Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 25/45 · 1331 thuật ngữ
Mô hình bancassurance độc quyền
Exclusive Bancassurance Partnership
Mô hình ngân hàng chỉ phân phối sản phẩm của một công ty bảo hiểm duy nhất theo hợp đồng đối tác độc quyền, đổi lại nhận hoa hồng ưu đãi.
Mô hình bán bảo hiểm referral ngân hàng
Bank Insurance Referral Model
Mô hình nhân viên ngân hàng giới thiệu khách hàng tiềm năng sang đội ngũ tư vấn viên bảo hiểm chuyên trách thay vì tư vấn trực tiếp tại quầy.
Mô hình bảo hiểm nhúng
Embedded insurance model
Mô hình tích hợp sản phẩm bảo hiểm trực tiếp vào quy trình giao dịch của ngân hàng, ví dụ bảo hiểm hành lý tự động khi mua vé máy bay qua app.
Mô hình chấm điểm chất lượng tư vấn bảo hiểm
Insurance Sales Quality Scoring Model
Hệ thống đánh giá chất lượng cuộc gọi tư vấn bảo hiểm dựa trên tiêu chí tuân thủ quy trình, đầy đủ thông tin và mức độ hài lòng khách hàng.
Mô hình hợp tác ba bên bancassurance
Three-party Bancassurance Model
Mô hình hợp tác giữa ngân hàng - công ty bảo hiểm - công ty tái bảo hiểm nhằm phân chia rủi ro và tối ưu hóa sản phẩm bảo hiểm phân phối qua ngân hàng.
Mô hình hợp tác chiến lược bancassurance
Bancassurance strategic partnership model
Mô hình hợp tác độc quyền hoặc liên minh chiến lược dài hạn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm với thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận và hạ tầng chung.
Mô hình liên minh chiến lược ngân hàng - bảo hiểm
Strategic alliance bank-insurance model
Hình thức hợp tác dài hạn giữa ngân hàng và một hoặc vài công ty bảo hiểm theo thỏa thuận phân phối độc quyền hoặc không độc quyền.
Mô hình phân phối bancassurance
Bancassurance Distribution Model
Cách thức tổ chức bán bảo hiểm qua ngân hàng, bao gồm mô hình giới thiệu khách hàng, mô hình đại lý và mô hình liên kết chiến lược toàn diện.
Mô hình phân phối bảo hiểm captive trong ngân hàng
Captive insurance distribution model in banking
Mô hình ngân hàng thành lập hoặc sở hữu công ty bảo hiểm con để phân phối sản phẩm độc quyền qua hệ thống của mình.
Mô hình phân phối bảo hiểm lai
Hybrid Insurance Distribution Model
Mô hình kết hợp nhiều kênh phân phối như tại quầy, qua ngân hàng số, qua đại lý và qua đối tác công nghệ để tiếp cận khách hàng đa dạng.
Mô hình phân phối bảo hiểm mở
Open Insurance Distribution Model
Mô hình ngân hàng hợp tác với nhiều công ty bảo hiểm để cung cấp đa dạng sản phẩm cho khách hàng.
Mô hình phân phối bảo hiểm độc quyền
Exclusive Insurance Distribution Model
Mô hình ngân hàng chỉ phân phối sản phẩm của một công ty bảo hiểm duy nhất theo thỏa thuận đối tác chiến lược.
Mô hình phí bảo hiểm risk-based ngân hàng
Risk-Based Insurance Pricing Model
Phương pháp tính phí bảo hiểm cá nhân hóa dựa trên dữ liệu tín dụng, lịch sử y tế và hành vi giao dịch của khách hàng tại ngân hàng.
Môi giới bảo hiểm broker
Insurance Broker
Tổ chức trung gian đại diện cho khách hàng tìm kiếm và đàm phán sản phẩm bảo hiểm phù hợp nhất.
Môi giới bảo hiểm tại ngân hàng
Insurance Brokerage at Bank
Hoạt động môi giới bảo hiểm do doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đại lý bảo hiểm thực hiện ngay trong không gian và quy trình của ngân hàng.
Mất hiệu lực hợp đồng
Lapse
Trạng thái hợp đồng bảo hiểm chấm dứt hiệu lực vì khách hàng không đóng phí quá thời gian gia hạn cho phép.
Mất hiệu lực hợp đồng bảo hiểm
Policy Lapse
Trạng thái hợp đồng bảo hiểm hết hiệu lực do khách hàng không đóng phí sau khi hết thời hạn ân hạn.
Mẫu hợp đồng bảo hiểm chuẩn
Standard Insurance Contract Template
Mẫu hợp đồng do Bộ Tài chính quy định dùng chung cho các công ty bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng Việt Nam.
Mẫu nhu cầu bảo hiểm INS
Insurance Needs Survey (INS)
Bảng khảo sát giúp tư vấn viên xác định nhu cầu bảo hiểm thực tế của khách hàng dựa trên thu nhập, nghề nghiệp và tình hình gia đình.
Mẫu đơn yêu cầu bảo hiểm
Insurance proposal form
Chứng từ khách hàng kê khai thông tin cá nhân, sức khỏe và nhu cầu bảo hiểm, làm căn cứ pháp lý để công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro.
Mẫu đề xuất bảo hiểm
Insurance Proposal Form
Mẫu hồ sơ chính thức ghi nhận thông tin khách hàng và các sản phẩm bảo hiểm được tư vấn viên đề xuất trước khi ký hợp đồng.
Mật độ bảo hiểm
Insurance Density
Phí bảo hiểm bình quân đầu người một năm, đo lường mức chi trả cho bảo hiểm của người dân. Là chỉ tiêu phản ánh cơ hội tăng trưởng cho kênh phân phối qua ngân hàng.
Mệnh giá bảo hiểm nhân thọ
Sum Assured
Số tiền bảo hiểm cam kết chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, là cơ sở tính toán phí và quyền lợi trong hợp đồng.
Mức giữ lại rủi ro bảo hiểm
Risk Retention Limit
Mức rủi ro tối đa công ty bảo hiểm giữ lại trước khi chuyển sang tái bảo hiểm, ảnh hưởng đến khả năng chấp nhận bảo hiểm qua ngân hàng.
Mức miễn thường có khấu trừ
Deductible / Excess
Khoản tổn thất mà bên mua bảo hiểm tự gánh chịu trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả quyền lợi, phổ biến trong bảo hiểm phi nhân thọ.
Mức phí bảo hiểm đóng thêm
Top-Up Premium
Khoản phí bảo hiểm bổ sung ngoài mức đóng định kỳ để tăng giá trị tích lũy cho hợp đồng liên kết đầu tư.
Mức phí bảo hiểm định kỳ
Regular Premium
Số tiền phí bảo hiểm cố định được đóng theo chu kỳ đã thỏa thuận trong hợp đồng bancassurance.
Need analysis bảo hiểm ngân hàng
Bank Insurance Need Analysis
Phân tích nhu cầu bảo hiểm cá nhân hóa kết hợp dòng tiền và kế hoạch tài chính của khách hàng trước khi đề xuất sản phẩm bancassurance phù hợp.
Nghiệp vụ bancassurance trên kênh số
Digital Channel Bancassurance Operations
Toàn bộ hoạt động bán, tư vấn, ký kết và chăm sóc khách hàng bảo hiểm thực hiện qua các kênh kỹ thuật số.
Nghĩa vụ cung cấp thông tin bảo hiểm
Duty of Insurance Disclosure
Nghĩa vụ của công ty bảo hiểm và đại lý ngân hàng trong việc cung cấp đầy đủ, chính xác các điều khoản, quyền lợi và loại trừ trước khi khách hàng ký hợp đồng.