tra nội dung tư vấn và phục vụ giải quyết tranh chấp với khách hàng.
Gia hạn đóng phí
Grace Period
Khoảng thời gian ân hạn (thường 30-60 ngày) sau ngày đến hạn phí, trong đó hợp đồng vẫn có hiệu lực bảo hiểm đầy đủ.
Gian lận bảo hiểm trong ngân hàng
Insurance Fraud in Banking
Hành vi cố ý khai báo sai, dàn dựng tổn thất hoặc phối hợp giữa khách hàng và nhân viên ngân hàng để hưởng quyền lợi bảo hiểm trái pháp luật.
Giá trị bằng phí bảo hiểm hàng năm
Annual Premium Equivalent (APE)
Chỉ tiêu doanh thu chuẩn hoá trong bancassurance, quy đổi phí bảo hiểm đóng một lần thành phí đóng hàng năm để so sánh hiệu quả giữa các kênh phân phối.
Giá trị doanh thu phí kiếm được
Earned Premium Value (EPV)
Phần phí bảo hiểm tương ứng với rủi ro đã phát sinh trong kỳ, dùng để đánh giá lợi nhuận bancassurance.
Giá trị giải ước bảo hiểm
Cash Surrender Value
Số tiền bên mua nhận được khi yêu cầu hủy hợp đồng trước thời hạn, sau khi trừ phí và chi phí.
Giá trị giải ước hợp đồng bảo hiểm
Surrender Value
Số tiền khách hàng nhận được khi yêu cầu chấm dứt hợp đồng trước hạn, bằng giá trị tích lũy trừ phí chấm dứt hợp đồng theo quy tắc.
Giá trị giảm bảo hiểm
Reduced paid-up insurance value
Quyền lợi bảo hiểm mới được điều chỉnh giảm khi bên mua ngừng đóng phí nhưng vẫn duy trì hợp đồng mà không cần đóng thêm phí.
Giá trị giảm phí bảo hiểm
Reduced Paid-Up Value
Giá trị hợp đồng được duy trì với số tiền bảo hiểm thấp hơn khi người mua ngừng đóng phí sau khi đã đóng đủ một số năm nhất định.
Giá trị giảm thuế bảo hiểm nhân thọ
Tax deduction value of life insurance
Mức phí bảo hiểm nhân thọ được trừ khi tính thuế thu nhập cá nhân theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
Giá trị giảm vốn
Reduced paid-up value
Giá trị bảo hiểm còn lại khi bên mua bảo hiểm ngừng đóng phí nhưng không chấm dứt hợp đồng, với số tiền bảo hiểm giảm tương ứng.
Giá trị hiện tại lợi nhuận
Present Value of Future Profits (PVFP)
Giá trị hiện tại của lợi nhuận kỳ vọng từ danh mục hợp đồng bảo hiểm, là thành phần tài sản vô hình quan trọng trên báo cáo tài chính công ty bảo hiểm.
Giá trị hoàn lại hợp đồng
Surrender Value
Số tiền chủ hợp đồng nhận được khi yêu cầu tất toán hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn, sau khi trừ các khoản phí và chi phí liên quan.