Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 28/139 · 4154 thuật ngữ
Hạn mức vốn nội bộ
Internal capital limit
Giới hạn vốn mà HĐQT hoặc ALCO đặt ra cho từng đơn vị kinh doanh, thấp hơn mức quy định nhằm kiểm soát rủi ro tập trung.
Hạn mức vốn nội bộ theo sản phẩm
Product Internal Capital Limit
Hạn mức vốn tối đa cho từng sản phẩm tín dụng, dựa trên chiến lược kinh doanh và khẩu vị rủi ro được HĐQT phê duyệt.
Hạn mức vốn phân bổ
Capital Allocation Limit
Giới hạn vốn tối đa được phân bổ cho từng đơn vị kinh doanh hoặc danh mục rủi ro cụ thể.
Hạn mức vốn phân bổ cho chi nhánh
Branch Capital Allocation Limit
Giới hạn vốn tối đa được phép phân bổ cho từng chi nhánh, dựa trên quy mô kinh doanh và danh mục rủi ro của chi nhánh.
Hạn mức vốn phân bổ theo danh mục kinh doanh
Capital limit per business line
Hạn mức vốn được giao cho từng đơn vị kinh doanh dựa trên chiến lược phân bổ vốn và mức sinh lời kỳ vọng. Vượt hạn mức phải được phê duyệt bởi cấp có thẩm quyền và đối chiếu với chiến lược ALM.
Hạn mức vốn rủi ro
Risk capital limit
Giới hạn tối đa về vốn kinh tế hoặc vốn pháp định được phép sử dụng cho một danh mục, đơn vị hoặc loại rủi ro cụ thể.
Hạn mức vốn theo chi nhánh
Branch-level Capital Limit
Giới hạn vốn phân bổ cho từng chi nhánh dựa trên quy mô, danh mục tín dụng và chiến lược kinh doanh của chi nhánh đó.
Hạn mức vốn theo danh mục sản phẩm
Capital Limit by Product Portfolio
Giới hạn tối đa vốn được phép phân bổ cho mỗi danh mục sản phẩm, giúp ngân hàng kiểm soát tập trung rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả vốn.
Hạn mức vốn theo phân khúc khách hàng
Customer Segment Capital Limit
Hạn mức vốn phân bổ cho từng phân khúc khách hàng như SME, bán lẻ, doanh nghiệp lớn, giúp kiểm soát rủi ro tập trung vốn.
Hạn mức vốn tối đa cho danh mục
Maximum Capital Limit per Portfolio
Giới hạn trên về lượng vốn được phân bổ cho một danh mục kinh doanh hoặc ngành kinh tế, nhằm kiểm soát rủi ro tập trung.
Hạn mức điều chuyển vốn nội bộ
Hạn mức điều chuyển vốn nội bộ là giới hạn tối đa về số tiền mà một đơn vị trong hệ thống ngân hàng (chi nhánh, phòng giao dịch) được phép chuyển vốn cho đơn vị khác hoặc nhận vốn từ Hội sở chính mà không cần phải xin phê duyệt riêng biệt từ cấp quản lý cao hơn.
Hệ số Beta vốn ngân hàng
Bank Equity Beta
Hệ số Beta vốn ngân hàng đo lường độ nhạy của cổ phiếu ngân hàng so với biến động chung của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hệ số CAR mục tiêu nội bộ
Internal Target CAR Ratio
Ngưỡng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu do ngân hàng tự đặt, thường cao hơn mức pháp định của NHNN, dùng làm mục tiêu quản trị dài hạn.
Hệ số CAR so với hệ số đòn bẩy
CAR Ratio vs Leverage Ratio
Hai chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ an toàn vốn theo chiều khác nhau trong quản lý ngân hàng.
Hệ số G-SIB
G-SIB Ratio
Chỉ số đánh giá mức độ quan trọng toàn cầu của ngân hàng, quyết định bộ đệm vốn bắt buộc cho các ngân hàng toàn cầu.
Hệ số ICAAP tổng hợp
Aggregate ICAAP Ratio
Tỷ lệ vốn nội bộ trên vốn yêu cầu nội bộ tổng hợp, phản ánh mức độ đầy đủ của vốn theo đánh giá ICAAP.
Hệ số ICG do NHNN ban hành
SBV-issued Individual Capital Guidance
Hướng dẫn vốn cá nhân mà Ngân hàng Nhà nước ban hành cho từng NHTM dựa trên kết quả SREP.
Hệ số MREL tối thiểu
Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities
Yêu cầu tối thiểu về vốn và nghĩa vụ nợ đủ điều kiện để ngân hàng có thể được tái cơ cấu trong quá trình phá sản có trật tự.
Hệ số RAROC
Risk-Adjusted Return on Capital
Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận sau khi đã điều chỉnh rủi ro trên vốn kinh tế sử dụng, giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh.
Hệ số RAROC ngân hàng
Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC)
Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận sau khi đã trừ chi phí vốn kinh tế, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn có điều chỉnh rủi ro của từng đơn vị, sản phẩm hay phân khúc khách hàng.
Hệ số RAROC trong phân bổ vốn
Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC)
Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận rủi ro điều chỉnh trên vốn kinh tế phân bổ, là công cụ cốt lõi trong quản lý vốn để so sánh hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh.
Hệ số RAROC trong quản lý vốn
Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC)
RAROC đo lường lợi nhuận sau rủi ro trên vốn kinh tế sử dụng, giúp ngân hàng so sánh hiệu quả phân bổ vốn giữa các danh mục và chi nhánh.
Hệ số RAROC tối thiểu
Minimum RAROC Hurdle Rate
Ngưỡng tối thiểu của Lợi nhuận rủi ro điều chỉnh vốn mà một giao dịch phải đạt được, giúp loại bỏ các khoản đầu tư không hiệu quả.
Hệ số RAROC tối thiểu theo vốn
Capital-Based Minimum RAROC Ratio
Mức RAROC tối thiểu mà một đơn vị kinh doanh phải đạt được, làm cơ sở cho việc phân bổ vốn nội bộ và đánh giá hiệu quả hoạt động.
Hệ số ROA mục tiêu của ngân hàng
Target Bank Return On Assets
Mức lợi nhuận trên tổng tài sản mà ngân hàng đặt mục tiêu, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản có rủi ro trọng tài sản.
Hệ số ROA ngân hàng
Return on Assets for banks
Tỷ số lợi nhuận ròng trên tổng tài sản bình quân, đo lường hiệu quả sử dụng tài sản có liên quan mật thiết đến cơ cấu vốn.
Hệ số ROE mục tiêu của ngân hàng
Target Bank Return On Equity
Mức lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu mà ngân hàng đặt ra trong kế hoạch kinh doanh, là thước đo quan trọng cho hiệu quả sử dụng vốn.
Hệ số ROE mục tiêu trên vốn phân bổ
Target ROE on Allocated Capital
Tỷ suất sinh lời trên vốn mục tiêu mà ngân hàng đặt ra cho từng đơn vị kinh doanh hoặc sản phẩm sau khi phân bổ vốn kinh tế.
Hệ số ROE ngân hàng
Return on Equity for banks
Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu bình quân, phản ánh khả năng sinh lời trên vốn của ngân hàng và là một trong các chỉ tiêu KPI vốn quan trọng.
Hệ số ROE điều chỉnh rủi ro
Risk-Adjusted ROE
Chỉ số ROE sau khi điều chỉnh theo mức độ rủi ro của tài sản sinh lời, phản ánh chính xác hơn hiệu quả sử dụng vốn.