Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2923 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 95/98 · 2923 thuật ngữ
Đánh giá ICAAP định lượng
Quantitative ICAAP Assessment
Phần định lượng của ICAAP bao gồm tính toán vốn nội bộ, stress test và mức CAR mục tiêu.
Đánh giá ICAAP định tính
Qualitative ICAAP Assessment
Phần định tính của ICAAP đánh giá khung quản trị, hệ thống kiểm soát và quy trình quản lý vốn.
Đánh giá Pillar 2
Pillar 2 assessment
Quá trình giám sát của NHNN đối với quản trị vốn nội bộ và rủi ro chưa được đo lường đầy đủ ở Pillar 1, có thể yêu cầu thêm vốn Pillar 2.
Đánh giá SREP về vốn
SREP Capital Assessment
Quy trình giám sát và đánh giá của cơ quan quản lý về mức đủ vốn, bao gồm cả yêu cầu Pillar 2.
Đánh giá chất lượng danh mục vốn
Capital Portfolio Quality Assessment
Đánh giá định kỳ cơ cấu thành phần vốn để đảm bảo tỷ trọng CET1 và AT1 phù hợp tiêu chuẩn Basel.
Đánh giá chất lượng mô hình tính vốn
Capital Model Quality Assessment
Quy trình kiểm tra định kỳ tính chính xác và ổn định của mô hình tính vốn do ngân hàng xây dựng.
Đánh giá chất lượng thành phần vốn chủ sở hữu
Quality Assessment of Equity Capital Components
Kiểm tra mức độ đáp ứng tiêu chuẩn Basel về khả năng hấp thụ tổn thất, tính liên tục và không phải trả nợ của vốn.
Đánh giá chất lượng vốn
Capital Quality Assessment
Phân tích khả năng hấp thụ tổn thất của từng thành phần vốn trong cơ cấu vốn.
Đánh giá chất lượng vốn nội bộ
Internal Capital Quality Assessment
Quy trình kiểm tra tính khả dụng thực sự và tính hấp thụ lỗ của từng thành phần vốn trong các tình huống căng thẳng.
Đánh giá chất lượng vốn định kỳ
Periodic Capital Quality Assessment
Quy trình đánh giá thành phần cơ cấu vốn, khả năng hấp thụ lỗ và mức độ sẵn sàng sử dụng trong tình huống khẩn cấp.
Đánh giá hiệu quả phân bổ vốn
Capital Allocation Efficiency Review
Đánh giá định kỳ mức độ hiệu quả của việc phân bổ vốn cho các đơn vị, làm cơ sở điều chỉnh hạn mức vốn cho năm tiếp theo.
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn
Capital Efficiency Assessment
Quá trình phân tích các chỉ tiêu ROE, ROA, RAROC để đánh giá việc sử dụng vốn có đạt hiệu quả hay không.
Đánh giá hiệu quả vốn theo RAROC
RAROC-based Capital Performance Assessment
Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn dựa trên hệ số lợi nhuận điều chỉnh rủi ro RAROC.
Đánh giá lại mô hình vốn
Capital Model Validation
Quy trình độc lập xem xét tính hợp lý, đầu vào và đầu ra của mô hình tính vốn nội bộ để đảm bảo phù hợp với thực tế danh mục.
Đánh giá mức đủ vốn cho hoạt động mới
Capital Adequacy Assessment for New Activities
Quy trình ước lượng tác động đến RWA và CAR khi ngân hàng triển khai hoạt động kinh doanh mới, mô hình kinh doanh mới hoặc thị trường mới.
Đánh giá nhu cầu vốn
Capital Needs Assessment
Quy trình ước tính mức vốn cần thiết trong tương lai dựa trên kế hoạch kinh doanh, tăng trưởng tài sản và yêu cầu pháp lý.
Đánh giá nhu cầu vốn bổ sung
Additional Capital Needs Assessment
Quy trình ước tính lượng vốn pháp định hoặc vốn kinh tế cần bổ sung để đáp ứng yêu cầu quy định và chiến lược kinh doanh.
Đánh giá nhu cầu vốn dựa trên RWA dự kiến
Capital Needs Assessment Based on Projected RWA
Phương pháp ước tính nhu cầu vốn pháp định dựa trên kịch bản tăng trưởng tài sản có rủi ro 12-24 tháng tới, kết hợp với kế hoạch kinh doanh và chiến lược tăng trưởng.
Đánh giá nhu cầu vốn nội bộ
Internal Capital Adequacy Assessment
Quy trình ngân hàng tự xác định mức vốn cần thiết để bao phủ đầy đủ rủi ro, là trụ cột thứ hai của Basel II/III.
Đánh giá nhu cầu vốn sản phẩm
Product capital needs assessment
Phân tích chi tiết mức vốn yêu cầu cho từng sản phẩm theo rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động đi kèm.
Đánh giá năng lực chịu đựng vốn
Capital Resilience Assessment
Kiểm tra khả năng vốn ngân hàng chịu được các kịch bản suy thoái kéo dài và tổn thất lớn đồng thời.
Đánh giá nội bộ mức đủ vốn
Internal Capital Adequacy Assessment
Quá trình ngân hàng tự đánh giá xem vốn hiện có và kế hoạch tăng vốn có đủ để hấp thụ rủi ro trong mọi kịch bản hay không, là trọng tâm của ICAAP.
Đánh giá rủi ro tập trung
Concentration Risk Assessment
Phân tích mức độ tập trung tín dụng theo ngành, khách hàng hoặc khu vực, làm cơ sở yêu cầu vốn bổ sung theo Pillar 2.
Đánh giá rủi ro vốn
Capital Risk Assessment
Quá trình xác định, đo lường và đánh giá các rủi ro ảnh hưởng đến mức vốn và khả năng thanh toán của ngân hàng.
Đánh giá tác động vốn khi ra mắt sản phẩm
Capital Impact Assessment for Product Launch
Quy trình bắt buộc ước lượng RWA, CAR và mức sinh lời trên vốn phân bổ trước khi ra mắt bất kỳ sản phẩm ngân hàng mới nào.
Đánh giá tính đầy đủ vốn
Capital Adequacy Assessment
Quy trình đánh giá xem mức vốn hiện tại có đủ để che đậy toàn bộ rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động) trong điều kiện bình thường và căng thẳng.
Đánh giá vốn cho công ty tài chính tiêu dùng
Capital Assessment for Consumer Finance Companies
Yêu cầu vốn áp dụng riêng cho công ty tài chính tiêu dùng với mức vốn pháp định tối thiểu 500 tỷ đồng và tỷ lệ CAR tối thiểu 8-10% theo quy định NHNN.
Đánh giá vốn cho ngân hàng D-SIB tại Việt Nam
Capital Assessment for Domestic Systemically Important Banks in Vietnam
Bộ đánh giá yêu cầu vốn bổ sung 1-2% áp dụng cho các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống trong nước theo danh sách NHNN công bố hàng năm.
Đánh giá vốn dưới góc nhìn nhà đầu tư
Investor-perspective Capital Assessment
Cách nhìn nhận chất lượng vốn từ quan điểm nhà đầu tư thị trường, tập trung vào khả năng sinh lời, tính bền vững và mức độ minh bạch.
Đánh giá vốn qua chu kỳ kinh tế
Through-the-Cycle Capital Assessment
Phương pháp đánh giá mức đủ vốn dựa trên các điều kiện kinh tế khác nhau (tăng trưởng, suy thoái, khủng hoảng) để đảm bảo vốn bền vững.