Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3676 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 29/123 · 3676 thuật ngữ
Khoảng cách thiếu hụt vốn
Capital Shortfall Gap
Khoảng chênh giữa mức vốn thực tế và mức vốn yêu cầu tối thiểu, phản ánh mức độ thiếu hụt cần bổ sung khẩn cấp.
Khoảng cách vốn
Capital Gap
Chênh lệch giữa vốn dự kiến trong tương lai và mức vốn tối thiểu theo quy định tại một thời điểm xác định.
Khoảng cách vốn cần bổ sung
Required Capital Gap
Chênh lệch giữa vốn yêu cầu theo kế hoạch kinh doanh (bao gồm stress) và vốn khả dụng hiện tại, dùng làm cơ sở lập kế hoạch phát hành vốn.
Khoảng cách vốn dự phòng khả dụng
Available capital buffer gap
Chênh lệch giữa vốn khả dụng thực tế và vốn khả dụng tối thiểu cần thiết theo rủi ro, là căn cứ lập kế hoạch phát hành vốn.
Khoảng cách vốn kinh tế
Economic Capital Gap
Chênh lệch giữa vốn kinh tế cần thiết (theo mô hình nội bộ) và vốn pháp định tối thiểu, thể hiện mức đệm vốn thực tế so với rủi ro kinh tế của ngân hàng.
Khoảng cách vốn mục tiêu và thực tế
Capital Gap Analysis
Khoảng cách vốn mục tiêu và thực tế là chênh lệch giữa mức CAR mong muốn và CAR đang có, là cơ sở xác định nhu cầu tăng vốn hoặc giảm RWA.
Khoảng cách vốn nội bộ dự kiến
Projected Internal Capital Gap
Chênh lệch giữa nhu cầu vốn theo kế hoạch kinh doanh 3-5 năm và vốn tự sinh, giúp ALCO chủ động lên phương án phát hành.
Khoảng cách vốn nội bộ và pháp định
Internal vs Regulatory Capital Gap
Chênh lệch giữa vốn kinh tế nội bộ và vốn pháp định tối thiểu, là cơ sở để thiết lập biên đệm vốn dự phòng.
Khoảng cách vốn quy định
Regulatory Capital Gap
Khoảng cách vốn quy định là phần chênh lệch giữa vốn thực tế và mức vốn tối thiểu theo yêu cầu pháp lý cần bổ sung.
Khoảng cách vốn theo kịch bản
Scenario-Based Capital Gap
Chênh lệch giữa mức vốn dự kiến và mức vốn yêu cầu trong các kịch bản stress test khác nhau, làm cơ sở cho kế hoạch huy động vốn bổ sung.
Khoảng cách vốn tối đa cho phép
Maximum Permissible Capital Gap
Mức chênh lệch lớn nhất giữa vốn yêu cầu và vốn khả dụng mà ALCO cho phép trước khi kích hoạt biện pháp tăng vốn hoặc giảm rủi ro.
Khung Quản lý Vốn Tích hợp
Integrated Capital Management Framework
Hệ thống tổng thể kết nối chính sách vốn, phân bổ vốn, kế hoạch vốn và báo cáo vốn trong một mô hình quản trị thống nhất.
Khung quản lý vốn
Capital management framework
Là tập hợp các chính sách, quy trình, công cụ và cơ cấu tổ chức để quản lý vốn toàn diện. Khung này bao gồm đo lường, phân bổ, giám sát và tối ưu hóa vốn theo ICAAP.
Khung quản lý vốn toàn diện
Comprehensive Capital Management Framework
Bộ khung bao gồm chính sách, quy trình, mô hình và báo cáo quản lý vốn, đảm bảo ngân hàng đạt mục tiêu vốn trong ngắn và dài hạn.
Khung quản lý vốn toàn hàng
Bank-wide Capital Management Framework
Cấu trúc tổng thể gồm chính sách, quy trình, hệ thống đo lường và kiểm soát, đảm bảo quản lý vốn nhất quán từ trụ sở chính đến chi nhánh.
Khung quản lý vốn tổng thể
Comprehensive capital management framework
Bộ khung chính sách, quy trình và công cụ toàn diện giúp ngân hàng hoạch định, giám sát và tối ưu hóa nguồn vốn.
Khung quản trị rủi ro vốn
Capital Risk Governance Framework
Hệ thống các chính sách, quy trình và bộ phận giám sát rủi ro liên quan đến biến động và chất lượng vốn của ngân hàng.
Khung quản trị vốn
Capital Governance Framework
Toàn bộ cơ cấu tổ chức, chính sách và quy trình để quản lý vốn ngân hàng, bao gồm phân bổ trách nhiệm và hệ thống kiểm soát nội bộ.
Khung quản trị vốn 3 tuyến
Three Lines of Defense Capital Governance
Mô hình phân tách trách nhiệm giữa các đơn vị kinh doanh (tuyến 1), quản trị rủi ro (tuyến 2) và kiểm toán nội bộ (tuyến 3) trong quản lý vốn.
Khung quản trị vốn doanh nghiệp
Corporate Capital Governance Framework
Hệ thống chính sách, quy trình và cơ cấu tổ chức quản lý vốn tại ngân hàng, gắn với phân quyền ALCO và HĐQT.
Khung quản trị vốn theo Thông tư 13
Capital governance framework per Circular 13
Bộ nguyên tắc và yêu cầu của NHNN quy định về quản trị vốn nội bộ, áp dụng cho các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
Khung quản trị vốn tổng thể
Comprehensive Capital Governance Framework
Khung chính sách, quy trình và cơ chế kiểm soát toàn diện cho việc quản lý vốn tại ngân hàng theo chuẩn Basel.
Khung thời gian phục hồi sau thiếu hụt vốn
Capital Recovery Timeframe
Thời hạn tối đa ngân hàng phải khôi phục tỷ lệ vốn sau khi vi phạm biên đệm bảo tồn.
Khôi phục mức vốn mục tiêu
Restoring target capital level
Quy trình đưa tỷ lệ CAR trở lại mức mục tiêu nội bộ sau khi vi phạm ngưỡng pháp định hoặc vượt ngưỡng cảnh báo.
Khả năng hấp thụ lỗ
Loss Absorbency
Đặc tính của công cụ vốn cho phép ghi giảm hoặc chuyển đổi thành vốn cổ phần thường khi ngân hàng lỗ hoặc vỡ nợ.
Khả năng hấp thụ tổn thất tổng hợp TLAC
Total Loss-Absorbing Capacity (TLAC)
Yêu cầu vốn và nợ có thể bail-in đối với ngân hàng toàn cầu có tầm quan trọng hệ thống (G-SIB) nhằm giảm thiểu rủi ro đạo đức.
Khả năng tạo vốn nội sinh
Internal Capital Generation Capacity
Năng lực tự tạo vốn từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và các quỹ dự trữ, giúp ngân hàng giảm phụ thuộc vào tăng vốn từ bên ngoài.
Khả năng tự tạo vốn nội sinh
Internal Capital Generation (ICG)
Chỉ tiêu đo lợi nhuận giữ lại sau khi trừ cổ tức so với vốn tự có ban đầu, phản ánh năng lực tăng trưởng vốn mà không cần phát hành mới.
Khấu hao vốn cấp 2 vào thời điểm đáo hạn
Tier 2 Amortization at Maturity
Các công cụ vốn cấp 2 có kỳ hạn phải được phân bổ khấu hao đều đặn để đảm bảo không vượt quá giới hạn ghi nhận.
Khấu trừ goodwill khỏi CET1
Goodwill Deduction from CET1
Theo Basel III, toàn bộ goodwill phát sinh từ M&A phải được khấu trừ trực tiếp khỏi vốn CET1 thay vì phân bổ qua chi phí.