Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 102/139 · 4154 thuật ngữ
Tỷ lệ đệm vốn chống chu kỳ
Countercyclical capital buffer rate
Mức đệm vốn bổ sung 0-2,5% áp dụng khi tín dụng tăng trưởng quá nóng, do cơ quan quản lý từng quốc gia thiết lập.
Tỷ lệ đệm vốn có thể sử dụng
Usable capital buffer ratio
Phần đệm vốn vượt trên mức tối thiểu mà ngân hàng có thể sử dụng mà không vi phạm quy định, quan trọng cho tăng trưởng tín dụng.
Tỷ suất ROE trên vốn bình quân
Return on Equity (ROE) on Average Equity
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu bình quân, là thước đo quan trọng để cổ đông đánh giá năng lực quản trị vốn của HĐQT.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản điều chỉnh rủi ro
Risk-Adjusted Return on Assets (RAROA)
Biến thể của ROA có tính đến mức độ rủi ro của tài sản, giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trên các danh mục có mức rủi ro khác nhau.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn phân bổ
Return on Allocated Capital Ratio
Lợi nhuận ròng / Vốn kinh tế phân bổ cho đơn vị/nghiệp vụ. Giúp phân biệt đơn vị tạo giá trị (ROA > COC) và hủy giá trị (ROA < COC).
Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư ROIC
Return on Invested Capital (ROIC)
Đo lường hiệu quả của toàn bộ vốn đầu tư vào ngân hàng bao gồm cả vốn chủ sở hữu và vốn vay dài hạn.
Tỷ suất sinh lợi trên tài sản
Return on Assets (ROA)
Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời trên toàn bộ tài sản của ngân hàng, bổ trợ cho đánh giá hiệu quả quản lý vốn.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn
Return on Equity (ROE)
Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân, là KPI quan trọng trong quản trị vốn.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn (ROE)
Return on Equity (ROE)
Là chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tính bằng lợi nhuận ròng chia cho vốn chủ sở hữu bình quân. ROE là thước đo quan trọng để cổ đông đánh giá hiệu quả ngân hàng.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn ROC
Return on Capital (ROC)
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn, tính bằng lợi nhuận sau thuế và chi phí vốn chia cho vốn kinh tế sử dụng; ROC càng cao, hiệu quả phân bổ vốn càng tốt.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu
Return on Equity (ROE)
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, được tính bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Vốn chủ sở hữu bình quân.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn hữu hình
Return on Tangible Equity (ROTE)
Lợi nhuận ròng chia cho vốn chủ sở hữu thực (đã loại tài sản vô hình), phản ánh chính xác hơn hiệu quả vốn.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn mục tiêu
Target Return on Equity (ROE)
Chỉ tiêu ROE mà ngân hàng đặt ra trong kế hoạch kinh doanh, là cơ sở để phân bổ vốn và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn sử dụng
Return on Capital Employed (ROCE)
Tỷ suất sinh lợi trên vốn sử dụng (ROCE) là chỉ số đo lường hiệu quả của cả vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn trong việc tạo lợi nhuận.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn điều chỉnh rủi ro
Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC)
Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn có tính đến rủi ro, dùng để so sánh hiệu quả giữa các đơn vị và sản phẩm.
Tỷ suất sinh lợi điều chỉnh rủi ro RAROC
Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC)
Chỉ tiêu lợi nhuận sau khi đã điều chỉnh rủi ro chia cho vốn kinh tế phân bổ, dùng để đo lường hiệu quả rủi ro-lợi nhuận.
Tỷ trọng vốn Tier 2 trong tổng vốn
Tier 2 Share in Total Capital
Phần đóng góp của vốn cấp 2 vào tổng vốn tự có; theo Basel III, tỷ trọng này không được vượt quá 50% vốn cấp 1.
Tỷ trọng vốn cấp 1 mục tiêu
Target Tier 1 Ratio
Tỷ lệ phần trăm vốn cấp 1 trên RWA mà ngân hàng đặt mục tiêu duy trì, thường cao hơn ngưỡng pháp định để có biên an toàn.
Tỷ trọng vốn cấp 2 mục tiêu
Target Tier 2 Ratio
Tỷ lệ vốn cấp 2 trên RWA mà ngân hàng cam kết duy trì nhằm đáp ứng yêu cầu CAR tổng thể và chiến lược tài chính dài hạn.
Tỷ trọng vốn trên tổng tài sản
Capital to Total Assets Ratio
Chỉ số đo lường mức độ đủ vốn của ngân hàng bằng cách so sánh vốn chủ sở hữu với tổng tài sản, phản ánh sức mạnh tài chính tổng thể.
UBCK phê duyệt phát hành vốn
SSC Approval for Capital Issuance
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước thẩm định hồ sơ phát hành cổ phiếu, trái phiếu vốn trước khi ngân hàng chào bán ra công chúng.
VAMC mua nợ xấu và giải phóng vốn
VAMC NPL Purchase and Capital Relief
Hoạt động mua nợ xấu của VAMC giúp giảm RWA, giảm áp lực vốn và cải thiện CAR cho NHTM.
VAMC và tác động đến vốn
VAMC Impact on Capital
Công ty Quản lý tài sản mua nợ xấu giúp ngân hàng giảm RWA và cải thiện tỷ lệ CAR ngay lập tức. Tuy nhiên, giá bán nợ thường thấp hơn giá trị sổ sách nên vẫn phải trích lập dự phòng ảnh hưởng vốn.
VaR cho quyết định phân bổ vốn
VaR for Capital Allocation
Ứng dụng giá trị chịu rủi ro (VaR) làm đầu vào để phân bổ vốn cho từng danh mục, đơn vị kinh doanh của ngân hàng.
VaR trong tính vốn thị trường
VaR for Market Risk Capital
Giá trị chịu rủi ro (VaR) được dùng làm cơ sở tính vốn cho rủi ro thị trường trong danh mục thương mại theo phương pháp IMA truyền thống.
VaR và tính vốn kinh tế
VaR and Economic Capital
Giá trị chịu rủi ro VaR ở mức tin cậy 99,9% trong một năm thường được dùng làm thước đo vốn kinh tế của ngân hàng.
VaR và vốn kinh tế
VaR and Economic Capital
Vốn kinh tế cho rủi ro thị trường thường được định lượng bằng VaR 99,9% một năm, phản ánh tổn thất cực đoan trong đuôi phân phối.
VaR và yêu cầu vốn
VaR and Capital Requirement
Value at Risk được sử dụng để tính toán vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường theo phương pháp nội bộ. VaR phản ánh mức tổn thất tối đa với xác suất và thời gian cho trước.
Vai trò ALCO trong quản lý vốn
ALCO Role in Capital Management
Asset Liability Committee đóng vai trò tham mưu cho HĐQT về cân bằng giữa tăng trưởng tài sản, cơ cấu vốn và rủi ro lãi suất.
Vai trò ALCO về vốn
ALCO Role in Capital Management
Ủy ban ALCO chịu trách nhiệm quản lý vốn, tài sản nợ, thanh khoản và lãi suất trong ngân hàng. ALCO đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối các quyết định về vốn hàng ngày.