Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 10/139 · 4154 thuật ngữ

Chênh lệch vốn dự kiến

Projected Capital Gap

Quản lý vốn

Khoảng cách giữa nhu cầu vốn pháp định dự kiến và nguồn vốn khả dụng, là cơ sở để hoạch định phương án tăng vốn trong kế hoạch vốn trung hạn.

Chênh lệch vốn hợp nhất và riêng lẻ

Consolidated vs Solo Capital Gap

Quản lý vốn

Khoảng chênh lệch giữa mức vốn hợp nhất của tập đoàn ngân hàng và vốn riêng lẻ tại công ty mẹ, phản ánh tác động của các công ty con.

Chênh lệch vốn kinh tế và vốn pháp định

Economic vs Regulatory Capital Gap

Quản lý vốn

Khoảng cách giữa vốn kinh tế nội bộ theo mô hình rủi ro và vốn pháp định theo Thông tư 41/2016, phản ánh mức độ bảo thủ của ngân hàng.

Chênh lệch vốn pháp lý và vốn kinh tế

Regulatory vs Economic Capital Gap

Quản lý vốn

Khoảng cách giữa vốn pháp lý theo quy định NHNN và vốn kinh tế tính theo mô hình nội bộ, là cơ sở xác định vốn mục tiêu.

Chính sách ESOP gắn với bảo toàn vốn

Employee Stock Ownership Plan Linked to Capital Preservation

Quản lý vốn

Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên kết hợp điều khoản hạn chế chuyển nhượng nhằm bảo toàn vốn trong giai đoạn biến động thị trường.

Chính sách cổ tức bằng cổ phiếu

Stock Dividend Policy

Quản lý vốn

Quyết định chi trả cổ tức bằng cổ phiếu mới thay vì tiền mặt, giúp ngân hàng giữ lại vốn để tăng trưởng tín dụng.

Chính sách cổ tức công ty con chuyển về

Subsidiary Dividend Repatriation Policy

Quản lý vốn

Chính sách quy định tỷ lệ lợi nhuận công ty con phải chuyển về ngân hàng mẹ, là nguồn quan trọng để bổ sung vốn hợp nhất.

Chính sách cổ tức của ngân hàng

Bank Dividend Policy

Quản lý vốn

Khung nguyên tắc và tỷ lệ phân phối lợi nhuận cho cổ đông, cân bằng giữa lợi ích cổ đông và nhu cầu giữ lại vốn để đáp ứng CAR.

Chính sách cổ tức duy trì vốn

Capital Maintenance Dividend Policy

Quản lý vốn

Chính sách duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức vừa phải để bảo toàn vốn cho tăng trưởng dài hạn.

Chính sách cổ tức gắn mục tiêu vốn dài hạn

Dividend Policy Linked to Long-term Capital Targets

Quản lý vốn

Ngân hàng xây dựng chính sách cổ tức dựa trên mục tiêu CAR và kế hoạch tăng trưởng vốn dài hạn để cân bằng giữa lợi ích cổ đông và an toàn vốn.

Chính sách cổ tức gắn với mục tiêu CAR

Dividend Policy Linked to CAR Target

Quản lý vốn

Chính sách phân phối cổ tức được điều chỉnh theo mức CAR thực tế, ưu tiên giữ lại lợi nhuận khi CAR sát ngưỡng pháp định.

Chính sách cổ tức gắn với mục tiêu vốn

Dividend Policy Linked to Capital Target

Quản lý vốn

Chính sách cổ tức gắn với mục tiêu vốn quy định tỷ lệ chi trả cổ tức tối đa theo từng ngưỡng CAR, đảm bảo phần lợi nhuận giữ lại đủ bù đắp rủi ro.

Chính sách cổ tức gắn với mức vốn

Dividend Policy Linked to Capital Levels

Quản lý vốn

Chính sách quy định tỷ lệ chi trả cổ tức biến đổi theo mức CAR, nhằm bảo toàn vốn khi tỷ lệ an toàn suy giảm.

Chính sách cổ tức gắn với mức đủ vốn

Dividend Policy Linked to Capital Adequacy

Quản lý vốn

Quy định nội bộ về tỷ lệ chi trả cổ tức có điều kiện theo mức CAR thực tế, đảm bảo khi vốn yếu thì ngân hàng phải giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn.

Chính sách cổ tức gắn với quản lý vốn

Dividend policy linked to capital management

Quản lý vốn

Chính sách xác định tỷ lệ chi trả cổ tức có tính đến yêu cầu duy trì và tăng trưởng vốn, đảm bảo cân bằng giữa lợi ích cổ đông và an toàn vốn.

Chính sách cổ tức gắn với tăng trưởng vốn

Dividend Policy Linked to Capital Growth

Quản lý vốn

Chính sách phân phối cổ tức được thiết kế để cân bằng giữa chi trả cho cổ đông và giữ lại lợi nhuận nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng vốn tự có bền vững.

Chính sách cổ tức gắn với tỷ lệ an toàn vốn

Dividend Policy Linked to Capital Adequacy Ratio

Quản lý vốn

Chính sách quy định mức chi trả cổ tức tối đa khi CAR vượt ngưỡng an toàn, hạn chế chi trả khi CAR sát ngưỡng pháp định.

Chính sách cổ tức gắn với vốn

Dividend Policy Linked to Capital

Quản lý vốn

Chính sách quy định tỷ lệ chi trả cổ tức dựa trên tỷ lệ CAR và kế hoạch tăng vốn của ngân hàng.

Chính sách cổ tức và bảo toàn vốn

Dividend policy and capital preservation

Quản lý vốn

Khung quy tắc xác định tỷ lệ chi trả cổ tức, đảm bảo phần lợi nhuận giữ lại đủ bù đắp rủi ro và tăng trưởng vốn.

Chính sách cổ tức và chiến lược vốn

Dividend Policy and Capital Strategy

Quản lý vốn

Chính sách cổ tức phải đảm bảo cân bằng giữa lợi ích cổ đông và nhu cầu bổ sung vốn cho hoạt động cho vay và đáp ứng CAR.

Chính sách cổ tức và duy trì CAR

Dividend Policy and CAR Maintenance

Quản lý vốn

Quy định nội bộ về tỷ lệ chi trả cổ tức phù hợp với mục tiêu duy trì tỷ lệ CAR theo quy định và nhu cầu tăng vốn nội sinh của ngân hàng.

Chính sách cổ tức và giữ vốn

Dividend Payout and Capital Retention Policy

Quản lý vốn

Nguyên tắc cân bằng giữa chi trả cổ tức cho cổ đông và giữ lại lợi nhuận để tăng trưởng vốn nội sinh theo kế hoạch tăng vốn.

Chính sách cổ tức và quản lý vốn

Dividend Policy and Capital Management

Quản lý vốn

Mối quan hệ giữa tỷ lệ chi trả cổ tức và khả năng tăng trưởng vốn nội sinh, là yếu tố chiến lược trong quản trị vốn.

Chính sách cổ tức và tác động vốn

Dividend Policy and Capital Impact

Quản lý vốn

Quy định nội bộ về tỷ lệ chi trả cổ tức, ảnh hưởng trực tiếp đến vốn tích lũy và khả năng tăng trưởng vốn hữu cơ.

Chính sách cổ tức và tăng trưởng vốn

Dividend policy and capital growth

Quản lý vốn

Quyết định tỷ lệ trả cổ tức ảnh hưởng trực tiếp đến lượng lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn tự có và năng lực tăng trưởng tín dụng.

Chính sách cổ tức và vốn

Dividend Policy and Capital

Quản lý vốn

Nguyên tắc phân phối lợi nhuận cho cổ đông và giữ lại để tái đầu tư, phải cân bằng giữa lợi ích cổ đông và yêu cầu duy trì tỷ lệ an toàn vốn.

Chính sách cổ tức vốn

Capital Dividend Policy

Quản lý vốn

Quy định nội bộ về tỷ lệ chi trả cổ tức trên lợi nhuận sau thuế, có tính đến yêu cầu vốn pháp định và biên đệm vốn mục tiêu.

Chính sách cổ tức ảnh hưởng vốn

Dividend Policy Impact on Capital

Quản lý vốn

Chính sách phân phối cổ tức quyết định tỷ lệ lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn tự có, tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng CAR.

Chính sách cổ tức ảnh hưởng đến vốn

Dividend policy capital impact

Quản lý vốn

Quy định nội bộ về tỷ lệ chi trả cổ tức, có tác động trực tiếp đến khả năng giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn nội sinh của ngân hàng.

Chính sách cổ tức ổn định và tăng trưởng vốn

Stable Dividend Policy and Capital Growth

Quản lý vốn

Chính sách cân bằng giữa lợi ích cổ đông nhận cổ tức và nhu cầu giữ lại lợi nhuận để tăng trưởng vốn tự có bền vững.