Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 14176 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn
Đệm vốn cho ngân hàng D-SIB
D-SIB Capital Buffer
Mức vốn bổ sung bắt buộc đối với các ngân hàng được NHNN xác định là ngân hàng quan trọng hệ thống, dựa trên mức độ ảnh hưởng toàn hệ thống.
Đệm vốn theo kết quả stress test
Stress capital buffer
Mức đệm vốn bắt buộc được thiết lập dựa trên kết quả stress test DFAST/CCAR, áp dụng cho ngân hàng lớn tại Mỹ.
Đệm đòn bẩy cho D-SIB
D-SIB leverage buffer
Bộ đệm bổ sung vào hệ số đòn bẩy tối thiểu đối với ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống trong nước (D-SIB).
Định giá cổ phiếu khi tăng vốn
Share Valuation for Capital Increase
Phương pháp định giá (chiết khấu dòng tiền, so sánh P/E, tài sản ròng) để xác định giá phát hành cổ phiếu mới hợp lý.
Định giá cổ phiếu phát hành thêm để tăng vốn
Pricing of Newly Issued Shares for Capital Increase
Phương pháp định giá cổ phiếu phát hành thêm theo giá trị sổ sách, giá thị trường hoặc bình quân 30 ngày, đảm bảo không thấp hơn mệnh giá theo Luật Doanh nghiệp.
Định giá cổ phần phát hành mới theo DCF
DCF valuation for new shares
Phương pháp chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại, áp dụng cho định giá cổ phần phát hành khi ngân hàng có dòng tiền ổn định và dự báo được.
Định giá cổ phần phát hành mới theo P/B
P/B valuation for new shares
Phương pháp định giá dựa trên tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách, thường dùng cho ngân hàng do tài sản ròng phản ánh đúng giá trị doanh nghiệp.
Định giá nguồn vốn FTP
Fund Transfer Pricing
Phương pháp tính lãi suất chuyển vốn nội bộ tách biệt rủi ro lãi suất khỏi bộ phận kinh doanh, giúp đo lường hiệu quả sử dụng vốn.
Định giá tài sản góp vốn
Valuation of contributed assets
Quy trình định giá bởi tổ chức thẩm định độc lập đối với tài sản phi tiền tệ khi cổ đông dùng để góp vốn vào ngân hàng.
Định mức vốn cho sản phẩm
Product-Level Capital Norm
Mức vốn kinh tế chuẩn được giao cho từng sản phẩm, làm cơ sở đánh giá hiệu quả và định giá bán.
Định mức vốn cho từng nghiệp vụ
Capital Norms by Business Line
Định mức vốn tối thiểu phải phân bổ cho từng nghiệp vụ (tín dụng, giao dịch ngoại hối, ngân quỹ, dịch vụ phái sinh) theo mức rủi ro tương ứng.
Độ nhạy vốn theo biến động lãi suất
Capital Interest Rate Sensitivity
Mức thay đổi của tỷ lệ an toàn vốn khi lãi suất thị trường biến động, ảnh hưởng đến giá trị danh mục trái phiếu và chi phí vốn FTP.
Ủy ban Chiến lược và Quản lý Vốn
Strategy and Capital Management Committee
Ủy ban Chiến lược và Quản lý Vốn là tiểu ban của HĐQT, họp định kỳ để thẩm định các quyết định phát hành vốn lớn và chiến lược phân bổ vốn dài hạn.
Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ
Asset-Liability Committee (ALCO)
Hội đồng chuyên trách điều phối giữa tài sản có (cho vay) và tài sản nợ (huy động vốn) để tối ưu hóa rủi ro lãi suất và thanh khoản.
Ủy ban Quản lý Vốn
Capital Management Committee
Tiểu ban chuyên trách do HĐQT hoặc Tổng Giám đốc thành lập, chịu trách nhiệm xem xét và ra quyết định về chiến lược và phân bổ vốn.
Ủy ban Quản lý Vốn cấp HĐQT
Board-level Capital Management Committee
Ủy ban chuyên trách trực thuộc HĐQT, chịu trách nhiệm giám sát chiến lược vốn, phê duyệt khung ICAAP và quyết định phát hành vốn.
Ủy ban Quản lý Vốn ngân hàng
Bank Capital Committee
Cơ quan chuyên trách ra quyết định về chiến lược vốn, phân bổ vốn nội bộ và kế hoạch tăng vốn, chịu trách nhiệm trước CEO và HĐQT.
Ủy ban Quản lý Vốn trực thuộc HĐQT
Board-level Capital Management Committee
Tiểu ban chuyên trách của Hội đồng quản trị phụ trách chiến lược vốn, phê duyệt khung ICAAP và giám sát tuân thủ an toàn vốn.
Ủy ban Quản trị Vốn
Capital Committee
Cơ quan chuyên trách giám sát chiến lược, chính sách và quyết định quản lý vốn cấp cao tại ngân hàng.
Ủy ban quản lý vốn cấp ban điều hành
Executive-Level Capital Management Committee
Cơ quan điều phối vốn cấp cao trong ban điều hành, triển khai và giám sát hàng ngày các quyết định phân bổ vốn do HĐQT phê duyệt.
Ủy ban quản lý vốn cấp cao
Senior Capital Committee
Cơ quan tham mưu giúp Ban điều hành ra quyết định về cơ cấu vốn, phân bổ vốn chiến lược và tuân thủ hệ số CAR.