Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12462 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Quản trị sản phẩm bảo hiểm
Product Governance
Khung kiểm soát nội bộ đảm bảo sản phẩm bảo hiểm phân phối qua ngân hàng phù hợp khách hàng mục tiêu và minh bạch.
Quỹ bảo hiểm liên kết đầu tư
Investment-Linked Insurance Fund
Quỹ do công ty bảo hiểm quản lý để đầu tư tài sản cho các hợp đồng bảo hiểm liên kết đơn vị.
Quỹ bảo hiểm riêng biệt
Ring-fenced Insurance Fund
Quỹ tài sản được tách biệt về mặt pháp lý và kế toán dùng để thanh toán nghĩa vụ bảo hiểm, đảm bảo quyền lợi của bên mua bảo hiểm khi công ty bảo hiểm gặp khó khăn tài chính.
Quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm
Technical Reserves
Quỹ công ty bảo hiểm phải duy trì để chi trả các quyền lợi trong tương lai cho các hợp đồng còn hiệu lực.
Quỹ dự phòng rủi ro bảo hiểm
Insurance risk reserve fund
Quỹ được trích lập từ phí bảo hiểm để chi trả các khoản bồi thường phát sinh trong tương lai và đảm bảo khả năng thanh toán của công ty bảo hiểm.
Quỹ liên kết bảo thủ
Conservative fund
Quỹ đầu tư trong bảo hiểm liên kết đơn vị ưu tiên các tài sản có thu nhập cố định, ít rủi ro, phù hợp nhà đầu tư thận trọng.
Quỹ liên kết chung
General Account Fund
Quỹ đầu tư trong sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư không xác định cụ thể danh mục, lãi suất công bố hàng năm.
Quỹ liên kết cân bằng
Balanced fund
Quỹ đầu tư kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ trọng cân bằng, hướng đến lợi nhuận ổn định và tăng trưởng vừa phải.
Quỹ liên kết riêng
Separate Account Fund
Quỹ đầu tư trong sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị với danh mục tài sản minh bạch và giá trị tài sản ròng công bố thường xuyên.
Quỹ liên kết tăng trưởng
Growth fund
Quỹ đầu tư tập trung vào cổ phiếu và tài sản có tiềm năng tăng trưởng cao, rủi ro lớn hơn nhưng lợi nhuận kỳ vọng dài hạn cao hơn.
Sao kê hợp đồng bảo hiểm
Insurance Contract Statement
Bản sao kê định kỳ (thường hàng năm) liệt kê phí đóng, giá trị tài khoản, quyền lợi và các giao dịch trên hợp đồng bảo hiểm.
So sánh bancassurance và bán trực tiếp
Bancassurance vs Direct Insurance
Bancassurance tận dụng mạng lưới chi nhánh để tiếp cận khách hàng nhanh; bán trực tiếp qua tổng đài hoặc app giúp giảm chi phí kênh nhưng khó tư vấn sản phẩm phức tạp.
So sánh bancassurance và insurtech
Bancassurance vs Insurtech
So sánh giữa kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng truyền thống và các công ty khởi nghiệp công nghệ bảo hiểm.
So sánh bảo hiểm nhân thọ và tiền gửi
Life insurance vs savings deposit
Phân tích sự khác biệt giữa bảo hiểm nhân thọ (có bảo vệ rủi ro nhưng thanh khoản thấp) và tiền gửi tiết kiệm (sinh lời ổn định nhưng không có bảo vệ nhân thọ).
So sánh bảo hiểm trọn đời và hỗn hợp
Whole Life vs Endowment Insurance
Bảo hiểm trọn đời chi trả khi tử vong, trong khi bảo hiểm hỗn hợp vừa có yếu tố tiết kiệm vừa bảo vệ đáo hạn.
So sánh bảo hiểm tự nguyện và bắt buộc
Voluntary vs Compulsory Insurance
So sánh giữa bảo hiểm do khách hàng tự chọn tham gia và bảo hiểm pháp luật quy định phải mua kèm theo khoản vay.
So sánh chi phí bancassurance và đại lý truyền thống
Bancassurance vs Traditional Agent Cost Comparison
Phân tích đối chiếu chi phí phân phối giữa kênh ngân hàng và đại lý bảo hiểm độc lập, làm cơ sở cho nhà bảo hiểm lựa chọn kênh phân phối tối ưu theo từng phân khúc khách hàng.
So sánh liên kết đầu tư và liên kết chung
ILP vs Universal Life
Bảo hiểm liên kết đầu tư có quỹ riêng theo rủi ro khách hàng chọn, liên kết chung dùng chung một quỹ với lãi suất cam kết.
So sánh nhân thọ và phi nhân thọ
Life vs Non-life Insurance
Phân biệt giữa bảo hiểm nhân thọ dài hạn (có giá trị tích lũy) và bảo hiểm phi nhân thọ ngắn hạn (bồi thường tổn thất).
So sánh phí bảo hiểm giữa các công ty
Premium Comparison Across Insurers
Công cụ hoặc quy trình tư vấn giúp khách hàng so sánh mức phí và quyền lợi bảo hiểm giữa các hãng trước khi ký hợp đồng.
Sàn bán bảo hiểm trực tuyến của ngân hàng
Bank Insurance Marketplace
Nền tảng số trên ứng dụng ngân hàng cho phép khách hàng tìm hiểu, so sánh và mua bảo hiểm trực tuyến.
Sản phẩm bảo hiểm đính kèm khoản vay
Loan-Attached Insurance Product
Bảo hiểm nhân thọ hoặc sức khỏe gắn với khoản vay, có thể là bắt buộc hoặc tự nguyện theo thỏa thuận ngân hàng.
Sản phẩm bảo hiểm độc quyền
Exclusive Insurance Product
Sản phẩm bảo hiểm được thiết kế riêng và chỉ phân phối qua một ngân hàng hoặc chuỗi đối tác nhất định trên thị trường.
Số tiền bảo hiểm
Sum Insured
Giá trị tối đa công ty bảo hiểm cam kết bồi thường hoặc chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Số tiền bảo hiểm tối thiểu theo quy tắc
Minimum Sum Insured
Mức số tiền bảo hiểm thấp nhất mà khách hàng phải tham gia theo quy tắc sản phẩm, thường được áp dụng với bảo hiểm nhân thọ liên kết khoản vay tại ngân hàng.
Số tiền mặt bằng bảo hiểm
Face Amount of Insurance
Mức quyền lợi bảo hiểm ghi trên hợp đồng mà công ty bảo hiểm cam kết chi trả khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Sửa đổi hợp đồng
Endorsement
Văn bản bổ sung làm thay đổi điều khoản hợp đồng bảo hiểm ban đầu, có giá trị pháp lý ngang hợp đồng chính.
Sửa đổi hợp đồng bảo hiểm
Policy endorsement
Thay đổi các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm sau khi phát hành như thay đổi người thụ hưởng, mức phí hoặc phạm vi bảo hiểm. Phải được hai bên đồng ý.
Sự kiện bảo hiểm
Insured Event
Sự kiện được liệt kê trong hợp đồng mà khi xảy ra sẽ làm phát sinh nghĩa vụ chi trả của công ty bảo hiểm, là căn cứ quan trọng khi xét bồi thường.
Sự kiện được bảo hiểm
Insured event
Sự kiện rủi ro xảy ra dẫn đến nghĩa vụ chi trả của công ty bảo hiểm theo điều khoản hợp đồng đã ký. Trong bancassurance, sự kiện phổ biến gồm tử vong, thương tật, bệnh hiểm nghèo và mất việc.