Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 387 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công
Tỷ lệ đóng góp ngân sách
Budget Contribution Ratio
Tỷ trọng thuế và phí mà doanh nghiệp, người dân đóng góp vào ngân sách nhà nước, phản ánh gánh nặng thuế của từng nhóm đối tượng.
Vay ODA
Official Development Assistance (ODA) Loans
Khoản vay ưu đãi từ chính phủ nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế như WB, ADB, JICA để phát triển cơ sở hạ tầng và dự án công.
Vay lại
On-lending
Hình thức Chính phủ vay vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi rồi cho địa phương, doanh nghiệp vay lại để thực hiện dự án đầu tư.
Vay nợ công
Public Borrowing
Hoạt động vay vốn của Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp nhà nước được Chính phủ bảo lãnh vay để bù đắp bội chi ngân sách và đầu tư phát triển. Việc vay nợ công phải do Quốc hội quyết định hạn mức hàng năm.
Viện trợ không hoàn lại
Non-refundable Aid / Grant
Khoản hỗ trợ từ chính phủ nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế không yêu cầu hoàn trả, thường dành cho dự án phi lợi nhuận.
Vốn ODA
ODA capital
Là nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ các nhà tài trợ quốc tế cho Việt Nam với điều kiện ưu đãi. Vốn ODA phải được quản lý chặt chẽ theo quy trình ngân sách nhà nước.
Vốn ODA và vốn vay ưu đãi
ODA and Concessional Loans
Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ nhà tài trợ nước ngoài với điều khoản lãi suất thấp, thời gian ân hạn dài, là nguồn lực quan trọng cho đầu tư công.
Vốn vay ưu đãi
Concessional Loan
Khoản vay có lãi suất thấp, thời hạn dài và ân hạn cao từ Chính phủ nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế. Là một dạng ODA với điều kiện tài chính ưu đãi.
Vốn đầu tư công
Public Investment Capital
Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước dùng để đầu tư phát triển các dự án hạ tầng kinh tế - xã hội theo kế hoạch đầu tư công trung hạn.
Vốn đầu tư phát triển
Development Investment Capital
Nguồn vốn ngân sách dành cho đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, không bao gồm chi thường xuyên. Được phân bổ theo kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm.
Xóa nợ thuế
Tax Debt Write-off
Việc xóa bỏ khoản nợ thuế của người nộp không có khả năng thanh toán hoặc đã quá thời hiệu xử lý theo pháp luật.
Xử phạt vi phạm hành chính thuế
Tax Administrative Penalty
Hình thức phạt tiền hoặc các biện pháp bổ sung đối với hành vi vi phạm pháp luật thuế như khai sai, chậm nộp, trốn thuế.
Ân hạn thuế
Tax Holiday
Giai đoạn doanh nghiệp được miễn hoàn toàn thuế TNDN khi đầu tư vào lĩnh vực ưu đãi tại khu kinh tế hoặc ngành nghề đặc biệt.
Điều chỉnh dự toán
Budget estimate adjustment
Việc thay đổi dự toán ngân sách trong năm khi có biến động lớn về nguồn thu hoặc nhiệm vụ chi.
Điều chỉnh dự toán ngân sách
Budget Estimate Adjustment
Việc thay đổi mức dự toán chi ngân sách giữa năm do biến động nhiệm vụ chi hoặc nguồn thu, phải được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
Điều chỉnh ngân sách
Budget Adjustment
Việc thay đổi dự toán ngân sách đã được phê duyệt do thay đổi nhiệm vụ chi hoặc nguồn thu. UBND cấp tỉnh có thẩm quyền điều chỉnh trong phạm vi nhất định.
Điều khoản ổn định
Stabilization Clause
Điều khoản trong hợp đồng PPP hoặc hợp đồng đầu tư bảo vệ nhà đầu tư khỏi những thay đổi chính sách thuế, phí trong thời hạn hợp đồng.
Điều tiết ngân sách
Budget Allocation/Adjustment
Việc phân chia nguồn thu ngân sách giữa các cấp chính quyền theo tỷ lệ phần trăm cố định hoặc công thức phân bổ. Đảm bảo hài hòa lợi ích giữa trung ương và địa phương.
Điều tra thuế
Tax Investigation
Là hoạt động xác minh các dấu hiệu trốn thuế, gian lận thuế của người nộp thuế do cơ quan thuế thực hiện theo quy trình đặc biệt.
Điều ước quốc tế về thuế
International Tax Treaty
Hiệp định đa phương hoặc song phương giữa Việt Nam với các quốc gia về vấn đề thuế, bao gồm hiệp định tránh đánh thuế kép và trao đổi thông tin.
Đánh giá tác động tài chính
Financial Impact Assessment
Phân tích ảnh hưởng của chính sách mới đến ngân sách nhà nước và doanh nghiệp trước khi ban hành.
Đánh giá tác động tài khóa
Fiscal Impact Assessment
Phân tích ảnh hưởng của chính sách, dự án hoặc biến động kinh tế đến thu chi ngân sách. Là công cụ quan trọng trong hoạch định chính sách tài khóa.
Đánh thuế carbon
Carbon Tax
Áp dụng cho nhiên liệu hóa thạch theo hàm lượng phát thải CO2, khuyến khích chuyển đổi năng lượng sạch và bảo vệ môi trường.
Đánh thuế kép
Double Taxation
Tình trạng một khoản thu nhập bị đánh thuế hai lần tại hai quốc gia khác nhau, được giải quyết thông qua Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTAA).
Đánh thuế kép kinh tế
Economic Double Taxation
Hiện tượng cùng một khoản thu nhập bị đánh thuế hai lần ở hai cấp khác nhau, ví dụ thuế TNDN và thuế cổ tức.
Đòn bẩy tài khóa
Fiscal Leverage
Mức độ sử dụng nợ công và bảo lãnh chính phủ để kích thích đầu tư và tăng trưởng kinh tế, kèm theo rủi ro nợ quá mức.
Đóng thuế điện tử
Electronic Tax Payment
Phương thức nộp thuế qua Internet Banking hoặc cổng thanh toán điện tử của Kho bạc Nhà nước, áp dụng phổ biến từ 2022.
Đăng ký mã số thuế
Tax Code Registration
Thủ tục cá nhân, tổ chức đăng ký với cơ quan thuế để được cấp mã số thuế duy nhất phục vụ kê khai và nộp thuế.
Đăng ký thuế
Tax Registration
Thủ tục cá nhân, tổ chức kê khai với cơ quan thuế để được cấp mã số thuế, thực hiện nghĩa vụ khai thuế, nộp thuế theo quy định.
Đơn vị sự nghiệp công lập
Public Service Unit
Tổ chức do cơ quan nhà nước thành lập, cung cấp dịch vụ công và hoạt động theo cơ chế tự chủ tài chính một phần hoặc toàn phần.