Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12945 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 2256 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn
Chính sách trích lập dự phòng ảnh hưởng vốn
Provisioning Policy Capital Impact
Mối liên hệ giữa việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo IFRS 9 hoặc Thông tư 02/2023 với mức vốn CET1 khả dụng của ngân hàng.
Chính sách trả cổ tức và tăng vốn
Dividend Payout and Capital Increase Policy
Là khung chính sách nội bộ quy định tỷ lệ chia cổ tức tiền mặt và phần giữ lại để tái đầu tư, gắn với mục tiêu tăng trưởng vốn.
Chương trình ESOP ngân hàng
Bank Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên ngân hàng với giá ưu đãi, nhằm gắn kết lợi ích nhân viên với cổ đông và khuyến khích gắn bó lâu dài.
Chương trình ESOP pha loãng vốn
Employee Stock Ownership Plan Dilution
Chương trình phát hành cổ phiếu thưởng cho nhân viên, khi thực hiện sẽ tạo thêm cổ phiếu mới dẫn đến pha loãng vốn chủ sở hữu và giảm EPS.
Chương trình ESOP tăng vốn
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên ngân hàng, giúp tăng vốn chủ sở hữu và gắn lợi ích nhân viên với cổ đông.
Chương trình ESOP và tác động vốn
Employee Stock Ownership Plan (ESOP) Capital Impact
Chương trình mua cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên, làm tăng vốn cổ phần nhưng cần đánh giá kỹ tác động pha loãng và chi phí phát hành.
Chương trình ESOP và vốn
Employee Stock Ownership Plan Impact on Capital
Phát hành cổ phiếu cho nhân viên có thể làm tăng vốn CET1 nếu đáp ứng tiêu chuẩn công cụ vốn.
Chỉ số chất lượng vốn
Capital Quality Index
Chỉ số chất lượng vốn phản ánh tỷ trọng vốn cấp 1 hạt nhân (CET1) trong tổng vốn pháp định, chỉ số càng cao thể hiện chất lượng vốn càng tốt.
Chỉ số đánh giá hiệu quả phân bổ vốn
Capital Allocation Efficiency Index
Chỉ số KPI tổng hợp đánh giá chất lượng phân bổ vốn cho các danh mục và đơn vị kinh doanh trong ngân hàng.
Chứng khoán giảm trừ vốn
Capital Deduction Securities
Các khoản đầu tư vào chứng khoán của tổ chức tài chính khác mà ngân hàng phải khấu trừ khỏi vốn tự có theo quy định.
Chứng khoán hóa giảm RWA
Securitization for RWA Reduction
Sử dụng phương pháp securitization để chuyển danh mục tín dụng ra khỏi bảng cân đối, qua đó giảm RWA và giải phóng vốn.
Cost of Equity vs Cost of Capital ngân hàng
Cost of Equity vs Cost of Capital
Cost of Equity là chi phí chỉ dành cho vốn cổ phần (CAPM); Cost of Capital bao gồm cả chi phí nợ, thường dùng WACC cho toàn bộ vốn.
Cân đối vốn và nguồn vốn
Capital and Funding Balance
Nguyên tắc đảm bảo sự cân đối giữa vốn tự có và nguồn vốn huy động để duy trì thanh khoản.
Công bố thông tin công khai về vốn
Public Capital Disclosure
Nghĩa vụ công khai hóa thông tin về cơ cấu vốn và chiến lược quản lý vốn của ngân hàng theo quy định NHNN.
Công bố thông tin tăng vốn
Capital Increase Disclosure
Nghĩa vụ công bố thông tin về phương án tăng vốn, thời gian chào bán và kết quả phát hành theo quy định UBCK và NHNN.
Công cụ chuyển đổi có điều kiện CoCo
Contingent Convertible Bonds
Trái phiếu tự động chuyển đổi thành cổ phiếu khi tỷ lệ vốn của ngân hàng phát hành chạm ngưỡng kích hoạt quy định trước.
Công cụ chuyển đổi vốn tự động
Contingent convertible capital instruments (CoCo bonds)
Trái phiếu có khả năng chuyển đổi bắt buộc thành cổ phiếu khi tỷ lệ CAR giảm xuống dưới mức quy định, giúp hấp thụ lỗ tự động.
Công cụ nợ có thể bail-in
Bail-in Debt Instruments
Các khoản nợ có thể bị ghi giảm hoặc chuyển đổi thành vốn khi ngân hàng rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán.
Công cụ phân bổ lỗ
Loss Allocation Tool
Công cụ tài chính cho phép phân bổ lỗ cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên khi giải quyết ngân hàng.
Công cụ vốn AT1
Additional Tier 1 Capital
Là các công cụ vốn lai có khả năng giảm giá trị hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu khi ngân hàng đạt ngưỡng trigger theo quy định Basel.
Công cụ vốn Tier 2
Tier 2 Capital Instruments
Các công cụ nợ thứ cấp có kỳ hạn ban đầu tối thiểu 5 năm và khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng không thể tiếp tục hoạt động.
Công cụ vốn chuyển đổi thành cổ phiếu
Equity-Convertible Capital Instrument
Chứng khoán có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi điều kiện kích hoạt xảy ra, được tính vào AT1 hoặc Tier 2.
Công cụ vốn có khả năng hấp thụ lỗ
Loss-Absorbing Capital Instruments
Các công cụ vốn có điều khoản giảm vốn hoặc chuyển đổi tự động khi ngân hàng đạt ngưỡng kích hoạt.
Công cụ vốn hybrid lai ghép
Hybrid Capital Instrument
Công cụ tài chính kết hợp đặc điểm của cả nợ và vốn, có khả năng chuyển đổi hoặc ghi nhận lỗ, thường được phát hành dưới dạng trái phiếu AT1.
Công cụ vốn lai
Hybrid Capital Instruments
Chứng khoán kết hợp đặc điểm của nợ và vốn, được NHNN công nhận một phần là vốn tự có nếu đáp ứng điều kiện pháp lý.
Công cụ vốn lai ghép
Hybrid Capital Instrument
Công cụ vốn kết hợp đặc điểm của cả nợ và vốn, có khả năng chuyển đổi hoặc khấu hao khi đạt điều kiện kích hoạt.
Công cụ vốn phụ thuộc
Contingent capital instruments
Công cụ vốn tự động chuyển đổi thành vốn cổ phần khi vốn ngân hàng xuống dưới ngưỡng kích hoạt đã định trước.
Công cụ vốn vĩnh viễn
Perpetual Capital Instruments
Công cụ vốn không có kỳ hạn đáo hạn, có thể được tính vào vốn AT1 nếu đáp ứng tiêu chuẩn Basel III về khả năng hấp thụ lỗ.
Công cụ vốn được phê duyệt trước
Pre-approved capital instruments
Công cụ vốn đã được NHNN thẩm định đủ điều kiện, giúp ngân hàng phát hành nhanh khi cần tăng vốn khẩn cấp.
Công cụ vốn đủ tiêu chuẩn
Eligible Capital Instruments
Các công cụ tài chính đáp ứng đầy đủ tiêu chí của Basel III để được tính vào vốn cấp 1 hoặc vốn cấp 2.