Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 112/139 · 4154 thuật ngữ

Vốn chủ sở hữu vs vốn điều lệ

Equity vs Chartered Capital

Quản lý vốn

Vốn điều lệ là phần vốn cổ đông cam kết góp, còn vốn chủ sở hữu bao gồm thặng dư, lợi nhuận giữ lại và các quỹ dự trữ khác.

Vốn có chi phí thấp so với vốn có chi phí cao

Low-Cost vs High-Cost Capital

Quản lý vốn

Vốn cổ phần có chi phí 12-15% (cao) nhưng không phải trả lãi cố định; vốn vay Tier 2 có chi phí 8-10% nhưng phải trả lãi.

Vốn có thể chuyển đổi bắt buộc

Mandatory Convertible Capital

Quản lý vốn

Loại vốn có điều khoản bắt buộc chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi xảy ra sự kiện nhất định, giúp hấp thụ lỗ.

Vốn có thể chuyển đổi điều kiện

Contingent convertible capital (CoCo)

Quản lý vốn

Công cụ nợ tự động chuyển đổi thành cổ phiếu khi tỷ lệ CAR xuống dưới ngưỡng kích hoạt, giúp ngân hàng hấp thụ tổn thất mà không cần giải cứu.

Vốn có thể cơ cấu lại

Bail-in Capital

Quản lý vốn

Là phần vốn có khả năng bị giảm giá trị hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu để xử lý ngân hàng khi ngân hàng rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán.

Vốn có thể gọi thêm

Callable capital

Quản lý vốn

Cam kết của cổ đông hoặc nhà đầu tư về việc góp thêm vốn khi ngân hàng cần, giúp tăng tính linh hoạt trong quản lý vốn.

Vốn có thể sử dụng

Usable capital

Quản lý vốn

Là phần vốn pháp định còn lại sau khi đã trừ các khoản khấu trừ và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu an toàn vốn. Vốn này có thể dùng để mở rộng kinh doanh hoặc hỗ trợ tăng trưởng tài sản có rủi ro.

Vốn có điều kiện (Contingent Capital)

Contingent Capital

Quản lý vốn

Công cụ vốn tự động chuyển đổi thành vốn cổ phần khi ngân hàng gặp sự kiện trigger, kết hợp đặc điểm của nợ và vốn chủ sở hữu.

Vốn cấp 1 (Tier 1) vs Vốn cấp 2 (Tier 2)

Tier 1 Capital vs Tier 2 Capital

Quản lý vốn

Tier 1 gồm CET1 và AT1 có khả năng gánh chịu lỗ liên tục; Tier 2 là vốn bổ sung có thời hạn, chỉ gánh chịu lỗ khi ngân hàng vẫn hoạt động.

Vốn cấp 1 bổ sung

Additional Tier 1 (AT1)

Quản lý vốn

Gồm các công cụ vốn lai như trái phiếu vĩnh viễn có điều khoản ghi giảm hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu khi tỷ lệ CET1 xuống dưới ngưỡng kích hoạt.

Vốn cấp 1 bổ sung (AT1)

Additional Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Công cụ vốn có khả năng hấp thụ tổn thất khi ngân hàng tiếp tục hoạt động và có thể chuyển đổi thành cổ phiếu.

Vốn cấp 1 cốt lõi

Common Equity Tier 1 (CET1)

Quản lý vốn

Là thành phần chất lượng cao nhất của vốn pháp định theo Basel III, bao gồm cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn và lợi nhuận giữ lại, có khả năng hấp thụ tổn thất ngay lập tức.

Vốn cấp 1 cốt lõi (CET1)

Core Equity Tier 1 (CET1)

Quản lý vốn

Thành phần vốn chất lượng cao nhất gồm cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn và lợi nhuận giữ lại.

Vốn cấp 1 cứng

Common Equity Tier 1 (CET1)

Quản lý vốn

Thành phần vốn chất lượng cao nhất gồm cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn, lợi nhuận giữ lại, sau khi trừ các khoản khấu trừ theo quy định Basel.

Vốn cấp 1 cứng (CET1)

Common Equity Tier 1 Capital (CET1)

Quản lý vốn

Là thành phần chất lượng cao nhất trong vốn ngân hàng, bao gồm vốn cổ phần phổ thông, thặng dư vốn cổ phần và lợi nhuận giữ lại sau khi trừ các khoản khấu trừ theo quy định của Basel III.

Vốn cấp 1 cứng vs vốn cấp 1 mềm

CET1 vs Additional Tier 1

Quản lý vốn

Vốn cấp 1 cứng (CET1) gồm cổ phiếu phổ thông và lợi nhuận giữ lại; vốn cấp 1 mềm (AT1) là công cụ vốn có điều kiện chuyển đổi hoặc ghi giảm.

Vốn cấp 1 hạn chế khấu trừ

Restricted Tier 1 Deductions

Quản lý vốn

Các khoản mục phải khấu trừ khỏi vốn cấp 1 theo giới hạn do Basel quy định, thường là các khoản đầu tư vào công ty con.

Vốn cấp 1 hạt nhân CET1

Common Equity Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Thành phần chất lượng cao nhất của vốn tự có, gồm vốn điều lệ, quỹ dự trữ và lợi nhuận giữ lại sau khi trừ các khoản khấu trừ pháp định theo Thông tư 41/2016 và chuẩn Basel III.

Vốn cấp 1 hạt nhân vs vốn cấp 1 bổ sung

Common Equity Tier 1 vs Additional Tier 1

Quản lý vốn

CET1 là vốn cổ phần phổ thông chất lượng cao nhất, AT1 là trái phiếu vốn cổ phần ưu đãi có thể chuyển đổi hoặc giảm giá khi trigger.

Vốn cấp 1 khởi tạo

Initial Tier 1 capital

Quản lý vốn

Phần vốn cấp 1 được hình thành ngay từ khi thành lập ngân hàng, chủ yếu từ vốn góp của cổ đông sáng lập và là nền tảng cho mọi cấu trúc vốn sau này.

Vốn cấp 1 mềm (AT1)

Additional Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Là công cụ vốn vượt cấp 1 cứng, gồm cổ phiếu ưu đãi hoặc trái phiếu vốn với khả năng hãm bớt và chuyển đổi khi ngân hàng gặp khó khăn theo điều kiện kích hoạt.

Vốn cấp 1 so với vốn cấp 2

Tier 1 vs Tier 2 Capital

Quản lý vốn

So sánh hai thành phần chính trong cơ cấu vốn ngân hàng về khả năng hấp thụ tổn thất.

Vốn cấp 1 sáng tạo

Innovative Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Công cụ vốn cấp 1 có tính năng lai giữa vốn và nợ, được thiết kế để đáp ứng tiêu chuẩn Basel III với khả năng hấp thụ lỗ và chi phí vốn thấp hơn cổ phiếu thường.

Vốn cấp 1 sơ cấp vs vốn cấp 1 bổ sung

Common Equity Tier 1 vs Additional Tier 1

Quản lý vốn

CET1 gồm cổ phiếu phổ thông và lợi nhuận giữ lại, chất lượng hấp thụ lỗ tốt nhất; AT1 là công cụ vốn lai ghép có thể chuyển đổi hoặc ghi giảm khi trigger kích hoạt.

Vốn cấp 1 thường

Common Equity Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Loại vốn chất lượng cao nhất gồm cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn và lợi nhuận giữ lại, dùng để tính tỷ lệ CET1 theo Basel III.

Vốn cấp 1 vs Vốn cấp 2

Tier 1 vs Tier 2 capital

Quản lý vốn

So sánh giữa vốn cấp 1 (chất lượng cao, hấp thụ lỗ liên tục) và vốn cấp 2 (chất lượng thấp hơn, có thời hạn, chỉ hấp thụ lỗ khi thanh lý).

Vốn cấp 2 bổ sung

Supplementary Tier 2 capital

Quản lý vốn

Thành phần vốn cấp 2 bao gồm các khoản nợ thứ cấp có kỳ hạn trên 5 năm và dự phòng chung, được dùng để bổ sung cho vốn cấp 1 trong tính toán CAR.

Vốn cấp 2 có kỳ hạn

Term Subordinated Debt (Tier 2)

Quản lý vốn

Trái phiếu kỳ hạn với thứ tự thanh toán thấp hơn các khoản nợ thường, được công nhận vào vốn cấp 2 theo Basel III trong thời hạn 5 năm cuối.

Vốn cấp 2 có thời hạn

Term subordinated debt (Tier 2)

Quản lý vốn

Trái phiếu hoặc khoản vay có kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm, xếp dưới các khoản nợ khác, được tính vào vốn cấp 2 của ngân hàng.

Vốn cấp 2 hành chính thức

Formal Tier 2 capital

Quản lý vốn

Thành phần vốn cấp 2 đáp ứng đầy đủ điều kiện của Thông tư 41/2016/TT-NHNN và không có hạn chế đặc biệt về khả năng hấp thụ tổn thất.