Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 3572 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 27/120 · 3572 thuật ngữ

Hồ sơ đăng ký phát hành cổ phiếu vốn

Share issuance registration dossier

Quản lý vốn

Hồ sơ gồm nghị quyết ĐHĐCĐ, phương án phát hành, báo cáo tài chính kiểm toán và đánh giá rủi ro. Hồ sơ phải đáp ứng yêu cầu của NHNN và UBCKNN trước khi chào bán.

Hồ sơ đăng ký tăng vốn tại NHNN

Capital Increase Registration Dossier at SBV

Quản lý vốn

Bộ hồ sơ gồm nghị quyết ĐHĐCĐ, phương án sử dụng vốn, báo cáo tài chính và các tài liệu liên quan gửi NHNN để xin chấp thuận tăng vốn.

Hồ sơ đăng ký tăng vốn với UBCKNN

Capital increase filing with SSC

Quản lý vốn

Bộ hồ sơ pháp lý gửi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước xin chấp thuận phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng theo Luật Chứng khoán.

Hồ sơ đăng ký tăng vốn điều lệ

Charter Capital Increase Registration Dossier

Quản lý vốn

Hồ sơ đăng ký tăng vốn điều lệ gửi Phòng Đăng ký kinh doanh và NHNN để cập nhật giấy phép thành lập và hoạt động.

Hỗ trợ vốn từ ngân sách nhà nước cho NHTM

State budget capital support to commercial banks

Quản lý vốn

Cơ chế nhà nước cấp vốn hoặc mua lại trái phiếu vốn của ngân hàng trong trường hợp khẩn cấp, theo Nghị định của Chính phủ.

Hội đồng quản lý vốn

Capital Steering Committee

Quản lý vốn

Cơ quan chuyên trách ra quyết định chiến lược về cơ cấu và phân bổ vốn tại ngân hàng.

Hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch vốn

Board Approval of Capital Plan

Quản lý vốn

HĐQT phê duyệt kế hoạch vốn hằng năm và trung hạn, bao gồm mục tiêu CAR, phương án tăng vốn và khung quản trị rủi ro vốn.

Hội đồng quản trị phê duyệt phát hành vốn

Board Approval for Capital Issuance

Quản lý vốn

Quyết định của HĐQT thông qua phương án phát hành cổ phiếu, trái phiếu vốn với khối lượng, giá và thời điểm cụ thể, trình cổ đông và NHNN chấp thuận.

Hội đồng quản trị phê duyệt phương án vốn

Board Approval of Capital Plan

Quản lý vốn

HĐQT có thẩm quyền phê duyệt phương án tăng vốn dưới 20% vốn điều lệ, phương án trên 20% phải trình ĐHĐCĐ thông qua.

Hợp nhất kinh doanh ảnh hưởng vốn

Business Combination Impact on Capital

Quản lý vốn

Ảnh hưởng đến cơ cấu vốn khi ngân hàng sáp nhập hoặc mua lại, phát sinh lợi thế thương mại ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu.

Hợp nhất vốn tập đoàn

Group capital consolidation

Quản lý vốn

Quy trình tổng hợp và loại trừ các khoản vốn liên quan để tính vốn hợp nhất của toàn tập đoàn ngân hàng theo yêu cầu Basel.

Hợp đồng bảo lãnh phát hành vốn

Underwriting Agreement for Capital Issuance

Quản lý vốn

Hợp đồng giữa ngân hàng phát hành và tổ chức bảo lãnh cam kết mua lại phần vốn cổ phần/trái phiếu vốn không bán hết trong đợt chào bán.

Hợp đồng cấp vốn nội bộ

Internal capital supply contract

Quản lý vốn

Văn bản pháp lý nội bộ ghi nhận cam kết cấp vốn giữa các đơn vị trong ngân hàng với điều kiện, thời hạn và lãi suất cụ thể.

Hợp đồng phân bổ vốn

Capital Allocation Agreement

Quản lý vốn

Văn bản thỏa thuận giữa hội sở chính và chi nhánh về hạn mức vốn phân bổ, thời hạn và nghĩa vụ báo cáo.

Hủy cổ phiếu quỹ giảm vốn điều lệ

Cancellation of Treasury Shares Reducing Charter Capital

Quản lý vốn

Thủ tục hủy bỏ cổ phiếu quỹ đã mua để giảm vốn điều lệ, phải thông qua ĐHĐCĐ và đăng ký với cơ quan quản lý.

Hủy cổ phiếu quỹ để giảm vốn

Cancellation of treasury shares for capital reduction

Quản lý vốn

Sau khi mua lại, ngân hàng hủy cổ phiếu quỹ để giảm vốn điều lệ thực sự thay vì chỉ giảm vốn trên sổ sách.

Hủy cổ phiếu quỹ để giảm vốn điều lệ

Treasury Share Cancellation to Reduce Charter Capital

Quản lý vốn

Là phương pháp điều chỉnh giảm vốn điều lệ bằng cách hủy bỏ cổ phiếu quỹ đang nắm giữ, phù hợp khi vốn vượt nhu cầu.

ICAAP vs SREP

ICAAP vs SREP

Quản lý vốn

ICAAP là quy trình đánh giá đủ vốn nội bộ do ngân hàng tự thực hiện, SREP là quy trình giám sát đủ vốn do cơ quan quản lý thực hiện.

IRB Foundation vs IRB Advanced

Foundation IRB vs Advanced IRB

Quản lý vốn

Foundation IRB: ngân hàng chỉ ước lượng PD; Advanced IRB: ngân hàng ước lượng cả PD, LGD và EAD - đòi hỏi dữ liệu và quản trị mạnh hơn.

IRB cơ bản vs IRB nâng cao

FIRB vs AIRB

Quản lý vốn

IRB cơ bản (FIRB) chỉ tự ước lượng PD; IRB nâng cao (AIRB) cho phép tự ước lượng cả LGD và EAD.

IRB so với phương pháp tiêu chuẩn

IRB vs Standardized Approach

Quản lý vốn

IRB cho phép dùng mô hình nội bộ tính RWA thấp hơn trong khi SA dùng hệ số rủi ro cố định do cơ quan quản lý quy định. IRB giúp tối ưu vốn nhưng yêu cầu hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đạt chuẩn.

IRB vs Standardized Approach

IRB vs SA

Quản lý vốn

So sánh hai phương pháp tính RWA tín dụng: IRB dùng mô hình nội bộ có thể giảm RWA, SA dùng trọng số cố định theo quy định.

IRB vs Standardized approach vốn

IRB vs Standardized Approach Capital

Quản lý vốn

So sánh hai phương pháp tính vốn cho rủi ro tín dụng - nội bộ (IRB) và tiêu chuẩn (SA).

Khoản giảm trừ vốn CET1 theo Basel

CET1 Regulatory Deductions

Quản lý vốn

Các khoản như goodwill, tài sản vô hình, đầu tư vào công ty con tài chính phải được khấu trừ trực tiếp vào vốn CET1 theo quy định Basel III.

Khoản khấu trừ khỏi vốn tự có

Capital Deduction Item

Quản lý vốn

Các khoản mục như lợi thế thương mại, đầu tư vào công ty tài chính, tài sản vô hình phải được khấu trừ trực tiếp khỏi vốn CET1 theo quy định.

Khoản khấu trừ vốn ngưỡng

Threshold Capital Deductions

Quản lý vốn

Phương pháp trừ vốn từng phần theo ngưỡng quy định, áp dụng cho các khoản đầu tư tài chính vào tổ chức tín dụng khác theo Basel III.

Khoản mục giảm trừ vốn cấp 1

CET1 Regulatory Deductions

Quản lý vốn

Các khoản mục như lợi thế thương mại, tài sản vô hình, đầu tư vào công ty tài chính phải trừ ra khỏi vốn CET1.

Khoản mục ngoại bảng hấp thụ vốn

Off-Balance Sheet Capital Absorption

Quản lý vốn

Các khoản mục ngoại bảng như bảo lãnh, thư tín dụng, swap có hệ số chuyển đổi RWA, làm tăng yêu cầu vốn pháp định của ngân hàng.

Khoản mục điều chỉnh vốn theo Basel III

Basel III Capital Adjustments

Quản lý vốn

Các điều chỉnh kỹ thuật và bộ lọc được Basel III yêu cầu nhằm nâng cao chất lượng vốn ngân hàng.

Khoảng cách an toàn về vốn

Capital Cushion

Quản lý vốn

Khoảng cách an toàn về vốn là phần chênh lệch giữa vốn thực tế và mức vốn yêu cầu tối thiểu, giúp ngân hàng hấp thụ các cú sốc không mong đợi.