Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 69/139 · 4154 thuật ngữ

Phụ phí vốn cho ngân hàng G-SIB

G-SIB Capital Surcharge

Quản lý vốn

Mức vốn bổ sung bắt buộc đối với ngân hàng có ý nghĩa hệ thống toàn cầu, từ 1% đến 3.5% RWA theo danh sách công bố hàng năm của FSB.

Phụ phí vốn cho ngân hàng toàn cầu G-SIB

G-SIB Capital Surcharge

Quản lý vốn

Phụ phí thêm vào yêu cầu vốn đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống toàn cầu (G-SIB), tính theo khung FSB, từ 1% đến 3,5% RWA.

Phụ phí vốn cho ngân hàng toàn cầu G-SIBs

G-SIBs Capital Surcharge

Quản lý vốn

Khoản phụ phí vốn từ 1% đến 3,5% RWA áp dụng cho các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống toàn cầu, nhằm giảm rủi ro đạo đức.

Phụ phí vốn cho rủi ro tập trung

Capital Surcharge for Concentration Risk

Quản lý vốn

Phần vốn bổ sung phải trích thêm khi danh mục có mức độ tập trung tín dụng vượt ngưỡng quy định nhằm phản ánh rủi ro đa dạng kém.

Pillar 2 Guidance

P2G

Quản lý vốn

Hướng dẫn vốn Pillar 2 không mang tính bắt buộc nhưng ngân hàng nên duy trì. P2G phản ánh kỳ vọng của cơ quan giám sát về mức vốn an toàn trong điều kiện bình thường.

Pillar 2 Guidance của NHNN

Pillar 2 Guidance from State Bank of Vietnam

Quản lý vốn

Hướng dẫn của NHNN về quy trình ICAAP, giám sát vốn nội bộ và yêu cầu vốn bổ sung ngoài mức pháp định tối thiểu.

Pillar 2 Requirements

P2R

Quản lý vốn

Yêu cầu vốn bổ sung do cơ quan giám sát áp đặt dựa trên rủi ro cụ thể của từng ngân hàng ngoài yêu cầu Pillar 1. P2R có tính bắt buộc và ngân hàng phải đáp ứng đầy đủ.

Pillar 2A

Pillar 2A Requirement

Quản lý vốn

Phần yêu cầu vốn bắt buộc trong Pillar 2 để giải quyết rủi ro cụ thể của từng ngân hàng.

Pillar 2A và Pillar 2B

Pillar 2A vs Pillar 2B

Quản lý vốn

Pillar 2A là yêu cầu vốn tối thiểu bổ sung cho rủi ro chưa được Pillar 1 bao phủ, còn Pillar 2B là vốn dự phòng hướng dẫn quản lý chủ động.

Pillar 2B

Pillar 2B Guidance

Quản lý vốn

Phần hướng dẫn vốn trong Pillar 2, không bắt buộc nhưng cảnh báo ngân hàng tích lũy vốn dự phòng.

Point of Non-Viability

PoNV

Quản lý vốn

Điểm không khả thi - ngưỡng kích hoạt chuyển đổi hoặc giảm giá trị các công cụ vốn AT1/T2 khi ngân hàng suy yếu nghiêm trọng. PoNV được FSB quy định trong tiêu chuẩn TLAC.

Quick Ratio vốn ngân hàng

Capital Quick Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ đo lường khả năng đáp ứng ngay lập tức yêu cầu vốn phát sinh đột ngột, tính bằng vốn khả dụng trên vốn yêu cầu trong 30 ngày.

Quota phát hành vốn hàng năm

Annual Capital Issuance Quota

Quản lý vốn

Hạn mức phát hành vốn (cổ phiếu, trái phiếu) được Đại hội đồng cổ đông hoặc HĐQT phê duyệt cho từng năm tài chính.

Quy chế phân bổ vốn

Capital Allocation Regulation

Quản lý vốn

Quy chế nội bộ chi tiết hóa phương pháp phân bổ vốn cho các đơn vị, chi nhánh và danh mục sản phẩm theo chiến lược kinh doanh.

Quy chế phân bổ vốn nội bộ

Internal Capital Allocation Policy

Quản lý vốn

Văn bản quy định nguyên tắc, phương pháp và quy trình phân bổ vốn cho các đơn vị kinh doanh và chi nhánh, là cơ sở cho RAROC và EVA.

Quy chế quản lý vốn của HĐQT

Board Capital Management Charter

Quản lý vốn

Văn bản quy định khung quản trị vốn do Hội đồng quản trị ban hành, xác định quyền hạn và trách nhiệm.

Quy chế quản lý vốn nội bộ

Internal Capital Management Regulation

Quản lý vốn

Văn bản quy định nội bộ về nguyên tắc, quy trình, hạn mức và trách nhiệm trong quản lý, phân bổ và giám sát vốn của ngân hàng.

Quy chế quản lý vốn nội bộ ngân hàng

Internal capital management policy of bank

Quản lý vốn

Văn bản quy định nguyên tắc, quy trình và trách nhiệm quản lý vốn pháp định, vốn kinh tế và phân bổ vốn trong toàn hệ thống.

Quy trình ICAAP

Internal Capital Adequacy Assessment Process

Quản lý vốn

Quy trình đánh giá đầy đủ mức đủ vốn nội bộ, bao gồm xác định vốn cần thiết, stress test và khung quản trị vốn theo Pillar 2.

Quy trình ICAAP nội bộ

Internal ICAAP Process

Quản lý vốn

Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức đủ vốn nội bộ, xác định nhu cầu vốn cho tất cả rủi ro trọng yếu.

Quy trình ICAAP toàn diện

Comprehensive ICAAP Process

Quản lý vốn

Quy trình đánh giá nội bộ về mức đủ vốn gồm: xác định rủi ro, đo lường vốn kinh tế, stress test và lập kế hoạch vốn.

Quy trình ICAAP tại ngân hàng

ICAAP Process in Bank

Quản lý vốn

Quy trình tự đánh giá mức đủ vốn nội bộ gồm: xác định rủi ro, đo lường, kiểm tra sức chịu đựng, lập kế hoạch và giám sát vốn.

Quy trình ICAAP tổng thể

Internal Capital Adequacy Assessment Process

Quản lý vốn

Quy trình tự đánh giá mức vốn nội bộ gồm 4 bước: xác định rủi ro, đo lường, giám sát và kiểm soát, lập báo cáo cho HĐQT.

Quy trình SREP

Supervisory Review and Evaluation Process

Quản lý vốn

Quy trình cơ quan giám sát đánh giá mức đủ vốn và rủi ro của ngân hàng, từ đó yêu cầu bổ sung vốn Pillar 2 nếu cần.

Quy trình SREP về vốn

SREP Process on Capital

Quản lý vốn

Quy trình giám sát và đánh giá của cơ quan quản lý (NHNN/ECB) đối với ngân hàng, có thể yêu cầu vốn cao hơn mức pháp định (Pillar 2).

Quy trình SREP vốn

SREP capital process

Quản lý vốn

Quy trình giám sát và đánh giá của cơ quan quản lý về mức đủ vốn, yêu cầu Pillar 2 và các biện pháp can thiệp đối với tổ chức tín dụng.

Quy trình báo cáo vốn cho NHNN

Capital Reporting Process to SBV

Quản lý vốn

Quy trình tổng hợp, kiểm tra và gửi báo cáo vốn định kỳ cho Ngân hàng Nhà nước theo biểu mẫu quy định trong Thông tư 41/2016.

Quy trình chuyển vốn giữa các chi nhánh

Inter-branch Capital Transfer Procedure

Quản lý vốn

Quy trình nội bộ để điều chuyển vốn giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống ngân hàng.

Quy trình chuyển đổi nợ thành vốn cổ phần

Debt-to-Equity Conversion Process

Quản lý vốn

Chuyển khoản nợ vay của cổ đông/công ty mẹ thành vốn góp, phải định giá lại tài sản và được kiểm toán độc lập xác nhận.

Quy trình chào bán cổ phiếu riêng lẻ

Private placement share offering process

Quản lý vốn

Trình tự chào bán cổ phiếu cho dưới 100 nhà đầu tư không phải nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, là kênh tăng vốn nhanh cho ngân hàng.