Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 118/139 · 4154 thuật ngữ
Vốn khả dụng ngắn hạn
Short-term Available Capital
Phần vốn chủ sở hữu có thể sử dụng ngay trong vòng 3-12 tháng để đáp ứng nhu cầu phân bổ vốn hoặc xử lý tổn thất.
Vốn khả dụng nội bộ
Internal available capital
Lượng vốn nội bộ mà ngân hàng còn có thể sử dụng để phân bổ cho các rủi ro mới, sau khi đã trừ vốn đã phân bổ và vốn đệm.
Vốn khả dụng pháp định dự kiến
Expected Regulatory Available Capital
Vốn pháp định ước tính tại một thời điểm tương lai dựa trên kế hoạch kinh doanh, dùng trong ICAAP và stress test.
Vốn khả dụng ròng
Net Available Capital
Là phần vốn còn lại sau khi trừ đi toàn bộ vốn yêu cầu cho rủi ro và các khoản khấu trừ, phản ánh khả năng cho vay và đầu tư thực tế của ngân hàng.
Vốn khả dụng so với Vốn yêu cầu
Available Capital vs Required Capital
So sánh giữa lượng vốn thực tế ngân hàng có và mức vốn tối thiểu theo quy định pháp luật hoặc khung nội bộ, phản ánh biên an toàn vốn.
Vốn khả dụng so với vốn yêu cầu pháp lý
Available Capital vs Required Regulatory Capital
So sánh lượng vốn tự có thực tế của ngân hàng với mức vốn tối thiểu và vốn an toàn do NHNN quy định, là căn cứ để đánh giá mức độ tuân thủ an toàn vốn.
Vốn khả dụng thực tế
Actually Available Capital
Phần vốn sau khi trừ các khoản khấu trừ bắt buộc và giới hạn theo quy định, dùng để đáp ứng yêu cầu vốn pháp định và yêu cầu nội bộ.
Vốn khả dụng thực tế của NHTM
Actual available capital of commercial bank
Phần vốn thực sự được công nhận sau khi áp dụng các khoản khấu trừ và giới hạn công nhận theo quy định.
Vốn khả dụng thực tế sau khấu trừ
Available Capital After Deductions
Vốn cấp 1 còn lại sau khi trừ đi các khoản khấu trừ theo Basel III, là số vốn thực sự dùng để hấp thụ rủi ro.
Vốn khả dụng trong kịch bản căng thẳng
Available capital under stress
Mức vốn còn lại sau khi áp dụng các kịch bản stress test, phản ánh khả năng chống chịu thực sự của ngân hàng trong điều kiện bất lợi.
Vốn khả dụng vs Vốn pháp định
Available Capital vs Regulatory Capital
Vốn khả dụng là phần vốn thực tế ngân hàng có thể sử dụng cho hoạt động, trong khi vốn pháp định là mức tối thiểu theo quy định của NHNN.
Vốn khả dụng vs Vốn yêu cầu
Available Capital vs Required Capital
Vốn khả dụng là tổng vốn CET1, AT1 và T2; vốn yêu cầu là tổng yêu cầu vốn cho rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động.
Vốn khả dụng vs Vốn đã phân bổ
Available Capital vs Allocated Capital
Vốn khả dụng là phần chưa cam kết cho đơn vị/hoạt động nào; vốn đã phân bổ đã được giao cho đơn vị kinh doanh sử dụng.
Vốn khả dụng vs Vốn đã sử dụng
Available Capital vs Deployed Capital
Phân biệt phần vốn còn lại chưa cam kết cho rủi ro và phần vốn đã được phân bổ để hấp thụ tổn thất tiềm ẩn.
Vốn khả dụng vs nghĩa vụ vốn pháp định tại thời điểm báo cáo
Available vs Required Capital at Reporting Date
So sánh vốn thực có của ngân hàng với mức vốn tối thiểu theo quy định tại ngày lập báo cáo, phục vụ giám sát tuân thủ.
Vốn khả dụng vs vốn kinh tế
Available capital vs economic capital
Vốn khả dụng là vốn pháp định dùng đáp ứng yêu cầu CAR, vốn kinh tế là vốn nội bộ phản ánh rủi ro thực tế ước lượng bằng mô hình.
Vốn khả dụng vs vốn phân bổ
Available capital vs allocated capital
Phân biệt giữa tổng vốn khả dụng của ngân hàng và phần vốn đã được phân bổ cho các đơn vị/danh mục kinh doanh cụ thể.
Vốn khả dụng vs vốn sử dụng
Available Capital vs Used Capital
Vốn khả dụng là vốn tự có chưa phân bổ cho tài sản rủi ro, vốn sử dụng là phần đã cam kết cho RWA hiện tại - chênh lệch là biên đệm an toàn.
Vốn khả thi tạm thời
Contingent Capital
Công cụ vốn được thiết kế để tự động chuyển đổi thành vốn cổ phần khi ngân hàng chạm ngưỡng tổn thất, giúp hấp thụ lỗ trong khủng hoảng.
Vốn khấu hao tái đầu tư
Depreciation Reinvestment Capital
Phần vốn được khôi phục từ khấu hao tài sản cố định và sử dụng để tái đầu tư.
Vốn khấu trừ khỏi CET1
Capital Deduction from CET1
Các khoản như lợi thế thương mại, tài sản vô hình, đầu tư vào công ty tài chính phải khấu trừ trực tiếp khỏi CET1 theo quy định.
Vốn khẩn cấp cho dự phòng tái cấp
Emergency Capital for Refinancing Buffer
Phần vốn dự phòng dành riêng để đối phó với các sự cố tái cấp vốn đột xuất từ thị trường liên ngân hàng hoặc từ kênh tiền gửi.
Vốn khẩn cấp cho tình huống cực đoan
Emergency Capital for Tail Events
Lượng vốn dự trữ cho các kịch bản khủng hoảng tài chính, khủng hoảng kinh tế. Được tính dựa trên stress test nghiêm ngặt và kết quả ICAAP.
Vốn khẩn cấp từ NHNN
Emergency Capital from SBV
Nguồn vốn NHNN có thể cấp cho ngân hàng trong tình huống khẩn cấp dưới hình thức cho vay tái cấp vốn đặc biệt hoặc bảo lãnh.
Vốn khởi tạo sản phẩm mới
New product approval capital
Vốn tối thiểu phải cam kết dành cho giai đoạn ra mắt sản phẩm mới, đảm bảo đủ điều kiện vận hành và hấp thụ tổn thất.
Vốn khởi điểm theo Basel
Basel Initial Capital Floor
Mức vốn tối thiểu tuyệt đối mà ngân hàng phải duy trì theo quy định Basel, thường áp dụng cho ngân hàng mới thành lập.
Vốn kinh doanh so với vốn dự phòng
Operating Capital vs Reserve Capital
Phân biệt vốn dùng để triển khai hoạt động kinh doanh hàng ngày với vốn dự phòng để bù đắp tổn thất, đảm bảo khả năng chống chịu của ngân hàng trong chu kỳ suy thoái.
Vốn kinh tế Economic Capital
Economic Capital
Vốn mà ngân hàng tự ước lượng cần thiết để hấp thụ rủi ro ở một mức độ tin cậy nhất định, khác với vốn pháp lý do cơ quan quản lý yêu cầu.
Vốn kinh tế cho danh mục cho vay
Economic Capital for Lending Portfolio
Mức vốn nội bộ ước tính theo mô hình VaR hoặc phân phối tổn thất nhằm bù đắp rủi ro tín dụng của toàn bộ danh mục cho vay tại một khoảng tin cậy nhất định.
Vốn kinh tế cho rủi ro danh mục trading
Economic Capital for Trading Portfolio Risk
Vốn kinh tế tính toán cho rủi ro thị trường của danh mục trading book, thường dùng VaR và stress test nội bộ.