Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 135/139 · 4154 thuật ngữ

Đánh giá chất lượng thành phần vốn chủ sở hữu

Quality Assessment of Equity Capital Components

Quản lý vốn

Kiểm tra mức độ đáp ứng tiêu chuẩn Basel về khả năng hấp thụ tổn thất, tính liên tục và không phải trả nợ của vốn.

Đánh giá chất lượng vốn

Capital Quality Assessment

Quản lý vốn

Phân tích khả năng hấp thụ tổn thất của từng thành phần vốn trong cơ cấu vốn.

Đánh giá chất lượng vốn CET1

CET1 Quality Assessment

Quản lý vốn

Quy trình kiểm tra tính đủ đắn, khả năng hấp thụ lỗ và đặc điểm vĩnh viễn của vốn CET1 theo tiêu chuẩn Basel.

Đánh giá chất lượng vốn SREP

SREP Capital Quality Assessment

Quản lý vốn

Đánh giá của cơ quan giám sát về tính đầy đủ và chất lượng vốn của ngân hàng trong quy trình SREP hằng năm.

Đánh giá chất lượng vốn nội bộ

Internal Capital Quality Assessment

Quản lý vốn

Quy trình kiểm tra tính khả dụng thực sự và tính hấp thụ lỗ của từng thành phần vốn trong các tình huống căng thẳng.

Đánh giá chất lượng vốn định kỳ

Periodic Capital Quality Assessment

Quản lý vốn

Quy trình đánh giá thành phần cơ cấu vốn, khả năng hấp thụ lỗ và mức độ sẵn sàng sử dụng trong tình huống khẩn cấp.

Đánh giá hiệu quả phân bổ vốn

Capital Allocation Efficiency Review

Quản lý vốn

Đánh giá định kỳ mức độ hiệu quả của việc phân bổ vốn cho các đơn vị, làm cơ sở điều chỉnh hạn mức vốn cho năm tiếp theo.

Đánh giá hiệu quả phân bổ vốn theo chi nhánh

Branch-level Capital Allocation Efficiency Review

Quản lý vốn

Hệ thống KPI đo lường RAROC, ROE, EVA của từng chi nhánh so với vốn phân bổ, làm cơ sở điều chỉnh năm sau.

Đánh giá hiệu quả quản lý vốn

Capital Management Effectiveness Assessment

Quản lý vốn

Bài đánh giá định kỳ về mức độ hoàn thành mục tiêu vốn, sử dụng vốn và tuân thủ khung quản trị vốn nội bộ do kiểm toán nội bộ thực hiện.

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn

Capital Efficiency Assessment

Quản lý vốn

Quá trình phân tích các chỉ tiêu ROE, ROA, RAROC để đánh giá việc sử dụng vốn có đạt hiệu quả hay không.

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn RAROC

RAROC Capital Efficiency Assessment

Quản lý vốn

Việc đo lường và so sánh chỉ tiêu RAROC giữa các danh mục, sản phẩm và phân khúc nhằm ra quyết định phân bổ vốn.

Đánh giá hiệu quả vốn theo RAROC

RAROC-based Capital Performance Assessment

Quản lý vốn

Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn dựa trên hệ số lợi nhuận điều chỉnh rủi ro RAROC.

Đánh giá khả năng phục hồi vốn

Capital Recovery Capability Assessment

Quản lý vốn

Phân tích khả năng ngân hàng tái tích lũy vốn sau khi chịu tổn thất lớn từ các sự kiện bất lợi.

Đánh giá lại mô hình vốn

Capital Model Validation

Quản lý vốn

Quy trình độc lập xem xét tính hợp lý, đầu vào và đầu ra của mô hình tính vốn nội bộ để đảm bảo phù hợp với thực tế danh mục.

Đánh giá mức đủ vốn cho hoạt động mới

Capital Adequacy Assessment for New Activities

Quản lý vốn

Quy trình ước lượng tác động đến RWA và CAR khi ngân hàng triển khai hoạt động kinh doanh mới, mô hình kinh doanh mới hoặc thị trường mới.

Đánh giá mức đủ vốn theo SREP

Capital adequacy assessment under SREP

Quản lý vốn

Quy trình giám sát của NHNN/EBA đánh giá toàn diện mức đủ vốn, quản trị rủi ro và khả năng chịu đựng của ngân hàng.

Đánh giá nhu cầu vốn

Capital Needs Assessment

Quản lý vốn

Quy trình ước tính mức vốn cần thiết trong tương lai dựa trên kế hoạch kinh doanh, tăng trưởng tài sản và yêu cầu pháp lý.

Đánh giá nhu cầu vốn bổ sung

Additional Capital Needs Assessment

Quản lý vốn

Quy trình ước tính lượng vốn pháp định hoặc vốn kinh tế cần bổ sung để đáp ứng yêu cầu quy định và chiến lược kinh doanh.

Đánh giá nhu cầu vốn dựa trên RWA dự kiến

Capital Needs Assessment Based on Projected RWA

Quản lý vốn

Phương pháp ước tính nhu cầu vốn pháp định dựa trên kịch bản tăng trưởng tài sản có rủi ro 12-24 tháng tới, kết hợp với kế hoạch kinh doanh và chiến lược tăng trưởng.

Đánh giá nhu cầu vốn nội bộ

Internal Capital Adequacy Assessment

Quản lý vốn

Quy trình ngân hàng tự xác định mức vốn cần thiết để bao phủ đầy đủ rủi ro, là trụ cột thứ hai của Basel II/III.

Đánh giá nhu cầu vốn sản phẩm

Product capital needs assessment

Quản lý vốn

Phân tích chi tiết mức vốn yêu cầu cho từng sản phẩm theo rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động đi kèm.

Đánh giá nhu cầu vốn theo kế hoạch kinh doanh

Capital Needs Assessment under Business Plan

Quản lý vốn

Quá trình ước tính vốn cần thiết để hỗ trợ tăng trưởng tín dụng, mở rộng hoạt động theo kế hoạch đã duyệt.

Đánh giá năng lực chịu đựng vốn

Capital Resilience Assessment

Quản lý vốn

Kiểm tra khả năng vốn ngân hàng chịu được các kịch bản suy thoái kéo dài và tổn thất lớn đồng thời.

Đánh giá nội bộ mức đủ vốn

Internal Capital Adequacy Assessment

Quản lý vốn

Quá trình ngân hàng tự đánh giá xem vốn hiện có và kế hoạch tăng vốn có đủ để hấp thụ rủi ro trong mọi kịch bản hay không, là trọng tâm của ICAAP.

Đánh giá nội bộ mức đủ vốn tổng thể

Internal Capital Adequacy Assessment Process (ICAAP)

Quản lý vốn

Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết cho tất cả rủi ro trọng yếu, làm cơ sở cho Pillar 2 theo Basel II.

Đánh giá phân bổ vốn giữa các khối kinh doanh

Inter-SBU Capital Allocation Review

Quản lý vốn

Quá trình xem xét hiệu quả sử dụng vốn của từng khối kinh doanh để điều chỉnh tỷ lệ phân bổ vốn phù hợp.

Đánh giá rủi ro tập trung

Concentration Risk Assessment

Quản lý vốn

Phân tích mức độ tập trung tín dụng theo ngành, khách hàng hoặc khu vực, làm cơ sở yêu cầu vốn bổ sung theo Pillar 2.

Đánh giá rủi ro vốn

Capital Risk Assessment

Quản lý vốn

Quá trình xác định, đo lường và đánh giá các rủi ro ảnh hưởng đến mức vốn và khả năng thanh toán của ngân hàng.

Đánh giá tác động vốn khi ra mắt sản phẩm

Capital Impact Assessment for Product Launch

Quản lý vốn

Quy trình bắt buộc ước lượng RWA, CAR và mức sinh lời trên vốn phân bổ trước khi ra mắt bất kỳ sản phẩm ngân hàng mới nào.

Đánh giá tính đầy đủ vốn

Capital Adequacy Assessment

Quản lý vốn

Quy trình đánh giá xem mức vốn hiện tại có đủ để che đậy toàn bộ rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động) trong điều kiện bình thường và căng thẳng.