Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1319 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 37/44 · 1319 thuật ngữ
Thời hạn cân nhắc hợp đồng bảo hiểm 21 ngày
21-day free look period
Khoảng thời gian khách hàng được cân nhắc và có quyền hủy hợp đồng đã ký để nhận lại toàn bộ phí đã đóng.
Thời hạn cân nhắc hủy hợp đồng
Cooling-Off Period
Thời gian khách hàng được quyền đơn phương hủy hợp đồng bảo hiểm và nhận lại phí sau khi ký kết, thường áp dụng 21 ngày theo quy định pháp luật.
Thời hạn gia hạn đóng phí
Premium Grace Period
Khoảng thời gian (thường 60 ngày) sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng vẫn có hiệu lực bảo hiểm.
Thời hạn giải quyết bồi thường
Claim settlement turnaround time
Cam kết của công ty bảo hiểm về số ngày tối đa để ra quyết định và chi trả quyền lợi kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Thời hạn giải quyết bồi thường bảo hiểm
Insurance Claim Settlement Deadline
Thời hạn tối đa công ty bảo hiểm phải giải quyết yêu cầu bồi thường theo quy định pháp luật và hợp đồng.
Thời hạn giải quyết quyền lợi bảo hiểm
Insurance benefit settlement deadline
Thời hạn tối đa theo luật định để công ty bảo hiểm phải chi trả hoặc phản hồi yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Thời hạn hợp đồng bảo hiểm
Policy Term
Khoảng thời gian hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực, là cơ sở để xác định thời điểm đáo hạn và quyền lợi cuối cùng.
Thời hạn nộp yêu cầu bồi thường
Claim Filing Deadline
Thời hạn tối đa mà người được bảo hiểm phải gửi yêu cầu bồi thường sau khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Thời hạn nộp yêu cầu chi trả bảo hiểm
Claim Notification Period
Khoảng thời gian tối đa khách hàng phải thông báo sự kiện bảo hiểm cho công ty, thường từ 30 đến 180 ngày tùy sản phẩm.
Thời hạn thông báo tai nạn
Accident Notification Deadline
Khoảng thời gian tối đa kể từ khi xảy ra tai nạn mà khách hàng phải thông báo cho công ty bảo hiểm và ngân hàng, thường từ 30 đến 60 ngày.
Thời hạn xem xét bồi thường
Claims review period
Thời hạn tối đa mà công ty bảo hiểm phải hoàn tất giải quyết hồ sơ bồi thường theo quy định pháp luật, thường từ 15 đến 30 ngày làm việc.
Thời hạn ân hạn đóng phí
Grace Period
Khoảng thời gian sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng vẫn có hiệu lực, thường từ 15 đến 60 ngày, không bị coi là mất hiệu lực ngay.
Thời hạn đóng phí bảo hiểm
Premium Payment Term
Khoảng thời gian người mua bảo hiểm phải đóng phí theo cam kết, có thể ngắn hạn hoặc bằng toàn bộ thời hạn bảo hiểm.
Tiêu chuẩn chứng nhận tư vấn viên bảo hiểm
Certified Insurance Advisor Standard
Tiêu chuẩn nghề nghiệp bắt buộc để cấp chứng chỉ hành nghề tư vấn bảo hiểm cho nhân viên ngân hàng.
Tranh chấp bảo hiểm
Insurance Dispute
Bất đồng giữa khách hàng và công ty bảo hiểm về điều kiện bồi thường, số tiền hoặc quyền lợi hợp đồng.
Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm
Insurance Contract Dispute
Bất đồng giữa bên mua và công ty bảo hiểm về quyền lợi, mức chi trả hoặc hiệu lực hợp đồng. Có thể giải quyết bằng hòa giải, trọng tài hoặc tòa án.
Trung tâm bồi thường bảo hiểm
Insurance Claims Center
Đơn vị chuyên trách tiếp nhận và xử lý yêu cầu bồi thường của khách hàng, thường đặt tại trụ sở chính công ty bảo hiểm đối tác ngân hàng.
Trách nhiệm pháp lý của đại lý bảo hiểm
Legal Liability of Insurance Agent
Trách nhiệm pháp lý của ngân hàng khi tư vấn sai, cung cấp thông tin không chính xác hoặc vi phạm nghĩa vụ đại lý theo hợp đồng bảo hiểm.
Trách nhiệm pháp lý khi tư vấn bảo hiểm sai
Liability for Insurance Mis-selling
Trách nhiệm pháp lý của nhân viên ngân hàng và công ty bảo hiểm khi tư vấn sai dẫn đến thiệt hại cho khách hàng.
Trái phiếu đầu tư bảo hiểm nhân thọ
Life Insurance Investment Bond
Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp đầu tư trái phiếu doanh nghiệp hoặc chính phủ, phân phối qua ngân hàng với lãi suất cam kết và bảo vệ vốn.
Trí tuệ nhân tạo trong bancassurance
AI in Bancassurance
Ứng dụng AI phân tích dữ liệu khách hàng ngân hàng để gợi ý sản phẩm bảo hiểm phù hợp, thẩm định tự động và phát hiện gian lận.
Trích lập dự phòng bắt buộc
Mandatory Provision Allocation
Nghĩa vụ trích lập các quỹ dự phòng nghiệp vụ của công ty bảo hiểm theo tỷ lệ do Bộ Tài chính quy định.
Trọng tài bảo hiểm
Insurance Arbitration
Phương thức giải quyết tranh chấp bảo hiểm ngoài tòa án, do hội đồng trọng tài quyết định theo thỏa thuận hợp đồng bancassurance.
Trợ cấp mai táng bảo hiểm
Funeral Benefit Insurance
Quyền lợi chi trả khoản tiền hỗ trợ chi phí tang lễ khi người được bảo hiểm tử vong, được tích hợp trong nhiều sản phẩm bảo hiểm nhân thọ.
Trợ cấp mai táng phí
Funeral Expense Benefit
Quyền lợi bảo hiểm chi trả một khoản tiền cố định hoặc theo hóa đơn thực tế để hỗ trợ gia đình chi phí tang lễ khi người được bảo hiểm tử vong.
Trợ cấp nằm viện bảo hiểm
Hospitalization Cash Benefit
Quyền lợi bảo hiểm chi trả một khoản tiền mặt cố định cho mỗi ngày nằm viện, bổ sung ngoài chi phí y tế thực tế theo quy tắc bảo hiểm.
Tuyên bố sức khỏe
Health declaration
Bản khai báo trung thực về tình trạng sức khỏe và tiền sử bệnh của khách hàng khi tham gia bảo hiểm, làm cơ sở để thẩm định và xét duyệt hợp đồng.
Tài khoản chuyên dụng bảo hiểm
Insurance Escrow Account
Tài khoản ngân hàng mở riêng để nhận và quản lý phí bảo hiểm, bảo đảm tính minh bạch trong việc thu phí và thanh toán bồi thường giữa các bên.
Tài khoản escrow phí bảo hiểm
Insurance premium escrow account
Tài khoản ký quỹ do ngân hàng quản lý nhằm bảo vệ quyền lợi khách hàng và minh bạch dòng tiền phí bảo hiểm.
Tài khoản giá trị tiền mặt bảo hiểm
Cash Value Account
Tài khoản tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, phản ánh phần phí đóng còn lại sau khi trừ các khoản phí và chi phí bảo hiểm.