Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1319 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 31/44 · 1319 thuật ngữ

Quy trình thẩm định hợp đồng bảo hiểm

Insurance Underwriting Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình công ty bảo hiểm đánh giá và chấp nhận rủi ro của khách hàng trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm trong kênh bancassurance.

Quy trình thẩm định tổn thất bảo hiểm

Loss Assessment Procedure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình giám định hiện trường, xác minh nguyên nhân và ước tính giá trị tổn thất do công ty bảo hiểm hoặc đơn vị giám định độc lập thực hiện.

Quy trình tiếp nhận yêu cầu bồi thường

Claim Intake Procedure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình chuẩn hóa tại quầy giao dịch ngân hàng gồm tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ và chuyển hồ sơ cho công ty bảo hiểm xử lý.

Quy trình tái tục hợp đồng bảo hiểm

Insurance policy renewal process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình tự động hoặc thủ công gia hạn hợp đồng bảo hiểm hàng năm gắn với khoản vay ngân hàng. Hệ thống Core Banking thường gửi thông báo trước 30 ngày đến hạn để tránh gián đoạn bảo hiểm.

Quy trình tái tục hợp đồng bảo hiểm nhóm

Group Policy Renewal Procedure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình ngân hàng và công ty bảo hiểm cùng rà soát danh sách, điều chỉnh phí và gia hạn hợp đồng bảo hiểm nhóm cho khách hàng doanh nghiệp.

Quy trình tái tục hợp đồng nhân thọ qua ngân hàng

Life insurance policy renewal process via bank

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình nhắc phí, gia hạn và khôi phục hợp đồng nhân thọ do nhân viên ngân hàng thực hiện trước ngày đáo hạn.

Quy trình tư vấn bảo hiểm tại ngân hàng

Bank Insurance Advisory Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chuỗi bước nhân viên ngân hàng thực hiện để tư vấn sản phẩm bảo hiểm, bao gồm phân tích nhu cầu, giới thiệu sản phẩm, minh họa quyền lợi và ký hợp đồng.

Quy trình tư vấn bảo hiểm tại quầy

In-Branch Advisory Workflow

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trình tự chuẩn từ tiếp cận, khảo sát nhu cầu, giới thiệu sản phẩm đến ký hợp đồng bảo hiểm ngay tại quầy giao dịch ngân hàng.

Quy trình tạm ứng quyền lợi bảo hiểm

Claim Advance Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình công ty bảo hiểm tạm ứng một phần quyền lợi cho khách hàng trong khi chờ giải quyết hồ sơ bồi thường hoàn tất.

Quy trình xét duyệt quyền lợi bảo hiểm trực tuyến

Online Insurance Claims Approval Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm được thực hiện hoàn toàn qua ứng dụng ngân hàng mà không cần khách hàng đến văn phòng bảo hiểm.

Quy trình xử lý khiếu nại bancassurance

Bancassurance Complaint Handling Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình tiếp nhận, xử lý và phản hồi khiếu nại của khách hàng liên quan đến sản phẩm bảo hiểm phân phối qua ngân hàng.

Quy trình đáo hạn hợp đồng bảo hiểm

Policy Maturity Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình chi trả toàn bộ quyền lợi đáo hạn vào tài khoản khách hàng tại ngân hàng khi hợp đồng bảo hiểm kết thúc thời hạn.

Quy trình đồng bộ dữ liệu khách hàng bảo hiểm

Insurance Customer Data Sync Procedure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình kỹ thuật đảm bảo dữ liệu khách hàng giữa hệ thống ngân hàng (CBS) và hệ thống công ty bảo hiểm được cập nhật thời gian thực.

Quy trình ủy quyền thu phí bảo hiểm

Premium Collection Authorization Process

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình ngân hàng được ủy quyền tự động trích nợ tài khoản khách hàng để đóng phí bảo hiểm định kỳ cho công ty bảo hiểm.

Quy tắc 80/20 bancassurance

80/20 bancassurance rule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy tắc tham khảo trong doanh thu kênh bancassurance: khoảng 80% doanh thu đến từ 20% khách hàng thân thiết hoặc tập trung vào một số sản phẩm chủ lực.

Quy tắc bảo hiểm gốc bancassurance

Bancassurance master policy rules

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ quy tắc điều khoản bảo hiểm gốc áp dụng chung cho tất cả hợp đồng bán qua kênh ngân hàng.

Quy tắc bảo hiểm trong bancassurance

Insurance policy provisions in bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ điều khoản đầy đủ của sản phẩm bảo hiểm mô tả chi tiết quyền lợi, loại trừ, điều kiện chi trả và nghĩa vụ các bên. Phải được cung cấp kèm theo hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bán qua kênh ngân hàng.

Quy tắc phân bổ tài sản bảo hiểm

Insurance Asset Allocation Rule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nguyên tắc phân bổ tài sản đầu tư của quỹ liên kết theo tỷ trọng cổ phiếu, trái phiếu và tiền đã cam kết.

Quy tắc phù hợp sản phẩm bảo hiểm

Insurance Product Suitability Rule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nguyên tắc yêu cầu tư vấn viên đánh giá nhu cầu và khả năng tài chính khách hàng trước khi giới thiệu sản phẩm phù hợp.

Quy tắc thẩm định bảo hiểm

Insurance underwriting rules

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ nguyên tắc và tiêu chí nội bộ mà công ty bảo hiểm áp dụng để đánh giá rủi ro, phân loại khách hàng và quyết định chấp nhận bảo hiểm.

Quy tắc tỷ lệ bồi thường

Pro Rata Indemnity Rule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Công thức bồi thường theo tỷ lệ giữa số tiền bảo hiểm và giá trị thực tế của tài sản khi xảy ra tổn thất. Áp dụng phổ biến cho bảo hiểm nhà kho, ô tô thế chấp qua ngân hàng.

Quy tắc tỷ lệ khi hủy hợp đồng sớm

Pro rata cancellation rule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cách tính phí bảo hiểm theo tỷ lệ thời gian thực tế khi hợp đồng bị hủy giữa kỳ, đảm bảo công bằng giữa hai bên.

Quy tắc đóng phí định kỳ ngân hàng

Bank Modal Premium Rule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy định của hợp đồng bảo hiểm về tần suất đóng phí hàng tháng, quý hoặc năm khi khách hàng ủy quyền cho ngân hàng tự động trừ phí.

Quy tắc đạo đức bán bảo hiểm

Insurance Sales Code of Ethics

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ nguyên tắc nội bộ ngân hàng yêu cầu nhân viên không ép buộc, không gian lận và minh bạch khi giới thiệu bảo hiểm.

Quy tắc đạo đức tư vấn bảo hiểm

Insurance Advisory Code of Conduct

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ quy tắc do Bộ Tài chính ban hành quy định tiêu chuẩn ứng xử của tư vấn viên bảo hiểm, bao gồm cả hoạt động tại ngân hàng.

Quy tắc đạo đức tư vấn bảo hiểm ngân hàng

Bank Insurance Advisory Code of Ethics

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ quy tắc ứng xử nghề nghiệp bắt buộc đối với nhân viên ngân hàng khi tư vấn và bán sản phẩm bảo hiểm.

Quy tắc đạo đức tư vấn viên bảo hiểm

Code of Ethics for Insurance Advisors

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ nguyên tắc do Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam ban hành, áp dụng cho nhân viên ngân hàng khi tư vấn bảo hiểm nhằm đảm bảo tính minh bạch và trung thực.

Quy định NHNN về bancassurance

SBV Regulations on Bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khung pháp lý do Ngân hàng Nhà nước ban hành giới hạn quyền bán bảo hiểm của ngân hàng và yêu cầu tách bạch tài chính.

Quy định giới hạn hoa hồng bancassurance

Bancassurance commission cap regulation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy định của Bộ Tài chính giới hạn tỷ lệ hoa hồng trả cho ngân hàng khi phân phối bảo hiểm nhân thọ, nhằm hạn chế tình trạng cạnh tranh không lành mạnh. Áp dụng từ năm 2022 với mức trần theo nhóm sản phẩm.

Quy định giới hạn hoa hồng bảo hiểm

Insurance Commission Cap Regulation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức trần hoa hồng tối đa mà công ty bảo hiểm được trả cho ngân hàng theo quy định của cơ quan quản lý, nhằm kiểm soát xung đột lợi ích và chi phí sản phẩm.