Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 387 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công
Thuế trước bạ
Registration Fee
Lệ phí phải nộp khi đăng ký quyền sở hữu tài sản như ô tô, xe máy, nhà ở theo tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản.
Thuế trực thu
Direct Tax
Loại thuế đánh trực tiếp vào người nộp thuế như thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp, khó chuyển giao cho người khác.
Thuế tuyệt đối vs thuế tương đối
Specific Tax vs Ad Valorem Tax
Thuế tuyệt đối tính trên đơn vị sản phẩm với mức cố định; thuế tương đối tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị hoặc thu nhập.
Thuế tạm nộp
Provisional Tax Payment
Số thuế người nộp thuế phải tạm nộp hàng quý dựa trên ước tính doanh thu, thu nhập của năm trước hoặc kế hoạch năm hiện tại.
Thuế xuất khẩu
Export Duty
Thuế đánh vào hàng hóa xuất khẩu qua biên giới Việt Nam, áp dụng theo Biểu thuế xuất khẩu do Chính phủ ban hành, thường áp dụng với tài nguyên thô.
Thuế đánh vào giao dịch ngoại tệ
Foreign Exchange Transaction Tax (Tobin Tax)
Thuế áp dụng cho các giao dịch mua bán ngoại tệ nhằm hạn chế đầu cơ và ổn định tỷ giá, từng được đề xuất tại Việt Nam.
Thuế đối ứng
Countervailing duty
Là thuế áp dụng nhằm trung hòa trợ cấp xuất khẩu mà nước ngoài dành cho hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam. Thuế đối ứng bảo vệ sự cạnh tranh công bằng cho doanh nghiệp nội địa.
Thuế ưu đãi
Preferential Tax
Mức thuế suất thấp hơn hoặc miễn giảm so với mức phổ thông, áp dụng cho lĩnh vực hoặc địa bàn khuyến khích đầu tư. Là công cụ cạnh tranh thu hút FDI.
Thông tư thuế
Tax circular
Là văn bản hướng dẫn thi hành do Bộ Tài chính ban hành dưới sự phối hợp với Bộ Tư pháp. Thông tư thuế là căn cứ quan trọng để người nộp thuế và cơ quan thuế áp dụng thống nhất.
Thặng dư ngân sách
Budget Surplus
Trạng thái tổng thu ngân sách lớn hơn tổng chi ngân sách trong một kỳ, phản ánh chính sách tài khóa thắt chặt. Thặng dư ngân sách có thể dùng để trả nợ, bổ sung quỹ dự trữ tài chính.
Thỏa thuận giá trước
Advance Pricing Agreement (APA)
Thỏa thuận giữa người nộp thuế và cơ quan thuế về phương pháp xác định giá giao dịch liên kết trước khi thực hiện giao dịch.
Tiền lên giá
Seigniorage
Lợi nhuận Chính phủ thu được từ chênh lệch giữa mệnh giá tiền tệ và chi phí in ấn, phát hành.
Tiền sử dụng đất
Land Use Right Fee
Là khoản tiền một lần mà người được nhà nước giao đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất phải nộp, tính theo giá đất tại thời điểm giao.
Tiểu mục chi ngân sách
Budget Expenditure Sub-item
Mức phân loại chi tiết nhất trong mục lục ngân sách, dùng để theo dõi cụ thể từng khoản chi của cơ quan, đơn vị sử dụng ngân sách.
Trách nhiệm giải trình tài chính công
Public Financial Accountability
Nghĩa vụ của cơ quan quản lý nhà nước trong việc giải thích, chứng minh kết quả sử dụng nguồn lực tài chính công. Thể hiện qua báo cáo quyết toán và kiểm toán định kỳ.
Trái phiếu chính phủ vs Tín phiếu kho bạc
Government Bonds vs Treasury Bills
Phân biệt hai công cụ nợ công: trái phiếu kỳ hạn dài (từ 1 năm) do Chính phủ phát hành, tín phiếu kỳ hạn ngắn (dưới 1 năm) do Kho bạc phát hành.
Trái phiếu chính quyền địa phương
Municipal Bonds
Trái phiếu do chính quyền địa phương phát hành để huy động vốn đầu tư cơ sở hạ tầng và dịch vụ công.
Trái phiếu có đảm bảo
Secured Bonds
Là trái phiếu được đảm bảo bằng tài sản của tổ chức phát hành hoặc bên thứ ba, giúp giảm rủi ro cho người sở hữu khi phát hành viên mất khả năng thanh toán.
Trái phiếu zero-coupon
Zero-Coupon Bonds
Là trái phiếu không trả lãi định kỳ mà được bán với giá thấp hơn mệnh giá, nhà đầu tư nhận lãi thông qua chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá khi đáo hạn.
Trái phiếu đô thị
Municipal Bonds
Trái phiếu do chính quyền địa phương phát hành để huy động vốn đầu tư cơ sở hạ tầng đô thị, cần được Quốc hội hoặc HĐND cấp tỉnh phê duyệt.
Tránh thuế
Tax Avoidance
Hành vi tận dụng các kẽ hở, ưu đãi hợp pháp trong luật thuế để giảm thiểu nghĩa vụ thuế một cách hợp pháp, không vi phạm pháp luật nhưng gây thất thoát ngân sách.
Trú thuế vs Cư trú
Tax Residency vs Residence
Trú thuế xác định nghĩa vụ thuế TNCN toàn cầu (183 ngày/năm). Cư trú là khái niệm hành chính về nơi ở thường trú theo Luật Cư trú, không nhất thiết đồng nghĩa với trú thuế.
Trần nợ công
Public Debt Ceiling
Giới hạn tối đa tổng nợ công do Quốc hội quyết định, hiện nay không vượt quá 60% GDP theo Nghị quyết của Quốc hội về Kế hoạch tài chính 5 năm quốc gia.
Trị giá hải quan
Customs Valuation
Giá trị hàng hóa dùng để tính thuế nhập khẩu được xác định theo sáu phương pháp của Hiệp định WTO.
Trốn thuế
Tax Evasion
Hành vi cố tình không khai báo, khai báo sai hoặc gian dối để giảm nghĩa vụ thuế, vi phạm pháp luật và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015.
Trốn thuế vs Tránh thuế
Tax Evasion vs Tax Avoidance
Trốn thuế là vi phạm pháp luật và bị xử lý hình sự, trong khi tránh thuế là hợp pháp nhưng gây tranh cãi về đạo đức nghề nghiệp; ranh giới phụ thuộc vào mức độ khai thác kẽ hở pháp lý.
Trốn thuế xuyên quốc gia
Cross-border Tax Evasion
Hành vi cố ý che giấu thu nhập, tài sản tại nhiều quốc gia để tránh nghĩa vụ thuế, bị các cơ quan quản lý thuế quốc tế truy đuổi mạnh mẽ.
Trợ cấp ngân sách
Budget Subsidy
Khoản hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân nhằm thực hiện chính sách an sinh, phúc lợi xã hội.
Trợ cấp thuế
Tax Expenditure
Khoản thuế được miễn giảm tương đương chi tiêu ngân sách, làm giảm doanh thu thuế nhưng vẫn cần báo cáo minh bạch.
Trụ cột 1 BEPS
BEPS Pillar One
Giải pháp phân bổ quyền đánh thuế giữa các quốc gia thị trường với quốc gia nơi đặt trụ sở của tập đoàn đa quốc gia.