Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 18/45 · 1331 thuật ngữ

Giá trị hoàn lại hợp đồng bảo hiểm

Cash Surrender Value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Số tiền khách hàng nhận được khi hủy hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước khi đáo hạn, sau khi trừ phí và chi phí. Bằng giá trị tài khoản hợp đồng trừ đi phí phạt.

Giá trị hoàn lại khi hủy hợp đồng

Cash surrender value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Số tiền khách hàng được nhận lại khi yêu cầu chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, được tính trên phần giá trị tích lũy sau khi trừ phí hủy.

Giá trị hoàn lại khi đáo hạn sớm

Cash Value on Early Surrender

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Số tiền khách hàng nhận được khi chấm dứt hợp đồng bảo hiểm trước hạn, thường thấp hơn tổng phí đã đóng do trừ chi phí.

Giá trị khai thác mới ANP

Annualized New Premium (ANP)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ tiêu đánh giá doanh số kênh bancassurance, tính bằng phí bảo hiểm khai thác mới quy đổi về phí hàng năm.

Giá trị kinh doanh mới

New Business Value (NBV)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giá trị hiện tại của lợi nhuận kỳ vọng từ các hợp đồng bảo hiểm ký mới trong kỳ, đo lường hiệu quả bancassurance.

Giá trị mua lại hợp đồng bảo hiểm

Surrender Value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Số tiền bên mua bảo hiểm nhận được khi yêu cầu chấm dứt hợp đồng trước thời hạn đáo hạn.

Giá trị mặt hợp đồng bảo hiểm

Face Value of Insurance Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giá trị danh nghĩa ghi trên hợp đồng bảo hiểm, là cơ sở để tính phí, tính quyền lợi và giá trị hoàn lại trong suốt thời hạn hợp đồng.

Giá trị tiền mặt bảo hiểm

Cash surrender value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phần giá trị tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ mà khách hàng có thể nhận khi hủy hợp đồng hoặc dùng để vay từ công ty bảo hiểm.

Giá trị tiền mặt của hợp đồng

Cash value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giá trị tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ sau khi trừ phí, chi phí, khách hàng có thể sử dụng để vay, cầm cố hoặc mua bảo hiểm mới.

Giá trị tiền mặt hợp đồng

Cash Value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phần giá trị tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có yếu tố tiết kiệm. Khách hàng có thể dùng làm tài sản đảm bảo khi vay tại ngân hàng.

Giá trị tiền mặt hợp đồng bảo hiểm

Cash Surrender Value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Số tiền người mua bảo hiểm nhận được khi yêu cầu hủy hợp đồng trước hạn, sau khi trừ các chi phí ban đầu và phí rủi ro đã phân bổ.

Giá trị tài khoản hợp đồng bảo hiểm

Policy Account Value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tổng giá trị tích lũy từ phí bảo hiểm đã đóng, lãi suất cam kết hoặc lợi nhuận đầu tư, trừ các khoản phí và chi phí. Là cơ sở tính giá trị hoàn lại khi hủy hợp đồng.

Giá trị tích lũy hợp đồng

Cash Surrender Value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phần giá trị tiền mặt tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư hoặc trọn đời, dùng để thế chấp hoặc rút một phần.

Giá trị vòng đời khách hàng bảo hiểm

Customer Lifetime Value in insurance (CLV)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giá trị dòng tiền dự kiến từ một khách hàng bancassurance trong suốt thời gian hợp đồng còn hiệu lực. Chỉ số này giúp ngân hàng phân bổ ngân sách tư vấn và chăm sóc phù hợp.

Giá trị đáo hạn

Maturity Value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tổng số tiền khách hàng nhận được khi hợp đồng bảo hiểm đến ngày kết thúc.

Giá trị đáo hạn hợp đồng bảo hiểm

Maturity Value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tổng số tiền khách hàng nhận được khi hợp đồng bảo hiểm đến hạn, bao gồm giá trị bảo hiểm và phần tích lũy.

Giá đơn vị quỹ liên kết

Unit-Linked Fund Price (NAV)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giá trị một đơn vị quỹ liên kết đầu tư, được công bố hàng ngày để tính giá trị tài khoản hợp đồng bảo hiểm.

Giám sát bán bảo hiểm tại quầy

Insurance sales monitoring at branch

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ thống camera, ghi âm cuộc gọi và audit nội bộ để giám sát chất lượng tư vấn bảo hiểm của nhân viên ngân hàng. Cảnh báo sớm giúp phát hiện hành vi bán sai sản phẩm (mis-selling).

Giám sát bán hàng bảo hiểm qua ngân hàng

Bank insurance sales monitoring

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ thống giám sát chất lượng tư vấn, ghi âm cuộc gọi và đánh giá rủi ro bán hàng sai quy trình.

Giám sát hoạt động bancassurance

Bancassurance Supervision

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hoạt động kiểm tra, giám sát tuân thủ của cơ quan quản lý đối với hoạt động phân phối bảo hiểm qua kênh ngân hàng.

Giám định bồi thường bảo hiểm

Claims Assessment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình công ty bảo hiểm xác minh tính hợp lệ của hồ sơ yêu cầu chi trả và ước tính mức bồi thường phù hợp với điều khoản hợp đồng.

Giám định tổn thất adjuster

Claims Adjuster

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chuyên gia thẩm định tổn thất thực tế của sự cố bảo hiểm để xác định mức bồi thường hợp lý.

Giám đốc quan hệ khách hàng ưu tiên bảo hiểm

Priority RM insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên chuyên trách tư vấn bảo hiểm cho khách hàng Priority/Premier trong ngân hàng bán lẻ.

Giải quyết bồi thường qua ngân hàng

Claim Settlement Through Bank

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình tiếp nhận hồ sơ, xác minh và chi trả bồi thường bảo hiểm được thực hiện tại quầy hoặc trên kênh số của ngân hàng, giúp khách hàng nhận tiền nhanh hơn.

Giải quyết khiếu nại bảo hiểm

Insurance Complaint Resolution

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình xử lý tranh chấp giữa khách hàng và công ty bảo hiểm về quyền lợi hợp đồng qua bộ phận chăm sóc khách hàng.

Giấy chứng nhận bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Certificate

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chứng từ chính thức do công ty bảo hiểm cấp sau khi hợp đồng được phát hành, xác nhận quyền lợi và nghĩa vụ các bên.

Giấy chứng nhận bảo hiểm tạm thời

Temporary cover note

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản xác nhận quyền lợi bảo hiểm tạm thời được cấp trước khi hợp đồng chính thức ban hành, có giá trị pháp lý trong thời hạn quy định.

Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử

e-Certificate of Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giấy chứng nhận bảo hiểm được cấp dưới dạng file điện tử có chữ ký số, gửi qua email hoặc lưu trên ứng dụng ngân hàng thay cho bản giấy truyền thống.

Giấy chứng nhận đại lý bảo hiểm

Insurance Agent Certificate

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giấy phép do Bộ Tài chính cấp cho cá nhân hoặc tổ chức đủ điều kiện hoạt động đại lý bảo hiểm, bao gồm cả hoạt động bancassurance.

Giấy phép đại lý bảo hiểm

Insurance Agent License

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giấy phép do cơ quan quản lý nhà nước cấp cho tổ chức hoặc cá nhân được phép hành nghề đại lý bảo hiểm.