Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3546 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 118/119 · 3546 thuật ngữ
Đại hội đồng cổ đông thông qua tăng vốn
AGM Approval of Capital Increase
Nghị quyết của ĐHĐCĐ với tỷ lệ biểu quyết tối thiểu theo luật định để thông qua phương án tăng vốn điều lệ và phát hành cổ phiếu mới.
Đầu tư tài chính khấu trừ vốn
Financial investments deducted from capital
Là các khoản đầu tư vượt ngưỡng vào ngân hàng khác, tổ chức tài chính, bảo hiểm phải trừ khỏi vốn. Việc khấu trừ áp dụng cho cả đầu tư trực tiếp và gián tiếp theo Thông tư hướng dẫn.
Đầu tư vốn vào công ty con
Capital Investment in Subsidiaries
Phân bổ vốn từ công ty mẹ cho công ty con, phải được khấu trừ trong tính toán vốn hợp nhất.
Đặc thù cơ cấu vốn ngân hàng Việt Nam
Capital Structure Specifics of Vietnamese Banks
Phân tích tỷ trọng vốn cấp 1 cao, phụ thuộc lớn vào lợi nhuận giữ lại và hạn chế tiếp cận thị trường vốn dài hạn của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Đặc tính chuyển đổi vốn
Conversion Feature
Cơ chế chuyển đổi công cụ vốn lai thành cổ phiếu phổ thông khi xảy ra sự kiện kích hoạt, làm tăng CET1 tại thời điểm đó.
Đặc tính ghi giảm vốn
Write-down Feature
Cơ chế tự động giảm mệnh giá công cụ vốn khi vốn CET1 xuống dưới ngưỡng kích hoạt, giúp ngân hàng tái hấp thụ tổn thất.
Đề án tăng vốn điều lệ
Charter Capital Increase Proposal
Tờ trình phương án tăng vốn điều lệ trình NHNN phê duyệt kèm theo phương thức huy động và tiến độ thực hiện.
Đệm tỷ lệ đòn bẩy
Leverage ratio buffer
Mức đệm 50% phụ phí G-SIB áp dụng cho tỷ lệ đòn bẩy, yêu cầu đối với ngân hàng toàn cầu quan trọng nhất.
Đệm vốn cho ngân hàng D-SIB
D-SIB Capital Buffer
Mức vốn bổ sung bắt buộc đối với các ngân hàng được NHNN xác định là ngân hàng quan trọng hệ thống, dựa trên mức độ ảnh hưởng toàn hệ thống.
Đệm vốn theo kết quả stress test
Stress capital buffer
Mức đệm vốn bắt buộc được thiết lập dựa trên kết quả stress test DFAST/CCAR, áp dụng cho ngân hàng lớn tại Mỹ.
Đệm đòn bẩy cho D-SIB
D-SIB leverage buffer
Bộ đệm bổ sung vào hệ số đòn bẩy tối thiểu đối với ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống trong nước (D-SIB).
Định giá chuyển giao vốn
Capital Transfer Pricing
Định giá chuyển giao vốn là cơ chế tính giá giữa khối huy động và khối sử dụng vốn, giúp phân bổ vốn và đo lường biên lãi ròng hợp lý.
Định giá chuyển vốn nội bộ
Internal Capital Transfer Pricing
Cơ chế tính giá chuyển vốn giữa các chi nhánh/trung tâm lợi nhuận, đảm bảo phân bổ vốn phản ánh đúng chi phí cơ hội và rủi ro.
Định giá cổ phiếu khi tăng vốn
Share Valuation for Capital Increase
Phương pháp định giá (chiết khấu dòng tiền, so sánh P/E, tài sản ròng) để xác định giá phát hành cổ phiếu mới hợp lý.
Định giá cổ phiếu phát hành thêm để tăng vốn
Pricing of Newly Issued Shares for Capital Increase
Phương pháp định giá cổ phiếu phát hành thêm theo giá trị sổ sách, giá thị trường hoặc bình quân 30 ngày, đảm bảo không thấp hơn mệnh giá theo Luật Doanh nghiệp.
Định giá cổ phần phát hành mới theo DCF
DCF valuation for new shares
Phương pháp chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại, áp dụng cho định giá cổ phần phát hành khi ngân hàng có dòng tiền ổn định và dự báo được.
Định giá cổ phần phát hành mới theo P/B
P/B valuation for new shares
Phương pháp định giá dựa trên tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách, thường dùng cho ngân hàng do tài sản ròng phản ánh đúng giá trị doanh nghiệp.
Định giá doanh nghiệp cho tăng vốn
Business Valuation for Capital Increase
Quá trình xác định giá trị doanh nghiệp để tính toán giá phát hành hợp lý cho cổ phiếu mới khi thực hiện tăng vốn.
Định giá doanh nghiệp trước khi tăng vốn
Pre-Capital Increase Valuation
Xác định giá trị doanh nghiệp hợp lý làm cơ sở tính giá phát hành cổ phiếu khi tăng vốn.
Định giá nguồn vốn FTP
Fund Transfer Pricing
Phương pháp tính lãi suất chuyển vốn nội bộ tách biệt rủi ro lãi suất khỏi bộ phận kinh doanh, giúp đo lường hiệu quả sử dụng vốn.
Định giá tài sản góp vốn
Valuation of contributed assets
Quy trình định giá bởi tổ chức thẩm định độc lập đối với tài sản phi tiền tệ khi cổ đông dùng để góp vốn vào ngân hàng.
Định mức vốn cho sản phẩm
Product-Level Capital Norm
Mức vốn kinh tế chuẩn được giao cho từng sản phẩm, làm cơ sở đánh giá hiệu quả và định giá bán.
Định mức vốn cho từng nghiệp vụ
Capital Norms by Business Line
Định mức vốn tối thiểu phải phân bổ cho từng nghiệp vụ (tín dụng, giao dịch ngoại hối, ngân quỹ, dịch vụ phái sinh) theo mức rủi ro tương ứng.
Đối chiếu vốn kế toán và Basel
Accounting Capital vs Basel Capital Reconciliation
Đối chiếu vốn kế toán và vốn Basel giúp giải trình khác biệt do áp dụng giảm trừ, khấu hao và chuyển đổi theo Thông tư 41/2016 và IFRS 9.
Độ nhạy vốn theo biến động lãi suất
Capital Interest Rate Sensitivity
Mức thay đổi của tỷ lệ an toàn vốn khi lãi suất thị trường biến động, ảnh hưởng đến giá trị danh mục trái phiếu và chi phí vốn FTP.
Đợt phát hành cổ phiếu
Share Issuance Tranche
Mỗi lần phát hành cổ phiếu riêng biệt trong một chương trình tăng vốn tổng thể, có khối lượng và thời điểm thực hiện xác định.
Ủy ban Chiến lược và Quản lý Vốn
Strategy and Capital Management Committee
Ủy ban Chiến lược và Quản lý Vốn là tiểu ban của HĐQT, họp định kỳ để thẩm định các quyết định phát hành vốn lớn và chiến lược phân bổ vốn dài hạn.
Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ
Asset-Liability Committee (ALCO)
Hội đồng chuyên trách điều phối giữa tài sản có (cho vay) và tài sản nợ (huy động vốn) để tối ưu hóa rủi ro lãi suất và thanh khoản.
Ủy ban Quản lý Vốn
Capital Management Committee
Tiểu ban chuyên trách do HĐQT hoặc Tổng Giám đốc thành lập, chịu trách nhiệm xem xét và ra quyết định về chiến lược và phân bổ vốn.
Ủy ban Quản lý Vốn cấp HĐQT
Board-level Capital Management Committee
Ủy ban chuyên trách trực thuộc HĐQT, chịu trách nhiệm giám sát chiến lược vốn, phê duyệt khung ICAAP và quyết định phát hành vốn.