Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 27/45 · 1331 thuật ngữ
Phân khúc khách hàng bancassurance ưu tiên
Priority bancassurance customer segment
Nhóm khách hàng VIP, Private Banking hoặc Mass Affluent được cung cấp sản phẩm bảo hiểm độc quyền với mức phí ưu đãi và quyền lợi nâng cao. Tỷ trọng doanh thu bancassurance từ phân khúc này ngày càng tăng.
Phân khúc khách hàng bảo hiểm Affluent
Affluent Insurance Customer Segment
Nhóm khách hàng có thu nhập và tài sản lớn tại ngân hàng, thường mua các gói bảo hiểm mệnh giá cao, quyền lợi cao cấp và chăm sóc riêng.
Phân khúc khách hàng bảo hiểm Mass
Mass Insurance Customer Segment
Nhóm khách hàng phổ thông có thu nhập trung bình, thường sử dụng sản phẩm bảo hiểm có phí thấp phân phối qua ngân hàng với số lượng lớn.
Phân khúc khách hàng mục tiêu bancassurance
Target Customer Segmentation
Phân nhóm khách hàng ngân hàng dựa trên thu nhập, độ tuổi, nghề nghiệp để thiết kế sản phẩm bảo hiểm phù hợp từng nhóm.
Phân loại nghề nghiệp bảo hiểm
Occupational Classification for Insurance
Cách công ty bảo hiểm phân nhóm nghề nghiệp theo mức độ rủi ro để áp phụ phí hoặc loại trừ, thường có các nhóm 1, 2, 3, 4 theo độ nguy hiểm.
Phân loại rủi ro bảo hiểm
Risk Classification
Quy trình xếp loại khách hàng vào nhóm rủi ro tiêu chuẩn, cận tiêu chuẩn hoặc từ chối để áp dụng phí và điều khoản thẩm định.
Phân loại đại lý bảo hiểm
Insurance Agent Classification
Việc phân hạng đại lý bảo hiểm theo doanh số, năng lực và thâm niên, quyết định mức hoa hồng và chính sách ưu đãi trong hợp đồng đại lý.
Phân phối bảo hiểm qua ngân hàng bancassurance
Bancassurance Distribution
Mô hình ngân hàng phân phối sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng của mình thông qua mạng lưới chi nhánh.
Phân tích nhu cầu bảo hiểm
Insurance Needs Analysis
Quy trình đánh giá nhu cầu bảo vệ tài chính và rủi ro của khách hàng để tư vấn sản phẩm bảo hiểm phù hợp.
Phí ban đầu bảo hiểm
Front-end load
Phần phí bảo hiểm bị khấu trừ ngay từ năm đầu để trang trải chi phí phát hành và hoa hồng bancassurance.
Phí ban đầu bảo hiểm bancassurance
Front-End Load Fee
Khoản phí trừ vào phí bảo hiểm ngay khi ký hợp đồng, dùng để trang trải chi phí phát hành và hoa hồng bán hàng ban đầu.
Phí ban đầu bảo hiểm liên kết đầu tư
Initial charge for investment-linked insurance
Khoản phí được khấu trừ ngay khi khách hàng đóng phí bảo hiểm liên kết đầu tư, thường dùng để trang trải chi phí khai thác và hoa hồng đại lý.
Phí ban đầu bảo hiểm nhân thọ
Initial Premium Charge
Khoản phí công ty bảo hiểm khấu trừ ngay khi nhận phí đóng ban đầu, bao gồm chi phí khai thác, cấp đơn và quản lý hợp đồng.
Phí ban đầu của hợp đồng bảo hiểm
Initial Premium Charge
Khoản phí được trừ vào phí bảo hiểm đóng ban đầu để chi trả chi phí khai thác, phát hành và quản lý hợp đồng.
Phí ban đầu hợp đồng
Initial Premium Charge
Khoản phí công ty bảo hiểm khấu trừ từ phí đóng năm đầu để chi trả chi phí phát hành hợp đồng.
Phí ban đầu trong bảo hiểm liên kết
Front-end Load
Phần phí bảo hiểm bị khấu trừ ngay khi đóng phí năm đầu tiên, dùng để chi trả hoa hồng đại lý và chi phí phát hành hợp đồng.
Phí bảo hiểm bổ sung
Top-up Premium
Khoản phí bảo hiểm đóng thêm vào hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư để gia tăng giá trị tài khoản đầu tư.
Phí bảo hiểm chưa phân bổ
Unearned Premium Reserve
Phần phí bảo hiểm tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa phát sinh, được trích lập làm dự phòng nghiệp vụ.
Phí bảo hiểm duy trì
Renewal Premium
Phí bảo hiểm thu được từ các hợp đồng tái tục, là chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng chăm sóc khách hàng sau bán của ngân hàng.
Phí bảo hiểm một lần
Single Premium
Phí bảo hiểm đóng toàn bộ một lần ngay khi phát hành hợp đồng. Phù hợp khách hàng ngân hàng có khoản tiền nhàn rỗi lớn, thường gắn với sản phẩm niên kim hoặc liên kết đầu tư.
Phí bảo hiểm năm đầu
First-Year Premium
Khoản phí bảo hiểm của năm hợp đồng đầu tiên, thường có tỷ lệ hoa hồng cao nhất cho ngân hàng phân phối.
Phí bảo hiểm nộp thêm
Top-Up Premium
Khoản phí bảo hiểm bổ sung ngoài phí định kỳ, giúp tăng giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư.
Phí bảo hiểm nửa năm
Semi-Annual Insurance Premium
Kỳ đóng phí bảo hiểm sáu tháng một lần, giúp giảm áp lực tài chính so với việc đóng phí hàng năm một lần.
Phí bảo hiểm ròng
Net Premium
Phần phí bảo hiểm dùng để bù đắp rủi ro tổn thất, không bao gồm chi phí quản lý và hoa hồng đại lý.
Phí bảo hiểm thuần
Net Premium
Phần phí bảo hiểm dùng để bù đắp tổn thất dự kiến, không bao gồm phần chi phí quản lý và lợi nhuận.
Phí bảo hiểm thương mại
Gross Premium
Tổng phí khách hàng phải đóng, bao gồm phí thuần cộng các khoản phụ phí, thuế và chi phí khai thác. Đây là con số hiển thị trên hợp đồng bảo hiểm tại quầy ngân hàng.
Phí bảo hiểm tiết kiệm
Savings Premium
Phần phí bảo hiểm được tách riêng để tích lũy vào giá trị giải ước hợp đồng trong các sản phẩm bảo hiểm liên kết hoặc hỗn hợp.
Phí bảo hiểm trọn đời so với phí bảo hiểm có thời hạn
Whole Life Premium vs Term Premium
So sánh mức phí và chi phí cơ hội giữa sản phẩm bảo hiểm trọn đời đóng phí đến 99 tuổi và sản phẩm bảo hiểm có thời hạn 10-20 năm.
Phí bảo hiểm tái tục
Renewal Premium
Phí bảo hiểm các năm tiếp theo khi hợp đồng tự động gia hạn, hoa hồng thường thấp hơn năm đầu.
Phí bảo hiểm tăng thêm
Top-up premium
Khoản phí bổ sung ngoài phí định kỳ được đóng vào hợp đồng liên kết đầu tư để gia tăng giá trị tích lũy, thường phổ biến với khách hàng ưu tiên.