Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 3634 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 28/122 · 3634 thuật ngữ

Hợp đồng phân bổ vốn

Capital Allocation Agreement

Quản lý vốn

Văn bản thỏa thuận giữa hội sở chính và chi nhánh về hạn mức vốn phân bổ, thời hạn và nghĩa vụ báo cáo.

Hủy cổ phiếu quỹ giảm vốn điều lệ

Cancellation of Treasury Shares Reducing Charter Capital

Quản lý vốn

Thủ tục hủy bỏ cổ phiếu quỹ đã mua để giảm vốn điều lệ, phải thông qua ĐHĐCĐ và đăng ký với cơ quan quản lý.

Hủy cổ phiếu quỹ để giảm vốn

Cancellation of treasury shares for capital reduction

Quản lý vốn

Sau khi mua lại, ngân hàng hủy cổ phiếu quỹ để giảm vốn điều lệ thực sự thay vì chỉ giảm vốn trên sổ sách.

Hủy cổ phiếu quỹ để giảm vốn điều lệ

Treasury Share Cancellation to Reduce Charter Capital

Quản lý vốn

Là phương pháp điều chỉnh giảm vốn điều lệ bằng cách hủy bỏ cổ phiếu quỹ đang nắm giữ, phù hợp khi vốn vượt nhu cầu.

ICAAP vs SREP

ICAAP vs SREP

Quản lý vốn

ICAAP là quy trình đánh giá đủ vốn nội bộ do ngân hàng tự thực hiện, SREP là quy trình giám sát đủ vốn do cơ quan quản lý thực hiện.

IRB Foundation vs IRB Advanced

Foundation IRB vs Advanced IRB

Quản lý vốn

Foundation IRB: ngân hàng chỉ ước lượng PD; Advanced IRB: ngân hàng ước lượng cả PD, LGD và EAD - đòi hỏi dữ liệu và quản trị mạnh hơn.

IRB cơ bản vs IRB nâng cao

FIRB vs AIRB

Quản lý vốn

IRB cơ bản (FIRB) chỉ tự ước lượng PD; IRB nâng cao (AIRB) cho phép tự ước lượng cả LGD và EAD.

IRB so với phương pháp tiêu chuẩn

IRB vs Standardized Approach

Quản lý vốn

IRB cho phép dùng mô hình nội bộ tính RWA thấp hơn trong khi SA dùng hệ số rủi ro cố định do cơ quan quản lý quy định. IRB giúp tối ưu vốn nhưng yêu cầu hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đạt chuẩn.

IRB vs Standardized Approach

IRB vs SA

Quản lý vốn

So sánh hai phương pháp tính RWA tín dụng: IRB dùng mô hình nội bộ có thể giảm RWA, SA dùng trọng số cố định theo quy định.

IRB vs Standardized approach vốn

IRB vs Standardized Approach Capital

Quản lý vốn

So sánh hai phương pháp tính vốn cho rủi ro tín dụng - nội bộ (IRB) và tiêu chuẩn (SA).

Khoản giảm trừ vốn CET1 theo Basel

CET1 Regulatory Deductions

Quản lý vốn

Các khoản như goodwill, tài sản vô hình, đầu tư vào công ty con tài chính phải được khấu trừ trực tiếp vào vốn CET1 theo quy định Basel III.

Khoản khấu trừ khỏi vốn tự có

Capital Deduction Item

Quản lý vốn

Các khoản mục như lợi thế thương mại, đầu tư vào công ty tài chính, tài sản vô hình phải được khấu trừ trực tiếp khỏi vốn CET1 theo quy định.

Khoản khấu trừ vốn ngưỡng

Threshold Capital Deductions

Quản lý vốn

Phương pháp trừ vốn từng phần theo ngưỡng quy định, áp dụng cho các khoản đầu tư tài chính vào tổ chức tín dụng khác theo Basel III.

Khoản mục giảm trừ vốn cấp 1

CET1 Regulatory Deductions

Quản lý vốn

Các khoản mục như lợi thế thương mại, tài sản vô hình, đầu tư vào công ty tài chính phải trừ ra khỏi vốn CET1.

Khoản mục ngoại bảng hấp thụ vốn

Off-Balance Sheet Capital Absorption

Quản lý vốn

Các khoản mục ngoại bảng như bảo lãnh, thư tín dụng, swap có hệ số chuyển đổi RWA, làm tăng yêu cầu vốn pháp định của ngân hàng.

Khoản mục điều chỉnh vốn theo Basel III

Basel III Capital Adjustments

Quản lý vốn

Các điều chỉnh kỹ thuật và bộ lọc được Basel III yêu cầu nhằm nâng cao chất lượng vốn ngân hàng.

Khoản vốn cần loại bỏ dần

Phase-out Capital Instruments

Quản lý vốn

Là các công cụ vốn phát hành theo chuẩn cũ không còn đáp ứng Basel III nhưng được hưởng cơ chế chuyển tiếp, phải loại bỏ dần khỏi vốn theo lộ trình quy định.

Khoảng cách an toàn về vốn

Capital Cushion

Quản lý vốn

Khoảng cách an toàn về vốn là phần chênh lệch giữa vốn thực tế và mức vốn yêu cầu tối thiểu, giúp ngân hàng hấp thụ các cú sốc không mong đợi.

Khoảng cách kỳ hạn vốn và tài sản

Capital-Asset Maturity Gap

Quản lý vốn

Chênh lệch giữa kỳ hạn bình quân của nguồn vốn và kỳ hạn bình quân của tài sản, là cơ sở quản lý rủi ro lãi suất.

Khoảng cách thiếu hụt vốn

Capital Shortfall Gap

Quản lý vốn

Khoảng chênh giữa mức vốn thực tế và mức vốn yêu cầu tối thiểu, phản ánh mức độ thiếu hụt cần bổ sung khẩn cấp.

Khoảng cách vốn

Capital Gap

Quản lý vốn

Chênh lệch giữa vốn dự kiến trong tương lai và mức vốn tối thiểu theo quy định tại một thời điểm xác định.

Khoảng cách vốn cần bổ sung

Required Capital Gap

Quản lý vốn

Chênh lệch giữa vốn yêu cầu theo kế hoạch kinh doanh (bao gồm stress) và vốn khả dụng hiện tại, dùng làm cơ sở lập kế hoạch phát hành vốn.

Khoảng cách vốn dự phòng khả dụng

Available capital buffer gap

Quản lý vốn

Chênh lệch giữa vốn khả dụng thực tế và vốn khả dụng tối thiểu cần thiết theo rủi ro, là căn cứ lập kế hoạch phát hành vốn.

Khoảng cách vốn kinh tế

Economic Capital Gap

Quản lý vốn

Chênh lệch giữa vốn kinh tế cần thiết (theo mô hình nội bộ) và vốn pháp định tối thiểu, thể hiện mức đệm vốn thực tế so với rủi ro kinh tế của ngân hàng.

Khoảng cách vốn mục tiêu và thực tế

Capital Gap Analysis

Quản lý vốn

Khoảng cách vốn mục tiêu và thực tế là chênh lệch giữa mức CAR mong muốn và CAR đang có, là cơ sở xác định nhu cầu tăng vốn hoặc giảm RWA.

Khoảng cách vốn nội bộ dự kiến

Projected Internal Capital Gap

Quản lý vốn

Chênh lệch giữa nhu cầu vốn theo kế hoạch kinh doanh 3-5 năm và vốn tự sinh, giúp ALCO chủ động lên phương án phát hành.

Khoảng cách vốn quy định

Regulatory Capital Gap

Quản lý vốn

Khoảng cách vốn quy định là phần chênh lệch giữa vốn thực tế và mức vốn tối thiểu theo yêu cầu pháp lý cần bổ sung.

Khoảng cách vốn theo kịch bản

Scenario-Based Capital Gap

Quản lý vốn

Chênh lệch giữa mức vốn dự kiến và mức vốn yêu cầu trong các kịch bản stress test khác nhau, làm cơ sở cho kế hoạch huy động vốn bổ sung.

Khoảng cách vốn tối đa cho phép

Maximum Permissible Capital Gap

Quản lý vốn

Mức chênh lệch lớn nhất giữa vốn yêu cầu và vốn khả dụng mà ALCO cho phép trước khi kích hoạt biện pháp tăng vốn hoặc giảm rủi ro.

Khung Quản lý Vốn Tích hợp

Integrated Capital Management Framework

Quản lý vốn

Hệ thống tổng thể kết nối chính sách vốn, phân bổ vốn, kế hoạch vốn và báo cáo vốn trong một mô hình quản trị thống nhất.