Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12328 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thanh tra giám sát bancassurance

Bancassurance Inspection

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hoạt động kiểm tra của NHNN và Bộ Tài chính đối với việc tuân thủ quy trình bán bảo hiểm tại chi nhánh ngân hàng.

Thay đổi người thụ hưởng

Beneficiary change

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của bên mua bảo hiểm được yêu cầu thay đổi người nhận quyền lợi bảo hiểm, thông báo bằng văn bản và phải được công ty bảo hiểm chấp thuận.

Thu nhập phí bảo hiểm của ngân hàng

Bancassurance Fee Income

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nguồn thu nhập phi lãi của ngân hàng từ hoa hồng phân phối bảo hiểm, ngày càng quan trọng trong cơ cấu thu nhập.

Thông báo tổn thất bảo hiểm

Notice of loss

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Yêu cầu khách hàng/người thụ hưởng phải thông báo bằng văn bản cho công ty bảo hiểm trong thời hạn quy định khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Thẩm tra bảo hiểm

Insurance Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quá trình đánh giá rủi ro và quyết định chấp nhận hoặc từ chối bảo hiểm dựa trên hồ sơ khách hàng.

Thẩm định hồ sơ bảo hiểm

Insurance Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quá trình công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro của khách hàng dựa trên sức khỏe, nghề nghiệp, lối sống để quyết định chấp nhận, từ chối hoặc phụ thu phí. Có thể kéo dài từ vài giờ đến vài tuần.

Thẻ bảo hiểm điện tử

Digital Insurance Card

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phiên bản số của thẻ bảo lãnh viện phí hoặc thẻ thành viên bảo hiểm lưu trên app ngân hàng, dùng xác minh tại bệnh viện.

Thế chấp hợp đồng bảo hiểm

Pledge of Insurance Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức cầm cố hợp đồng bảo hiểm tại ngân hàng để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ, có thể kết hợp giữa tổ chức tín dụng và công ty bảo hiểm.

Thế quyền bảo hiểm subrogation

Subrogation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của công ty bảo hiểm đứng ra thay thế người được bảo hiểm để đòi bồi hoàn từ bên thứ ba gây thiệt hại.

Thị phần bancassurance

Bancassurance Market Share

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ trọng phí bảo hiểm khai thác qua kênh ngân hàng trên tổng phí bảo hiểm toàn thị trường, ngày càng tăng tại Việt Nam.

Thị phần bancassurance Việt Nam

Vietnam Bancassurance Market Share

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ trọng doanh thu bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng so với tổng doanh thu toàn thị trường bảo hiểm Việt Nam.

Thỏa thuận hợp tác độc quyền bảo hiểm

Exclusive Insurance Partnership Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng ngân hàng cam kết chỉ phân phối sản phẩm của một hãng bảo hiểm duy nhất trong thời hạn nhất định.

Thỏa thuận phân chia lợi nhuận bancassurance

Bancassurance Profit Sharing Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng thương mại giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định cách thức phân chia lợi nhuận từ hoạt động phân phối.

Thỏa thuận phân phối bảo hiểm

Distribution Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng pháp lý giữa công ty bảo hiểm và ngân hàng, quy định quyền hạn, nghĩa vụ và hoa hồng trong hoạt động bancassurance.

Thỏa thuận phân phối bảo hiểm ngân hàng

Bancassurance Distribution Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng khung giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định quyền phân phối sản phẩm, tỷ lệ hoa hồng, trách nhiệm và thời hạn hợp tác.

Thỏa thuận phân phối độc quyền

Exclusive distribution agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trong đó ngân hàng cam kết chỉ bán sản phẩm của đối tác trong một thời hạn nhất định, đổi lại nhận hoa hồng ưu đãi và hỗ trợ đào tạo.

Thỏa thuận đối tác chiến lược bancassurance

Bancassurance strategic partnership agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng hợp tác dài hạn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm nhằm phân phối sản phẩm độc quyền. Thường kéo dài từ 10 đến 20 năm.

Thời gian chờ

Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian sau khi ký hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh quyền lợi, thường 30–90 ngày cho bệnh hiểm nghèo.

Thời gian chờ bảo hiểm nhân thọ

Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian kể từ ngày hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có hiệu lực mà quyền lợi bệnh lý chưa được chi trả, phổ biến từ 30 đến 90 ngày với bảo hiểm nhân thọ qua ngân hàng.

Thời gian chờ bảo hiểm sức khỏe

Health Insurance Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giai đoạn kể từ ngày hiệu lực mà bệnh hoặc điều kiện y tế phát sinh chưa được hưởng quyền lợi bảo hiểm.

Thời gian chờ đợi

Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giai đoạn từ khi phát hành hợp đồng đến khi quyền lợi bảo hiểm có hiệu lực đầy đủ, áp dụng với bệnh hiểm nghèo và thai sản. Bệnh phát sinh trong thời gian chờ thường không được chi trả.

Thời gian cân nhắc 21 ngày

21-Day Cooling-off Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn 21 ngày sau khi nhận hợp đồng để khách hàng được quyền hủy và hoàn phí không bị phạt.

Thời gian cân nhắc bảo hiểm

Free look period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn (thường 10-21 ngày) sau khi nhận hợp đồng mà khách hàng có thể yêu cầu hủy và hoàn phí đã đóng trừ chi phí theo quy định.

Thời gian cân nhắc hợp đồng bảo hiểm

Insurance Contract Cooling-Off Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn thường là 21 ngày để khách hàng có quyền hủy hợp đồng bảo hiểm và nhận hoàn phí sau khi ký kết.

Thời gian giải quyết bồi thường

Claim Turnaround Time

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian cam kết từ khi công ty bảo hiểm nhận đủ hồ sơ hợp lệ đến khi hoàn tất chi trả bồi thường cho khách hàng.

Thời gian miễn truy xét

Contestability Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn 2 năm đầu công ty bảo hiểm có quyền điều tra và từ chối bồi thường nếu phát hiện gian lận hoặc khai báo sai. Quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của tập thể người tham gia.

Thời gian ân hạn đóng phí

Premium Grace Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng bảo hiểm vẫn duy trì hiệu lực, thường từ 30 đến 60 ngày.

Thời hạn chờ bảo hiểm

Insurance Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giai đoạn chờ đợi từ khi ký hợp đồng đến khi quyền lợi bảo hiểm có hiệu lực đối với một số rủi ro nhất định.

Thời hạn cân nhắc hợp đồng bảo hiểm

Cooling-Off Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời gian (thường 21 ngày) sau khi ký hợp đồng mà khách hàng có quyền hủy và được hoàn phí sau khi trừ chi phí kiểm tra sức khỏe.

Thời hạn cân nhắc hủy hợp đồng

Cooling-Off Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời gian khách hàng được quyền đơn phương hủy hợp đồng bảo hiểm và nhận lại phí sau khi ký kết, thường áp dụng 21 ngày theo quy định pháp luật.