Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1319 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 36/44 · 1319 thuật ngữ

Thỏa thuận hợp tác độc quyền bảo hiểm

Exclusive Insurance Partnership Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng ngân hàng cam kết chỉ phân phối sản phẩm của một hãng bảo hiểm duy nhất trong thời hạn nhất định.

Thỏa thuận mức dịch vụ bancassurance

Bancassurance Service Level Agreement (SLA)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản cam kết chất lượng dịch vụ giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm về thời gian xử lý hồ sơ và các chỉ tiêu vận hành.

Thỏa thuận phân chia doanh thu bancassurance

Bancassurance Revenue Sharing Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thỏa thuận giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm về tỷ lệ phân chia hoa hồng, lợi nhuận và các khoản thu từ hoạt động phân phối bảo hiểm.

Thỏa thuận phân chia lợi nhuận bancassurance

Bancassurance Profit Sharing Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng thương mại giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định cách thức phân chia lợi nhuận từ hoạt động phân phối.

Thỏa thuận phân phối bảo hiểm

Distribution Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng pháp lý giữa công ty bảo hiểm và ngân hàng, quy định quyền hạn, nghĩa vụ và hoa hồng trong hoạt động bancassurance.

Thỏa thuận phân phối bảo hiểm ngân hàng

Bancassurance Distribution Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng khung giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định quyền phân phối sản phẩm, tỷ lệ hoa hồng, trách nhiệm và thời hạn hợp tác.

Thỏa thuận phân phối bảo hiểm độc quyền

Exclusive insurance distribution agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trong đó ngân hàng chỉ phân phối sản phẩm của một công ty bảo hiểm duy nhất tại một số chi nhánh hoặc phân khúc khách hàng nhất định.

Thỏa thuận phân phối độc quyền

Exclusive distribution agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trong đó ngân hàng cam kết chỉ bán sản phẩm của đối tác trong một thời hạn nhất định, đổi lại nhận hoa hồng ưu đãi và hỗ trợ đào tạo.

Thỏa thuận đại lý bảo hiểm ngân hàng

Bank Insurance Agency Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng pháp lý giữa công ty bảo hiểm và ngân hàng, quy định quyền và nghĩa vụ của đại lý phân phối bảo hiểm qua kênh ngân hàng.

Thỏa thuận đối tác chiến lược bancassurance

Bancassurance strategic partnership agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng hợp tác dài hạn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm nhằm phân phối sản phẩm độc quyền. Thường kéo dài từ 10 đến 20 năm.

Thời gian chờ

Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian sau khi ký hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh quyền lợi, thường 30–90 ngày cho bệnh hiểm nghèo.

Thời gian chờ bảo hiểm nhân thọ

Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian kể từ ngày hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có hiệu lực mà quyền lợi bệnh lý chưa được chi trả, phổ biến từ 30 đến 90 ngày với bảo hiểm nhân thọ qua ngân hàng.

Thời gian chờ bảo hiểm sức khỏe

Health Insurance Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giai đoạn kể từ ngày hiệu lực mà bệnh hoặc điều kiện y tế phát sinh chưa được hưởng quyền lợi bảo hiểm.

Thời gian chờ rút ngắn cho khách hàng ngân hàng

Shortened Waiting Period for Bank Customers

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Ưu đãi đặc biệt khi bán qua kênh ngân hàng: rút ngắn thời gian chờ áp dụng quyền lợi bảo hiểm so với kênh đại lý truyền thống.

Thời gian chờ đợi

Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giai đoạn từ khi phát hành hợp đồng đến khi quyền lợi bảo hiểm có hiệu lực đầy đủ, áp dụng với bệnh hiểm nghèo và thai sản. Bệnh phát sinh trong thời gian chờ thường không được chi trả.

Thời gian cân nhắc 21 ngày

21-Day Cooling-off Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn 21 ngày sau khi nhận hợp đồng để khách hàng được quyền hủy và hoàn phí không bị phạt.

Thời gian cân nhắc bảo hiểm

Free look period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn (thường 10-21 ngày) sau khi nhận hợp đồng mà khách hàng có thể yêu cầu hủy và hoàn phí đã đóng trừ chi phí theo quy định.

Thời gian cân nhắc hợp đồng

Cooling-Off Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn 21 ngày kể từ khi nhận hợp đồng để khách hàng được quyền hủy hợp đồng và nhận lại phí bảo hiểm đã đóng theo quy định pháp luật.

Thời gian cân nhắc hợp đồng bảo hiểm

Insurance Contract Cooling-Off Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn thường là 21 ngày để khách hàng có quyền hủy hợp đồng bảo hiểm và nhận hoàn phí sau khi ký kết.

Thời gian gia hạn đóng phí bảo hiểm

Premium payment grace period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn ân hạn sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng vẫn có hiệu lực bảo hiểm trước khi bị mất hiệu lực.

Thời gian giải quyết bồi thường

Claim Turnaround Time

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian cam kết từ khi công ty bảo hiểm nhận đủ hồ sơ hợp lệ đến khi hoàn tất chi trả bồi thường cho khách hàng.

Thời gian miễn truy xét

Contestability Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn 2 năm đầu công ty bảo hiểm có quyền điều tra và từ chối bồi thường nếu phát hiện gian lận hoặc khai báo sai. Quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của tập thể người tham gia.

Thời gian xử lý chi trả bảo hiểm

Claims Turnaround Time (TAT)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cam kết của công ty bảo hiểm về thời gian hoàn tất chi trả quyền lợi, thường từ 5 đến 15 ngày làm việc đối với hồ sơ đầy đủ.

Thời gian ân hạn đóng phí

Premium Grace Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng bảo hiểm vẫn duy trì hiệu lực, thường từ 30 đến 60 ngày.

Thời hiệu khiếu nại bảo hiểm qua ngân hàng

Insurance Claim Limitation Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn pháp luật quy định mà khách hàng có thể yêu cầu giải quyết khiếu nại về hợp đồng bảo hiểm.

Thời hiệu yêu cầu bồi thường bảo hiểm

Claim statute of limitations

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời hạn tối đa mà người được bảo hiểm được quyền gửi yêu cầu bồi thường kể từ ngày phát sinh sự kiện bảo hiểm, thường là hai năm theo quy định Việt Nam.

Thời hạn chờ bảo hiểm

Insurance Waiting Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giai đoạn chờ đợi từ khi ký hợp đồng đến khi quyền lợi bảo hiểm có hiệu lực đối với một số rủi ro nhất định.

Thời hạn chờ khiếu nại bảo hiểm

Contestability Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời gian (thường 2 năm) mà công ty bảo hiểm có quyền điều tra kỹ khiếu nại để phát hiện gian lận hoặc khai báo sai.

Thời hạn cân nhắc bảo hiểm

Free-look Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời gian bên mua được quyền xem xét hợp đồng và đơn phương hủy để nhận lại phí bảo hiểm đã đóng.

Thời hạn cân nhắc hợp đồng bảo hiểm

Cooling-Off Period

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thời gian (thường 21 ngày) sau khi ký hợp đồng mà khách hàng có quyền hủy và được hoàn phí sau khi trừ chi phí kiểm tra sức khỏe.