Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1183 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 24/40 · 1183 thuật ngữ
Phí ban đầu của hợp đồng bảo hiểm
Initial Premium Charge
Khoản phí được trừ vào phí bảo hiểm đóng ban đầu để chi trả chi phí khai thác, phát hành và quản lý hợp đồng.
Phí ban đầu hợp đồng
Initial Premium Charge
Khoản phí công ty bảo hiểm khấu trừ từ phí đóng năm đầu để chi trả chi phí phát hành hợp đồng.
Phí ban đầu trong bảo hiểm liên kết
Front-end Load
Phần phí bảo hiểm bị khấu trừ ngay khi đóng phí năm đầu tiên, dùng để chi trả hoa hồng đại lý và chi phí phát hành hợp đồng.
Phí bảo hiểm bổ sung
Top-up Premium
Khoản phí bảo hiểm đóng thêm vào hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư để gia tăng giá trị tài khoản đầu tư.
Phí bảo hiểm chưa phân bổ
Unearned Premium Reserve
Phần phí bảo hiểm tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa phát sinh, được trích lập làm dự phòng nghiệp vụ.
Phí bảo hiểm một lần
Single Premium
Phí bảo hiểm đóng toàn bộ một lần ngay khi phát hành hợp đồng. Phù hợp khách hàng ngân hàng có khoản tiền nhàn rỗi lớn, thường gắn với sản phẩm niên kim hoặc liên kết đầu tư.
Phí bảo hiểm năm đầu
First-Year Premium
Khoản phí bảo hiểm của năm hợp đồng đầu tiên, thường có tỷ lệ hoa hồng cao nhất cho ngân hàng phân phối.
Phí bảo hiểm nộp thêm
Top-Up Premium
Khoản phí bảo hiểm bổ sung ngoài phí định kỳ, giúp tăng giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư.
Phí bảo hiểm nửa năm
Semi-Annual Insurance Premium
Kỳ đóng phí bảo hiểm sáu tháng một lần, giúp giảm áp lực tài chính so với việc đóng phí hàng năm một lần.
Phí bảo hiểm ròng
Net Premium
Phần phí bảo hiểm dùng để bù đắp rủi ro tổn thất, không bao gồm chi phí quản lý và hoa hồng đại lý.
Phí bảo hiểm thuần
Net Premium
Phần phí bảo hiểm dùng để bù đắp tổn thất dự kiến, không bao gồm phần chi phí quản lý và lợi nhuận.
Phí bảo hiểm thương mại
Gross Premium
Tổng phí khách hàng phải đóng, bao gồm phí thuần cộng các khoản phụ phí, thuế và chi phí khai thác. Đây là con số hiển thị trên hợp đồng bảo hiểm tại quầy ngân hàng.
Phí bảo hiểm tiết kiệm
Savings Premium
Phần phí bảo hiểm được tách riêng để tích lũy vào giá trị giải ước hợp đồng trong các sản phẩm bảo hiểm liên kết hoặc hỗn hợp.
Phí bảo hiểm tái tục
Renewal Premium
Phí bảo hiểm các năm tiếp theo khi hợp đồng tự động gia hạn, hoa hồng thường thấp hơn năm đầu.
Phí bảo hiểm tăng thêm
Top-up premium
Khoản phí bổ sung ngoài phí định kỳ được đóng vào hợp đồng liên kết đầu tư để gia tăng giá trị tích lũy, thường phổ biến với khách hàng ưu tiên.
Phí bảo hiểm tổng
Gross Premium
Tổng phí bảo hiểm khách hàng trả bao gồm phí ròng, chi phí vận hành và lợi nhuận của công ty bảo hiểm.
Phí bảo hiểm tự động trích từ tài khoản thanh toán
Automatic Premium Deduction from Current Account
Cơ chế ngân hàng tự động trích phí bảo hiểm định kỳ từ tài khoản thanh toán của khách hàng vào ngày đến hạn, giúp tránh gián đoạn hiệu lực bảo hiểm.
Phí bảo hiểm tự động trừ từ tài khoản
Auto-debit Insurance Premium
Cơ chế ngân hàng tự động trích phí bảo hiểm định kỳ từ tài khoản thanh toán hoặc tiết kiệm của khách hàng để chuyển cho công ty bảo hiểm, giảm rủi ro quên đóng phí.
Phí bảo hiểm đóng hàng quý
Quarterly Premium
Chu kỳ đóng phí bảo hiểm 3 tháng một lần, giúp phân bổ dòng tiền cho khách hàng thay vì đóng cả năm một lần.
Phí bảo hiểm đóng một lần
Single premium
Hình thức đóng toàn bộ phí bảo hiểm trong một lần duy nhất khi ký hợp đồng. Thường áp dụng cho sản phẩm liên kết đầu tư hoặc tiết kiệm có bảo hiểm.
Phí bảo hiểm đóng một lần so với định kỳ
Single Premium vs Regular Premium
Hai phương thức đóng phí bảo hiểm: một lần có giá trị tích lũy cao hơn, định kỳ phù hợp với dòng tiền ổn định của khách hàng.
Phí bảo hiểm đóng thêm
Top-up premium
Khoản phí bảo hiểm bổ sung ngoài phí định kỳ mà khách hàng có thể đóng vào hợp đồng liên kết đầu tư để tăng giá trị tích lũy.
Phí bảo hiểm đóng định kỳ
Recurring premium
Phương thức đóng phí bảo hiểm theo chu kỳ cố định như hàng tháng, quý hoặc năm. Phổ biến trong bảo hiểm nhân thọ phân phối qua ngân hàng.
Phí bảo hiểm đơn
Single Premium
Hình thức đóng phí bảo hiểm một lần duy nhất khi ký hợp đồng, phù hợp với khách hàng có khoản tiền nhàn rỗi lớn tại ngân hàng.
Phí bảo hiểm định kỳ hàng tháng
Monthly Insurance Premium
Phí bảo hiểm được đóng mỗi tháng, thường được tự động trích từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng.
Phí bảo hiểm định kỳ so với một lần
Recurring Premium vs Single Premium
So sánh hai cách đóng phí bảo hiểm: định kỳ phù hợp dòng tiền ổn định, một lần tối ưu cho khách hàng có khoản tiết kiệm lớn tại ngân hàng.
Phí bảo hiểm ưu đãi
Premium discount
Mức phí bảo hiểm giảm giá dành cho khách hàng ngân hàng đáp ứng điều kiện ưu đãi như gói tài khoản VIP, đóng phí năm, đóng phí theo kỳ dài.
Phí cam kết duy trì thời hạn đóng
Premium Persistence Commitment Fee
Khoản phí phát sinh khi chủ hợp đồng không duy trì đóng phí đúng thời hạn đã cam kết ban đầu.
Phí chuyển đổi quỹ liên kết
Fund Switching Fee
Phí áp dụng khi khách hàng thay đổi danh mục quỹ đầu tư trong hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư.
Phí chuyển đổi quỹ trong bảo hiểm liên kết
Fund Switching Fee
Khoản phí áp dụng khi khách hàng chuyển một phần hoặc toàn bộ giá trị từ quỹ đầu tư này sang quỹ khác trong cùng hợp đồng.