Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 75/87 · 2601 thuật ngữ
Vốn kinh tế so với vốn pháp lý
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn kinh tế là vốn nội bộ ước tính theo mô hình rủi ro, trong khi vốn pháp lý là vốn tự có tuân thủ quy định của NHNN và Basel.
Vốn kinh tế so với vốn pháp quy
Economic capital vs regulatory capital
Vốn kinh tế do ngân hàng tự ước tính theo mô hình nội bộ, còn vốn pháp quy tuân theo quy định của NHNN và Basel.
Vốn kinh tế so với vốn pháp định
Economic Capital vs Regulatory Capital
So sánh giữa mức vốn nội bộ ước tính theo rủi ro và vốn tối thiểu theo quy định pháp luật.
Vốn kinh tế so với vốn quy định
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn kinh tế phản ánh nhu cầu vốn nội bộ theo mức độ rủi ro thực tế của ngân hàng, trong khi vốn quy định là mức tối thiểu pháp lý do NHNN yêu cầu theo chuẩn Basel.
Vốn kinh tế theo Basel III
Economic Capital under Basel III
Mức vốn nội bộ cần thiết để hấp thụ tổn thất bất ngờ với xác suất tin cậy nhất định, được tính toán độc lập với yêu cầu vốn pháp lý.
Vốn kinh tế theo RAROC
Economic Capital by RAROC
Mức vốn cần thiết để bù đắp rủi ro không ngờ tới, tính toán theo mô hình RAROC với xác suất tin cậy 99,9%.
Vốn kinh tế theo VaR
Economic Capital Based on VaR
Mức vốn nội bộ cần thiết để bù đắp tổn thất bất ngờ được tính toán theo phương pháp Value at Risk ở mức độ tin cậy nhất định.
Vốn kinh tế theo phương pháp Monte Carlo
Economic Capital via Monte Carlo Simulation
Phương pháp Monte Carlo mô phỏng hàng loạt kịch bản rủi ro để ước tính phân phối tổn thất và tính vốn kinh tế với độ chính xác cao.
Vốn kinh tế tính theo VaR
Economic capital calculated via VaR
Vốn kinh tế được tính bằng giá trị chịu rủi ro (Value at Risk) ở mức tin cậy 99,9% theo khung thời gian một năm, phản ánh vốn cần thiết để bù đắp tổn thất bất ngờ.
Vốn kinh tế tổng hợp
Aggregate Economic Capital
Tổng vốn kinh tế kết hợp từ các loại rủi ro có tính đến hiệu ứng đa dạng hóa danh mục.
Vốn kinh tế vs Vốn pháp lý
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn pháp lý là mức vốn tối thiểu theo quy định của NHNN, trong khi vốn kinh tế là mức vốn ngân hàng cần duy trì dựa trên mô hình rủi ro nội bộ.
Vốn kinh tế vs Vốn pháp định
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn kinh tế phản ánh mức độ rủi ro thực tế theo mô hình nội bộ, vốn pháp định tuân thủ yêu cầu của NHNN và thường cao hơn vốn kinh tế.
Vốn kinh tế vs Vốn quy định vs Vốn nội bộ
Economic Capital vs Regulatory Capital vs Internal Capital
Vốn kinh tế theo mô hình rủi ro nội bộ; vốn quy định theo Basel/NHNN; vốn nội bộ (internal target) là mức cao hơn vốn quy định do ngân hàng tự đặt.
Vốn kinh tế vs vốn pháp định trong ICAAP
Economic Capital vs Regulatory Capital in ICAAP
So sánh giữa vốn nội bộ do ngân hàng tự ước tính và vốn pháp định theo Basel, làm cơ sở đánh giá mức đủ vốn trong ICAAP.
Vốn kinh tế vs vốn quy định
Economic Capital vs Regulatory Capital
So sánh vốn kinh tế phản ánh rủi ro nội bộ với vốn quy định tuân thủ yêu cầu của cơ quan giám sát, hai giá trị này thường chênh nhau đáng kể.
Vốn kinh tế và vốn pháp định
Economic capital vs Regulatory capital
Vốn kinh tế là vốn nội bộ cần thiết để bù đắp rủi ro thực tế theo mô hình ICAAP, trong khi vốn pháp định là yêu cầu tối thiểu do cơ quan quản lý đặt ra.
Vốn lai
Hybrid Capital
Công cụ tài chính có đặc tính giữa nợ và vốn chủ sở hữu, có thể được tính vào vốn cấp 1 hoặc cấp 2 tùy điều kiện theo Basel III.
Vốn lai ghép
Hybrid capital
Công cụ vốn kết hợp đặc điểm của cả nợ và vốn cổ phần, có khả năng hấp thụ lỗ nhưng vẫn trả lãi cố định.
Vốn lõi
Core Capital
Vốn lõi là phần vốn chất lượng cao nhất, bao gồm vốn cấp 1 ròng, có khả năng hấp thụ lỗ tốt nhất và là nền tảng của cấu trúc vốn ngân hàng.
Vốn lõi CET1 vs vốn bổ sung AT1
CET1 vs AT1 Capital
So sánh chất lượng và khả năng hấp thụ lỗ của vốn cốt lõi (CET1) với vốn bổ sung Tier 1 (AT1) – AT1 có thể chuyển đổi hoặc ghi giảm khi xảy ra sự kiện kích hoạt.
Vốn lưu động thuần của chi nhánh
Net Working Capital of Branch
Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn của chi nhánh, phản ánh khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
Vốn lạnh ngân hàng
Cold Money Capital
Nguồn vốn ổn định, kỳ hạn dài (tiền gửi tiết kiệm, vốn điều lệ), giúp ngân hàng giảm phụ thuộc vào vốn ngắn hạn.
Vốn mềm
Soft Capital
Là vốn hấp thụ tổn thất có điều kiện, ví dụ công cụ nợ có thể chuyển đổi hoặc vốn AT1 bị khấu hao khi đạt trigger.
Vốn mục tiêu nội bộ
Internal Capital Target
Mức vốn mà ngân hàng đặt ra cao hơn yêu cầu pháp định, phản ánh khẩu vị rủi ro và mục tiêu xếp hạng tín nhiệm mong muốn.
Vốn ngân hàng con vs vốn hợp nhất
Subsidiary capital vs consolidated capital
So sánh mức vốn riêng lẻ tại từng ngân hàng thành viên với vốn hợp nhất toàn tập đoàn theo phạm vi giám sát của NHNN.
Vốn ngân hàng mẹ
Parent Bank Capital
Mức vốn tự có riêng lẻ của ngân hàng mẹ, thường cao hơn vốn hợp nhất do loại trừ vốn tại công ty con.
Vốn ngân sách nhà nước cấp cho NHTM nhà nước
State Budget Capital Injection to State-Owned Banks
Vốn ngân sách nhà nước cấp cho NHTM nhà nước thông qua quyết định của Thủ tướng Chính phủ và phải được Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư.
Vốn ngân sách năm
Annual Budgeted Capital
Mức vốn được lập kế hoạch sử dụng trong năm tài chính, là cơ sở để phân bổ cho các chi nhánh, sản phẩm và phân khúc khách hàng.
Vốn ngắn hạn so với vốn dài hạn
Short-term Capital vs Long-term Capital
So sánh cơ cấu vốn theo kỳ hạn, trong đó vốn dài hạn giúp ổn định nguồn vốn và giảm rủi ro thanh khoản.
Vốn ngắn hạn vs Vốn dài hạn
Short-term Capital vs Long-term Capital
Phân loại vốn theo kỳ hạn sử dụng, ảnh hưởng đến khả năng cân đối tài sản - nợ và rủi ro thanh khoản của ngân hàng.