Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 82/139 · 4154 thuật ngữ
So sánh Pillar 1 và Pillar 2
Pillar 1 vs Pillar 2 Capital Comparison
Pillar 1 là yêu cầu vốn tối thiểu pháp lý, trong khi Pillar 2 phản ánh rủi ro riêng của từng ngân hàng qua đánh giá giám sát.
So sánh RAROC và ROE
RAROC vs ROE Comparison
Trong khi ROE đo lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu sổ sách, RAROC tính trên vốn kinh tế điều chỉnh rủi ro, phản ánh hiệu quả thực tế hơn.
So sánh RAROC và ROE ngân hàng
RAROC vs ROE
Trong khi ROE đo lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu kế toán, RAROC điều chỉnh theo rủi ro để đánh giá đúng chi phí vốn kinh tế thực tế.
So sánh ROE ngân hàng Việt Nam
Vietnam Bank ROE Comparison
Phân tích so sánh tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu giữa các ngân hàng thương mại Việt Nam, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn tương đối.
So sánh RWA chuẩn hóa và IRB
Standardized RWA vs IRB RWA
Phương pháp chuẩn hóa dùng hệ số cố định do cơ quan quản lý ban hành, trong khi IRB cho phép ngân hàng dùng mô hình nội bộ ước lượng xác suất vỡ nợ.
So sánh RWA theo IRB và SA
RWA under IRB vs RWA under SA
So sánh mức tài sản rủi ro tính theo phương pháp IRB và SA để đánh giá lợi ích vốn khi áp dụng mô hình nội bộ.
So sánh RWA tín dụng, RWA thị trường và RWA vận hành
Credit RWA vs Market RWA vs Operational RWA
Ba thành phần chính của tổng tài sản có rủi ro, phản ánh vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động tương ứng.
So sánh Tier 1 và Tier 2
Tier 1 vs Tier 2 Comparison
Tier 1 (vốn cấp 1) gồm CET1 và AT1 có khả năng hấp thụ lỗ liên tục; Tier 2 (vốn cấp 2) là vốn bổ sung có khả năng hấp thụ lỗ khi thanh lý.
So sánh Vốn pháp định và Vốn kinh tế
Regulatory Capital vs Economic Capital
Vốn pháp định theo quy định thường thấp hơn vốn kinh tế nội bộ, ngân hàng cần duy trì vốn ở mức cao hơn trong hai giá trị này.
So sánh hệ số CAR và tỷ lệ đòn bẩy
Comparison of CAR Ratio and Leverage Ratio
CAR phản ánh mức đủ vốn so với rủi ro có trọng số, còn tỷ lệ đòn bẩy đo vốn cấp 1 so với tổng tài sản phơi bày mà không tính trọng số rủi ro.
So sánh phát hành cổ phiếu trong nước và quốc tế
Domestic equity offering vs International equity offering
Phát hành trong nước phù hợp nhà đầu tư nội địa, thủ tục đơn giản; phát hành quốc tế giúp tiếp cận vốn lớn hơn nhưng phải tuân thủ quy định nhiều quốc gia và chịu rủi ro tỷ giá.
So sánh phương pháp Foundation IRB và Advanced IRB
Foundation IRB vs Advanced IRB
Foundation IRB do ngân hàng ước tính PD, còn các tham số khác do cơ quan quản lý cung cấp; Advanced IRB cho phép ngân hàng tự ước tính toàn bộ PD, LGD, EAD để tính RWA.
So sánh phương pháp IRB và chuẩn hóa
IRB vs Standardized approach comparison
IRB cho phép tính RWA thấp hơn nếu chất lượng tín dụng tốt nhưng đòi hỏi hệ thống xếp hạng nội bộ đạt chuẩn; phương pháp chuẩn hóa đơn giản hơn nhưng RWA thường cao hơn.
So sánh phương pháp IRB và tiêu chuẩn
IRB vs Standardized Approach Comparison
Phân tích ưu nhược điểm giữa hai phương pháp tính vốn, trong đó IRB nhạy với rủi ro hơn nhưng đòi hỏi mô hình phức tạp và được NHNN phê duyệt.
So sánh phương pháp chuẩn hóa và IRB
Standardized Approach vs IRB Comparison
Phương pháp chuẩn hóa dùng hệ số rủi ro cố định do cơ quan quản lý ban hành, IRB cho phép ngân hàng tự xây dựng mô hình riêng để tiết kiệm vốn.
So sánh quản lý vốn Việt Nam và khu vực ASEAN
Vietnam vs ASEAN Capital Management Comparison
So sánh mức CAR tối thiểu, áp dụng Basel, hệ số đòn bẩy giữa Việt Nam và các nước ASEAN trong quản trị vốn ngân hàng.
So sánh trái phiếu thường và trái phiếu chuyển đổi
Straight bond vs Convertible bond
Trái phiếu thường có lãi suất cố định và đáo hạn hoàn trả gốc; trái phiếu chuyển đổi cho phép nhà đầu tư chuyển thành cổ phiếu theo tỷ lệ định trước, pha loãng vốn chủ sở hữu.
So sánh tăng vốn bằng cổ phiếu và phát hành trái phiếu vốn
Equity Issuance vs Capital Bond Issuance
Tăng vốn bằng cổ phiếu pha loãng quyền sở hữu nhưng tăng CET1, trong khi trái phiếu vốn giữ nguyên quyền biểu quyết nhưng có chi phí lãi cố định.
So sánh tăng vốn bằng tiền mặt và bằng cổ phiếu thưởng
Cash capital raise vs Bonus share issue
Tăng vốn bằng tiền mặt giúp bổ sung nguồn vốn thực và cải thiện CAR ngay lập tức; phát hành cổ phiếu thưởng không tạo tiền mới nhưng tăng vốn điều lệ từ lợi nhuận giữ lại.
So sánh tăng vốn cổ phần và phát hành nợ
Equity Issuance vs Debt Issuance
Đánh giá lựa chọn tăng vốn cấp 1 qua phát hành cổ phiếu hay tăng vốn cấp 2 qua phát hành trái phiếu trong từng giai đoạn.
So sánh tăng vốn nóng và tăng vốn lạnh
Hot capital raise vs Cold capital raise
Tăng vốn nóng diễn ra nhanh trong thời gian thị trường thuận lợi với giá hấp dẫn; tăng vốn lạnh được lên kế hoạch dài hạn, ổn định hơn nhưng có thể bỏ lỡ cơ hội thị trường.
So sánh tốc độ tăng vốn và tăng trưởng tín dụng
Capital Growth vs Credit Growth Comparison
Phép so sánh giữa tốc độ tăng vốn chủ sở hữu và tốc độ tăng trưởng tín dụng, giúp đánh giá tính bền vững của mức đủ vốn.
So sánh vốn CET1 và AT1
CET1 vs AT1 Capital Comparison
So sánh chất lượng hấp thụ tổn thất, chi phí sử dụng vốn và khả năng chuyển đổi của hai loại vốn cấp 1.
So sánh vốn NHTM nhà nước và NHTM cổ phần
State-owned vs joint-stock bank capital
NHTM nhà nước thường có dư địa tăng vốn nhờ ngân sách hoặc phát hành trái phiếu chính phủ, trong khi NHTMCP phải huy động từ thị trường. Cơ chế tăng vốn ảnh hưởng lớn đến năng lực cho vay tăng trưởng.
So sánh vốn Tier 1 và vốn Tier 2
Tier 1 vs Tier 2 capital
Tier 1 gồm CET1 và AT1 với khả năng hấp thụ lỗ tốt hơn, trong khi Tier 2 bao gồm nợ thứ cấp có kỳ hạn. Ngân hàng cần cân đối cơ cấu để tối ưu chi phí vốn và đáp ứng yêu cầu pháp định.
So sánh vốn chuẩn hóa và vốn IRB
Standardised vs IRB Capital
Phương pháp IRB thường cho vốn yêu cầu thấp hơn phương pháp chuẩn hóa nhờ phản ánh rủi ro chi tiết hơn, nhưng đòi hỏi hệ thống dữ liệu và kiểm soát vững chắc.
So sánh vốn cấp 1 và vốn cấp 2
Tier 1 Capital vs Tier 2 Capital
Vốn cấp 1 có chất lượng cao hơn (hấp thụ tổn thất khi ngân hàng tiếp tục hoạt động), trong khi vốn cấp 2 chỉ hấp thụ khi thanh lý.
So sánh vốn cổ phần thường và vốn cổ phần ưu đãi
Common equity vs Preferred equity
Cổ phần thường có quyền biểu quyết và hưởng cổ tức bất thường; cổ phần ưu đãi nhận cổ tức cố định nhưng bị giới hạn quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông.
So sánh vốn giữa ngân hàng quốc doanh và tư nhân
Capital Comparison between SOE and Private Banks
Phân tích chênh lệch về cơ cấu vốn, mức CAR, tốc độ tăng trưởng vốn giữa nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và nhóm ngân hàng cổ phần tư nhân.
So sánh vốn kinh tế và vốn pháp lý
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn pháp lý do cơ quan quản lý yêu cầu tuân thủ theo chuẩn Basel, còn vốn kinh tế là ước lượng nội bộ về mức vốn cần thiết để hấp thụ rủi ro thực tế.