Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 37/45 · 1331 thuật ngữ
Thời gian giải quyết bồi thường
Claim Turnaround Time
Khoảng thời gian cam kết từ khi công ty bảo hiểm nhận đủ hồ sơ hợp lệ đến khi hoàn tất chi trả bồi thường cho khách hàng.
Thời gian miễn truy xét
Contestability Period
Thời hạn 2 năm đầu công ty bảo hiểm có quyền điều tra và từ chối bồi thường nếu phát hiện gian lận hoặc khai báo sai. Quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của tập thể người tham gia.
Thời gian xử lý chi trả bảo hiểm
Claims Turnaround Time (TAT)
Cam kết của công ty bảo hiểm về thời gian hoàn tất chi trả quyền lợi, thường từ 5 đến 15 ngày làm việc đối với hồ sơ đầy đủ.
Thời gian ân hạn đóng phí
Premium Grace Period
Khoảng thời gian sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng bảo hiểm vẫn duy trì hiệu lực, thường từ 30 đến 60 ngày.
Thời hiệu khiếu nại bảo hiểm qua ngân hàng
Insurance Claim Limitation Period
Thời hạn pháp luật quy định mà khách hàng có thể yêu cầu giải quyết khiếu nại về hợp đồng bảo hiểm.
Thời hiệu yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Claim statute of limitations
Thời hạn tối đa mà người được bảo hiểm được quyền gửi yêu cầu bồi thường kể từ ngày phát sinh sự kiện bảo hiểm, thường là hai năm theo quy định Việt Nam.
Thời hạn chờ bảo hiểm
Insurance Waiting Period
Giai đoạn chờ đợi từ khi ký hợp đồng đến khi quyền lợi bảo hiểm có hiệu lực đối với một số rủi ro nhất định.
Thời hạn chờ khiếu nại bảo hiểm
Contestability Period
Thời gian (thường 2 năm) mà công ty bảo hiểm có quyền điều tra kỹ khiếu nại để phát hiện gian lận hoặc khai báo sai.
Thời hạn cân nhắc bảo hiểm
Free-look Period
Thời gian bên mua được quyền xem xét hợp đồng và đơn phương hủy để nhận lại phí bảo hiểm đã đóng.
Thời hạn cân nhắc hợp đồng bảo hiểm
Cooling-Off Period
Thời gian (thường 21 ngày) sau khi ký hợp đồng mà khách hàng có quyền hủy và được hoàn phí sau khi trừ chi phí kiểm tra sức khỏe.
Thời hạn cân nhắc hợp đồng bảo hiểm 21 ngày
21-day free look period
Khoảng thời gian khách hàng được cân nhắc và có quyền hủy hợp đồng đã ký để nhận lại toàn bộ phí đã đóng.
Thời hạn cân nhắc hủy hợp đồng
Cooling-Off Period
Thời gian khách hàng được quyền đơn phương hủy hợp đồng bảo hiểm và nhận lại phí sau khi ký kết, thường áp dụng 21 ngày theo quy định pháp luật.
Thời hạn gia hạn đóng phí
Premium Grace Period
Khoảng thời gian (thường 60 ngày) sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng vẫn có hiệu lực bảo hiểm.
Thời hạn giải quyết bồi thường
Claim settlement turnaround time
Cam kết của công ty bảo hiểm về số ngày tối đa để ra quyết định và chi trả quyền lợi kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Thời hạn giải quyết bồi thường bảo hiểm
Insurance Claim Settlement Deadline
Thời hạn tối đa công ty bảo hiểm phải giải quyết yêu cầu bồi thường theo quy định pháp luật và hợp đồng.
Thời hạn giải quyết quyền lợi bảo hiểm
Insurance benefit settlement deadline
Thời hạn tối đa theo luật định để công ty bảo hiểm phải chi trả hoặc phản hồi yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Thời hạn hợp đồng bảo hiểm
Policy Term
Khoảng thời gian hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực, là cơ sở để xác định thời điểm đáo hạn và quyền lợi cuối cùng.
Thời hạn nộp yêu cầu bồi thường
Claim Filing Deadline
Thời hạn tối đa mà người được bảo hiểm phải gửi yêu cầu bồi thường sau khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Thời hạn nộp yêu cầu chi trả bảo hiểm
Claim Notification Period
Khoảng thời gian tối đa khách hàng phải thông báo sự kiện bảo hiểm cho công ty, thường từ 30 đến 180 ngày tùy sản phẩm.
Thời hạn thông báo tai nạn
Accident Notification Deadline
Khoảng thời gian tối đa kể từ khi xảy ra tai nạn mà khách hàng phải thông báo cho công ty bảo hiểm và ngân hàng, thường từ 30 đến 60 ngày.
Thời hạn xem xét bồi thường
Claims review period
Thời hạn tối đa mà công ty bảo hiểm phải hoàn tất giải quyết hồ sơ bồi thường theo quy định pháp luật, thường từ 15 đến 30 ngày làm việc.
Thời hạn ân hạn đóng phí
Grace Period
Khoảng thời gian sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng vẫn có hiệu lực, thường từ 15 đến 60 ngày, không bị coi là mất hiệu lực ngay.
Thời hạn đóng phí bảo hiểm
Premium Payment Term
Khoảng thời gian người mua bảo hiểm phải đóng phí theo cam kết, có thể ngắn hạn hoặc bằng toàn bộ thời hạn bảo hiểm.
Tiêu chuẩn chứng nhận tư vấn viên bảo hiểm
Certified Insurance Advisor Standard
Tiêu chuẩn nghề nghiệp bắt buộc để cấp chứng chỉ hành nghề tư vấn bảo hiểm cho nhân viên ngân hàng.
Tranh chấp bảo hiểm
Insurance Dispute
Bất đồng giữa khách hàng và công ty bảo hiểm về điều kiện bồi thường, số tiền hoặc quyền lợi hợp đồng.
Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm
Insurance Contract Dispute
Bất đồng giữa bên mua và công ty bảo hiểm về quyền lợi, mức chi trả hoặc hiệu lực hợp đồng. Có thể giải quyết bằng hòa giải, trọng tài hoặc tòa án.
Trung tâm bồi thường bảo hiểm
Insurance Claims Center
Đơn vị chuyên trách tiếp nhận và xử lý yêu cầu bồi thường của khách hàng, thường đặt tại trụ sở chính công ty bảo hiểm đối tác ngân hàng.
Trách nhiệm pháp lý của đại lý bảo hiểm
Legal Liability of Insurance Agent
Trách nhiệm pháp lý của ngân hàng khi tư vấn sai, cung cấp thông tin không chính xác hoặc vi phạm nghĩa vụ đại lý theo hợp đồng bảo hiểm.
Trách nhiệm pháp lý khi tư vấn bảo hiểm sai
Liability for Insurance Mis-selling
Trách nhiệm pháp lý của nhân viên ngân hàng và công ty bảo hiểm khi tư vấn sai dẫn đến thiệt hại cho khách hàng.
Trách nhiệm pháp lý đại lý bảo hiểm
Insurance Agent Legal Liability
Nghĩa vụ pháp lý của đại lý bảo hiểm khi tư vấn sai, kê khai không trung thực hoặc vi phạm quy định pháp luật trong quá trình phân phối sản phẩm.