Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 63/139 · 4154 thuật ngữ

Phân tích DuPont và vốn

DuPont Analysis And Capital

Quản lý vốn

Mô hình phân tích ROE thành tích của biên lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính, giúp hiểu cơ chế tạo lợi nhuận trên vốn.

Phân tích DuPont vốn

DuPont capital analysis

Quản lý vốn

Là phương pháp phân tích ROE thành ba yếu tố: biên lợi nhuận ròng, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính. Phân tích giúp xác định nguồn tạo ra lợi nhuận trên vốn.

Phân tích Dupont về vốn

DuPont Analysis on Capital

Quản lý vốn

Phân tích ROE thành biên lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính để đánh giá hiệu quả vốn.

Phân tích biến động vốn

Capital Variance Analysis

Quản lý vốn

Quy trình so sánh mức vốn thực tế với kế hoạch, xác định nguyên nhân lệch và đề xuất điều chỉnh kịp thời.

Phân tích biến động vốn theo tháng

Monthly Capital Variance Analysis

Quản lý vốn

Báo cáo phân tích nguyên nhân làm tăng/giảm vốn chủ sở hữu theo từng tháng, giúp nhận diện xu hướng và đưa ra hành động quản lý phù hợp.

Phân tích cơ cấu vốn

Capital Structure Analysis

Quản lý vốn

Đánh giá tỷ trọng các thành phần vốn (CET1, AT1, Tier 2) so với tổng nguồn vốn để tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn.

Phân tích gap vốn pháp lý

Regulatory Capital Gap Analysis

Quản lý vốn

So sánh vốn pháp lý hiện có với yêu cầu theo từng kịch bản, làm cơ sở cho quyết định tăng vốn hoặc điều chỉnh tăng trưởng.

Phân tích hiệu quả phân bổ vốn

Capital Allocation Efficiency Analysis

Quản lý vốn

Đánh giá mức sinh lợi của vốn phân bổ cho từng đơn vị, sản phẩm, phân khúc để tối ưu hóa danh mục và điều chỉnh chiến lược vốn.

Phân tích hiệu quả sử dụng vốn

Capital Efficiency Analysis

Quản lý vốn

Đánh giá mức sinh lời trên mỗi đồng vốn tự có sử dụng, hỗ trợ quyết định tối ưu hóa danh mục.

Phân tích khoảng cách vốn

Capital Gap Analysis

Quản lý vốn

So sánh giữa vốn khả dụng và nhu cầu vốn dự kiến trong tương lai, giúp xác định sớm thời điểm và quy mô tăng vốn cần thiết.

Phân tích khoảng cách vốn nội bộ

Internal Capital Gap Analysis

Quản lý vốn

Phân tích khoảng cách giữa vốn kinh tế cần thiết và vốn pháp định tối thiểu, giúp xác định mức vốn dự phòng cần duy trì.

Phân tích khoảng cách vốn theo kịch bản stress

Capital Gap Analysis under Stress Scenarios

Quản lý vốn

Phân tích khoảng cách vốn xác định chênh lệch giữa vốn dự kiến và vốn cần thiết trong các kịch bản suy thoái, khủng hoảng để lập kế hoạch tăng vốn kịp thời.

Phân tích khoảng cách vốn theo kỳ hạn

Capital Maturity Gap Analysis

Quản lý vốn

Đánh giá sự chênh lệch giữa nhu cầu vốn và nguồn vốn theo từng mốc thời gian, giúp ngân hàng chủ động lập kế hoạch phát hành trái phiếu vốn.

Phân tích khoảng cách vốn trong quy trình ICAAP

Capital Gap Analysis within ICAAP Process

Quản lý vốn

Bước phân tích so sánh giữa nhu cầu vốn kinh tế tổng thể với nguồn vốn khả dụng để xác định khoảng thiếu hụt cần bổ sung theo Pillar 2.

Phân tích kịch bản tổn thất cực đoan cho vốn

Tail Loss Scenario Analysis for Capital Adequacy

Quản lý vốn

Mô phỏng các kịch bản suy thoái nghiêm trọng có xác suất xảy ra dưới 1% để kiểm tra khả năng chịu đựng của vốn ngân hàng trong điều kiện cận biên.

Phân tích kịch bản vốn

Capital scenario analysis

Quản lý vốn

Đánh giá tác động của các kịch bản kinh tế vĩ mô và rủi ro lên tỷ lệ CAR, giúp ngân hàng lập kế hoạch vốn phù hợp theo từng tình huống.

Phân tích nguyên nhân suy giảm vốn

Root Cause Analysis of Capital Decline

Quản lý vốn

Quy trình phân tích chuyên sâu để xác định các nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm vốn, từ đó đề xuất biện pháp khắc phục và phòng ngừa.

Phân tích ngược về vốn

Capital Reverse Stress Test

Quản lý vốn

Phân tích ngược về vốn xác định các kịch bản khắc nghiệt nhất có thể dẫn đến ngân hàng vỡ trận về vốn, từ đó nâng cao nhận thức rủi ro cho HĐQT.

Phân tích tác động vốn khi thực hiện M&A ngân hàng

Capital Impact Analysis for Bank M&A

Quản lý vốn

Phân tích ảnh hưởng đến CET1, Tier 1 và CAR khi ngân hàng thực hiện mua lại hoặc hợp nhất, bao gồm goodwill phát sinh, chi phí tích hợp và RWA hợp nhất.

Phân tích độ nhạy CAR theo kịch bản

CAR Sensitivity Analysis by Scenario

Quản lý vốn

Đánh giá mức độ thay đổi của tỷ lệ CAR khi các biến số như tăng trưởng tín dụng, tỷ giá, lãi suất hoặc tỷ lệ nợ xấu biến động.

Phân tích độ nhạy của hệ số CAR

CAR Sensitivity Analysis

Quản lý vốn

Phân tích độ nhạy của hệ số CAR giúp đo lường mức độ thay đổi của CAR khi các biến số rủi ro tín dụng, thị trường hoặc hoạt động dịch chuyển.

Phân tích độ nhạy của vốn

Capital Sensitivity Analysis

Quản lý vốn

Đánh giá mức thay đổi của CAR, CET1 khi các yếu tố rủi ro (tăng trưởng tín dụng, tỷ giá, lãi suất) biến động.

Phân tích độ nhạy vốn

Capital Sensitivity Analysis

Quản lý vốn

Đo lường mức độ thay đổi của tỷ lệ vốn khi các yếu tố đầu vào (PD, LGD, EAD, tăng trưởng tín dụng) biến động.

Phân tích độ nhạy vốn (Sensitivity Analysis)

Capital Sensitivity Analysis

Quản lý vốn

Đánh giá mức thay đổi của CAR khi các biến số (RWA, lợi nhuận, lãi suất, tỷ giá) biến động, giúp xác định các điểm yếu về vốn.

Phân tích độ nhạy vốn theo kịch bản

Capital Sensitivity Analysis

Quản lý vốn

Phân tích mức thay đổi của CAR và vốn khi các yếu tố rủi ro (nợ xấu, lãi suất, tỷ giá) biến động theo kịch bản.

Phân tích động về vốn

Dynamic Capital Analysis

Quản lý vốn

Đánh giá sự biến động của vốn theo thời gian dưới tác động của tăng trưởng tín dụng, rủi ro và kế hoạch kinh doanh.

Phép thử ngược về vốn

Reverse Stress Test on Capital

Quản lý vốn

Kịch bản xác định các điều kiện nghiêm trọng khiến ngân hàng cạn kiệt vốn, từ đó đánh giá khả năng chịu đựng thực tế.

Phê duyệt công cụ vốn

Capital instrument approval

Quản lý vốn

Quy trình NHNN đánh giá và cấp phép công cụ vốn đủ điều kiện tính vào vốn tự có trước khi phát hành.

Phê duyệt hạn mức vốn

Capital Limit Approval

Quản lý vốn

Quyết định phê duyệt của cấp có thẩm quyền về hạn mức vốn phân bổ cho đơn vị kinh doanh hoặc chi nhánh trong một kỳ nhất định.

Phê duyệt hạn mức vốn cho chi nhánh

Branch Capital Limit Approval

Quản lý vốn

Quyết định của Hội đồng quản lý vốn về hạn mức vốn phân bổ cho từng chi nhánh, căn cứ quy mô hoạt động và rủi ro khu vực.