Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn gia hạn đóng phí

Premium Grace Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian (thường 60 ngày) sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng vẫn có hiệu lực bảo hiểm.

Thời hạn giải quyết bồi thường bảo hiểm

Insurance Claim Settlement Deadline

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn tối đa công ty bảo hiểm phải giải quyết yêu cầu bồi thường theo quy định pháp luật và hợp đồng.

Thời hạn nộp yêu cầu bồi thường

Claim Filing Deadline

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn tối đa mà người được bảo hiểm phải gửi yêu cầu bồi thường sau khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.

Thời hạn xem xét bồi thường

Claims review period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn tối đa mà công ty bảo hiểm phải hoàn tất giải quyết hồ sơ bồi thường theo quy định pháp luật, thường từ 15 đến 30 ngày làm việc.

Thời hạn ân hạn đóng phí

Grace Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng vẫn có hiệu lực, thường từ 15 đến 60 ngày, không bị coi là mất hiệu lực ngay.

Tranh chấp bảo hiểm

Insurance Dispute

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bất đồng giữa khách hàng và công ty bảo hiểm về điều kiện bồi thường, số tiền hoặc quyền lợi hợp đồng.

Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm

Insurance Contract Dispute

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bất đồng giữa bên mua và công ty bảo hiểm về quyền lợi, mức chi trả hoặc hiệu lực hợp đồng. Có thể giải quyết bằng hòa giải, trọng tài hoặc tòa án.

Trái phiếu đầu tư bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Investment Bond

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp đầu tư trái phiếu doanh nghiệp hoặc chính phủ, phân phối qua ngân hàng với lãi suất cam kết và bảo vệ vốn.

Trích lập dự phòng bắt buộc

Mandatory Provision Allocation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nghĩa vụ trích lập các quỹ dự phòng nghiệp vụ của công ty bảo hiểm theo tỷ lệ do Bộ Tài chính quy định.

Trọng tài bảo hiểm

Insurance Arbitration

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phương thức giải quyết tranh chấp bảo hiểm ngoài tòa án, do hội đồng trọng tài quyết định theo thỏa thuận hợp đồng bancassurance.

Trợ cấp mai táng phí

Funeral Expense Benefit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi bảo hiểm chi trả một khoản tiền cố định hoặc theo hóa đơn thực tế để hỗ trợ gia đình chi phí tang lễ khi người được bảo hiểm tử vong.

Tuyên bố sức khỏe

Health declaration

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bản khai báo trung thực về tình trạng sức khỏe và tiền sử bệnh của khách hàng khi tham gia bảo hiểm, làm cơ sở để thẩm định và xét duyệt hợp đồng.

Tài khoản chuyên dụng bảo hiểm

Insurance Escrow Account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tài khoản ngân hàng mở riêng để nhận và quản lý phí bảo hiểm, bảo đảm tính minh bạch trong việc thu phí và thanh toán bồi thường giữa các bên.

Tài khoản tách riêng bảo hiểm

Segregated Insurance Account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tài khoản riêng biệt của công ty bảo hiểm dùng để quản lý tài sản của quỹ liên kết đầu tư.

Tái bảo hiểm bancassurance

Bancassurance Reinsurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thỏa thuận công ty bảo hiểm nhường một phần rủi ro từ hợp đồng phân phối qua ngân hàng cho nhà tái bảo hiểm để giảm tải danh mục rủi ro tập trung.

Tái bảo hiểm vượt mức bồi thường excess of loss

Excess of Loss Reinsurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức tái bảo hiểm nhà tái bảo hiểm chỉ chịu phần bồi thường vượt quá mức giữ lại của công ty nhượng.

Tái tục hợp đồng

Policy Renewal

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Gia hạn hợp đồng bảo hiểm kỳ hạn khi đến hạn, chấp nhận phí và điều kiện mới. Khách hàng ngân hàng có thể ủy quyền cho ngân hàng tự động tái tục.

Tính toán bảo hiểm actuarial

Actuarial Science

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Lĩnh vực toán học và thống kê ứng dụng để đánh giá rủi ro, định phí và dự phòng trong bảo hiểm.

Tư vấn bảo hiểm bắt buộc

Mandatory Insurance Consultation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Yêu cầu tư vấn pháp lý trước khi khách hàng ký hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để đảm bảo hiểu rõ quyền lợi.

Tư vấn bảo hiểm ngân hàng

Bancassurance Advisor

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên ngân hàng được đào tạo và cấp phép để tư vấn và phân phối sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.

Tư vấn bảo hiểm qua video

Video Insurance Advisory

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hoạt động tư vấn sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng thông qua cuộc gọi video trực tuyến, tích hợp trên ứng dụng ngân hàng.

Tư vấn viên bảo hiểm ngân hàng

Bank insurance advisor

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên chuyên trách tại ngân hàng được đào tạo để tư vấn và hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp.

Tư vấn viên tài chính ngân hàng

Bank Financial Advisor

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên ngân hàng được đào tạo cấp chứng chỉ bảo hiểm để tư vấn đồng thời sản phẩm tín dụng và bảo hiểm.

Tạm ngừng đóng phí

Premium holiday

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền tạm dừng đóng phí bảo hiểm trong một khoảng thời gian nhất định theo quy định hợp đồng mà vẫn duy trì quyền lợi bảo hiểm.

Tạm ứng giá trị hợp đồng bảo hiểm

Policy Loan

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản vay được cấp cho chủ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ dựa trên giá trị tiền mặt tích lũy, dùng để chi trả phí hoặc nhu cầu cá nhân.

Tạm ứng từ giá trị bảo hiểm

Policy Loan

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản vay ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm cấp cho chủ hợp đồng dựa trên giá trị tích lũy, có lãi suất thấp hơn vay thông thường.

Tổng phí bảo hiểm ghi nhận

Gross Written Premium (GWP)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ tiêu doanh thu phí bảo hiểm tổng mà ngân hàng mang về trước khi trừ đi phần nhượng tái và hoa hồng.

Tổng số tiền bảo hiểm

Sum insured

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức trách nhiệm tối đa mà công ty bảo hiểm cam kết chi trả cho một sự kiện bảo hiểm theo điều khoản hợp đồng.

Tờ khai tham gia bảo hiểm

Insurance proposal form

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mẫu đơn khách hàng kê khai thông tin cá nhân, sức khỏe, nghề nghiệp để công ty bảo hiểm thẩm định và phát hành hợp đồng.

Từ chối chi trả bảo hiểm

Claim denial

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyết định của công ty bảo hiểm không chi trả quyền lợi khi xác định sự kiện thuộc điều khoản loại trừ hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.