Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 6/139 · 4154 thuật ngữ
Cam kết trả cổ tức thấp khi vốn không đủ
Low Dividend Commitment When Capital Inadequate
Cam kết nội bộ của HĐQT về việc giảm tỷ lệ chi trả cổ tức khi các chỉ số vốn chạm ngưỡng cảnh báo, ưu tiên bảo toàn vốn.
Cam kết vốn của cổ đông sáng lập
Founding Shareholder Capital Commitment
Cam kết góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn quy định của cổ đông sáng lập ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng.
Cam kết vốn với NHNN
Capital commitment to the State Bank
Văn bản ngân hàng cam kết duy trì mức vốn tối thiểu theo yêu cầu giám sát của NHNN trong phạm vi thời gian nhất định.
Capital floor theo Thông tư NHNN
NHNN Capital Floor
Mức sàn vốn tối thiểu mà Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các NHTM phải duy trì, kết hợp giữa chuẩn Basel và điều kiện thực tế Việt Nam.
Chi phí cơ hội của vốn
Opportunity Cost of Capital
Là suất sinh lợi kỳ vọng mà ngân hàng có thể đạt được khi sử dụng vốn cho cơ hội khác, thường được dùng làm tỷ lệ chiết khấu khi đánh giá hiệu quả phân bổ vốn.
Chi phí cơ hội của vốn kinh tế
Opportunity cost of economic capital
Chi phí mà ngân hàng phải gánh cho việc giữ vốn kinh tế thay vì sử dụng vào hoạt động kinh doanh sinh lời.
Chi phí cơ hội của vốn ngân hàng
Opportunity Cost of Bank Capital
Lợi nhuận bị mất khi sử dụng vốn cho mục đích này thay vì phương án khác có cùng mức rủi ro, dùng trong phân bổ vốn kinh tế.
Chi phí cơ hội của vốn pháp định
Opportunity Cost of Regulatory Capital
Lợi nhuận bị bỏ lỡ khi vốn pháp định bị trói buộc vào tài sản có rủi ro thấp thay vì cho vay sinh lời.
Chi phí cơ hội khi pha loãng cổ phiếu
Dilution Opportunity Cost
Chi phí mà cổ đông hiện hữu phải gánh chịu khi ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu mới làm giảm tỷ lệ sở hữu và quyền biểu quyết.
Chi phí nợ vốn
Cost of Debt
Chi phí nợ vốn là lãi suất thực tế ngân hàng phải trả cho các khoản vay nợ và phát hành chứng khoán nợ sau khi điều chỉnh thuế.
Chi phí nợ vốn của ngân hàng
Cost of Debt Capital
Lãi suất thực tế mà ngân hàng phải trả cho các khoản nợ dài hạn phát hành để bổ sung vốn.
Chi phí phát hành vốn cổ phần
Cost of equity issuance
Tổng chi phí phát sinh khi phát hành cổ phiếu mới bao gồm phí tư vấn, phí bảo lãnh, chi phí đăng ký và chi phí phân phối, làm tăng chi phí sử dụng vốn.
Chi phí phát hành vốn mới
New Capital Issuance Cost
Tổng chi phí gồm phí tư vấn, bảo lãnh, pháp lý và chiết khấu phát hành, làm giảm giá trị vốn thực huy động được.
Chi phí phân bổ vốn nội bộ
Internal Allocated Capital Cost
Chi phí mà trung tâm vốn tính cho các đơn vị kinh doanh khi sử dụng vốn, dựa trên WACC và mức bù rủi ro theo RAROC.
Chi phí sử dụng vốn
Cost of Capital
Chi phí mà ngân hàng phải trả cho việc sử dụng các nguồn vốn tài trợ, là chỉ tiêu quan trọng trong phân tích hiệu quả đầu tư và định giá tài sản.
Chi phí sử dụng vốn COC
Cost of Capital (COC)
Tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu mà ngân hàng phải đạt được trên vốn để bù đắp chi phí cơ hội cho cổ đông và nhà đầu tư.
Chi phí sử dụng vốn Ke
Cost of Equity Ke
Là tỷ suất sinh lời kỳ vọng của cổ đông, dùng để đánh giá hiệu quả phân bổ vốn và định giá tăng trưởng vốn.
Chi phí sử dụng vốn WACC
Weighted Average Cost of Capital
Chi phí bình quân gia quyền của vốn chủ sở hữu và vốn vay, là cơ sở so sánh với ROE và đánh giá mức tạo giá trị của ngân hàng.
Chi phí sử dụng vốn bình quân
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chỉ tiêu phản ánh chi phí trung bình có trọng số của tất cả nguồn vốn, dùng làm cơ sở đánh giá hiệu quả phân bổ vốn trong ngân hàng.
Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC)
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chi phí bình quân gia quyền của tất cả các nguồn vốn (vốn chủ sở hữu và vốn vay), dùng làm tỷ suất chiết khâu trong đánh giá hiệu quả đầu tư.
Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chi phí bình quân của cả vốn cổ phần và vốn vay, được dùng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và ra quyết định đầu tư của ngân hàng.
Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền WACC
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
WACC phản ánh chi phí kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay, được dùng làm tỷ lệ chiết khấu trong định giá và phân bổ vốn cho các dự án của ngân hàng.
Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu
Cost of Equity
Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu của cổ đông, thường tính theo mô hình CAPM, dùng làm hệ số chiết khấu dòng tiền.
Chi phí sử dụng vốn cổ phần
Cost of Equity (COE)
Suất sinh lợi mà cổ đông yêu cầu trên phần vốn chủ sở hữu đầu tư vào ngân hàng, thường ước lượng bằng mô hình CAPM và Gordon Growth.
Chi phí sử dụng vốn cổ phần (COE)
Cost of Equity
COE là tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng mà nhà đầu tư yêu cầu khi góp vốn vào ngân hàng, được tính theo mô hình CAPM. Chỉ tiêu này phản ánh chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu trong chiến lược quản lý vốn.
Chi phí sử dụng vốn ngân hàng
Cost of Capital
Mức lợi suất tối thiểu mà ngân hàng phải đạt được trên vốn đầu tư, dùng làm cơ sở đánh giá hiệu quả phân bổ vốn.
Chi phí sử dụng vốn nội bộ
Internal Cost of Capital
Mức lợi nhuận tối thiểu mà các đơn vị kinh doanh phải tạo ra trên vốn được phân bổ.
Chi phí sử dụng vốn trung bình
Weighted Average Cost Of Capital
Chi phí kết hợp giữa chi phí vốn cổ phần và chi phí nợ theo tỷ trọng tương ứng, dùng làm tỷ lệ chiết khâu trong đánh giá hiệu quả dự án.
Chi phí sử dụng vốn trung bình WACC
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chỉ tiêu phản ánh chi phí bình quân gia quyền của cả vốn chủ sở hữu và vốn vay, dùng làm tỷ lệ chiết khấu trong phân bổ và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Chi phí trực tiếp khi tăng vốn
Direct Capital Raising Costs
Các chi phí phát sinh khi tăng vốn như phí tư vấn, phí luật sư, phí bảo lãnh phát hành, chi phí in ấn chứng khoán và phí đăng ký.