Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 94/139 · 4154 thuật ngữ

Tác động của Basel IV đến hệ số vốn Việt Nam

Basel IV impact on Vietnamese banks capital ratio

Quản lý vốn

Basel IV (còn gọi Basel III endgame) thay đổi cách tính RWA, tăng yêu cầu vốn đặc biệt cho rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động. NHTM Việt Nam cần chuẩn bị lộ trình tăng vốn từ 2025–2030.

Tác động của IFRS 9 đến cơ cấu vốn

IFRS 9 impact on capital structure

Quản lý vốn

IFRS 9 thay đổi cách phân loại và trích lập dự phòng, ảnh hưởng trực tiếp đến vốn tự có và RWA. Ngân hàng phải áp dụng chế độ phân bổ theo pha theo quy định NHNN.

Tác động của IFRS 9 đến trích lập vốn

Impact of IFRS 9 on Capital Provisioning

Quản lý vốn

Việc áp dụng IFRS 9 với mô hình tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL) 3 giai đoạn làm tăng trích lập dự phòng ban đầu, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận giữ lại và vốn CET1.

Tác động của cổ tức đến tỷ lệ vốn

Dividend Impact on Capital Ratio

Quản lý vốn

Chi trả cổ tức bằng tiền làm giảm vốn CET1 và có thể khiến CAR rơi xuống ngưỡng cảnh báo, vì vậy cần được phê duyệt dựa trên kế hoạch vốn cả năm.

Tác động của dự phòng đến vốn

Provision Impact on Capital

Quản lý vốn

Việc trích lập dự phòng làm giảm lợi nhuận giữ lại, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến vốn CET1 và tỷ lệ CAR của ngân hàng.

Tác động của lợi nhuận chưa phân phối đến vốn

Retained Earnings Impact on Capital

Quản lý vốn

Lợi nhuận chưa phân phối (sau khi trích lập quỹ) là thành phần quan trọng của CET1, giúp tăng vốn tự nhiên thông qua tích lũy.

Tác động của mua lại cổ phiếu đến vốn

Share Buyback Capital Impact

Quản lý vốn

Phân tích ảnh hưởng của việc mua lại cổ phiếu quỹ đến vốn CET1, RWA và tỷ lệ CAR, đặc biệt khi ngân hàng đang ở gần ngưỡng pháp định tối thiểu.

Tái chu kỳ vốn

Capital Recycling

Quản lý vốn

Quy trình thu hồi vốn từ các khoản đầu tư đã đáo hạn hoặc thoái vốn để tái phân bổ cho nghiệp vụ ưu tiên có RAROC cao hơn.

Tái cân bằng cơ cấu vốn

Capital Structure Rebalancing

Quản lý vốn

Điều chỉnh tỷ trọng các thành phần vốn khi xảy ra biến động lớn như phát hành cổ phiếu mới, mua lại cổ phiếu hoặc đáo hạn công cụ vốn Tier 2.

Tái cơ cấu danh mục vốn

Capital portfolio restructuring

Quản lý vốn

Hoạt động điều chỉnh thành phần và tỷ trọng các công cụ vốn nhằm tối ưu chi phí vốn và nâng cao chất lượng vốn.

Tái cơ cấu nguồn vốn

Capital restructuring

Quản lý vốn

Quá trình điều chỉnh cơ cấu vốn bằng cách thay đổi tỷ trọng giữa vốn cấp 1, cấp 2 và nợ nhằm tối ưu chi phí vốn và đáp ứng yêu cầu an toàn vốn.

Tái cơ cấu vốn NHTM yếu kém

Weak Bank Capital Restructuring

Quản lý vốn

Quá trình xử lý các NHTM có CAR dưới ngưỡng quy định bằng cách sáp nhập, hợp nhất hoặc NHNN mua lại với mức giá 0 đồng.

Tái cơ cấu vốn chủ sở hữu

Equity Restructuring

Quản lý vốn

Quá trình điều chỉnh cơ cấu vốn chủ sở hữu thông qua tăng/giảm vốn, chuyển đổi công cụ vốn, hoán đổi nợ thành vốn.

Tái cơ cấu vốn ngân hàng

Bank Capital Restructuring

Quản lý vốn

Hoạt động điều chỉnh cơ cấu vốn nhằm xử lý ngân hàng yếu kém hoặc khôi phục tỷ lệ an toàn vốn, thường đi kèm sáp nhập, hợp nhất hoặc chuyển giao bắt buộc.

Tái cơ cấu vốn ngân hàng yếu kém

Capital restructuring of weak banks

Quản lý vốn

Quy trình xử lý ngân hàng có CAR dưới ngưỡng an toàn, bao gồm tăng vốn cưỡng bức, sáp nhập, hoặc chuyển giao bắt buộc.

Tái cơ cấu vốn sau sáp nhập

Capital Restructuring Post-M&A

Quản lý vốn

Là hoạt động điều chỉnh cơ cấu vốn sau khi hoàn tất sáp nhập hoặc hợp nhất, bao gồm phát hành thêm, hoán đổi cổ phiếu và tối ưu hóa vốn theo tỷ lệ an toàn.

Tái cơ cấu vốn thông qua mua lại cổ phiếu quỹ

Capital restructuring via share buyback

Quản lý vốn

Mua lại cổ phiếu quỹ giúp giảm vốn điều lệ khi ngân hàng dư thừa vốn hoặc muốn điều chỉnh cơ cấu. Giao dịch phải tuân thủ Nghị định 60/2015 và Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính.

Tái cơ cấu vốn tại ngân hàng yếu kém

Capital Restructuring at Weak Banks

Quản lý vốn

Quá trình tái cơ cấu vốn bắt buộc đối với ngân hàng có CAR dưới ngưỡng, bao gồm phát hành cổ phiếu mới, chuyển đổi nợ hoặc bơm vốn từ cổ đông.

Tái cơ cấu vốn điều lệ

Charter Capital Restructuring

Quản lý vốn

Quá trình điều chỉnh cơ cấu vốn điều lệ thông qua tăng hoặc giảm vốn theo nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông.

Tái cấp vốn cho chi nhánh

Branch Recapitalization

Quản lý vốn

Quy trình hội sở chính bổ sung vốn cho chi nhánh khi chi nhánh thiếu vốn hoặc vi phạm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu.

Tái cấu trúc cơ cấu vốn

Capital structure restructuring

Quản lý vốn

Điều chỉnh tỷ trọng giữa vốn cấp 1, cấp 2 và các công cụ vốn khác nhằm tối ưu chi phí vốn và tuân thủ quy định.

Tái cấu trúc cơ cấu vốn ngân hàng

Bank Capital Structure Restructuring

Quản lý vốn

Tái cấu trúc cơ cấu vốn bao gồm hoán đổi giữa vốn cấp 1, vốn cấp 2 và nợ dài hạn để tối ưu chi phí vốn và duy trì hệ số CAR mục tiêu.

Tái cấu trúc danh mục vốn

Capital Portfolio Restructuring

Quản lý vốn

Hoạt động điều chỉnh cơ cấu các công cụ vốn (cổ phiếu, trái phiếu Tier 2, hybrid) nhằm tối ưu chi phí và chất lượng vốn.

Tái cấu trúc danh mục để giảm RWA

Portfolio restructuring to reduce RWA

Quản lý vốn

Điều chỉnh cơ cấu tài sản có rủi ro sang tài sản có trọng số rủi ro thấp nhằm tối ưu hóa CAR mà không cần tăng vốn.

Tái cấu trúc vốn

Capital restructuring

Quản lý vốn

Quá trình điều chỉnh cơ cấu các thành phần vốn (Tier 1, Tier 2, nợ dài hạn) nhằm cải thiện chất lượng vốn hoặc giảm chi phí sử dụng vốn.

Tái cấu trúc vốn cổ đông

Shareholder Capital Restructuring

Quản lý vốn

Điều chỉnh cơ cấu vốn giữa các cổ đông thông qua chào bán, mua lại hoặc chuyển nhượng cổ phần nhằm tăng cường năng lực tài chính.

Tái cấu trúc vốn ngân hàng yếu kém

Capital restructuring for weak banks

Quản lý vốn

Quá trình cơ cấu lại vốn của ngân hàng đang gặp khó khăn tài chính, bao gồm bơm vốn mới, giảm vốn hoặc sáp nhập theo phương án được NHNN phê duyệt.

Tái cấu trúc vốn trong khủng hoảng

Crisis Capital Restructuring

Quản lý vốn

Quy trình ngân hàng sắp xếp lại các tầng vốn, giảm cổ tức, phát hành công cụ mới hoặc chuyển đổi nợ để phục hồi CAR.

Tái cấu trúc vốn tập đoàn

Group capital restructuring

Quản lý vốn

Quá trình điều chỉnh cơ cấu vốn giữa công ty mẹ và các công ty con nhằm tối ưu hóa việc sử dụng vốn trong toàn tập đoàn ngân hàng.

Tái phân bổ vốn giữa các đơn vị

Capital Reallocation among Units

Quản lý vốn

Quá trình điều chỉnh hạn mức vốn giữa các chi nhánh, khối kinh doanh theo định kỳ dựa trên hiệu quả sử dụng vốn thực tế.