Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 29/139 · 4154 thuật ngữ

Hệ số RORAC

Return on Risk-Adjusted Capital

Quản lý vốn

Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn điều chỉnh rủi ro, dùng để đo lường hiệu quả sử dụng vốn kinh tế.

Hệ số SVA (Giá trị gia tăng cổ đông)

Shareholder Value Added (SVA)

Quản lý vốn

Chỉ số đo lường giá trị tăng thêm cho cổ đông sau khi trừ chi phí vốn, được dùng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Hệ số an toàn vốn dài hạn

Long-term capital adequacy ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn phản ánh năng lực tài trợ tài sản dài hạn và ổn định hoạt động trong dài hạn của ngân hàng.

Hệ số an toàn vốn ngắn hạn

Short-term capital adequacy ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của ngân hàng theo khung liquidity coverage.

Hệ số an toàn vốn nội bộ

Internal Capital Adequacy Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn tự có trên tài sản rủi ro do ngân hàng tự đặt ra, thường cao hơn mức tối thiểu theo quy định.

Hệ số an toàn vốn tối thiểu

Minimum Capital Adequacy Ratio (MSCAR)

Quản lý vốn

Mức tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu mà NHNN quy định mà các NHTM phải duy trì, hiện là 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR)

Minimum Capital Adequacy Ratio (CAR)

Quản lý vốn

Tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có và tài sản có rủi ro, phản ánh khả năng chịu đựng tổn thất của ngân hàng theo quy định của NHNN và Basel.

Hệ số biến động vốn quy định

Capital Volatility Coefficient

Quản lý vốn

Hệ số phản ánh mức độ dao động của vốn ngân hàng theo chu kỳ kinh tế và biến động rủi ro.

Hệ số biến động vốn theo thời gian

Capital Volatility Coefficient

Quản lý vốn

Thước đo mức độ dao động của vốn tự có trong các kỳ, giúp ước lượng xác suất CAR xuống dưới ngưỡng quy định và thiết kế kế hoạch vốn.

Hệ số chi phí vốn bình quân gia quyền ngân hàng

Banking WACC

Quản lý vốn

Chi phí vốn bình quân gia quyền áp dụng riêng cho ngân hàng, kết hợp chi phí vốn cổ phần, chi phí nợ và trọng số theo cơ cấu vốn mục tiêu.

Hệ số chuyển đổi nợ thành vốn

Debt-to-Equity Conversion Ratio

Quản lý vốn

Là tỷ lệ quy đổi giá trị khoản nợ sang vốn chủ sở hữu khi thực hiện chuyển đổi nợ thành vốn, phản ánh mức độ pha loãng cổ phiếu.

Hệ số chuyển đổi tín dụng

Credit Conversion Factor (CCF)

Quản lý vốn

Hệ số phần trăm dùng để quy đổi các khoản cam kết ngoại bảng thành giá trị phơi nhiễm tín dụng tương đương.

Hệ số chuyển đổi tín dụng CCF

Credit Conversion Factor

Quản lý vốn

Tỷ lệ quy đổi cam kết ngoại bảng thành giá trị tín dụng tương đương dùng để tính RWA tín dụng theo quy định của Basel.

Hệ số chuyển đổi vốn CCF

Capital Conversion Factor

Quản lý vốn

Là hệ số dùng để quy đổi cam kết ngoài bảng cân đối thành RWA tương đương cho mục đích tính vốn pháp định.

Hệ số chuyển đổi vốn tối thiểu

Minimum Capital Conversion Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ chuyển đổi tối thiểu từ công cụ vốn AT1 sang cổ phiếu phổ thông khi đạt ngưỡng kích hoạt, đảm bảo khả năng hấp thụ lỗ đầy đủ.

Hệ số chất lượng vốn

Capital quality ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa vốn CET1 trên tổng vốn tự có, phản ánh chất lượng cơ cấu vốn và khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng.

Hệ số khai thác vốn

Capital Utilization Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa vốn đang sử dụng trên tổng vốn phân bổ, cho biết mức độ tận dụng ngưỡng vốn cho hoạt động sinh lợi.

Hệ số nhân D-SIB nội địa

Domestic D-SIB Buffer Multiplier

Quản lý vốn

Là hệ số từ 1% đến 2% cộng thêm vào yêu cầu vốn CET1 đối với các ngân hàng D-SIB, phản ánh mức độ tác động hệ thống khi ngân hàng gặp khó khăn.

Hệ số nhân vốn

Equity Multiplier

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa tổng tài sản và vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính.

Hệ số nhân vốn rủi ro

Risk Capital Multiplier

Quản lý vốn

Hệ số điều chỉnh vốn kinh tế để phản ánh mức độ tập trung rủi ro trong danh mục.

Hệ số nhân vốn theo chuẩn Basel

Capital multiplier under Basel

Quản lý vốn

Hệ số nhân vốn là nghịch đảo của hệ số CAR, thể hiện mức độ tài sản tạo ra trên một đơn vị vốn. Chỉ tiêu này giúp so sánh hiệu quả sử dụng vốn giữa các ngân hàng cùng quy mô.

Hệ số nhân vốn theo quy định

Regulatory Capital Multiplier

Quản lý vốn

Hệ số điều chỉnh áp dụng lên vốn yêu cầu cơ bản 8% để tính yêu cầu vốn đối với các ngân hàng D-SIB hoặc theo cấp độ rủi ro.

Hệ số nhân vốn theo sản phẩm

Capital multiplier by product

Quản lý vốn

Hệ số phản ánh mức vốn pháp định cần thiết cho mỗi đồng doanh thu hoặc mỗi đồng dư nợ của từng sản phẩm ngân hàng.

Hệ số nhân đòn bẩy vốn

Capital leverage multiplier

Quản lý vốn

Tỷ số giữa tổng tài sản trên vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của ngân hàng.

Hệ số nhạy cảm vốn với rủi ro thị trường

Capital Sensitivity to Market Risk

Quản lý vốn

Mức thay đổi của vốn yêu cầu khi rủi ro thị trường (lãi suất, ngoại hối, giá cả) biến động một đơn vị.

Hệ số phân bổ vốn cho chi nhánh

Capital Allocation Coefficient for Branches

Quản lý vốn

Hệ số phân bổ vốn nội bộ cho từng chi nhánh dựa trên quy mô huy động, danh mục tín dụng và mức độ rủi ro riêng của chi nhánh.

Hệ số phân bổ vốn nội bộ cho chi nhánh

Internal capital allocation coefficient by branch

Quản lý vốn

Tỷ trọng vốn kinh tế được phân bổ cho từng chi nhánh dựa trên mức độ rủi ro, doanh thu và chiến lược kinh doanh của đơn vị.

Hệ số quay vòng vốn trên tài sản

Capital Turnover on Assets Ratio

Quản lý vốn

Chỉ tiêu phản ánh khả năng tạo ra doanh thu từ mỗi đồng vốn được sử dụng, hỗ trợ đánh giá năng suất vốn tự có.

Hệ số quy đổi vốn tài sản ngoại bảng

Off-balance Sheet Capital Conversion Factor

Quản lý vốn

Hệ số CCF quy đổi các khoản mục ngoại bảng (bảo lãnh, L/C, cam kết tín dụng) sang RWA tương đương để tính vốn yêu cầu.

Hệ số rủi ro bất động sản

Real Estate Risk Weight

Quản lý vốn

Hệ số rủi ro cho các khoản vay mua bất động sản, dao động từ 35% đến 150% tùy theo loại BĐS và mục đích vay theo Basel.