Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12776 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Cổng thông tin khách hàng bảo hiểm
Insurance Customer Portal
Nền tảng trực tuyến tích hợp trong app ngân hàng để khách hàng tra cứu hợp đồng, phí, quyền lợi và yêu cầu bồi thường.
Danh mục quỹ liên kết đầu tư
Linked Investment Fund Portfolio
Tập hợp các quỹ đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu, cân bằng) mà khách hàng có thể lựa chọn trong bảo hiểm liên kết.
Doanh số phí bảo hiểm kênh ngân hàng
Bank channel insurance premium sales
Tổng phí bảo hiểm phát sinh từ kênh phân phối qua ngân hàng, là chỉ tiêu KPI quan trọng của mảng bancassurance.
Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance
Bancassurance gross written premium
Tổng phí bảo hiểm thu được từ kênh phân phối qua ngân hàng trong một kỳ báo cáo, chưa trừ chi phí tái bảo hiểm và hoa hồng. Là chỉ tiêu chiến lược trong báo cáo thường niên ngân hàng.
Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng
Bank-channel Insurance Premium Revenue
Tổng phí bảo hiểm thực tế thu được từ việc bán sản phẩm qua hệ thống ngân hàng. Là chỉ tiêu kinh doanh quan trọng trong chiến lược bancassurance.
Dự phòng bồi thường IBNR
Incurred But Not Reported Reserve
Dự phòng cho tổn thất đã xảy ra nhưng chưa được báo cáo hoặc chưa thanh toán xong.
Dự phòng bồi thường chưa thông báo
Incurred But Not Reported (IBNR)
Khoản dự phòng kế toán cho các tổn thất đã xảy ra nhưng chưa được thông báo tới công ty bảo hiểm tại thời điểm lập báo cáo.
Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm
Technical Reserves
Tổng các khoản dự phòng công ty bảo hiểm phải trích lập gồm dự phòng phí và dự phòng bồi thường.
Dự phòng phí chưa được hưởng UPR
Unearned Premium Reserve
Phần phí bảo hiểm thu trước tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa thực hiện, ghi nhận là nợ phải trả.
Embedded insurance
Embedded Insurance
Mô hình tích hợp sản phẩm bảo hiểm trực tiếp vào sản phẩm tài chính hoặc dịch vụ số, khách hàng được bảo vệ ngay khi sử dụng sản phẩm gốc.
Gia hạn đóng phí
Grace Period
Khoảng thời gian ân hạn (thường 30-60 ngày) sau ngày đến hạn phí, trong đó hợp đồng vẫn có hiệu lực bảo hiểm đầy đủ.
Gian lận bảo hiểm trong ngân hàng
Insurance Fraud in Banking
Hành vi cố ý khai báo sai, dàn dựng tổn thất hoặc phối hợp giữa khách hàng và nhân viên ngân hàng để hưởng quyền lợi bảo hiểm trái pháp luật.
Giá trị bằng phí bảo hiểm hàng năm
Annual Premium Equivalent (APE)
Chỉ tiêu doanh thu chuẩn hoá trong bancassurance, quy đổi phí bảo hiểm đóng một lần thành phí đóng hàng năm để so sánh hiệu quả giữa các kênh phân phối.
Giá trị doanh thu phí kiếm được
Earned Premium Value (EPV)
Phần phí bảo hiểm tương ứng với rủi ro đã phát sinh trong kỳ, dùng để đánh giá lợi nhuận bancassurance.
Giá trị giải ước hợp đồng bảo hiểm
Surrender Value
Số tiền khách hàng nhận được khi yêu cầu chấm dứt hợp đồng trước hạn, bằng giá trị tích lũy trừ phí chấm dứt hợp đồng theo quy tắc.
Giá trị giảm vốn
Reduced paid-up value
Giá trị bảo hiểm còn lại khi bên mua bảo hiểm ngừng đóng phí nhưng không chấm dứt hợp đồng, với số tiền bảo hiểm giảm tương ứng.
Giá trị hoàn lại hợp đồng
Surrender Value
Số tiền chủ hợp đồng nhận được khi yêu cầu tất toán hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn, sau khi trừ các khoản phí và chi phí liên quan.
Giá trị hoàn lại hợp đồng bảo hiểm
Cash Surrender Value
Số tiền khách hàng nhận được khi hủy hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước khi đáo hạn, sau khi trừ phí và chi phí. Bằng giá trị tài khoản hợp đồng trừ đi phí phạt.
Giá trị kinh doanh mới
New Business Value (NBV)
Giá trị hiện tại của lợi nhuận kỳ vọng từ các hợp đồng bảo hiểm ký mới trong kỳ, đo lường hiệu quả bancassurance.
Giá trị tiền mặt bảo hiểm
Cash surrender value
Phần giá trị tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ mà khách hàng có thể nhận khi hủy hợp đồng hoặc dùng để vay từ công ty bảo hiểm.
Giá trị tiền mặt của hợp đồng
Cash value
Giá trị tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ sau khi trừ phí, chi phí, khách hàng có thể sử dụng để vay, cầm cố hoặc mua bảo hiểm mới.
Giá trị tiền mặt hợp đồng
Cash Value
Phần giá trị tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có yếu tố tiết kiệm. Khách hàng có thể dùng làm tài sản đảm bảo khi vay tại ngân hàng.
Giá trị tài khoản hợp đồng bảo hiểm
Policy Account Value
Tổng giá trị tích lũy từ phí bảo hiểm đã đóng, lãi suất cam kết hoặc lợi nhuận đầu tư, trừ các khoản phí và chi phí. Là cơ sở tính giá trị hoàn lại khi hủy hợp đồng.
Giá trị tích lũy hợp đồng
Cash Surrender Value
Phần giá trị tiền mặt tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư hoặc trọn đời, dùng để thế chấp hoặc rút một phần.
Giá trị vòng đời khách hàng bảo hiểm
Customer Lifetime Value in insurance (CLV)
Giá trị dòng tiền dự kiến từ một khách hàng bancassurance trong suốt thời gian hợp đồng còn hiệu lực. Chỉ số này giúp ngân hàng phân bổ ngân sách tư vấn và chăm sóc phù hợp.
Giá trị đáo hạn
Maturity Value
Tổng số tiền khách hàng nhận được khi hợp đồng bảo hiểm đến ngày kết thúc.
Giá đơn vị quỹ liên kết
Unit-Linked Fund Price (NAV)
Giá trị một đơn vị quỹ liên kết đầu tư, được công bố hàng ngày để tính giá trị tài khoản hợp đồng bảo hiểm.
Giám sát bán bảo hiểm tại quầy
Insurance sales monitoring at branch
Hệ thống camera, ghi âm cuộc gọi và audit nội bộ để giám sát chất lượng tư vấn bảo hiểm của nhân viên ngân hàng. Cảnh báo sớm giúp phát hiện hành vi bán sai sản phẩm (mis-selling).
Giám sát hoạt động bancassurance
Bancassurance Supervision
Hoạt động kiểm tra, giám sát tuân thủ của cơ quan quản lý đối với hoạt động phân phối bảo hiểm qua kênh ngân hàng.
Giám định tổn thất adjuster
Claims Adjuster
Chuyên gia thẩm định tổn thất thực tế của sự cố bảo hiểm để xác định mức bồi thường hợp lý.