Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 24/45 · 1331 thuật ngữ

Loại trừ chiến tranh và khủng bố

War and Terrorism Exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản loại trừ phổ biến trong hợp đồng bảo hiểm, không chi trả quyền lợi cho thương tật hoặc tử vong do chiến tranh, khủng bố.

Loại trừ nghề nghiệp nguy hiểm khỏi bảo hiểm

Hazardous Occupation Exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản giới hạn hoặc từ chối bảo hiểm đối với khách hàng làm nghề có rủi ro cao như công nhân mỏ, phi công, thợ lặn khi mua bảo hiểm qua ngân hàng.

Loại trừ tự tử

Suicide exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản không chi trả quyền lợi tử vong nếu người được bảo hiểm tự tử trong thời gian chờ (thường 1-2 năm đầu hợp đồng).

Loại trừ điều kiện tồn tại trước

Pre-existing condition exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản loại trừ các bệnh, thương tật đã tồn tại trước ngày ký hợp đồng và không được khai báo trong tờ khai tham gia.

Luật kinh doanh bảo hiểm sửa đổi

Amended Law on Insurance Business

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam, bao gồm các quy định về phân phối qua ngân hàng. Luật có hiệu lực từ ngày 01/01/2023 với nhiều điểm mới về bảo vệ người tham gia.

Lãi suất đảm bảo tối thiểu hợp đồng

Minimum Guaranteed Interest Rate

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức lãi suất thấp nhất mà công ty bảo hiểm cam kết trả cho phần tích lũy của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, áp dụng trong một giai đoạn nhất định.

Lợi ích có thể được bảo hiểm

Insurable Interest

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Yêu cầu pháp lý bắt buộc phải có mối quan hệ lợi ích hợp pháp giữa người mua bảo hiểm và đối tượng bảo hiểm để hợp đồng có hiệu lực.

MRTA

Mortgage Reducing Term Assurance (MRTA)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm giảm dần theo dư nợ vay, bảo đảm ngân hàng thu hồi được nợ khi người vay không may tử vong.

Miễn khám sức khỏe khi mua bảo hiểm

Simplified Issue / No Medical Exam

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ không yêu cầu khách hàng khám y tế, phù hợp với mức phí nhỏ bán qua ngân hàng số.

Miễn phí bảo hiểm khi thương tật toàn bộ

Waiver of premium on total disability

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi bổ sung miễn đóng phí bảo hiểm cho các năm còn lại khi người được bảo hiểm bị thương tật toàn bộ vĩnh viễn.

Miễn phí bảo hiểm khi thất nghiệp

Unemployment Premium Waiver

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi bổ sung giúp khách hàng được miễn đóng phí bảo hiểm trong thời gian thất nghiệp, gắn liền với sản phẩm bảo hiểm tín dụng ngân hàng.

Miễn phí bảo hiểm khi tạm ứng

Premium Waiver on Advance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đặc quyền cho phép khách hàng không phải đóng phí trong thời gian tạm ứng từ giá trị tài khoản hợp đồng mà vẫn duy trì quyền lợi bảo hiểm.

Miễn phí đóng phí khi thương tật

Waiver of Premium

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi bổ sung miễn cho khách hàng khỏi nghĩa vụ đóng phí khi bị thương tật toàn bộ vĩnh viễn, hợp đồng vẫn duy trì hiệu lực.

Miễn thuế thu nhập cá nhân phí bảo hiểm nhân thọ

Personal income tax exemption on life insurance premium

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chính sách ưu đãi thuế cho phần phí bảo hiểm nhân thọ được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế theo giới hạn quy định.

Miễn truy xét bảo hiểm

Incontestability Clause

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản quy định sau một thời gian nhất định công ty bảo hiểm không được từ chối chi trả dựa trên khai báo sai của bên mua.

Miễn đóng phí do thương tật

Disability Premium Waiver

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi bổ sung miễn cho khách hàng đóng phí bảo hiểm khi bị thương tật toàn bộ vĩnh viễn.

Miễn đóng phí tạm thời

Temporary Premium Waiver

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi miễn đóng phí trong thời gian hồi phục sau tai nạn hoặc bệnh nặng, hợp đồng vẫn duy trì hiệu lực.

Mua lại hợp đồng

Policy Surrender

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hành động khách hàng yêu cầu chấm dứt hợp đồng trước hạn để nhận giá trị hoàn lại. Trong bancassurance, thủ tục thường thực hiện tại quầy giao dịch.

Mua lại hợp đồng trước hạn

Policy Surrender

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn theo yêu cầu của bên mua bảo hiểm, thường phát sinh phí phạt.

Mystery shopper bảo hiểm ngân hàng

Bank Insurance Mystery Shopper

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phương pháp kiểm tra chất lượng tư vấn bảo hiểm tại chi nhánh ngân hàng bằng khách hàng giả để đánh giá mức độ tuân thủ quy trình.

Mystery shopping bảo hiểm

Insurance Mystery Shopping

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phương pháp khảo sát bí mật trong đó người đóng giả khách hàng đánh giá chất lượng tư vấn và tuân thủ quy trình bán bảo hiểm tại ngân hàng.

Mã hợp đồng bảo hiểm

Insurance Policy Number

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mã số định danh duy nhất của mỗi hợp đồng bảo hiểm, dùng để tra cứu và quản lý quyền lợi.

Mã sản phẩm bảo hiểm liên kết ngân hàng

Bank-Insurance Product Code

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mã định danh duy nhất cho mỗi sản phẩm bảo hiểm được phân phối qua kênh ngân hàng cụ thể.

Mã số đại lý bảo hiểm

Insurance Agent Code

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mã số duy nhất do công ty bảo hiểm cấp cho mỗi đại lý, dùng để truy vết doanh số, hoa hồng và trách nhiệm. Mỗi nhân viên ngân hàng khi bán bảo hiểm đều phải có mã này.

Mã đại lý bảo hiểm

Insurance agent code

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mã số định danh duy nhất của mỗi nhân viên ngân hàng khi tham gia hoạt động đại lý bảo hiểm, dùng để truy vết doanh số và hoa hồng.

Mã đại lý bảo hiểm ngân hàng

Bank Insurance Agent Code

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mã số định danh do công ty bảo hiểm cấp cho nhân viên ngân hàng để ghi nhận doanh số và hoa hồng cá nhân.

Mã đại lý bảo hiểm nhân viên ngân hàng

Bank Staff Agent Code

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mã số định danh do công ty bảo hiểm cấp cho từng nhân viên ngân hàng được ủy quyền bán bảo hiểm.

Mã định danh khách hàng bảo hiểm

Insurance Customer Identification Code

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mã số duy nhất gán cho mỗi khách hàng tham gia bảo hiểm tại ngân hàng, dùng để liên thông dữ liệu giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trong quá trình phát hành và bồi thường.

Mô hình ba bên bancassurance

Three-Party Bancassurance Model

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mô hình hợp tác giữa ngân hàng, công ty bảo hiểm và khách hàng, trong đó ngân hàng đóng vai trò trung gian phân phối và chăm sóc khách hàng.

Mô hình bancassurance 2.0

Bancassurance 2.0 Model

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mô hình bancassurance hiện đại tích hợp sâu giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm về công nghệ, dữ liệu khách hàng và trải nghiệm số toàn trình.