Thuật ngữ: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Hiển thị 933 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC).

Tất cả danh mục / Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Trang 10/32 · 933 thuật ngữ

L/C tuần hoàn

Revolving L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C có hạn mức tự động khôi phục sau mỗi lần sử dụng, phù hợp cho giao dịch mua bán nhiều lần giữa hai bên trong thời hạn hiệu lực.

L/C tuần hoàn cộng dồn

Cumulative Revolving L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C tuần hoàn trong đó phần hạn mức không sử dụng hết được cộng dồn vào lần khôi phục tiếp theo. Ngược lại với L/C tuần hoàn không cộng dồn.

L/C tuần hoàn tích lũy vs không tích lũy

Cumulative vs Non-cumulative Revolving L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C tuần hoàn tích lũy cho phép cộng dồn phần chưa sử dụng vào kỳ tiếp theo; L/C không tích lũy thì phần chưa sử dụng sẽ hết hiệu lực.

L/C tự động gia hạn

Auto-renewable L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C có điều khoản tự động gia hạn hiệu lực khi hết hạn mà không cần sửa đổi, tiết kiệm thời gian cho các giao dịch dài hạn.

L/C vs Bảo lãnh ngân hàng

L/C vs Bank Guarantee

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C gắn với giao dịch thương mại, bảo lãnh độc lập phục vụ nhiều mục đích như bảo hành, dự thầu, ứng trước.

L/C vs Chuyển tiền điện TTR

L/C vs Telegraphic Transfer

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C là phương thức thanh toán có điều kiện qua ngân hàng với bộ chứng từ; TTR là chuyển tiền đơn thuần dựa trên niềm tin giữa hai bên, tốc độ nhanh nhưng rủi ro cao hơn.

L/C vs D/P vs D/A

L/C vs D/P vs D/A

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C có cam kết thanh toán của ngân hàng (an toàn nhất), D/P trả tiền khi nhận chứng từ, D/A chấp nhận hối phiếu và trả sau, rủi ro tăng dần theo thứ tự.

L/C vs Nhờ thu

L/C vs Documentary Collection

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

So sánh giữa thư tín dụng (có cam kết thanh toán của ngân hàng) và nhờ thu (chỉ là ủy thác thu hộ, không có cam kết).

L/C vô hủy ngang vs L/C hủy ngang

Irrevocable vs Revocable L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

UCP 600 quy định mọi thư tín dụng đều là vô hủy ngang; L/C hủy ngang hiện không còn được thực hành trong thanh toán quốc tế.

L/C xanh

Green Clause L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C mở rộng từ L/C hồi tố, cho phép ứng trước thêm chi phí lưu kho và bảo quản hàng hóa chờ xuất.

L/C xoay vòng tích lũy

Cumulative Revolving L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C xoay vòng tích lũy cho phép số tiền chưa sử dụng trong kỳ trước được cộng dồn vào hạn mức của kỳ tiếp theo, phù hợp với hợp đồng mua bán dài hạn và có biến động đơn hàng.

L/C xuất khẩu vs L/C nhập khẩu

Export L/C vs Import L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C xuất khẩu mở từ phía nhà nhập khẩu để bảo đảm thanh toán cho nhà xuất khẩu, còn L/C nhập khẩu mở bởi nhà nhập khẩu thông qua ngân hàng tại nước nhập khẩu.

L/C xác nhận im lặng

Silent Confirmation

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng thêm cam kết thanh toán mà không ghi vào L/C, thường dùng khi ngân hàng phát hành yêu cầu giữ kín việc xác nhận.

L/C xác nhận so với L/C không xác nhận

Confirmed L/C vs Unconfirmed L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C xác nhận có thêm cam kết từ ngân hàng thứ hai, phí cao hơn nhưng giảm rủi ro; L/C không xác nhận chỉ dựa vào ngân hàng mở, phù hợp với đối tác tin cậy.

L/C xác nhận vs L/C không xác nhận

Confirmed L/C vs Unconfirmed L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C xác nhận có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận bên cạnh ngân hàng phát hành, giảm rủi ro cho người thụ hưởng. L/C không xác nhận chỉ có cam kết của ngân hàng phát hành, phí rẻ hơn.

L/C điều khoản xanh

Green Clause L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C điều khoản đỏ mở rộng, cho phép ứng trước tiền khi hàng hóa đã được ký gửi tại kho. Thường áp dụng với hàng nông sản.

L/C điều khoản đỏ

Red Clause L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C cho phép ngân hàng thông báo hoặc ngân hàng được chỉ định ứng trước một phần tiền cho người thụ hưởng trước khi giao hàng.

L/C điện tử vs L/C giấy

Electronic L/C vs Paper L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C điện tử gửi qua SWIFT MT700 với phí thấp, tốc độ nhanh; L/C giấy gửi qua bưu điện vẫn được UCP 600 thừa nhận.

L/C đàm phán

Negotiation Credit

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Thư tín dụng cho phép ngân hàng chỉ định mua lại hối phiếu/chứng từ từ người xuất khẩu trước ngày đáo hạn.

L/C đỏ

Red Clause Letter of Credit

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Cho phép ngân hàng thông báo tạm ứng trước cho người thụ hưởng theo điều khoản in bằng mực đỏ, thường dùng để cấp vốn cho nhà xuất khẩu trước khi giao hàng.

L/C đối ứng

Counter L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C do người trung gian mở cho nhà cung cấp thực sự, dựa trên L/C gốc của người mua cuối cùng, thường dùng trong giao dịch buôn bán tam giác xuất nhập khẩu.

L/C đồng tài trợ

Syndicated L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

L/C được phát hành đồng thời bởi một nhóm ngân hàng cùng chia sẻ rủi ro và hạn mức, phù hợp với các giao dịch có giá trị rất lớn.

L/C đồng tệ mềm vs L/C đồng tệ cứng

Soft Currency L/C vs Hard Currency L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Phân biệt L/C mở bằng đồng tiền tự do chuyển đổi (cứng) hay đồng tiền hạn chế chuyển đổi (mềm), ảnh hưởng đến rủi ro tỷ giá và khả năng hoàn trả.

Luật áp dụng cho L/C

Governing Law of L/C

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Hệ thống pháp luật được L/C chỉ định để điều chỉnh quan hệ giữa các bên; nếu không quy định sẽ áp dụng luật của quốc gia ngân hàng phát hành hoặc UCP 600.

Lệnh chuyển tiền TTR

Telegraphic Transfer (T/T)

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Lệnh chuyển tiền bằng điện qua hệ thống SWIFT hoặc telex với tốc độ nhanh, thường được xử lý trong ngày để thanh toán quốc tế.

Lệnh dừng thanh toán

Stop Payment Order

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Lệnh bằng văn bản của người yêu cầu yêu cầu ngân hàng phát hành dừng việc thanh toán L/C, thường phát sinh khi có gian lận hoặc vi phạm hợp đồng.

Lệnh giao hàng

Delivery Order (D/O)

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Chứng từ do người chuyển tải hoặc đại lý phát hành, cho phép người nhận nhận hàng tại cảng đến. Lệnh giao hàng không phải chứng từ sở hữu, không thể dùng để thương lượng L/C.

Lệnh mở L/C

L/C Application

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Là văn bản chính thức do bên yêu cầu mở ký gửi ngân hàng phát hành, ghi rõ các điều khoản và chứng từ yêu cầu của L/C; sai sót ở đây có thể gây bất thường chứng từ.

Lệnh nhờ thu

Collection Order

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Là chỉ thị bằng văn bản do ngân hàng ủy thác gửi cho ngân hàng nhờ thu, quy định các điều khoản thu tiền và phát chứng từ theo URC 522 Điều 4.

Lệnh sửa đổi L/C

L/C Amendment

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Là văn bản sửa đổi các điều khoản của thư tín dụng đã phát hành, chỉ có hiệu lực khi được tất cả các bên liên quan chấp thuận.