Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3676 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 121/123 · 3676 thuật ngữ
Đòn bẩy Basel III vs đòn bẩy Thông tư 41
Basel III vs Circular 41 Leverage Ratio
So sánh cách tính hệ số đòn bẩy theo Basel III (tỷ lệ Tier 1 trên tổng phơi bày) với cách tính theo Thông tư 41/2016 của NHNN về tỷ lệ an toàn vốn.
Đòn bẩy an toàn so với CAR
Leverage Ratio vs CAR
Hệ số đòn bẩy an toàn và tỷ lệ CAR bổ sung cho nhau, đo lường vốn theo tổng tài sản (không điều chỉnh rủi ro) và theo tài sản có rủi ro.
Đòn bẩy cao và cảnh báo vốn
High Leverage and Capital Warning
Trạng thái ngân hàng có tỷ lệ đòn bẩy vượt ngưỡng nội bộ, kích hoạt cảnh báo sớm và yêu cầu xem xét biện pháp tăng vốn hoặc giảm tài sản phơi nhiễm.
Đòn bẩy hoạt động vs Đòn bẩy tài chính
Operating Leverage vs Financial Leverage
Đòn bẩy hoạt động đến từ chi phí cố định trong cơ cấu chi phí, đòn bẩy tài chính đến từ tỷ lệ nợ/vốn trên bảng cân đối.
Đòn bẩy khoản mục ngoại bảng trong quản lý vốn
Off-balance Sheet Leverage in Capital Management
Tác động của cam kết ngoại bảng (bảo lãnh, L/C, thư tín dụng) lên yêu cầu vốn và hệ số đòn bẩy của ngân hàng.
Đòn bẩy kinh doanh
Operating Leverage
Mức độ sử dụng chi phí cố định trong cơ cấu chi phí ngân hàng, ảnh hưởng đến biến động lợi nhuận và nhu cầu vốn dự phòng.
Đòn bẩy kinh tế trong quản lý vốn
Operating Leverage in Capital Management
Mức độ sử dụng chi phí cố định trong cơ cấu chi phí, ảnh hưởng đến biến động lợi nhuận và yêu cầu vốn kinh tế cho rủi ro kinh doanh.
Đòn bẩy kinh tế vs đòn bẩy tài chính
Operating leverage vs financial leverage
Đòn bẩy kinh tế phản ánh cấu trúc chi phí cố định, trong khi đòn bẩy tài chính phản ánh mức độ sử dụng nợ - cả hai đều tác động đến yêu cầu vốn.
Đòn bẩy kinh tế và vốn
Economic Leverage and Capital
Mối quan hệ giữa mức độ sử dụng đòn bẩy tài sản và yêu cầu vốn tối thiểu theo hệ số Leverage Ratio trong Basel III.
Đòn bẩy kinh tế và đòn bẩy tài chính về vốn
Economic Leverage vs Financial Leverage on Capital
Đòn bẩy kinh tế phản ánh chi phí cố định trong cơ cấu chi phí, còn đòn bẩy tài chính phản ánh tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
Đòn bẩy kết hợp ngân hàng
Combined leverage for banks
Sự kết hợp giữa đòn bẩy hoạt động (chi phí cố định) và đòn bẩy tài chính (nợ/vốn), quyết định rủi ro tổng thể và yêu cầu vốn.
Đòn bẩy tài chính Financial Leverage
Financial Leverage
Mức độ sử dụng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, đòn bẩy cao làm tăng ROE nhưng cũng tăng rủi ro mất vốn khi kinh doanh suy giảm.
Đòn bẩy tài chính ngân hàng
Bank Financial Leverage
Mức độ sử dụng vốn vay so với vốn chủ sở hữu trong cơ cấu tài chính, được theo dõi chặt chẽ để kiểm soát rủi ro vỡ nợ.
Đòn bẩy tài chính so với đòn bẩy kinh doanh
Financial vs Operating Leverage
Hai loại đòn bẩy ảnh hưởng đến cấu trúc vốn và rủi ro, cần cân bằng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
Đòn bẩy tài chính tối đa
Maximum Financial Leverage
Mức đòn bẩy cao nhất mà ngân hàng được phép duy trì, thường được giới hạn bởi quy định của NHNN.
Đòn bẩy tài chính tối đa cho phép
Maximum Permissible Financial Leverage
Mức đòn bẩy cao nhất mà ngân hàng được phép sử dụng theo quy định nội bộ và giới hạn của NHNN, liên quan đến hệ số đòn bẩy an toàn.
Đòn bẩy tài chính tối ưu
Optimal financial leverage
Mức đòn bẩy cân bằng giữa lợi nhuận ROE và rủi ro vỡ nợ, được xác định qua phân tích WACC, ROE mục tiêu và giới hạn CAR.
Đòn bẩy tài chính vs Đòn bẩy vốn ngân hàng
Financial Leverage vs Capital Leverage
Đòn bẩy tài chính đo tổng tài sản/vốn chủ sở hữu; đòn bẩy vốn (leverage ratio theo Basel III) đo Tier 1/tổng phơi nhiễm.
Đòn bẩy tài chính và vốn
Financial Leverage and Capital
Mối quan hệ giữa tỷ lệ đòn bẩy tài chính và mức đủ vốn, đòi hỏi ngân hàng cân đối giữa tăng trưởng tài sản và bảo đảm an toàn vốn.
Đòn bẩy tài chính và yêu cầu vốn
Financial leverage and capital requirements
Mối quan hệ giữa đòn bẩy tăng lợi nhuận trên vốn nhưng đồng thời làm tăng yêu cầu vốn an toàn theo Basel.
Đòn bẩy tối đa cho phép
Maximum Permissible Leverage
Giới hạn trên của hệ số đòn bẩy mà ngân hàng được phép duy trì theo quy định Basel III.
Đòn bẩy tối đa và vốn
Maximum Leverage and Capital
Giới hạn đòn bẩy tài chính tối đa mà ngân hàng có thể sử dụng, là hệ quy chiếu quan trọng khi tính toán nhu cầu vốn cho tăng trưởng tài sản.
Đòn bẩy vốn của ngân hàng
Bank Capital Leverage
Đòn bẩy = Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ vốn được sử dụng để tài trợ tài sản.
Đòn bẩy vốn nội bộ tự đặt
Internal Capital Leverage Trigger
Ngưỡng tỷ lệ đòn bẩy vốn mà ngân hàng tự đặt, thấp hơn ngưỡng pháp định, khi vượt qua sẽ kích hoạt quy trình phê duyệt nội bộ trước khi phát sinh nghĩa vụ phân phối.
Đòn bẩy vốn pháp định
Regulatory Capital Leverage Ratio
Tỷ lệ đòn bẩy vốn tối thiểu do NHNN quy định, đo lường bằng Vốn Cấp 1 chia cho tổng tài sản phơi bày rủi ro, nhằm hạn chế tăng trưởng đòn bẩy.
Đòn bẩy vốn tối đa
Maximum Capital Leverage
Ngưỡng đòn bẩy cao nhất mà ngân hàng được phép duy trì theo chính sách nội bộ và quy định của NHNN, thường dựa trên hệ số tổng tài sản trên vốn cấp 1.
Đòn bẩy vốn tối đa cho phép
Maximum Capital Leverage Ratio
Giới hạn đòn bẩy tối đa theo quy định NHNN, giúp kiểm soát rủi ro mất vốn từ hoạt động cho vay và đầu tư.
Đòn bẩy vốn tối đa theo quy định
Maximum Regulatory Leverage Ratio
Mức đòn bẩy tối đa mà NHNN cho phép ngân hàng duy trì, tính bằng tỷ số tài sản trên vốn cấp 1.
Đòn bẩy vốn và tỷ suất sinh lời
Capital Leverage and Profitability
Phân tích mối quan hệ giữa việc sử dụng vốn (đòn bẩy) và ROE, ROA của ngân hàng để đánh giá hiệu quả phân bổ vốn.
Đòn bẩy ẩn trong ngân hàng
Hidden Leverage in Banking
Đòn bẩy ẩn phát sinh từ các nghĩa vụ ngoài bảng cân đối, chứng khoán hóa hoặc bảo lãnh, không phản ánh đầy đủ trong tỷ lệ đòn bẩy theo Basel III.