Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 2624 thuật ngữ trong danh mục Pháp lý
Bảo lãnh liên đới vs Bảo lãnh riêng lẻ
Joint vs Several Guarantee
Phân biệt chế độ bảo lãnh trong đó bên bảo lãnh chịu trách nhiệm cùng bên được bảo lãnh hay từng người chịu phần riêng.
Bảo lãnh ngân hàng có điều kiện tiên quyết
Conditional Bank Guarantee
Bảo lãnh chỉ phát sinh hiệu lực khi bên được bảo lãnh thực hiện xong một số điều kiện nhất định đã thỏa thuận trước trong hợp đồng.
Bảo lãnh ngân hàng ngoại thương
Foreign Trade Bank Guarantee
Loại bảo lãnh phát hành trong hoạt động tín dụng xuất nhập khẩu, chịu sự điều chỉnh của UCP 600 và pháp luật Việt Nam.
Bảo lãnh ngân hàng theo UCP 600
Bank guarantee under UCP 600
Áp dụng các quy tắc và thực tiễn thống nhất về bảo lãnh ngân hàng theo Tập quán thương mại quốc tế UCP 600 của ICC.
Bảo lãnh ngân hàng thương mại vs Bảo lãnh công ty tài chính
Commercial Bank vs Finance Company Guarantee
So sánh giữa bảo lãnh từ ngân hàng thương mại (có bảo hiểm tiền gửi DIV, được NHNN cấp phép đầy đủ) và công ty tài chính (không có bảo hiểm tiền gửi, phạm vi hoạt động hẹp hơn).
Bảo lãnh ngân hàng xuyên biên giới
Cross-Border Bank Guarantee
Hình thức bảo lãnh giữa ngân hàng Việt Nam và ngân hàng nước ngoài, chịu sự điều chỉnh của pháp luật quốc tế, công ước UNCITRAL và các điều ước quốc tế song phương.
Bảo lãnh ngược trong giao dịch ngân hàng
Counter-guarantee in banking
Bảo lãnh do bên thứ ba phát hành để bảo đảm cho nghĩa vụ bảo lãnh của ngân hàng, phổ biến trong L/C và bảo lãnh xuyên biên giới.
Bảo lãnh nhận hàng L/C
Delivery Guarantee under L/C
Bảo lãnh ngân hàng phát hành để đảm bảo người mua sẽ nhận hàng hóa đúng thời hạn quy định trong thư tín dụng.
Bảo lãnh pháp lý vs Bảo lãnh tài chính
Legal Guarantee vs Financial Guarantee
Bảo lãnh pháp lý liên quan đến nghĩa vụ không phải trả tiền (bảo hành, bảo đảm thực hiện hợp đồng); bảo lãnh tài chính trực tiếp liên quan đến khoản vay hoặc nghĩa vụ trả tiền.
Bảo lãnh phụ trong tín dụng ngân hàng
Sub-guarantee in bank credit
Bảo lãnh bổ sung của một bên khác để hỗ trợ bảo lãnh chính, nhằm tăng cường an toàn cho khoản tín dụng.
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng
Construction Performance Bond
Loại bảo lãnh ngân hàng cam kết bồi thường cho chủ đầu tư nếu nhà thầu không hoàn thành đúng tiến độ và chất lượng công trình.
Bảo lãnh trả nợ khi đáo hạn
Maturity Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng đảm bảo thanh toán toàn bộ gốc và lãi khi khoản vay đến hạn mà không cần thông báo trước.
Bảo lãnh trả tiền theo yêu cầu
Demand Guarantee
Cam kết ngân hàng bảo lãnh thanh toán ngay khi nhận yêu cầu hợp lệ từ bên thụ hưởng mà không cần chứng minh nghĩa vụ gốc.
Bảo lãnh tương hỗ giữa các doanh nghiệp
Mutual Guarantee Between Enterprises
Thỏa thuận giữa các doanh nghiệp cùng bảo lãnh cho nhau để đáp ứng điều kiện cấp tín dụng ngân hàng theo quy định pháp luật.
Bảo lãnh vs Thế chấp
Bank Guarantee vs Mortgage
Bảo lãnh ngân hàng là cam kết thanh toán thay khi bên được bảo lãnh vỡ nợ, không cần tài sản cụ thể. Thế chấp là dùng tài sản cụ thể để bảo đảm khoản vay, thường có giá trị lớn hơn và lãi suất thấp hơn bảo lãnh.
Bảo lãnh vô hiệu do gian dối
Void guarantee due to fraud
Bảo lãnh ngân hàng có thể bị tuyên vô hiệu nếu một bên dùng thủ đoạn gian dối để xác lập giao dịch bảo lãnh, xâm phạm quyền lợi của ngân hàng theo Bộ luật Dân sự 2015.
Bảo lãnh vô hiệu do vi phạm điều cấm
Void guarantee due to prohibition violation
Giao dịch bảo lãnh bị tuyên vô hiệu khi vi phạm điều cấm pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội theo Bộ luật Dân sự.
Bảo lãnh vô điều kiện không hủy ngang
Unconditional irrevocable guarantee
Cam kết bảo lãnh mà bên bảo lãnh không thể rút lại và phải thanh toán ngay khi được yêu cầu mà không cần chứng minh điều kiện.
Bảo lãnh vượt hạn mức pháp luật
Guarantee exceeding legal limits
Bảo lãnh ngân hàng vượt quá giới hạn cho phép theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng và văn bản hướng dẫn của NHNN.
Bảo lãnh vượt thẩm quyền pháp lý
Guarantee Beyond Legal Authority
Hợp đồng bảo lãnh do người không có thẩm quyền ký kết hoặc vượt quá giới hạn pháp lý, có thể bị tuyên vô hiệu một phần hoặc toàn bộ.
Bảo lãnh đối ứng ngân hàng
Counter-Guarantee in Banking
Cam kết bảo lãnh của ngân hàng thứ hai nhằm bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả cho ngân hàng đã phát hành bảo lãnh gốc.
Bảo lãnh đồng bảo lãnh ngân hàng
Co-Guarantee in Banking
Nhiều bên cùng đứng ra bảo lãnh cho một nghĩa vụ, có thể theo trách nhiệm liên đới hoặc riêng lẻ theo Điều 461 Bộ luật Dân sự.
Bảo lãnh đồng bảo lãnh vs Bảo lãnh liên đới
Co-Guarantee vs Joint Guarantee
Là phân biệt pháp lý giữa bảo lãnh mà nhiều người cùng cam kết trên một nghĩa vụ với cách thức chịu trách nhiệm liên đới hoặc riêng rẽ tùy thuộc vào thỏa thuận và loại hợp đồng.
Bảo mật bí mật đời tư khách hàng
Customer privacy confidentiality
Nghĩa vụ pháp lý của ngân hàng trong việc giữ bí mật thông tin đời tư của khách hàng theo quy định pháp luật dân sự và ngân hàng.
Bảo mật thông tin khách hàng ngân hàng
Banking Customer Information Confidentiality
Nghĩa vụ pháp lý của ngân hàng bảo vệ thông tin cá nhân, thông tin tài khoản và giao dịch của khách hàng. Chỉ cung cấp khi có yêu cầu bằng văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định pháp luật.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân ngân hàng
Personal Data Protection in Banking
Nghĩa vụ pháp lý của ngân hàng trong việc bảo mật thông tin cá nhân khách hàng theo Nghị định 13/2023 và các quy định chuyên ngành.
Bảo vệ người tiêu dùng tài chính ngân hàng
Financial Consumer Protection in Banking
Quy định pháp luật nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng sử dụng sản phẩm, dịch vụ ngân hàng, đảm bảo thông tin minh bạch và xử lý khiếu nại kịp thời.
Bảo vệ nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán
Investor Protection in Securities Market
Các quy định pháp lý bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư khi giao dịch chứng khoán qua ngân hàng lưu ký và công ty chứng khoán.
Bảo vệ quyền lợi người gửi tiền
Protection of Depositors' Rights
Là chính sách của NHNN thông qua hệ thống bảo hiểm tiền gửi, hiện chi trả tối đa 125 triệu đồng/người/theo ngân hàng theo Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012.
Bảo vệ quyền sở hữu tài sản bảo đảm
Protection of collateral ownership rights
Các biện pháp pháp lý bảo vệ quyền sở hữu đối với tài sản thế chấp, cầm cố trong trường hợp tranh chấp hoặc bị xâm phạm.