Thuật ngữ: Thuế & Tài chính công
Hiển thị 493 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công.
Trang 16/17 · 493 thuật ngữ
Đánh thuế carbon
Carbon Tax
Áp dụng cho nhiên liệu hóa thạch theo hàm lượng phát thải CO2, khuyến khích chuyển đổi năng lượng sạch và bảo vệ môi trường.
Đánh thuế kép
Double Taxation
Tình trạng một khoản thu nhập bị đánh thuế hai lần tại hai quốc gia khác nhau, được giải quyết thông qua Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTAA).
Đánh thuế kép kinh tế
Economic Double Taxation
Hiện tượng cùng một khoản thu nhập bị đánh thuế hai lần ở hai cấp khác nhau, ví dụ thuế TNDN và thuế cổ tức.
Đáo hạn nợ
Debt Maturity
Thời điểm khoản nợ đến hạn thanh toán gốc và lãi, là cơ sở để Bộ Tài chính xây dựng kế hoạch vay mới hoặc cơ cấu lại nợ công.
Đòn bẩy tài khóa
Fiscal Leverage
Mức độ sử dụng nợ công và bảo lãnh chính phủ để kích thích đầu tư và tăng trưởng kinh tế, kèm theo rủi ro nợ quá mức.
Đóng thuế điện tử
Electronic Tax Payment
Phương thức nộp thuế qua Internet Banking hoặc cổng thanh toán điện tử của Kho bạc Nhà nước, áp dụng phổ biến từ 2022.
Đăng ký mã số thuế
Tax Code Registration
Thủ tục cá nhân, tổ chức đăng ký với cơ quan thuế để được cấp mã số thuế duy nhất phục vụ kê khai và nộp thuế.
Đăng ký thuế
Tax Registration
Thủ tục cá nhân, tổ chức kê khai với cơ quan thuế để được cấp mã số thuế, thực hiện nghĩa vụ khai thuế, nộp thuế theo quy định.
Đơn vị sự nghiệp công lập
Public Service Unit
Tổ chức do cơ quan nhà nước thành lập, cung cấp dịch vụ công và hoạt động theo cơ chế tự chủ tài chính một phần hoặc toàn phần.
Đại lý hải quan
Customs Broker
Doanh nghiệp được Bộ Tài chính cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ đại lý thuế và đại lý hải quan để thay mặt người nộp thuế làm thủ tục hải quan.
Đấu giá quyền sử dụng đất
Land Use Right Auction
Hình thức Nhà nước giao đất, cho thuê đất thông qua đấu giá công khai để chọn đơn vị trả giá cao nhất, đảm bảo minh bạch và tăng thu ngân sách.
Đấu giá trái phiếu
Bond Auction
Phương thức phát hành trái phiếu chính phủ theo cơ chế cạnh tranh lãi suất giữa các nhà đầu tư tổ chức.
Đấu giá trái phiếu chính phủ
Government Bond Auction
Hình thức huy động vốn qua Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội, giúp xác định lãi suất thị trường cho vay công.
Đấu giá tài sản công
Public Asset Auction
Hình thức bán tài sản công thông qua đấu giá công khai, áp dụng cho tài sản thanh lý, nhượng bán theo quy định pháp luật.
Đấu thầu công
Public Tendering
Quy trình lựa chọn nhà thầu thực hiện dự án đầu tư công hoặc mua sắm công, đảm bảo cạnh tranh bình đẳng và tiết kiệm ngân sách theo Luật Đấu thầu 2013.
Đấu thầu công khai
Open Tender
Phương thức lựa chọn nhà thầu mà bên mời thầu phải công bố thông tin rộng rãi để mọi nhà thầu đủ năng lực đều có thể nộp hồ sơ dự thầu; đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch.
Đấu thầu hạn chế
Restricted tendering
Là hình thức đấu thầu chỉ mời một số nhà thầu đủ năng lực tham gia theo danh sách được phê duyệt. Đấu thầu hạn chế áp dụng khi gói thầu có yêu cầu kỹ thuật đặc thù.
Đấu thầu mua sắm công
Public Procurement Tendering
Quy trình lựa chọn nhà thầu cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho cơ quan nhà nước được thực hiện công khai, minh bạch, cạnh tranh.
Đấu thầu qua mạng
Online Bidding
Hình thức đấu thầu thực hiện trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, giúp tăng tính minh bạch và giảm chi phí cho gói thầu mua sắm công.
Đấu thầu quốc tế
International Bidding
Hình thức đấu thầu mở rộng cho nhà thầu nước ngoài tham gia, áp dụng với gói thầu sử dụng vốn ODA hoặc dự án có yếu tố nước ngoài.
Đấu thầu rộng rãi
Open tendering
Là hình thức đấu thầu công khai cho phép mọi nhà thầu đủ điều kiện tham gia nộp hồ sơ dự thầu. Đấu thầu rộng rãi là phương thức phổ biến nhất trong mua sắm công hiện nay.
Đấu thầu rộng rãi quốc tế
International Open Tender
Hình thức đấu thầu mời gọi nhà thầu trong nước và quốc tế tham gia, áp dụng cho các dự án có quy mô lớn.
Đấu thầu rộng rãi vs Đấu thầu hạn chế
Open Bidding vs Limited Bidding
Đấu thầu rộng rãi cho phép mọi nhà thầu đủ điều kiện tham gia; đấu thầu hạn chế chỉ mời một số nhà thầu trong trường hợp đặc biệt.
Đấu thầu điện tử
Electronic Bidding
Hình thức tổ chức đấu thầu qua mạng internet nhằm tăng tính cạnh tranh, công khai và minh bạch trong mua sắm công.
Đầu tư công vs đầu tư tư nhân
Public vs Private Investment
Đầu tư công sử dụng vốn ngân sách nhà nước, tập trung vào hạ tầng và dịch vụ công. Đầu tư tư nhân dùng vốn cá nhân, doanh nghiệp, chịu chi phối của thị trường.
Đặc khu kinh tế
Special Economic Zone
Là vùng lãnh thổ có cơ chế quản lý kinh tế đặc biệt, áp dụng chính sách ưu đãi vượt trội về thuế và đầu tư so với các khu vực khác.
Đền bù giải phóng mặt bằng
Land Clearance Compensation
Khoản bồi thường bằng tiền hoặc tái định cư mà Nhà nước chi trả cho người sử dụng đất bị thu hồi phục vụ dự án đầu tư công theo Luật Đất đai.
Định giá tài sản công
Public Asset Valuation
Quy trình xác định giá trị tài sản thuộc sở hữu Nhà nước phục vụ cho mục đích quản lý, sử dụng, liên doanh hoặc chuyển nhượng.
Định mức chi ngân sách
Budget Spending Norm
Mức chi tiêu cụ thể do cơ quan có thẩm quyền quy định cho từng lĩnh vực chi thường xuyên từ ngân sách nhà nước.
Định mức chi phí
Cost Norm
Mức chi phí chuẩn do cơ quan có thẩm quyền ban hành làm căn cứ lập dự toán ngân sách. Ví dụ: định mức chi phí quản lý dự án, định mức chi phí hội nghị, công tác phí.