Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 28/45 · 1331 thuật ngữ
Phí bảo hiểm tổng
Gross Premium
Tổng phí bảo hiểm khách hàng trả bao gồm phí ròng, chi phí vận hành và lợi nhuận của công ty bảo hiểm.
Phí bảo hiểm tự động trích từ tài khoản thanh toán
Automatic Premium Deduction from Current Account
Cơ chế ngân hàng tự động trích phí bảo hiểm định kỳ từ tài khoản thanh toán của khách hàng vào ngày đến hạn, giúp tránh gián đoạn hiệu lực bảo hiểm.
Phí bảo hiểm tự động trừ từ tài khoản
Auto-debit Insurance Premium
Cơ chế ngân hàng tự động trích phí bảo hiểm định kỳ từ tài khoản thanh toán hoặc tiết kiệm của khách hàng để chuyển cho công ty bảo hiểm, giảm rủi ro quên đóng phí.
Phí bảo hiểm đóng hàng quý
Quarterly Premium
Chu kỳ đóng phí bảo hiểm 3 tháng một lần, giúp phân bổ dòng tiền cho khách hàng thay vì đóng cả năm một lần.
Phí bảo hiểm đóng một lần
Single premium
Hình thức đóng toàn bộ phí bảo hiểm trong một lần duy nhất khi ký hợp đồng. Thường áp dụng cho sản phẩm liên kết đầu tư hoặc tiết kiệm có bảo hiểm.
Phí bảo hiểm đóng một lần so với định kỳ
Single Premium vs Regular Premium
Hai phương thức đóng phí bảo hiểm: một lần có giá trị tích lũy cao hơn, định kỳ phù hợp với dòng tiền ổn định của khách hàng.
Phí bảo hiểm đóng thêm
Top-up premium
Khoản phí bảo hiểm bổ sung ngoài phí định kỳ mà khách hàng có thể đóng vào hợp đồng liên kết đầu tư để tăng giá trị tích lũy.
Phí bảo hiểm đóng định kỳ
Recurring premium
Phương thức đóng phí bảo hiểm theo chu kỳ cố định như hàng tháng, quý hoặc năm. Phổ biến trong bảo hiểm nhân thọ phân phối qua ngân hàng.
Phí bảo hiểm đơn
Single Premium
Hình thức đóng phí bảo hiểm một lần duy nhất khi ký hợp đồng, phù hợp với khách hàng có khoản tiền nhàn rỗi lớn tại ngân hàng.
Phí bảo hiểm đầu tư thêm
Top-up Premium
Khoản phí bổ sung ngoài phí định kỳ mà khách hàng đóng vào quỹ liên kết đơn vị để gia tăng giá trị đầu tư và quyền lợi bảo hiểm.
Phí bảo hiểm định kỳ hàng tháng
Monthly Insurance Premium
Phí bảo hiểm được đóng mỗi tháng, thường được tự động trích từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng.
Phí bảo hiểm định kỳ so với một lần
Recurring Premium vs Single Premium
So sánh hai cách đóng phí bảo hiểm: định kỳ phù hợp dòng tiền ổn định, một lần tối ưu cho khách hàng có khoản tiết kiệm lớn tại ngân hàng.
Phí bảo hiểm ưu đãi
Premium discount
Mức phí bảo hiểm giảm giá dành cho khách hàng ngân hàng đáp ứng điều kiện ưu đãi như gói tài khoản VIP, đóng phí năm, đóng phí theo kỳ dài.
Phí cam kết duy trì thời hạn đóng
Premium Persistence Commitment Fee
Khoản phí phát sinh khi chủ hợp đồng không duy trì đóng phí đúng thời hạn đã cam kết ban đầu.
Phí chuyển đổi quỹ liên kết
Fund Switching Fee
Phí áp dụng khi khách hàng thay đổi danh mục quỹ đầu tư trong hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư.
Phí chuyển đổi quỹ trong bảo hiểm liên kết
Fund Switching Fee
Khoản phí áp dụng khi khách hàng chuyển một phần hoặc toàn bộ giá trị từ quỹ đầu tư này sang quỹ khác trong cùng hợp đồng.
Phí chuyển đổi quỹ đầu tư
Fund switching fee
Phí áp dụng khi khách hàng chuyển đổi giữa các quỹ liên kết đầu tư (bảo thủ, cân bằng, tăng trưởng) trong hợp đồng bảo hiểm liên kết đơn vị.
Phí chuyển đổi quỹ đầu tư bảo hiểm
Fund Switching Fee
Phí áp dụng khi khách hàng thực hiện chuyển đổi giữa các quỹ liên kết trong hợp đồng bảo hiểm ULIP.
Phí chấm dứt hợp đồng
Surrender Penalty
Phí phạt áp dụng khi khách hàng mua lại hợp đồng trong những năm đầu tiên.
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
Surrender charge
Khoản phí khấu trừ khi khách hàng rút tiền hoặc hủy hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn, được minh họa trong bảng minh họa.
Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm
Policy Maintenance Fee
Khoản phí định kỳ công ty bảo hiểm thu để chi trả chi phí quản lý hợp đồng, thường được tách rời khỏi phí bảo hiểm trong sản phẩm bancassurance.
Phí giải ước hợp đồng bảo hiểm
Surrender Charge
Khoản phí khách hàng phải trả khi chấm dứt hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn, được khấu trừ vào giá trị hoàn lại và thường giảm dần theo số năm duy trì hợp đồng.
Phí hoa hồng bancassurance
Bancassurance commission
Khoản hoa hồng mà công ty bảo hiểm trả cho ngân hàng dựa trên doanh số phí bảo hiểm khai thác qua kênh ngân hàng, thường tính theo tỷ lệ phần trăm phí năm đầu.
Phí hành chính hợp đồng bảo hiểm
Policy administration fee
Khoản phí công ty bảo hiểm thu để duy trì và quản lý hợp đồng trong suốt thời hạn. Thường được khấu trừ từ giá trị tài khoản hợp đồng.
Phí kết thúc hợp đồng sớm
Surrender Charge
Khoản phí khấu trừ khi bên mua bảo hiểm hủy hợp đồng trong những năm đầu, giảm dần theo thời gian duy trì hợp đồng.
Phí phạt hủy hợp đồng bảo hiểm
Surrender Charge
Khoản phí bên mua bảo hiểm phải chịu khi yêu cầu hủy hợp đồng trong những năm đầu, nhằm bù đắp chi phí khai thác ban đầu của công ty bảo hiểm.
Phí phạt rút tiền từ hợp đồng bảo hiểm
Surrender Charge
Khoản phí khách hàng phải trả khi rút tiền từ giá trị tích lũy hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn. Thường giảm dần theo số năm duy trì hợp đồng.
Phí quản lý hợp đồng bảo hiểm
Policy Administration Fee
Khoản phí hàng tháng hoặc hàng năm công ty bảo hiểm thu để duy trì, quản lý hợp đồng. Được khấu trừ trực tiếp vào giá trị tài khoản hợp đồng.
Phí quản lý hợp đồng hàng năm
Annual Policy Administration Fee
Khoản phí thường niên khách hàng phải trả cho công ty bảo hiểm để duy trì hợp đồng, được công khai trong điều khoản sản phẩm bancassurance.
Phí quản lý quỹ liên kết
Linked Fund Management Fee
Khoản phí tính trên tài sản quỹ liên kết để trả cho công ty quản lý quỹ và chi phí vận hành.