Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1183 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 27/40 · 1183 thuật ngữ

Quy trình khiếu nại hợp đồng bảo hiểm

Insurance policy complaint handling

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình tiếp nhận, xử lý và phản hồi khiếu nại của khách hàng về hợp đồng bảo hiểm phân phối qua ngân hàng.

Quy trình khôi phục hiệu lực hợp đồng

Policy Reinstatement Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thủ tục khôi phục hiệu lực hợp đồng bảo hiểm đã mất năng lực do khách hàng chậm đóng phí trong thời gian gia hạn.

Quy trình ký hợp đồng bảo hiểm điện tử

E-Insurance Contract Signing Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình số hóa gồm eKYC, ký số, lưu trữ điện tử cho phép khách hàng ký hợp đồng bảo hiểm trên kênh ngân hàng số.

Quy trình mua lại hợp đồng bảo hiểm

Policy Surrender Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình khách hàng yêu cầu chấm dứt hợp đồng trước hạn và nhận lại giá trị hoàn lại theo bảng minh họa đã cam kết.

Quy trình phát hành hợp đồng bảo hiểm

Insurance Policy Issuance Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trình tự từ khi khách hàng ký tờ khai đến khi nhận hợp đồng bảo hiểm điện tử hoặc bản cứng, bao gồm thẩm định, đánh giá rủi ro và phát hành. Thời gian trung bình từ 3 đến 15 ngày làm việc.

Quy trình phát hành hợp đồng bảo hiểm tại quầy

Counter policy issuance workflow

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trình tự các bước từ tư vấn, kê khai, thẩm tra, thu phí đến phát hành giấy chứng nhận bảo hiểm ngay tại điểm giao dịch ngân hàng.

Quy trình phối hợp giải quyết khiếu nại

Joint Complaint Handling Procedure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình phối hợp giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trong tiếp nhận, xử lý và phản hồi khiếu nại của khách hàng về sản phẩm bancassurance.

Quy trình thẩm tra bảo hiểm trước phát hành

Pre-Issuance Underwriting Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bước đánh giá rủi ro, xác minh thông tin khách hàng và quyết định chấp nhận hoặc từ chối bảo hiểm trước khi phát hành hợp đồng.

Quy trình thẩm tra hồ sơ bảo hiểm

Underwriting Review Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bước công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro và phê duyệt hồ sơ trước khi phát hành hợp đồng, ngân hàng hỗ trợ cung cấp thông tin khách hàng.

Quy trình thẩm tra y tế trước phát hành

Pre-issuance medical underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình khám sức khỏe hoặc khai báo y tế trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ qua ngân hàng.

Quy trình thẩm định

Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình đánh giá hồ sơ sức khỏe, nghề nghiệp và rủi ro để công ty bảo hiểm quyết định chấp nhận, từ chối hay áp thêm phí.

Quy trình thẩm định bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Underwriting Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro sức khỏe, nghề nghiệp và tài chính của người được bảo hiểm trước khi chấp nhận phát hành hợp đồng.

Quy trình thẩm định bảo hiểm nhóm

Group Insurance Underwriting Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình đánh giá rủi ro tập thể đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm qua kênh ngân hàng.

Quy trình thẩm định hợp đồng bảo hiểm

Insurance Underwriting Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình công ty bảo hiểm đánh giá và chấp nhận rủi ro của khách hàng trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm trong kênh bancassurance.

Quy trình thẩm định tổn thất bảo hiểm

Loss Assessment Procedure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình giám định hiện trường, xác minh nguyên nhân và ước tính giá trị tổn thất do công ty bảo hiểm hoặc đơn vị giám định độc lập thực hiện.

Quy trình tiếp nhận yêu cầu bồi thường

Claim Intake Procedure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình chuẩn hóa tại quầy giao dịch ngân hàng gồm tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ và chuyển hồ sơ cho công ty bảo hiểm xử lý.

Quy trình tái tục hợp đồng bảo hiểm

Insurance policy renewal process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình tự động hoặc thủ công gia hạn hợp đồng bảo hiểm hàng năm gắn với khoản vay ngân hàng. Hệ thống Core Banking thường gửi thông báo trước 30 ngày đến hạn để tránh gián đoạn bảo hiểm.

Quy trình tái tục hợp đồng bảo hiểm nhóm

Group Policy Renewal Procedure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình ngân hàng và công ty bảo hiểm cùng rà soát danh sách, điều chỉnh phí và gia hạn hợp đồng bảo hiểm nhóm cho khách hàng doanh nghiệp.

Quy trình tái tục hợp đồng nhân thọ qua ngân hàng

Life insurance policy renewal process via bank

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình nhắc phí, gia hạn và khôi phục hợp đồng nhân thọ do nhân viên ngân hàng thực hiện trước ngày đáo hạn.

Quy trình tư vấn bảo hiểm tại ngân hàng

Bank Insurance Advisory Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chuỗi bước nhân viên ngân hàng thực hiện để tư vấn sản phẩm bảo hiểm, bao gồm phân tích nhu cầu, giới thiệu sản phẩm, minh họa quyền lợi và ký hợp đồng.

Quy trình tạm ứng quyền lợi bảo hiểm

Claim Advance Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình công ty bảo hiểm tạm ứng một phần quyền lợi cho khách hàng trong khi chờ giải quyết hồ sơ bồi thường hoàn tất.

Quy trình xử lý khiếu nại bancassurance

Bancassurance Complaint Handling Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình tiếp nhận, xử lý và phản hồi khiếu nại của khách hàng liên quan đến sản phẩm bảo hiểm phân phối qua ngân hàng.

Quy trình đáo hạn hợp đồng bảo hiểm

Policy Maturity Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình chi trả toàn bộ quyền lợi đáo hạn vào tài khoản khách hàng tại ngân hàng khi hợp đồng bảo hiểm kết thúc thời hạn.

Quy trình đồng bộ dữ liệu khách hàng bảo hiểm

Insurance Customer Data Sync Procedure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình kỹ thuật đảm bảo dữ liệu khách hàng giữa hệ thống ngân hàng (CBS) và hệ thống công ty bảo hiểm được cập nhật thời gian thực.

Quy trình ủy quyền thu phí bảo hiểm

Premium Collection Authorization Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình ngân hàng được ủy quyền tự động trích nợ tài khoản khách hàng để đóng phí bảo hiểm định kỳ cho công ty bảo hiểm.

Quy tắc 80/20 bancassurance

80/20 bancassurance rule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy tắc tham khảo trong doanh thu kênh bancassurance: khoảng 80% doanh thu đến từ 20% khách hàng thân thiết hoặc tập trung vào một số sản phẩm chủ lực.

Quy tắc bảo hiểm gốc bancassurance

Bancassurance master policy rules

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ quy tắc điều khoản bảo hiểm gốc áp dụng chung cho tất cả hợp đồng bán qua kênh ngân hàng.

Quy tắc bảo hiểm trong bancassurance

Insurance policy provisions in bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ điều khoản đầy đủ của sản phẩm bảo hiểm mô tả chi tiết quyền lợi, loại trừ, điều kiện chi trả và nghĩa vụ các bên. Phải được cung cấp kèm theo hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bán qua kênh ngân hàng.

Quy tắc phân bổ tài sản bảo hiểm

Insurance Asset Allocation Rule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nguyên tắc phân bổ tài sản đầu tư của quỹ liên kết theo tỷ trọng cổ phiếu, trái phiếu và tiền đã cam kết.

Quy tắc phù hợp sản phẩm bảo hiểm

Insurance Product Suitability Rule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nguyên tắc yêu cầu tư vấn viên đánh giá nhu cầu và khả năng tài chính khách hàng trước khi giới thiệu sản phẩm phù hợp.