Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 19/45 · 1331 thuật ngữ
Giấy phép đại lý bảo hiểm cá nhân
Individual Insurance Agent License
Chứng chỉ hành nghề do cơ quan có thẩm quyền cấp cho cá nhân được phép hoạt động đại lý bảo hiểm theo quy định pháp luật.
Giấy phép đại lý bảo hiểm ngân hàng
Bank Insurance Agent License
Giấy phép do cơ quan quản lý nhà nước cấp cho ngân hàng hoặc chi nhánh ngân hàng được phép hoạt động đại lý bảo hiểm.
Giấy yêu cầu bảo hiểm
Insurance proposal form
Mẫu đơn do bên mua bảo hiểm kê khai thông tin cá nhân, sức khỏe và nhu cầu bảo hiểm để công ty bảo hiểm thẩm định và phát hành hợp đồng.
Hiệu lực hợp đồng bảo hiểm
Policy Effective Date
Thời điểm hợp đồng bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực và người được bảo hiểm được bảo vệ theo điều khoản.
Hiệu quả kênh bancassurance
Bancassurance Channel Efficiency
Phép đo năng suất bán hàng của kênh ngân hàng, thường tính bằng doanh thu bảo hiểm trên mỗi nhân viên ngân hàng hoặc trên mỗi chi nhánh trong một kỳ báo cáo.
Hiệu suất kênh bancassurance
Bancassurance channel productivity
Tổng hợp các chỉ tiêu đo lường năng suất bán hàng, doanh thu phí bảo hiểm và chất lượng dịch vụ của kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng.
Hiệu suất đầu tư quỹ liên kết
Linked Fund Performance
Mức sinh lời thực tế của quỹ liên kết đầu tư, là cơ sở để đánh giá tăng trưởng giá trị tài khoản hợp đồng.
Hoa hồng bancassurance
Bancassurance Commission
Khoản thu nhập ngân hàng nhận từ công ty bảo hiểm khi phân phối thành công hợp đồng bảo hiểm.
Hoa hồng bancassurance năm đầu
First-Year Bancassurance Commission
Hoa hồng trả cho ngân hàng phân phối trong năm đầu tiên của hợp đồng bảo hiểm, thường có tỷ lệ phần trăm cao nhất.
Hoa hồng bảo hiểm
Commission
Khoản thù lao ngân hàng nhận được khi giới thiệu và phục vụ khách hàng mua bảo hiểm, thường tính theo tỷ lệ phần trăm phí bảo hiểm.
Hoa hồng bảo hiểm ngân hàng
Bank Insurance Commission
Khoản phí ngân hàng nhận được từ công ty bảo hiểm khi bán thành công hợp đồng cho khách hàng qua kênh bancassurance.
Hoa hồng bảo hiểm năm đầu
First-Year Commission
Mức hoa hồng ngân hàng nhận được khi bán hợp đồng bảo hiểm mới, thường cao hơn đáng kể so với năm tái tục.
Hoa hồng bảo hiểm tái tục
Renewal Commission
Hoa hồng duy trì trả cho ngân hàng trong các năm tiếp theo khi khách hàng tiếp tục đóng phí bảo hiểm.
Hoa hồng chi trả trước
Upfront commission
Khoản hoa hồng chi trả ngay cho ngân hàng/đại lý khi phát hành hợp đồng bảo hiểm mới, thường chiếm phần lớn tổng hoa hồng.
Hoa hồng cộng dồn bancassurance
Bancassurance Trail Commission
Khoản hoa hồng được trả định kỳ cho ngân hàng dựa trên phí bảo hiểm hàng năm của hợp đồng còn hiệu lực, khuyến khích tập trung vào chất lượng hơn là số lượng.
Hoa hồng duy trì bancassurance
Bancassurance Renewal Commission
Khoản hoa hồng trả cho ngân hàng từ năm thứ hai trở đi khi khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm, khuyến khích ngân hàng chăm sóc hợp đồng dài hạn.
Hoa hồng duy trì bảo hiểm
Persistency Commission
Khoản hoa hồng ngân hàng nhận được khi hợp đồng bảo hiểm được duy trì hiệu lực qua các năm tiếp theo.
Hoa hồng duy trì hợp đồng
Renewal Commission
Khoản hoa hồng trả cho ngân hàng từ năm thứ hai trở đi khi khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm đang còn hiệu lực.
Hoa hồng duy trì hợp đồng bảo hiểm
Renewal Commission
Hoa hồng được trả cho ngân hàng từ năm thứ hai trở đi khi khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm còn hiệu lực.
Hoa hồng duy trì từ năm thứ hai
Renewal commission
Khoản hoa hồng tiếp tục chi trả cho ngân hàng trong các năm hợp đồng còn hiệu lực nhằm khuyến khích chăm sóc khách hàng dài hạn.
Hoa hồng giới thiệu khách hàng
Referral Commission
Phí thưởng cho nhân viên ngân hàng khi giới thiệu thành công khách hàng đến với sản phẩm bảo hiểm, không phụ thuộc kết quả chốt đơn.
Hoa hồng khai thác bảo hiểm năm đầu
First-Year Commission (FYC)
Khoản hoa hồng ngân hàng/đại lý nhận được khi khai thác thành công hợp đồng bảo hiểm mới trong năm đầu tiên.
Hoa hồng khai thác mới
First Year Commission
Phần hoa hồng ngân hàng được hưởng từ doanh nghiệp bảo hiểm khi phát hành thành công hợp đồng bảo hiểm mới trong năm đầu tiên.
Hoa hồng khai thác mới so với hoa hồng duy trì
First-year vs Renewal Commission
Cơ chế trả hoa hồng cho ngân hàng phân phối: hoa hồng năm đầu cao và giảm dần qua các năm duy trì hợp đồng bảo hiểm.
Hoa hồng khởi đầu bancassurance
Bancassurance Front-end Commission
Khoản hoa hồng công ty bảo hiểm trả cho ngân hàng ngay khi phát hành hợp đồng mới, thường tính theo phần trăm phí bảo hiểm năm đầu.
Hoa hồng phân phối bảo hiểm
Insurance Distribution Commission
Khoản hoa hồng ngân hàng nhận được khi bán sản phẩm bảo hiểm, thường từ 15% đến 40% phí bảo hiểm năm đầu. Tỷ lệ giảm dần ở các năm tiếp theo theo quy định.
Hoa hồng trail bancassurance
Bancassurance Trail Commission
Khoản hoa hồng duy trì được trả định kỳ (thường theo năm) dựa trên phí bảo hiểm thực tế đến hạn của các hợp đồng còn hiệu lực.
Hoa hồng trả sau
Trail commission
Khoản hoa hồng ngân hàng nhận hằng năm từ năm thứ hai trở đi khi khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm, khuyến khích chăm sóc khách hàng dài hạn.
Hoa hồng trả sau bancassurance
Trail Bancassurance Commission
Hoa hồng ngân hàng nhận định kỳ theo thời gian duy trì hiệu lực hợp đồng, khuyến khích chăm sóc khách hàng bảo hiểm dài hạn.
Hoa hồng trả sau dựa trên duy trì hợp đồng
Trail Commission
Khoản hoa hồng ngân hàng nhận hàng năm nếu hợp đồng bảo hiểm còn hiệu lực và khách hàng tiếp tục đóng phí.